Bảng cân đối kế toán Corning Incorporated (GLW)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 67.200 nhân viên · CEO Wendell Weeks
- Giá
- 123,31 $ -4,32%
- Vốn hóa
- 106 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 112 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27
Cuối Q3 '26, Corning Incorporated (GLW) nắm giữ 2,54 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 8,2 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 34,1 T $, tổng nợ phải trả 19,8 T $, vốn chủ sở hữu 13,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,78 T $ | 1,37 T $ | 1,42 T $ | 1,61 T $ | 1,77 T $ | 1,36 T $ | 1,49 T $ | 1,65 T $ | 1,53 T $ | 1,76 T $ | 2,5 T $ | 2,54 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,57 T $ | 1,62 T $ | 1,72 T $ | 1,99 T $ | 2,05 T $ | 2,05 T $ | 2,3 T $ | 2,51 T $ | 2,78 T $ | 2,68 T $ | 2,93 T $ | 3,1 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,67 T $ | 2,71 T $ | 2,68 T $ | 2,79 T $ | 2,72 T $ | 2,9 T $ | 3,08 T $ | 3,1 T $ | 3,08 T $ | 3,28 T $ | 3,43 T $ | 3,65 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,2 T $ | 1,27 T $ | 1,3 T $ | 1,28 T $ | 1,45 T $ | 1,34 T $ | 1,32 T $ | 1,42 T $ | 1,55 T $ | 1,82 T $ | 2,06 T $ | 2,06 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,21 T $ | 6,97 T $ | 7,12 T $ | 7,68 T $ | 7,99 T $ | 7,64 T $ | 8,2 T $ | 8,68 T $ | 8,94 T $ | 9,53 T $ | 10,9 T $ | 11,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 15,5 T $ | 14,2 T $ | 13,7 T $ | 14,1 T $ | 14,2 T $ | 13,4 T $ | 13,9 T $ | 14,4 T $ | 15,7 T $ | 14,8 T $ | 14,9 T $ | 15,5 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 414 Tr $ | 104 Tr $ | 87 Tr $ | 260 Tr $ | 394 Tr $ | 239 Tr $ | 330 Tr $ | 292 Tr $ | 1,03 T $ | 0 $ | 10 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 2,38 T $ | 2,37 T $ | 2,37 T $ | 2,39 T $ | 2,36 T $ | 2,37 T $ | 2,49 T $ | 2,49 T $ | 2,49 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | 2,48 T $ | |
| Tài sản vô hình | 905 Tr $ | 871 Tr $ | 836 Tr $ | 814 Tr $ | 752 Tr $ | 732 Tr $ | 711 Tr $ | 684 Tr $ | 657 Tr $ | 632 Tr $ | 610 Tr $ | 587 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,15 T $ | 1,13 T $ | 1,13 T $ | 1,21 T $ | 1,13 T $ | 1,18 T $ | 1,19 T $ | 1,3 T $ | 1,52 T $ | 1,57 T $ | 1,61 T $ | 1,62 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 923 Tr $ | 1,97 T $ | 1,89 T $ | 1,91 T $ | 949 Tr $ | 1,87 T $ | 1,95 T $ | 2,08 T $ | 662 Tr $ | 2,26 T $ | 2,41 T $ | 2,58 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 21,3 T $ | 20,6 T $ | 20,1 T $ | 20,6 T $ | 19,7 T $ | 19,8 T $ | 20,5 T $ | 21,2 T $ | 22 T $ | 21,7 T $ | 22 T $ | 22,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 28,5 T $ | 27,6 T $ | 27,2 T $ | 28,3 T $ | 27,7 T $ | 27,4 T $ | 28,7 T $ | 29,9 T $ | 31 T $ | 31,3 T $ | 33 T $ | 34,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,47 T $ | 1,48 T $ | 1,47 T $ | 1,57 T $ | 1,47 T $ | 1,74 T $ | 1,93 T $ | 2,03 T $ | 1,98 T $ | 2,25 T $ | 2,36 T $ | 2,49 T $ | |
| Chi phí phải trả | 609 Tr $ | 430 Tr $ | 569 Tr $ | 712 Tr $ | 883 Tr $ | 469 Tr $ | 632 Tr $ | 753 Tr $ | 866 Tr $ | 0 $ | 691 Tr $ | 3,16 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 320 Tr $ | 318 Tr $ | 376 Tr $ | 335 Tr $ | 326 Tr $ | 283 Tr $ | 786 Tr $ | 812 Tr $ | 901 Tr $ | 1,26 T $ | 668 Tr $ | 933 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 69 Tr $ | 116 Tr $ | 67 Tr $ | 80 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 329 Tr $ | 352 Tr $ | 371 Tr $ | 384 Tr $ | 317 Tr $ | 375 Tr $ | 378 Tr $ | 392 Tr $ | 226 Tr $ | 0 $ | 465 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,41 T $ | 1,38 T $ | 1,32 T $ | 1,47 T $ | 1,72 T $ | 1,46 T $ | 1,31 T $ | 1,41 T $ | 1,56 T $ | 2,41 T $ | 1,42 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,32 T $ | 4,18 T $ | 4,53 T $ | 4,64 T $ | 4,92 T $ | 4,52 T $ | 5,48 T $ | 5,58 T $ | 5,63 T $ | 5,92 T $ | 6,02 T $ | 6,59 T $ | |
| Nợ dài hạn | 7,21 T $ | 7,05 T $ | 6,91 T $ | 7,07 T $ | 6,89 T $ | 6,95 T $ | 6,71 T $ | 7,41 T $ | 8,48 T $ | 7,72 T $ | 7,76 T $ | 7,27 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 846 Tr $ | 820 Tr $ | 821 Tr $ | 840 Tr $ | 785 Tr $ | 826 Tr $ | 898 Tr $ | 874 Tr $ | 846 Tr $ | 0 $ | 865 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,76 T $ | 1,62 T $ | 1,58 T $ | 1,69 T $ | 1,63 T $ | 1,48 T $ | 1,45 T $ | 510 Tr $ | 549 Tr $ | 0 $ | 2,24 T $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 218 Tr $ | 193 Tr $ | 167 Tr $ | 204 Tr $ | 137 Tr $ | 138 Tr $ | 176 Tr $ | 164 Tr $ | 149 Tr $ | 0 $ | 113 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,28 T $ | 2,21 T $ | 2,25 T $ | 2,41 T $ | 2,31 T $ | 2,34 T $ | 2,49 T $ | 3,38 T $ | 3,02 T $ | 5,27 T $ | 2,83 T $ | 5,99 T $ | |
| Nợ dài hạn | 12,3 T $ | 11,9 T $ | 11,7 T $ | 12,2 T $ | 11,7 T $ | 11,7 T $ | 11,7 T $ | 12,3 T $ | 13 T $ | 13 T $ | 13,8 T $ | 13,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 16,6 T $ | 16,1 T $ | 16,3 T $ | 16,9 T $ | 16,7 T $ | 16,3 T $ | 17,2 T $ | 17,9 T $ | 18,7 T $ | 18,9 T $ | 19,8 T $ | 19,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 916 Tr $ | 917 Tr $ | 919 Tr $ | 920 Tr $ | 921 Tr $ | 922 Tr $ | 923 Tr $ | 924 Tr $ | 924 Tr $ | 925 Tr $ | 927 Tr $ | 927 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 16,4 T $ | 16,4 T $ | 16 T $ | 15,9 T $ | 15,9 T $ | 15,8 T $ | 15,8 T $ | 16,3 T $ | 16,6 T $ | 16,7 T $ | 16,7 T $ | 17,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -2,05 T $ | -2,38 T $ | -2,59 T $ | -2,01 T $ | -2,54 T $ | -2,36 T $ | -1,93 T $ | -2,02 T $ | -2,11 T $ | -2,29 T $ | -2,32 T $ | -1,93 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 11,6 T $ | 11,2 T $ | 10,6 T $ | 11,1 T $ | 10,7 T $ | 10,7 T $ | 11,1 T $ | 11,5 T $ | 11,8 T $ | 11,8 T $ | 12,6 T $ | 13,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 8,48 T $ | 8,29 T $ | 8,2 T $ | 8,34 T $ | 8,09 T $ | 8,15 T $ | 8,5 T $ | 9,19 T $ | 10,2 T $ | 8,97 T $ | 9,38 T $ | 8,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 6,71 T $ | 6,93 T $ | 6,78 T $ | 6,73 T $ | 6,32 T $ | 6,79 T $ | 7,01 T $ | 7,54 T $ | 8,7 T $ | 7,22 T $ | 6,88 T $ | 5,66 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 5,29 T $ | 4,32 T $ | 2,36 T $ | 2,43 T $ | 2,67 T $ | 2,15 T $ | 1,67 T $ | 1,78 T $ | 1,77 T $ | 1,53 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,48 T $ | 1,81 T $ | 1,94 T $ | 1,84 T $ | 2,13 T $ | 2 T $ | 1,72 T $ | 1,57 T $ | 2,05 T $ | 2,78 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,47 T $ | 1,71 T $ | 2,04 T $ | 2,32 T $ | 2,44 T $ | 2,48 T $ | 2,9 T $ | 2,67 T $ | 2,72 T $ | 3,08 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 805 Tr $ | 991 Tr $ | 702 Tr $ | 873 Tr $ | 761 Tr $ | 1,03 T $ | 1,16 T $ | 1,2 T $ | 1,45 T $ | 1,55 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 9,05 T $ | 8,83 T $ | 7,03 T $ | 7,46 T $ | 8 T $ | 7,66 T $ | 7,45 T $ | 7,21 T $ | 7,99 T $ | 8,94 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 12,5 T $ | 14 T $ | 14,9 T $ | 15,3 T $ | 16,4 T $ | 16,5 T $ | 16,2 T $ | 15,5 T $ | 14,2 T $ | 15,7 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 336 Tr $ | 340 Tr $ | 376 Tr $ | 334 Tr $ | 435 Tr $ | 318 Tr $ | 360 Tr $ | 414 Tr $ | 394 Tr $ | 1,03 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,58 T $ | 1,69 T $ | 1,94 T $ | 1,94 T $ | 2,46 T $ | 2,42 T $ | 2,39 T $ | 2,38 T $ | 2,36 T $ | 2,49 T $ | |
| Tài sản vô hình | 796 Tr $ | 869 Tr $ | 1,29 T $ | 1,19 T $ | 1,31 T $ | 1,15 T $ | 1,03 T $ | 905 Tr $ | 752 Tr $ | 657 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,45 T $ | 798 Tr $ | 951 Tr $ | 1,16 T $ | 1,12 T $ | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 1,15 T $ | 1,13 T $ | 1,52 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,27 T $ | 934 Tr $ | 1,02 T $ | 983 Tr $ | 1,03 T $ | 997 Tr $ | 977 Tr $ | 923 Tr $ | 949 Tr $ | 662 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 18,9 T $ | 18,7 T $ | 20,5 T $ | 21,4 T $ | 22,8 T $ | 22,5 T $ | 22 T $ | 21,3 T $ | 19,7 T $ | 22 T $ | |
| Tổng tài sản | 27,9 T $ | 27,5 T $ | 27,5 T $ | 28,9 T $ | 30,8 T $ | 30,2 T $ | 29,5 T $ | 28,5 T $ | 27,7 T $ | 31 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,08 T $ | 1,44 T $ | 1,46 T $ | 1,59 T $ | 1,17 T $ | 1,61 T $ | 1,8 T $ | 1,47 T $ | 1,47 T $ | 1,98 T $ | |
| Chi phí phải trả | 487 Tr $ | 620 Tr $ | 642 Tr $ | 565 Tr $ | 572 Tr $ | 824 Tr $ | 727 Tr $ | 609 Tr $ | 883 Tr $ | 866 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 256 Tr $ | 379 Tr $ | 4 Tr $ | 2 Tr $ | 146 Tr $ | 55 Tr $ | 224 Tr $ | 320 Tr $ | 326 Tr $ | 901 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 150 Tr $ | 148 Tr $ | 169 Tr $ | 182 Tr $ | 173 Tr $ | 196 Tr $ | 127 Tr $ | 69 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 54 Tr $ | 104 Tr $ | 363 Tr $ | 371 Tr $ | 276 Tr $ | 329 Tr $ | 317 Tr $ | 226 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 779 Tr $ | 623 Tr $ | 986 Tr $ | 1,01 T $ | 1,23 T $ | 1,65 T $ | 1,91 T $ | 1,41 T $ | 1,72 T $ | 1,56 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,75 T $ | 3,21 T $ | 3,31 T $ | 3,52 T $ | 3,77 T $ | 4,81 T $ | 5,18 T $ | 4,32 T $ | 4,92 T $ | 5,63 T $ | |
| Nợ dài hạn | 3,65 T $ | 4,75 T $ | 5,99 T $ | 7,46 T $ | 7,65 T $ | 6,99 T $ | 6,69 T $ | 7,21 T $ | 6,89 T $ | 8,48 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 721 Tr $ | 796 Tr $ | 691 Tr $ | 795 Tr $ | 846 Tr $ | 785 Tr $ | 846 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 382 Tr $ | 382 Tr $ | 922 Tr $ | 927 Tr $ | 2,02 T $ | 1,84 T $ | 1,86 T $ | 1,76 T $ | 1,63 T $ | 549 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 451 Tr $ | 347 Tr $ | 325 Tr $ | 313 Tr $ | 258 Tr $ | 243 Tr $ | 218 Tr $ | 137 Tr $ | 149 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,16 T $ | 2,93 T $ | 3,05 T $ | 2,95 T $ | 2,78 T $ | 3,03 T $ | 2,46 T $ | 2,28 T $ | 2,31 T $ | 3,02 T $ | |
| Nợ dài hạn | 7,19 T $ | 8,52 T $ | 10,3 T $ | 12,4 T $ | 13,6 T $ | 12,8 T $ | 12 T $ | 12,3 T $ | 11,7 T $ | 13 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,94 T $ | 11,7 T $ | 13,6 T $ | 15,9 T $ | 17,3 T $ | 17,6 T $ | 17,2 T $ | 16,6 T $ | 16,7 T $ | 18,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 846 Tr $ | 854 Tr $ | 857 Tr $ | 859 Tr $ | 863 Tr $ | 907 Tr $ | 910 Tr $ | 916 Tr $ | 921 Tr $ | 924 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 16,9 T $ | 16 T $ | 16,3 T $ | 16,4 T $ | 16,1 T $ | 16,4 T $ | 16,8 T $ | 16,4 T $ | 15,9 T $ | 16,6 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,68 T $ | -816 Tr $ | -1,01 T $ | -1,17 T $ | -740 Tr $ | -1,18 T $ | -1,83 T $ | -2,05 T $ | -2,54 T $ | -2,11 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 17,9 T $ | 15,7 T $ | 13,8 T $ | 12,9 T $ | 13,3 T $ | 12,3 T $ | 12 T $ | 11,6 T $ | 10,7 T $ | 11,8 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,9 T $ | 5,13 T $ | 6 T $ | 8,25 T $ | 8,7 T $ | 7,83 T $ | 7,82 T $ | 8,48 T $ | 8,09 T $ | 10,2 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,39 T $ | 811 Tr $ | 3,64 T $ | 5,82 T $ | 6,03 T $ | 5,68 T $ | 6,15 T $ | 6,71 T $ | 6,32 T $ | 8,7 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01