Bảng cân đối kế toán Fortinet (FTNT)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 15.109 nhân viên · CEO Ken Xie
- Giá
- 136,08 $ -2,17%
- Vốn hóa
- 99,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 96,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,92 $
Cuối Q3 '26, Fortinet (FTNT) nắm giữ 4,8 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 497 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 11,9 T $, tổng nợ phải trả 9,7 T $, vốn chủ sở hữu 2,25 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,4 T $ | 1,93 T $ | 2,2 T $ | 2,49 T $ | 2,88 T $ | 3,6 T $ | 3,37 T $ | 2 T $ | 2,5 T $ | 2,22 T $ | 2,93 T $ | 3,75 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,04 T $ | 1,1 T $ | 1,14 T $ | 1,21 T $ | 1,19 T $ | 1,18 T $ | 1,19 T $ | 1,13 T $ | 1,09 T $ | 1,07 T $ | 1,13 T $ | 1,05 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,4 T $ | 996 Tr $ | 1,08 T $ | 1,04 T $ | 1,46 T $ | 1,17 T $ | 1,22 T $ | 1,17 T $ | 1,69 T $ | 1,49 T $ | 1,46 T $ | 1,46 T $ | |
| Hàng tồn kho | 485 Tr $ | 440 Tr $ | 383 Tr $ | 354 Tr $ | 316 Tr $ | 363 Tr $ | 405 Tr $ | 427 Tr $ | 400 Tr $ | 370 Tr $ | 426 Tr $ | 591 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 101 Tr $ | 101 Tr $ | 113 Tr $ | 122 Tr $ | 126 Tr $ | 125 Tr $ | 163 Tr $ | 195 Tr $ | 227 Tr $ | 182 Tr $ | 257 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,43 T $ | 4,56 T $ | 4,92 T $ | 5,22 T $ | 5,97 T $ | 6,44 T $ | 6,35 T $ | 4,91 T $ | 5,9 T $ | 5,33 T $ | 6,21 T $ | 7,11 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,04 T $ | 1,25 T $ | 1,24 T $ | 1,27 T $ | 1,35 T $ | 1,4 T $ | 1,54 T $ | 1,61 T $ | 1,62 T $ | 1,69 T $ | 1,7 T $ | 1,73 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 35,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 35,2 Tr $ | 112 Tr $ | 289 Tr $ | 340 Tr $ | 340 Tr $ | 399 Tr $ | 519 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 127 Tr $ | 129 Tr $ | 128 Tr $ | 213 Tr $ | 235 Tr $ | 236 Tr $ | 259 Tr $ | 258 Tr $ | 257 Tr $ | 344 Tr $ | 0 $ | 348 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 35,3 Tr $ | 34,1 Tr $ | 30,2 Tr $ | 112 Tr $ | 115 Tr $ | 121 Tr $ | 123 Tr $ | 110 Tr $ | 97,3 Tr $ | 0 $ | 335 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 869 Tr $ | 943 Tr $ | 999 Tr $ | 1,3 T $ | 1,34 T $ | 1,41 T $ | 1,46 T $ | 1,37 T $ | 1,31 T $ | 1,3 T $ | 1,32 T $ | 1,31 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 756 Tr $ | 714 Tr $ | 734 Tr $ | 733 Tr $ | 756 Tr $ | 756 Tr $ | 799 Tr $ | 817 Tr $ | 861 Tr $ | 871 Tr $ | 898 Tr $ | 931 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,83 T $ | 3,1 T $ | 3,13 T $ | 3,63 T $ | 3,79 T $ | 3,96 T $ | 4,3 T $ | 4,45 T $ | 4,49 T $ | 4,55 T $ | 4,65 T $ | 4,83 T $ | |
| Tổng tài sản | 7,26 T $ | 7,66 T $ | 8,05 T $ | 8,85 T $ | 9,76 T $ | 10,4 T $ | 10,6 T $ | 9,36 T $ | 10,4 T $ | 9,88 T $ | 10,9 T $ | 11,9 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 204 Tr $ | 135 Tr $ | 132 Tr $ | 178 Tr $ | 191 Tr $ | 225 Tr $ | 245 Tr $ | 221 Tr $ | 231 Tr $ | 239 Tr $ | 283 Tr $ | 430 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 666 Tr $ | 753 Tr $ | 618 Tr $ | 625 Tr $ | 594 Tr $ | 665 Tr $ | 620 Tr $ | 605 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 696 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 499 Tr $ | 499 Tr $ | 499 Tr $ | 500 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 63,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,85 T $ | 2,91 T $ | 2,98 T $ | 3,08 T $ | 3,28 T $ | 3,34 T $ | 3,41 T $ | 3,46 T $ | 3,64 T $ | 3,73 T $ | 3,84 T $ | 3,96 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 668 Tr $ | 659 Tr $ | 717 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,72 T $ | 3,8 T $ | 3,73 T $ | 3,88 T $ | 4,06 T $ | 4,73 T $ | 4,78 T $ | 4,79 T $ | 5,03 T $ | 4,62 T $ | 4,84 T $ | 5,09 T $ | |
| Nợ dài hạn | 992 Tr $ | 993 Tr $ | 993 Tr $ | 994 Tr $ | 994 Tr $ | 496 Tr $ | 496 Tr $ | 497 Tr $ | 497 Tr $ | 497 Tr $ | 497 Tr $ | 497 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 2,89 T $ | 2,88 T $ | 2,92 T $ | 2,93 T $ | 3,08 T $ | 3,08 T $ | 3,16 T $ | 3,19 T $ | 3,48 T $ | 3,63 T $ | 0 $ | 3,97 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 125 Tr $ | 129 Tr $ | 125 Tr $ | 136 Tr $ | 130 Tr $ | 141 Tr $ | 153 Tr $ | 154 Tr $ | 141 Tr $ | 148 Tr $ | 3,97 T $ | 138 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4 T $ | 4 T $ | 4,04 T $ | 4,06 T $ | 4,21 T $ | 3,72 T $ | 3,8 T $ | 3,84 T $ | 4,12 T $ | 4,27 T $ | 4,47 T $ | 4,61 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 7,72 T $ | 7,8 T $ | 7,76 T $ | 7,94 T $ | 8,27 T $ | 8,44 T $ | 8,58 T $ | 8,63 T $ | 9,15 T $ | 8,89 T $ | 9,31 T $ | 9,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 800 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 700 N $ | 700 N $ | 700 N $ | 700 N $ | 700 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,86 T $ | -1,56 T $ | -1,18 T $ | -643 Tr $ | -117 Tr $ | 316 Tr $ | 364 Tr $ | -959 Tr $ | -508 Tr $ | -782 Tr $ | -317 Tr $ | 319 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -18,9 Tr $ | -24,8 Tr $ | -29 Tr $ | -18 Tr $ | -26,1 Tr $ | -22,9 Tr $ | -20,7 Tr $ | -21,8 Tr $ | -25,4 Tr $ | -27,7 Tr $ | -28,8 Tr $ | -32,4 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -463 Tr $ | -138 Tr $ | 288 Tr $ | 908 Tr $ | 1,49 T $ | 1,96 T $ | 2,06 T $ | 735 Tr $ | 1,24 T $ | 990 Tr $ | 1,55 T $ | 2,25 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 992 Tr $ | 993 Tr $ | 993 Tr $ | 994 Tr $ | 994 Tr $ | 995 Tr $ | 995 Tr $ | 996 Tr $ | 996 Tr $ | 497 Tr $ | 497 Tr $ | 497 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -406 Tr $ | -934 Tr $ | -1,21 T $ | -1,5 T $ | -1,88 T $ | -2,6 T $ | -2,37 T $ | -1 T $ | -1,5 T $ | -1,73 T $ | -2,44 T $ | -3,25 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 709 Tr $ | 811 Tr $ | 1,11 T $ | 1,22 T $ | 1,06 T $ | 1,32 T $ | 1,68 T $ | 1,4 T $ | 2,88 T $ | 2,5 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 377 Tr $ | 440 Tr $ | 537 Tr $ | 843 Tr $ | 776 Tr $ | 1,23 T $ | 528 Tr $ | 1,04 T $ | 1,19 T $ | 1,09 T $ | |
| Các khoản phải thu | 313 Tr $ | 348 Tr $ | 445 Tr $ | 544 Tr $ | 720 Tr $ | 808 Tr $ | 1,26 T $ | 1,4 T $ | 1,46 T $ | 1,69 T $ | |
| Hàng tồn kho | 107 Tr $ | 77,3 Tr $ | 90 Tr $ | 118 Tr $ | 140 Tr $ | 176 Tr $ | 265 Tr $ | 485 Tr $ | 316 Tr $ | 400 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 73,1 Tr $ | 101 Tr $ | 126 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,54 T $ | 1,72 T $ | 2,22 T $ | 2,77 T $ | 2,74 T $ | 3,6 T $ | 3,81 T $ | 4,43 T $ | 5,97 T $ | 5,9 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 137 Tr $ | 245 Tr $ | 271 Tr $ | 344 Tr $ | 448 Tr $ | 688 Tr $ | 899 Tr $ | 1,04 T $ | 1,35 T $ | 1,62 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 225 Tr $ | 98 Tr $ | 67 Tr $ | 144 Tr $ | 118 Tr $ | 441 Tr $ | 45,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 340 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 14,6 Tr $ | 14,6 Tr $ | 38,2 Tr $ | 67,2 Tr $ | 93 Tr $ | 125 Tr $ | 128 Tr $ | 127 Tr $ | 235 Tr $ | 257 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 24,8 Tr $ | 16,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | 31,1 Tr $ | 31,6 Tr $ | 63,6 Tr $ | 56 Tr $ | 35,3 Tr $ | 115 Tr $ | 97,3 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 183 Tr $ | 147 Tr $ | 255 Tr $ | 226 Tr $ | 245 Tr $ | 342 Tr $ | 569 Tr $ | 869 Tr $ | 1,34 T $ | 1,31 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 16,9 Tr $ | 19,9 Tr $ | 203 Tr $ | 297 Tr $ | 368 Tr $ | 659 Tr $ | 720 Tr $ | 756 Tr $ | 756 Tr $ | 861 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 601 Tr $ | 541 Tr $ | 857 Tr $ | 1,11 T $ | 1,3 T $ | 2,32 T $ | 2,42 T $ | 2,83 T $ | 3,79 T $ | 4,49 T $ | |
| Tổng tài sản | 2,14 T $ | 2,26 T $ | 3,08 T $ | 3,88 T $ | 4,04 T $ | 5,92 T $ | 6,23 T $ | 7,26 T $ | 9,76 T $ | 10,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 56,7 Tr $ | 70 Tr $ | 86,4 Tr $ | 96,4 Tr $ | 142 Tr $ | 148 Tr $ | 243 Tr $ | 204 Tr $ | 191 Tr $ | 231 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 114 Tr $ | 142 Tr $ | 176 Tr $ | 204 Tr $ | 295 Tr $ | 392 Tr $ | 486 Tr $ | 666 Tr $ | 594 Tr $ | 668 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 500 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 13,6 Tr $ | 21,4 Tr $ | 28,2 Tr $ | 4,1 Tr $ | 90,3 Tr $ | 79,5 Tr $ | 67,8 Tr $ | 63,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 645 Tr $ | 794 Tr $ | 966 Tr $ | 1,16 T $ | 1,39 T $ | 1,78 T $ | 2,35 T $ | 2,85 T $ | 3,28 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,64 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 829 Tr $ | 1,03 T $ | 1,26 T $ | 1,46 T $ | 1,83 T $ | 2,32 T $ | 3,08 T $ | 3,72 T $ | 4,06 T $ | 5,03 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 988 Tr $ | 990 Tr $ | 992 Tr $ | 994 Tr $ | 497 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 390 Tr $ | 543 Tr $ | 721 Tr $ | 953 Tr $ | 1,21 T $ | 1,68 T $ | 2,29 T $ | 2,89 T $ | 3,08 T $ | 3,48 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 82,8 Tr $ | 98,8 Tr $ | 90,5 Tr $ | 128 Tr $ | 147 Tr $ | 139 Tr $ | 150 Tr $ | 125 Tr $ | 130 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 473 Tr $ | 641 Tr $ | 811 Tr $ | 1,08 T $ | 1,36 T $ | 2,8 T $ | 3,43 T $ | 4 T $ | 4,21 T $ | 4,12 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,3 T $ | 1,67 T $ | 2,07 T $ | 2,54 T $ | 3,19 T $ | 5,12 T $ | 6,51 T $ | 7,72 T $ | 8,27 T $ | 9,15 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 173 N $ | 200 N $ | 200 N $ | 200 N $ | 200 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 800 N $ | 700 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 37,6 Tr $ | -320 Tr $ | -57,5 Tr $ | 161 Tr $ | -352 Tr $ | -468 Tr $ | -1,55 T $ | -1,86 T $ | -117 Tr $ | -508 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -765 N $ | -800 N $ | -800 N $ | 1,1 Tr $ | 700 N $ | -4,8 Tr $ | -20,2 Tr $ | -18,9 Tr $ | -26,1 Tr $ | -25,4 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 838 Tr $ | 589 Tr $ | 1,01 T $ | 1,34 T $ | 856 Tr $ | 782 Tr $ | -282 Tr $ | -463 Tr $ | 1,49 T $ | 1,24 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 988 Tr $ | 990 Tr $ | 992 Tr $ | 994 Tr $ | 996 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -709 Tr $ | -811 Tr $ | -1,11 T $ | -1,22 T $ | -1,06 T $ | -331 Tr $ | -693 Tr $ | -406 Tr $ | -1,88 T $ | -1,5 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01