PerpEquities

Tài chính Eve Holding, Inc. (EVEX)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 198 nhân viên · CEO Johann Christian Jean Charles Bordais

Giá
1,49 $ -8,02%
Vốn hóa
519 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
776 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,19 $
Doanh thu (TTM)0 $– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -222 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-214 Tr $-12,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-210 Tr $-34,5% so với năm trướcCapex 14,7 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,62 $+1,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng85,8 Tr $-2,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
519 Tr $
EV 776 Tr $
Doanh thu
0 $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-2,4×
Dự phóng -2,2× (FY2026)
P/S
0,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-3,9×
TTM
Dòng tiền tự do
-210 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-214 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
222 N $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 200 N $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu n/a, EPS vượt 45,7%Doanh thu – so với kỳ vọng – (–); EPS -0,10 $ so với -0,18 $ (+45,7%).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 15,8% trong một năm352 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 304 Tr.
  • Tiền ròng 85,8 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 395 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 309 Tr $; năm trước tiền ròng 88,2 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu0 $0 $–
Lợi nhuận hoạt động-37,2 Tr $-53,9 Tr $+30,9%
Lợi nhuận ròng-34,2 Tr $-64,7 Tr $+47,1%
EPS pha loãng-0,10 $-0,21 $+52,4%
Dòng tiền hoạt động-47,2 Tr $-55,6 Tr $+15,1%
Capex1,12 Tr $1,26 Tr $-10,7%
Dòng tiền tự do-48,3 Tr $-56,9 Tr $+15,0%
R&D28,9 Tr $45,7 Tr $-36,7%
Thù lao bằng cổ phiếu1,15 Tr $2,14 Tr $-46,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
EPS (theo dự báo)-0,10 $-0,18 $+45,7%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-195 Tr $
Capex
-14,7 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
152 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
3,43 Tr $
Dòng tiền tự do
-210 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-2,4×––
EV / EBITDA-3,9×––
EV / Doanh thu0,0×––
Giá / FCF-2,5×––
Giá / Giá trị sổ sách23,0×58,6×6,4× – 251,5×
Tỷ suất FCF-40,4%-6,2%-13,7% – -0,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-64,5%-85,0%-159,4% – -60,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-221,2%-120,3%-181,2% – -60,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 6,13 $ (+311,4%)
khoảng 5,00 $ – 7,25 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua4
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026222 N $–-0,67 $+4,9%-2,2×5
FY20274,78 Tr $+2.050,0%-0,59 $+11,0%-2,5×5
FY2028140 Tr $+2.833,0%-0,53 $+10,4%-2,8×8
FY2029476 Tr $+239,8%-0,41 $+21,9%-3,6×5
FY2030995 Tr $+109,0%-0,05 $+87,1%-27,9×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 173 số liệu mà Eve Holding, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current1,88 Tr $2,21 Tr $-14,8%3,83 Tr $1,14 Tr $+237,0%
Accrued Income Taxes, Current968 N $2025-12-310 $–968 N $0 $–
Accrued Salaries, Current7,6 Tr $2025-12-314,64 Tr $+63,8%7,6 Tr $4,64 Tr $+63,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,19 Tr $432 N $+174,3%688 N $328 N $+109,8%
Additional Paid in Capital, Common Stock833 Tr $609 Tr $+36,6%831 Tr $606 Tr $+36,9%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other–––436 N $2023-12-31––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––1,86 Tr $2023-12-31105 Tr $-98,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount2,08 Tr675 N+208,7%52,2 N51 N+2,2%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Restricted Stock Unit, Increase for Cost Recognition1,11 Tr $2026-03-311 Tr $+10,6%–––
Assets458 Tr $261 Tr $+75,4%435 Tr $318 Tr $+36,6%
Assets, Current421 Tr $250 Tr $+68,4%411 Tr $313 Tr $+31,4%
Assets, Noncurrent36,5 Tr $10,9 Tr $+236,7%24 Tr $5,44 Tr $+341,5%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid548 N $150 N $+265,3%2,98 Tr $137 N $+2.075,9%
Capitalized Computer Software, Net7,43 Tr $––0 $2022-12-31700 N $-100,0%
Cash24,3 Tr $40,7 Tr $-40,2%71,4 Tr $11,8 Tr $+507,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value52,2 Tr $41,5 Tr $+25,7%103 Tr $56,4 Tr $+83,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents60,8 Tr $41,5 Tr $+46,4%112 Tr $56,4 Tr $+98,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-68,6 Tr $-18 Tr $-281,9%55,2 Tr $9,48 Tr $+482,5%
Certificates of Deposit, at Carrying Value27 Tr $0 $–30,1 Tr $40,2 Tr $-25,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued348 Tr298 Tr+17,0%348 Tr298 Tr+17,0%
Common Stock, Shares, Outstanding348 Tr298 Tr+17,0%348 Tr298 Tr+17,0%
Common Stock, Value, Issued348 N $298 N $+16,8%348 N $298 N $+16,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-34,2 Tr $-64,7 Tr $+47,1%-224 Tr $-138 Tr $-62,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,29 Tr $1,43 Tr $+59,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,29 Tr $1,43 Tr $+59,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Customer Advances, Current2,77 Tr $2025-12-310 $–2,77 Tr $0 $–
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net4,21 Tr $1,75 Tr $+141,5%2,69 Tr $1,6 Tr $+67,6%
Debt Securities, Held-to-maturity, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-1,28 Tr $-923 N $-38,6%
Deferred Income Tax Assets, Net6,89 Tr $2,64 Tr $+161,1%3,92 Tr $2,64 Tr $+48,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-1,28 Tr $-923 N $-38,6%
Deferred Income Taxes and Tax Credits-2,97 Tr $99 N $-3.100,0%-1,28 Tr $-923 N $-38,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Deferred Income1,5 Tr $2025-12-310 $–1,5 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets251 Tr $2025-12-31279 Tr $-10,0%251 Tr $279 Tr $-10,0%
Deferred Tax Assets, Gross377 Tr $2025-12-31432 Tr $-12,6%377 Tr $432 Tr $-12,6%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development91,6 Tr $2025-12-3162,8 Tr $+45,8%91,6 Tr $62,8 Tr $+45,8%
Deferred Tax Assets, Net3,92 Tr $2025-12-312,64 Tr $+48,5%3,92 Tr $2,64 Tr $+48,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance4,17 Tr $2025-12-313,02 Tr $+38,1%4,17 Tr $3,02 Tr $+38,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards27,1 Tr $2025-12-3183,3 Tr $-67,5%27,1 Tr $83,3 Tr $-67,5%
Deferred Tax Assets, Other-382 N $2025-12-31-668 N $+42,8%-382 N $-668 N $+42,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals6,54 Tr $2025-12-316,78 Tr $-3,7%6,54 Tr $6,78 Tr $-3,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance373 Tr $2025-12-31428 Tr $-12,9%373 Tr $428 Tr $-12,9%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Capitalized Research and Development Costs0 $2025-12-3170 N $-100,0%0 $70 N $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross252 N $2025-12-31382 N $-34,0%252 N $382 N $-34,0%
Deferred Tax Liabilities, Other252 N $2025-12-31311 N $-19,0%252 N $311 N $-19,0%
Depreciation, Depletion and Amortization517 N $107 N $+383,2%930 N $252 N $+269,0%
Derivative Liability, Current1,7 Tr $4,59 Tr $-63,0%4,59 Tr $6,98 Tr $-34,3%
Earnings Per Share, Basic-0,10 $-0,21 $+52,4%-0,70 $-0,48 $-45,8%
Earnings Per Share, Diluted-0,10 $-0,21 $+52,4%-0,70 $-0,48 $-45,8%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations-378 N $-274 N $-38,0%-707 N $-1,35 Tr $+47,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-46,9 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––-55,5 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––24,8%-23,8%+204,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02