PerpEquities

Tài chính Fortinet (FTNT)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 15.109 nhân viên · CEO Ken Xie

Giá
136,08 $ -2,17%
Vốn hóa
99,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
96,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 0,92 $
Doanh thu (TTM)7,88 T $+20,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)33,0%+2,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,28 T $+21,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,43 T $+69,2% so với năm trướcCapex 256 Tr $
EPS pha loãng (TTM)3,08 $+26,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng4,3 T $+102,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
99,8 T $
EV 96,6 T $
Doanh thu
7,88 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+20%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
29,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
43,9×
Dự phóng 38,3× (FY2026)
P/S
12,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
32,7×
TTM
Dòng tiền tự do
3,43 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,28 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
8,17 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 2,2 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 0,7%, EPS vượt 5,8%Doanh thu 2,08 T $ so với kỳ vọng 2,06 T $ (+0,7%); EPS 0,91 $ so với 0,86 $ (+5,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 20,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,08 T $, so với mức trung bình 18,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 33,0% (TTM), +2,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 28,0% trong khi doanh thu tăng 20,2%.
  • Capex chiếm 3,2% doanh thu (năm trước 6,4%)Đã đầu tư 256 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-39,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,43 T $ = 150,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,03 T $ cho cổ đông = 30,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,03 T $ (năm trước 2,23 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 305 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,6% trong một năm743 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 770 Tr.
  • Tiền ròng 4,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,8 T $, nợ gồm thuê tài sản 497 Tr $; năm trước tiền ròng 2,13 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,08 T $1,72 T $+20,5%
Biên lợi nhuận gộp79,0%81,5%-2,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động704 Tr $546 Tr $+29,0%
Biên lợi nhuận hoạt động33,9%31,6%+2,2 điểm %
Lợi nhuận ròng636 Tr $474 Tr $+34,1%
EPS pha loãng0,86 $0,62 $+38,7%
Dòng tiền hoạt động946 Tr $655 Tr $+44,4%
Capex64,2 Tr $87,7 Tr $-26,8%
Dòng tiền tự do882 Tr $568 Tr $+55,4%
R&D213 Tr $202 Tr $+5,4%
Thù lao bằng cổ phiếu80,1 Tr $71,8 Tr $+11,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,08 T $2,06 T $+0,7%
EPS (theo dự báo)0,91 $0,86 $+5,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product765 Tr $+36,8%36,8%2,87 T $+36,8%
Security Subscription754 Tr $+12,1%36,3%2,87 T $+11,9%
Technical Support and Other560 Tr $+13,4%26,9%2,14 T $+13,1%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Europe, Middle East and Africa881 Tr $+23,4%42,4%3,36 T $+24,5%
Americas820 Tr $+20,5%39,5%3,1 T $+17,6%
Asia Pacific and Japan377 Tr $+14,1%18,2%1,42 T $+16,5%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,69 T $
Capex
-256 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,03 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-9,8 Tr $
Nợ phát hành ròng
-500 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
305 Tr $
Dòng tiền tự do
3,43 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
30,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)43,9×51,2×32,5× – 97,1×
EV / EBITDA32,7×40,3×23,3× – 80,1×
EV / Doanh thu12,3×11,0×8,5× – 17,5×
Giá / FCF29,1×33,3×26,3× – 48,7×
Giá / Giá trị sổ sách44,5×57,0× 3/5 năm47,7× – 75,0×
Tỷ suất FCF3,4%3,2%2,1% – 3,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư31,1%26,9%17,7% – 31,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu151,5%-41,6%-304,4% – 149,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 151,96 $ (+11,7%)
khoảng 100,00 $ – 210,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua28
Nắm giữ35
Bán6
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20268,17 T $+20,2%3,56 $+46,4%38,3×24
FY20279,1 T $+11,3%3,88 $+9,0%35,1×26
FY202810,1 T $+11,0%4,37 $+12,6%31,2×10
FY202911,4 T $+13,2%3,59 $-17,8%37,9×4
FY203012,2 T $+6,7%3,81 $+6,2%35,7×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 260 số liệu mà Fortinet, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
0 $0 $––––
6,7 Tr $2026-06-30800 N $+737,5%–––
Accounts Payable, Current430 Tr $221 Tr $+94,4%231 Tr $191 Tr $+20,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,46 T $1,17 T $+25,1%1,69 T $1,46 T $+15,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss7,4 Tr $2025-12-315,9 Tr $+25,4%7,4 Tr $5,9 Tr $+25,4%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments4 Tr $7,9 Tr $-49,4%33,7 Tr $48,8 Tr $-30,9%
Accrued Liabilities, Current380 Tr $331 Tr $+15,0%355 Tr $338 Tr $+4,9%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment554 Tr $462 Tr $+19,7%482 Tr $416 Tr $+15,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-32,4 Tr $-21,8 Tr $-48,6%-25,4 Tr $-26,1 Tr $+2,7%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,96 T $1,71 T $+14,3%1,77 T $1,64 T $+8,2%
Amortization of Intangible Assets8,9 Tr $13,1 Tr $-32,1%50,7 Tr $23,1 Tr $+119,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount100 N3,1 Tr-96,8%2,6 Tr2,8 Tr-7,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition80,1 Tr $71,8 Tr $+11,6%280 Tr $258 Tr $+8,4%
Assets11,9 T $9,36 T $+27,6%10,4 T $9,76 T $+6,4%
Assets, Current7,11 T $4,91 T $+44,7%5,9 T $5,97 T $-1,2%
Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred–––4,6 Tr $6,2 Tr $-25,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-7,7 Tr $8,3 Tr $-192,8%25,6 Tr $23 Tr $+11,3%
Capitalized Contract Cost, Amortization99,3 Tr $86 Tr $+15,5%336 Tr $294 Tr $+14,5%
Capitalized Contract Cost, Impairment Loss–––0 $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net815 Tr $682 Tr $+19,5%736 Tr $623 Tr $+18,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,75 T $2 T $+87,9%2,5 T $2,88 T $-13,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,75 T $2 T $+87,9%2,5 T $2,88 T $-13,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect816 Tr $-1,37 T $+159,4%-381 Tr $1,48 T $-125,8%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance63,5 Tr2025-12-3168,2 Tr-6,9%63,5 Tr68,2 Tr-6,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,5 T1,5 T0,0%1,5 T1,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued735 Tr743 Tr-1,1%743 Tr767 Tr-3,1%
Common Stock, Shares, Outstanding735 Tr743 Tr-1,1%743 Tr767 Tr-3,1%
Common Stock, Value, Issued700 N $700 N $0,0%700 N $800 N $-12,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent632 Tr $473 Tr $+33,7%1,85 T $1,74 T $+6,7%
Contract with Customer, Liability, Current3,96 T $3,46 T $+14,5%1,16 T $2019-12-31––
Contract with Customer, Liability, Noncurrent3,97 T $3,19 T $+24,6%953 Tr $2019-12-31––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized–––3,26 T $2,84 T $+14,8%
Contract with Customer, Refund Liability, Current52 Tr $2025-12-3171,8 Tr $-27,6%52 Tr $71,8 Tr $-27,6%
Cost of Goods and Services Sold438 Tr $332 Tr $+31,9%1,33 T $1,16 T $+14,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––295 Tr $444 Tr $-33,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––54,3 Tr $36,8 Tr $+47,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––371 Tr $507 Tr $-26,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––21,9 Tr $25,8 Tr $-15,1%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net2,9 Tr $4,1 Tr $-29,3%3,7 Tr $5,7 Tr $-35,1%
Debt Securities, Available-for-sale1,54 T $1,32 T $+16,5%1,33 T $1,13 T $+18,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $1,1 Tr $-100,0%1,5 Tr $700 N $+114,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax7,5 Tr $200 N $+3.650,0%100 N $300 N $-66,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost1,54 T $1,32 T $+17,2%1,33 T $1,13 T $+17,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer1,4 Tr $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months1,54 T $1,32 T $+16,4%1,33 T $252 Tr $+428,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss7,5 Tr $200 N $+3.650,0%100 N $300 N $-66,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,02 T $1,03 T $-1,2%989 Tr $1,13 T $-12,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position1,54 T $1,32 T $+16,5%1,33 T $252 Tr $+428,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss7,5 Tr $200 N $+3.650,0%100 N $300 N $-66,7%
Debt Securities, Held-to-Maturity, Transfer to Available-for-Sale, Allowance for Credit Loss, Expense–––0 $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––56,8 Tr $-211 Tr $+127,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-400 N $200 N $-300,0%
Deferred Income Tax Assets, Net1,31 T $1,37 T $-4,5%1,31 T $1,34 T $-1,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––68,3 Tr $-223 Tr $+130,6%
Deferred Revenue, Current3,64 T $2025-12-313,28 T $+11,0%3,64 T $3,28 T $+11,0%
Deferred Revenue, Noncurrent3,48 T $2025-12-313,08 T $+12,8%3,48 T $3,08 T $+12,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––11,9 Tr $-12,4 Tr $+196,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income694 Tr $2025-12-31651 Tr $+6,6%694 Tr $651 Tr $+6,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01