PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Corning Incorporated (GLW)

NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 67.200 nhân viên · CEO Wendell Weeks

Giá
123,31 $ -4,32%
Vốn hóa
106 T $
Giá trị doanh nghiệp
112 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27

Corning Incorporated (GLW) báo cáo doanh thu 4,86 T $ cho Q3 '26 (+18,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 911 Tr $ (18,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 680 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 17,7 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,99 T $2,98 T $3,25 T $3,39 T $3,5 T $3,45 T $3,86 T $4,1 T $4,22 T $4,14 T $4,51 T $4,86 T $
Giá vốn hàng bán2,08 T $1,98 T $2,3 T $2,25 T $2,3 T $2,24 T $2,47 T $2,58 T $2,73 T $2,62 T $2,88 T $3,05 T $
Lợi nhuận gộp911 Tr $993 Tr $949 Tr $1,14 T $1,2 T $1,21 T $1,39 T $1,52 T $1,49 T $1,53 T $1,63 T $1,81 T $
Nghiên cứu & phát triển289 Tr $258 Tr $262 Tr $294 Tr $275 Tr $270 Tr $276 Tr $280 Tr $284 Tr $278 Tr $299 Tr $314 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $608 Tr $0 $
Chi phí hoạt động khác30 Tr $30 Tr $30 Tr $31 Tr $30 Tr $28 Tr $28 Tr $27 Tr $0 $23 Tr $23 Tr $22 Tr $
Chi phí hoạt động833 Tr $739 Tr $763 Tr $835 Tr $804 Tr $769 Tr $819 Tr $931 Tr $788 Tr $889 Tr $930 Tr $899 Tr $
Lợi nhuận hoạt động78 Tr $254 Tr $186 Tr $302 Tr $393 Tr $445 Tr $573 Tr $589 Tr $698 Tr $639 Tr $698 Tr $911 Tr $
Thu nhập lãi13 Tr $12 Tr $10 Tr $12 Tr $13 Tr $12 Tr $5 Tr $10 Tr $11 Tr $9 Tr $12 Tr $17 Tr $
Chi phí lãi vay90 Tr $83 Tr $84 Tr $83 Tr $79 Tr $82 Tr $83 Tr $78 Tr $93 Tr $92 Tr $94 Tr $87 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)26 Tr $-125 Tr $-70 Tr $311 Tr $-123 Tr $123 Tr $-94 Tr $-39 Tr $-73 Tr $-27 Tr $-45 Tr $-144 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-116 Tr $42 Tr $-14 Tr $-394 Tr $44 Tr $-205 Tr $11 Tr $-39 Tr $-20 Tr $-110 Tr $-49 Tr $57 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-38 Tr $296 Tr $172 Tr $-92 Tr $437 Tr $240 Tr $584 Tr $550 Tr $678 Tr $529 Tr $649 Tr $968 Tr $
Thuế thu nhập-10 Tr $71 Tr $50 Tr $3 Tr $97 Tr $55 Tr $84 Tr $80 Tr $91 Tr $121 Tr $40 Tr $222 Tr $
Lợi nhuận ròng-40 Tr $209 Tr $104 Tr $-117 Tr $310 Tr $157 Tr $469 Tr $430 Tr $540 Tr $371 Tr $559 Tr $680 Tr $
EPS (cơ bản)-0,05 $0,25 $0,12 $-0,14 $0,36 $0,18 $0,55 $0,50 $0,63 $0,43 $0,65 $0,79 $
EPS (pha loãng)-0,05 $0,24 $0,12 $-0,14 $0,36 $0,18 $0,54 $0,50 $0,63 $0,43 $0,64 $0,78 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)851 Tr852 Tr853 Tr854 Tr854 Tr854 Tr854 Tr860 Tr860 Tr863 Tr860 Tr863 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)851 Tr862 Tr864 Tr854 Tr854 Tr866 Tr866 Tr860 Tr860 Tr863 Tr873 Tr871 Tr
Khấu hao & phân bổ345 Tr $337 Tr $337 Tr $341 Tr $335 Tr $319 Tr $340 Tr $337 Tr $351 Tr $357 Tr $391 Tr $393 Tr $
EBITDA397 Tr $716 Tr $593 Tr $332 Tr $851 Tr $641 Tr $1,01 T $965 Tr $1,12 T $1,02 T $1,13 T $1,45 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01