Tài chính Corning Incorporated (GLW)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 67.200 nhân viên · CEO Wendell Weeks
- Giá
- 123,31 $ -4,32%
- Vốn hóa
- 106 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 112 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 106 T $ EV 112 T $
- Doanh thu
- 17,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +24% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 49,3× Dự phóng 36,7× (FY2026)
- P/S
- 6,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 23,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,46 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,15 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 19,4 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27
- Cổ tức
- 1,12 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 18,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,86 T $, so với mức trung bình 19,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 16,6% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 47,3% trong khi doanh thu tăng 18,8%.
- Capex chiếm 9,8% doanh thu (năm trước 7,4%)Đã đầu tư 1,73 T $ trong 4 quý gần nhất (+56,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,46 T $ = 114,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,02 T $ cho cổ đông = 41,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5 Tr $ (năm trước 222 Tr $), cổ tức 1,01 T $, thù lao bằng cổ phiếu 368 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,3% trong một năm871 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 860 Tr.
- Nợ ròng 5,66 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,54 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,2 T $; năm trước nợ ròng 7,54 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,86 T $ | 4,1 T $ | +18,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 37,3% | 37,1% | +0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 911 Tr $ | 589 Tr $ | +54,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 18,8% | 14,4% | +4,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 680 Tr $ | 430 Tr $ | +58,1% |
| EPS pha loãng | 0,78 $ | 0,50 $ | +56,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,06 T $ | 784 Tr $ | +35,3% |
| Capex | 545 Tr $ | 334 Tr $ | +63,2% |
| Dòng tiền tự do | 516 Tr $ | 450 Tr $ | +14,7% |
| R&D | 314 Tr $ | 280 Tr $ | +12,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 48 Tr $ | 99 Tr $ | -51,5% |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Optical Communications | 2,38 T $ | +44,0% | 75,8% | – | – | |
| Optical communications products | – | – | – | – | – | |
| Electronics glass and advanced optics products | – | – | – | – | – | |
| Display Technologies | – | – | – | – | – | |
| Specialty Materials | – | – | – | – | – | |
| Automotive products | – | – | – | – | – | |
| Automotive Products | 471 Tr $ | +4,0% | 15,0% | – | – | |
| Polycrystalline silicon and solar products | – | – | – | – | – | |
| All Other | 41 Tr $ | -48,1% | 1,3% | – | – | |
| Polycrystalline Silicon | – | – | – | – | – | |
| Life Sciences | 247 Tr $ | +2,5% | 7,9% | – | – | |
| Life Sciences products | – | – | – | – | – | |
| All other products | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,19 T $
- Capex
- -1,73 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -5 Tr $
- Cổ tức
- -1,01 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -950 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 368 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,46 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 41,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 49,3× | 44,2× | 20,5× – 80,5× |
| EV / EBITDA | 23,7× | 14,4× | 8,7× – 22,5× |
| EV / Doanh thu | 6,3× | 3,3× | 2,3× – 5,4× |
| Giá / FCF | 43,2× | 36,2× | 17,4× – 53,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,8× | 3,4× | 2,2× – 6,4× |
| Tỷ suất FCF | 2,3% | 3,2% | 1,9% – 5,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,6% | 5,0% | 2,9% – 7,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,3% | 9,9% | 4,7% – 15,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 167,71 $ (+36,0%)
khoảng 132,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 19,4 T $ | +24,1% | 3,36 $ | +81,6% | 36,7× | 9 |
| FY2027 | 23,4 T $ | +20,6% | 4,50 $ | +34,1% | 27,4× | 11 |
| FY2028 | 28,4 T $ | +21,4% | 6,16 $ | +36,8% | 20,0× | 7 |
| FY2029 | 33,6 T $ | +18,4% | 7,32 $ | +18,8% | 16,8× | 2 |
| FY2030 | 39,7 T $ | +18,1% | 9,07 $ | +23,9% | 13,6× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 300 số liệu mà Corning Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 2,49 T $ | 2,03 T $ | +22,8% | 1,98 T $ | 1,47 T $ | +34,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,1 T $ | 2,51 T $ | +23,6% | 2,78 T $ | 2,05 T $ | +35,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 28 Tr $ | 29 Tr $ | -3,4% | 27 Tr $ | 33 Tr $ | -18,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 77 Tr $ | 85 Tr $ | -9,4% | 98 Tr $ | 109 Tr $ | -10,1% |
| Accrued Liabilities, Current | 3,16 T $ | 2,74 T $ | +15,5% | 2,85 T $ | 3,12 T $ | -8,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 16 T $ | 15,2 T $ | +5,4% | 15,2 T $ | 14,5 T $ | +5,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,93 T $ | -2,02 T $ | +4,2% | -2,11 T $ | -2,54 T $ | +17,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 18,7 T $ | 17,5 T $ | +6,8% | 17,6 T $ | 17,3 T $ | +1,8% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 796 Tr $2026-06-30 | – | – | – | – | – |
| Amortization of Intangible Assets | 22 Tr $ | 27 Tr $ | -18,5% | 110 Tr $ | 121 Tr $ | -9,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 15 Tr | 1 Tr | +1.400,0% | 0 | 0 | – |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 1 Tr $2025-09-30 | 41 Tr $ | -97,6% | -11 Tr $2024-12-31 | 54 Tr $ | -120,4% |
| Assets | 34,1 T $ | 29,9 T $ | +14,1% | 31 T $ | 27,7 T $ | +11,7% |
| Assets, Current | 11,3 T $ | 8,68 T $ | +30,7% | 8,94 T $ | 7,99 T $ | +11,8% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 132 Tr $ | 150 Tr $ | -12,0% | 136 Tr $ | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 241 Tr $ | 149 Tr $ | +61,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,54 T $ | 1,65 T $ | +53,9% | 1,53 T $ | 1,77 T $ | -13,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,55 T $ | 1,65 T $ | +54,8% | 1,57 T $ | 1,77 T $ | -11,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 40 Tr $ | 157 Tr $ | -74,5% | -202 Tr $ | -11 Tr $ | -1.736,4% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | 18 Tr2026-05-06 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,56 $2026-06-30 | 0,56 $ | 0,0% | 1,12 $ | 1,12 $ | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,50 $ | 0,50 $ | 0,0% | 0,50 $ | 0,50 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,8 T | 3,8 T | 0,0% | 3,8 T | 3,8 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,9 T | 1,8 T | +5,6% | 1,8 T | 1,8 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 927 Tr $ | 924 Tr $ | +0,3% | 924 Tr $ | 921 Tr $ | +0,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 66 Tr $ | 40 Tr $ | +65,0% | 146 Tr $ | 86 Tr $ | +69,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,07 T $ | 347 Tr $ | +208,1% | 2,03 T $ | 11 Tr $ | +18.390,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,14 T $ | 387 Tr $ | +193,3% | 2,18 T $ | 97 Tr $ | +2.147,4% |
| Contract with Customer, Liability | 2,7 T $ | 1,1 T $ | +145,5% | 1,5 T $ | 1,1 T $ | +36,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 501 Tr $ | 177 Tr $ | +183,1% | 160 Tr $ | 127 Tr $ | +26,0% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 2,2 T $ | 887 Tr $ | +148,0% | 1,34 T $ | 983 Tr $ | +35,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 51 Tr $ | 42 Tr $ | +21,4% | 177 Tr $ | 0 $ | – |
| Cost of Revenue | 3,05 T $ | 2,58 T $ | +18,0% | 10 T $ | 8,84 T $ | +13,2% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 339 Tr $ | 6 Tr $ | +5.550,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 300 Tr $ | 242 Tr $ | +24,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 26 Tr $ | 6 Tr $ | +333,3% |
| Debt, Current | 933 Tr $ | 812 Tr $ | +14,9% | 804 Tr $ | 326 Tr $ | +146,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -324 Tr $ | -63 Tr $ | -414,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -12 Tr $ | 36 Tr $ | -133,3% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,62 T $ | 1,3 T $ | +24,6% | 1,52 T $ | 1,13 T $ | +34,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 56 Tr $ | -110 Tr $ | +150,9% | -355 Tr $ | -33 Tr $ | -975,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 238 Tr $ | 164 Tr $ | +45,1% | 149 Tr $ | 137 Tr $ | +8,8% |
| Deferred Income, Current | 231 Tr $2026-03-31 | 205 Tr $ | +12,7% | 226 Tr $ | 190 Tr $ | +18,9% |
| Deferred Income, Noncurrent | 506 Tr $2026-03-31 | 599 Tr $ | -15,5% | 549 Tr $ | 643 Tr $ | -14,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -19 Tr $ | -6 Tr $ | -216,7% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 8,03 T $2025-12-31 | 1,68 T $ | +378,0% | 8,03 T $ | 1,68 T $ | +378,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,37 T $2025-12-31 | 993 Tr $ | +37,6% | 1,37 T $ | 993 Tr $ | +37,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,83 T $2025-12-31 | 1,51 T $ | +21,4% | 1,83 T $ | 1,51 T $ | +21,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 6,24 T $2025-12-31 | 213 Tr $ | +2.829,1% | 6,24 T $ | 213 Tr $ | +2.829,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 322 Tr $2025-12-31 | 246 Tr $ | +30,9% | 322 Tr $ | 246 Tr $ | +30,9% |
| Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards | 6,32 T $2025-12-31 | 218 Tr $ | +2.800,5% | 6,32 T $ | 218 Tr $ | +2.800,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 84 Tr $2025-12-31 | 5 Tr $ | +1.580,0% | 84 Tr $ | 5 Tr $ | +1.580,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 326 Tr $2025-12-31 | 291 Tr $ | +12,0% | 326 Tr $ | 291 Tr $ | +12,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Postretirement Benefits | 83 Tr $2025-12-31 | 90 Tr $ | -7,8% | 83 Tr $ | 90 Tr $ | -7,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 428 Tr $2025-12-31 | 375 Tr $ | +14,1% | 428 Tr $ | 375 Tr $ | +14,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 6,2 T $2025-12-31 | 173 Tr $ | +3.485,0% | 6,2 T $ | 173 Tr $ | +3.485,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 101 Tr $2025-12-31 | 110 Tr $ | -8,2% | 101 Tr $ | 110 Tr $ | -8,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 204 Tr $2025-12-31 | 192 Tr $ | +6,3% | 204 Tr $ | 192 Tr $ | +6,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 463 Tr $2025-12-31 | 514 Tr $ | -9,9% | 463 Tr $ | 514 Tr $ | -9,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 158 Tr $2025-12-31 | 212 Tr $ | -25,5% | 158 Tr $ | 212 Tr $ | -25,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01