Bảng cân đối kế toán Firefly Aerospace Inc. (FLY)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 1.409 nhân viên · CEO Jason Kim
- Giá
- 17,94 $ -9,74%
- Vốn hóa
- 3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-11
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,53 $
Cuối Q2 '26, Firefly Aerospace Inc. (FLY) nắm giữ 635 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 53,4 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,64 T $, tổng nợ phải trả 416 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,22 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||
| Tiền & tương đương tiền | 177 Tr $ | 205 Tr $ | 996 Tr $ | 793 Tr $ | 326 Tr $ | 460 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 100 Tr $ | 225 Tr $ | 175 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 14,9 Tr $ | 5,64 Tr $ | 7,63 Tr $ | 46,1 Tr $ | 44,8 Tr $ | 78,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,08 Tr $ | 9,56 Tr $ | 4,93 Tr $ | 24,1 Tr $ | 77,1 Tr $ | 86 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 210 Tr $ | 234 Tr $ | 1,02 T $ | 963 Tr $ | 674 Tr $ | 799 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 156 Tr $ | 158 Tr $ | 157 Tr $ | 181 Tr $ | 191 Tr $ | 208 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 17,1 Tr $ | 17,1 Tr $ | 17,1 Tr $ | 450 Tr $ | 453 Tr $ | 467 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 166 Tr $ | 160 Tr $ | 152 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 56,5 Tr $ | 58 Tr $ | 59,7 Tr $ | 64,5 Tr $ | 14,1 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 230 Tr $ | 233 Tr $ | 233 Tr $ | 862 Tr $ | 818 Tr $ | 840 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 439 Tr $ | 467 Tr $ | 1,26 T $ | 1,82 T $ | 1,49 T $ | 1,64 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||
| Phải trả người bán | 36,9 Tr $ | 33,3 Tr $ | 31,2 Tr $ | 36 Tr $ | 41,1 Tr $ | 59,3 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 20,1 Tr $ | 16,7 Tr $ | 7,35 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,63 Tr $ | 6,87 Tr $ | 8,43 Tr $ | 9,32 Tr $ | 10,2 Tr $ | 11,5 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 82,7 Tr $ | 82,7 Tr $ | 95,2 Tr $ | 116 Tr $ | 146 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,34 Tr $ | 6,5 Tr $ | 22,7 Tr $ | 52,2 Tr $ | 68,7 Tr $ | 71,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 151 Tr $ | 147 Tr $ | 165 Tr $ | 214 Tr $ | 266 Tr $ | 293 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 141 Tr $ | 142 Tr $ | 23,2 Tr $ | 281 Tr $ | 19,7 Tr $ | 19,6 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 18,1 Tr $ | 17,7 Tr $ | 12,8 Tr $ | 17,8 Tr $ | 23,1 Tr $ | 22,3 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 50,1 Tr $ | 75,8 Tr $ | 74,5 Tr $ | 92,6 Tr $ | 52,5 Tr $ | 58,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 918 Tr $ | 1 T $ | 31,9 Tr $ | 29,6 Tr $ | 25,6 Tr $ | 22,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,13 T $ | 1,24 T $ | 142 Tr $ | 421 Tr $ | 121 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,28 T $ | 1,38 T $ | 307 Tr $ | 635 Tr $ | 387 Tr $ | 416 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2 N $ | 2 N $ | 16 N $ | 17 N $ | 17 N $ | 17 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -839 Tr $ | -918 Tr $ | -979 Tr $ | -1,02 T $ | -1,12 T $ | -1,21 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -839 Tr $ | -918 Tr $ | 949 Tr $ | 1,19 T $ | 1,1 T $ | 1,22 T $ | |
| Nợ vay | |||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 167 Tr $ | 168 Tr $ | 44,5 Tr $ | 309 Tr $ | 53 Tr $ | 53,4 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -9,73 Tr $ | -37,7 Tr $ | -952 Tr $ | -484 Tr $ | -273 Tr $ | -406 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||
| Tiền & tương đương tiền | 81,9 Tr $ | 123 Tr $ | 793 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 100 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 2,7 Tr $ | 1 Tr $ | 46,1 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 247 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 7,51 Tr $ | 1,94 Tr $ | 24,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 150 Tr $ | 181 Tr $ | 963 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 138 Tr $ | 154 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 17,1 Tr $ | 17,1 Tr $ | 450 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 166 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 15,9 Tr $ | 55,6 Tr $ | 64,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 171 Tr $ | 227 Tr $ | 862 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 321 Tr $ | 407 Tr $ | 1,82 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||
| Phải trả người bán | 27,6 Tr $ | 37,7 Tr $ | 36 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 16,5 Tr $ | 14,4 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 965 N $ | 6,35 Tr $ | 9,32 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 89,4 Tr $ | 108 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 452 N $ | 10,8 Tr $ | 52,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 137 Tr $ | 179 Tr $ | 214 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 95,6 Tr $ | 142 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 22,5 Tr $ | 18,5 Tr $ | 17,8 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 33,8 Tr $ | 45,9 Tr $ | 92,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 537 Tr $ | 790 Tr $ | 29,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 689 Tr $ | 996 Tr $ | 421 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 826 Tr $ | 1,17 T $ | 635 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 1 N $ | 17 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -504 Tr $ | -768 Tr $ | -1,02 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -504 Tr $ | -768 Tr $ | 1,19 T $ | |
| Nợ vay | ||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 121 Tr $ | 168 Tr $ | 309 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 39 Tr $ | 45 Tr $ | -484 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02