PerpEquities

Tài chính Corning Incorporated (GLW)

NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 67.200 nhân viên · CEO Wendell Weeks

Giá
123,31 $ -4,32%
Vốn hóa
106 T $
Giá trị doanh nghiệp
112 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27
Doanh thu (TTM)17,7 T $+18,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,6%+3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,95 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,15 T $+57,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,46 T $+111,8% so với năm trướcCapex 1,73 T $
EPS pha loãng (TTM)2,48 $+57,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-5,66 T $+24,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
106 T $
EV 112 T $
Doanh thu
17,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
12,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
49,3×
Dự phóng 36,7× (FY2026)
P/S
6,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
23,7×
TTM
Dòng tiền tự do
2,46 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,15 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
19,4 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-27
Cổ tức
1,12 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 18,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,86 T $, so với mức trung bình 19,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,6% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 47,3% trong khi doanh thu tăng 18,8%.
  • Capex chiếm 9,8% doanh thu (năm trước 7,4%)Đã đầu tư 1,73 T $ trong 4 quý gần nhất (+56,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,46 T $ = 114,5% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,02 T $ cho cổ đông = 41,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5 Tr $ (năm trước 222 Tr $), cổ tức 1,01 T $, thù lao bằng cổ phiếu 368 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,3% trong một năm871 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 860 Tr.
  • Nợ ròng 5,66 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,54 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,2 T $; năm trước nợ ròng 7,54 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,86 T $4,1 T $+18,4%
Biên lợi nhuận gộp37,3%37,1%+0,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động911 Tr $589 Tr $+54,7%
Biên lợi nhuận hoạt động18,8%14,4%+4,4 điểm %
Lợi nhuận ròng680 Tr $430 Tr $+58,1%
EPS pha loãng0,78 $0,50 $+56,0%
Dòng tiền hoạt động1,06 T $784 Tr $+35,3%
Capex545 Tr $334 Tr $+63,2%
Dòng tiền tự do516 Tr $450 Tr $+14,7%
R&D314 Tr $280 Tr $+12,1%
Thù lao bằng cổ phiếu48 Tr $99 Tr $-51,5%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Optical Communications2,38 T $+44,0%75,8%––
Optical communications products–––––
Electronics glass and advanced optics products–––––
Display Technologies–––––
Specialty Materials–––––
Automotive products–––––
Automotive Products471 Tr $+4,0%15,0%––
Polycrystalline silicon and solar products–––––
All Other41 Tr $-48,1%1,3%––
Polycrystalline Silicon–––––
Life Sciences247 Tr $+2,5%7,9%––
Life Sciences products–––––
All other products–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,19 T $
Capex
-1,73 T $
Mua lại cổ phiếu
-5 Tr $
Cổ tức
-1,01 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-950 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
368 Tr $
Dòng tiền tự do
2,46 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
41,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)49,3×44,2×20,5× – 80,5×
EV / EBITDA23,7×14,4×8,7× – 22,5×
EV / Doanh thu6,3×3,3×2,3× – 5,4×
Giá / FCF43,2×36,2×17,4× – 53,3×
Giá / Giá trị sổ sách7,8×3,4×2,2× – 6,4×
Tỷ suất FCF2,3%3,2%1,9% – 5,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,6%5,0%2,9% – 7,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu17,3%9,9%4,7% – 15,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 167,71 $ (+36,0%)
khoảng 132,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ14
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202619,4 T $+24,1%3,36 $+81,6%36,7×9
FY202723,4 T $+20,6%4,50 $+34,1%27,4×11
FY202828,4 T $+21,4%6,16 $+36,8%20,0×7
FY202933,6 T $+18,4%7,32 $+18,8%16,8×2
FY203039,7 T $+18,1%9,07 $+23,9%13,6×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 300 số liệu mà Corning Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,49 T $2,03 T $+22,8%1,98 T $1,47 T $+34,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,1 T $2,51 T $+23,6%2,78 T $2,05 T $+35,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current28 Tr $29 Tr $-3,4%27 Tr $33 Tr $-18,2%
Accrued Income Taxes, Current77 Tr $85 Tr $-9,4%98 Tr $109 Tr $-10,1%
Accrued Liabilities, Current3,16 T $2,74 T $+15,5%2,85 T $3,12 T $-8,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment16 T $15,2 T $+5,4%15,2 T $14,5 T $+5,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-1,93 T $-2,02 T $+4,2%-2,11 T $-2,54 T $+17,2%
Additional Paid in Capital, Common Stock18,7 T $17,5 T $+6,8%17,6 T $17,3 T $+1,8%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued796 Tr $2026-06-30–––––
Amortization of Intangible Assets22 Tr $27 Tr $-18,5%110 Tr $121 Tr $-9,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount15 Tr1 Tr+1.400,0%00–
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax1 Tr $2025-09-3041 Tr $-97,6%-11 Tr $2024-12-3154 Tr $-120,4%
Assets34,1 T $29,9 T $+14,1%31 T $27,7 T $+11,7%
Assets, Current11,3 T $8,68 T $+30,7%8,94 T $7,99 T $+11,8%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent132 Tr $150 Tr $-12,0%136 Tr $––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––241 Tr $149 Tr $+61,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,54 T $1,65 T $+53,9%1,53 T $1,77 T $-13,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,55 T $1,65 T $+54,8%1,57 T $1,77 T $-11,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect40 Tr $157 Tr $-74,5%-202 Tr $-11 Tr $-1.736,4%
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights18 Tr2026-05-06–––––
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,56 $2026-06-300,56 $0,0%1,12 $1,12 $0,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,50 $0,50 $0,0%0,50 $0,50 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,8 T3,8 T0,0%3,8 T3,8 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,9 T1,8 T+5,6%1,8 T1,8 T0,0%
Common Stock, Value, Issued927 Tr $924 Tr $+0,3%924 Tr $921 Tr $+0,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest66 Tr $40 Tr $+65,0%146 Tr $86 Tr $+69,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,07 T $347 Tr $+208,1%2,03 T $11 Tr $+18.390,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,14 T $387 Tr $+193,3%2,18 T $97 Tr $+2.147,4%
Contract with Customer, Liability2,7 T $1,1 T $+145,5%1,5 T $1,1 T $+36,4%
Contract with Customer, Liability, Current501 Tr $177 Tr $+183,1%160 Tr $127 Tr $+26,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent2,2 T $887 Tr $+148,0%1,34 T $983 Tr $+35,8%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized51 Tr $42 Tr $+21,4%177 Tr $0 $–
Cost of Revenue3,05 T $2,58 T $+18,0%10 T $8,84 T $+13,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––339 Tr $6 Tr $+5.550,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––300 Tr $242 Tr $+24,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––26 Tr $6 Tr $+333,3%
Debt, Current933 Tr $812 Tr $+14,9%804 Tr $326 Tr $+146,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-324 Tr $-63 Tr $-414,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-12 Tr $36 Tr $-133,3%
Deferred Income Tax Assets, Net1,62 T $1,3 T $+24,6%1,52 T $1,13 T $+34,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)56 Tr $-110 Tr $+150,9%-355 Tr $-33 Tr $-975,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net238 Tr $164 Tr $+45,1%149 Tr $137 Tr $+8,8%
Deferred Income, Current231 Tr $2026-03-31205 Tr $+12,7%226 Tr $190 Tr $+18,9%
Deferred Income, Noncurrent506 Tr $2026-03-31599 Tr $-15,5%549 Tr $643 Tr $-14,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-19 Tr $-6 Tr $-216,7%
Deferred Tax Assets, Gross8,03 T $2025-12-311,68 T $+378,0%8,03 T $1,68 T $+378,0%
Deferred Tax Assets, Net1,37 T $2025-12-31993 Tr $+37,6%1,37 T $993 Tr $+37,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,83 T $2025-12-311,51 T $+21,4%1,83 T $1,51 T $+21,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards6,24 T $2025-12-31213 Tr $+2.829,1%6,24 T $213 Tr $+2.829,1%
Deferred Tax Assets, Other322 Tr $2025-12-31246 Tr $+30,9%322 Tr $246 Tr $+30,9%
Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards6,32 T $2025-12-31218 Tr $+2.800,5%6,32 T $218 Tr $+2.800,5%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards84 Tr $2025-12-315 Tr $+1.580,0%84 Tr $5 Tr $+1.580,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits326 Tr $2025-12-31291 Tr $+12,0%326 Tr $291 Tr $+12,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits83 Tr $2025-12-3190 Tr $-7,8%83 Tr $90 Tr $-7,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other428 Tr $2025-12-31375 Tr $+14,1%428 Tr $375 Tr $+14,1%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance6,2 T $2025-12-31173 Tr $+3.485,0%6,2 T $173 Tr $+3.485,0%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets101 Tr $2025-12-31110 Tr $-8,2%101 Tr $110 Tr $-8,2%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements204 Tr $2025-12-31192 Tr $+6,3%204 Tr $192 Tr $+6,3%
Deferred Tax Liabilities, Net463 Tr $2025-12-31514 Tr $-9,9%463 Tr $514 Tr $-9,9%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment158 Tr $2025-12-31212 Tr $-25,5%158 Tr $212 Tr $-25,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01