PerpEquities

Tài chính Firefly Aerospace Inc. (FLY)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 1.409 nhân viên · CEO Jason Kim

Giá
17,94 $ -9,74%
Vốn hóa
3 T $
Giá trị doanh nghiệp
2,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến -0,53 $
Doanh thu (TTM)287 Tr $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-116,4%– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -334 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-363 Tr $– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-326 Tr $– so với năm trướcCapex 62,1 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-2,39 $– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng582 Tr $+1.442,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3 T $
EV 2,6 T $
Doanh thu
287 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+175%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-126,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-7,5×
Dự phóng -9,1× (FY2026)
P/S
10,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-7,5×
TTM
Dòng tiền tự do
-326 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-363 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
439 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-10
Doanh thu dự kiến 102 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu vượt 33,4%, EPS vượt 18,1%Doanh thu 118 Tr $ so với kỳ vọng 88,2 Tr $ (+33,4%); EPS -0,42 $ so với -0,51 $ (+18,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 656,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 118 Tr $, so với mức trung bình 9,3% của bốn quý trước đó.
  • Capex chiếm 21,6% doanh thuĐã đầu tư 62,1 Tr $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do -326 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 12,6% trong một năm162 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 144 Tr.
  • Tiền ròng 582 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 635 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 53,4 Tr $; năm trước tiền ròng 37,7 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu118 Tr $15,5 Tr $+656,9%
Biên lợi nhuận gộp20,3%25,7%-5,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-95,2 Tr $-54,4 Tr $-75,2%
Biên lợi nhuận hoạt động-80,9%-349,5%+268,6 điểm %
Lợi nhuận ròng-92,3 Tr $-63,8 Tr $-44,8%
EPS pha loãng-0,57 $-0,56 $-2,0%
Dòng tiền hoạt động-81,6 Tr $-28,1 Tr $-190,5%
Capex24,7 Tr $9,18 Tr $+169,5%
Dòng tiền tự do-106 Tr $-37,3 Tr $-185,3%
R&D71,5 Tr $45,8 Tr $+56,3%
Thù lao bằng cổ phiếu17 Tr $760 N $+2.140,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-11
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu118 Tr $88,2 Tr $+33,4%
EPS (theo dự báo)-0,42 $-0,51 $+18,1%

Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Spacecraft Solutions Revenue137 Tr $–65,5%396 Tr $–
Launch Revenue72,4 Tr $–34,5%221 Tr $–
Other Revenue–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Europe0 $-100,0%0,0%––
Asia Pacific0 $-100,0%0,0%––
Other Countries, Europe0 $-100,0%0,0%––
North America0 $-100,0%0,0%––
Mexico, South And Central America0 $-100,0%0,0%––
Other Countries in Asia and South Pacific0 $-100,0%0,0%––
PHILIPPINES0 $-100,0%0,0%––
CHINA0 $-100,0%0,0%––
United States0 $-100,0%0,0%––
Middle East and Africa7,32 Tr $-76,5%26,7%––
TURKEY0 $-100,0%0,0%––
CHILE0 $-100,0%0,0%––
Russia0 $-100,0%0,0%––
INDIA20,1 Tr $+2,5%73,2%––
Other Countries in South and Central America0 $-100,0%0,0%––
Other Countries in Middle East and Africa42 N $-99,5%0,2%––
Other Countries in North America0 $-100,0%0,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-264 Tr $
Capex
-62,1 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-4,99 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-281 Tr $
Nợ phát hành ròng
-159 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
46,2 Tr $
Dòng tiền tự do
-326 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-1,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-7,5×––
EV / EBITDA-7,5×––
EV / Doanh thu9,0×106,4×18,2× – 157,7×
Giá / FCF-9,2×––
Giá / Giá trị sổ sách2,4×2,9× 1/3 năm2,9× – 2,9×
Tỷ suất FCF-10,9%-3,7%-7,0% – -2,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-22,3%-57,5%-88,6% – -13,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-32,5%10,6%-25,1% – 30,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 37,83 $ (+110,9%)
khoảng 25,00 $ – 50,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua7
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026439 Tr $+174,9%-1,96 $+11,3%-9,1×5
FY2027685 Tr $+55,9%-1,50 $+23,6%-12,0×6
FY20281,07 T $+56,9%-0,66 $+56,0%-27,2×7
FY20291,29 T $+20,4%-0,32 $+50,7%-55,3×2
FY20301,76 T $+36,4%1,01 $+411,3%17,8×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 250 số liệu mà Firefly Aerospace Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
1,79 Tr $7 Tr $-74,4%–––
100 N $–––––
Accounts Payable1,45 Tr $441 N $+227,9%330 N $86 N $+283,7%
Accounts Payable, Current57,8 Tr $32,9 Tr $+75,9%35,6 Tr $37,6 Tr $-5,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current58,1 Tr $5,64 Tr $+930,8%46,1 Tr $1 Tr $+4.494,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Accrued Liabilities, Current52,4 Tr $16,7 Tr $+214,2%42,8 Tr $14,4 Tr $+196,5%
Accrued Payroll Taxes, Current7,35 Tr $2025-09-30–––––
Accrued Professional Fees, Current12,4 Tr $––5,85 Tr $4 Tr $+46,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment51,5 Tr $33,7 Tr $+53,1%42,1 Tr $25,7 Tr $+63,5%
Additional Paid in Capital2,43 T $0 $–2,21 T $0 $–
Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock-6,95 Tr $2025-09-30-5,35 Tr $-29,8%-35,6 Tr $-34,7 Tr $-2,7%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued1 Tr $2026-03-31––1 Tr $––
Amortization of Debt Issuance Costs0 $2025-12-31770 N $-100,0%4,32 Tr $6,17 Tr $-30,1%
Amortization of Intangible Assets7,9 Tr $0 $–5,8 Tr $0 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-842 N8,16 Tr-110,3%19,9 Tr59,3 Tr-66,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition17 Tr $760 N $+2.140,4%17,8 Tr $1,84 Tr $+868,5%
Area of Land44.576 sqft2025-10-24––44.576 sqft2025-10-24––
Assets1,64 T $467 Tr $+251,2%1,82 T $407 Tr $+348,0%
Assets, Current799 Tr $234 Tr $+241,4%963 Tr $181 Tr $+433,0%
Assets, Fair Value Disclosure635 Tr $222 N $+286.645,2%893 Tr $138 Tr $+548,4%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability1,5 Tr $––17,2 Tr $––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability0 $15,7 Tr $-100,0%2,3 Tr $19,5 Tr $-88,2%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-831 N $-163 N $-409,8%–––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value460 Tr $205 Tr $+124,0%793 Tr $123 Tr $+542,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents460 Tr $222 Tr $+107,6%793 Tr $138 Tr $+476,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect134 Tr $29,3 Tr $+356,6%655 Tr $42,4 Tr $+1.445,3%
Commodity Contract Asset, Current40,9 Tr $––17 Tr $0 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T169 Tr+492,5%1 T154 Tr+547,7%
Common Stock, Shares, Issued166 Tr14 Tr+1.086,5%159 Tr13,2 Tr+1.102,9%
Common Stock, Shares, Outstanding166 Tr14 Tr+1.086,5%159 Tr13,2 Tr+1.102,9%
Common Stock, Value, Issued17 N $2 N $+750,0%17 N $1 N $+1.600,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss19,9 Tr $1,3 Tr $+1.433,8%–––
Contract with Customer, Asset, Purchase–––13,7 Tr $––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized26 Tr $10,8 Tr $+140,7%77,7 Tr $51,9 Tr $+49,7%
Contractual Interest Expense on Prepetition Liabilities Not Recognized in Statement of Operations0 $2025-12-314,87 Tr $-100,0%11,6 Tr $19,1 Tr $-39,1%
Conversion of Stock, Amount Converted0 $2025-12-310 $–937 Tr $0 $–
Cost of Goods and Services Sold93,8 Tr $11,6 Tr $+711,9%129 Tr $72,2 Tr $+79,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––64 N $0 $–
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––64 N $0 $–
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net223 N $––269 N $22,9 Tr $-98,8%
Debt, Current7,41 Tr $––7,1 Tr $6,35 Tr $+11,8%
Deferred Costs855 N $2026-03-31––879 N $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-30,6 Tr $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-37,2 Tr $0 $–
Deferred Revenue210 Tr $159 Tr $+32,2%209 Tr $154 Tr $+35,5%
Deferred Revenue, Current151 Tr $82,7 Tr $+82,8%116 Tr $108 Tr $+7,5%
Deferred Revenue, Noncurrent58,4 Tr $75,8 Tr $-23,0%92,6 Tr $45,9 Tr $+101,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-6,58 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Deferred Income19 Tr $2025-12-317,87 Tr $+141,1%19 Tr $7,87 Tr $+141,1%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets0 $2025-12-313,91 Tr $-100,0%0 $3,91 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Gross273 Tr $2025-12-31203 Tr $+34,8%273 Tr $203 Tr $+34,8%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance45,6 Tr $2025-12-318,2 Tr $+456,4%45,6 Tr $8,2 Tr $+456,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards139 Tr $2025-12-31120 Tr $+15,9%139 Tr $120 Tr $+15,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration5,2 Tr $2025-12-31––5,2 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02