Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Eve Holding, Inc. (EVEX)
NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 198 nhân viên · CEO Johann Christian Jean Charles Bordais
- Giá
- 1,49 $ -8,02%
- Vốn hóa
- 519 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 776 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,19 $
Trong Q2 '26, Eve Holding, Inc. (EVEX) tạo ra -47,2 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 1,12 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -48,3 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -210 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -31,2 Tr $ | -39,3 Tr $ | -25,3 Tr $ | -36,4 Tr $ | -35,8 Tr $ | -40,7 Tr $ | -48,8 Tr $ | -64,7 Tr $ | -46,9 Tr $ | -63,9 Tr $ | -68,8 Tr $ | -34,2 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 40 N $ | 42,3 N $ | 51 N $ | 58 N $ | 67 N $ | 76 N $ | 82 N $ | 107 N $ | 353 N $ | 388 N $ | 394 N $ | 517 N $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,52 Tr $ | -28,3 N $ | 1,13 Tr $ | 600 N $ | 1,04 Tr $ | 929 N $ | 1 Tr $ | 2,14 Tr $ | 86 N $ | 1,09 Tr $ | 1,11 Tr $ | 1,15 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -99 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,97 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 6,44 Tr $ | 13,2 Tr $ | -5,09 Tr $ | 8,87 Tr $ | 6,71 Tr $ | -2,36 Tr $ | 25,1 Tr $ | -4,17 Tr $ | -2,3 Tr $ | 38,7 Tr $ | -2,69 Tr $ | -10,2 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 827 N $ | 1,56 Tr $ | -6,6 Tr $ | -3,89 Tr $ | -2,76 Tr $ | 3,38 Tr $ | -2,16 Tr $ | 11 Tr $ | -5,25 Tr $ | -2,22 Tr $ | 1,89 Tr $ | -1,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -22,4 Tr $ | -24,5 Tr $ | -35,8 Tr $ | -30,8 Tr $ | -30,7 Tr $ | -38,7 Tr $ | -24,9 Tr $ | -55,6 Tr $ | -54 Tr $ | -25,9 Tr $ | -68,1 Tr $ | -47,2 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,68 N $ | 56 $ | -106 N $ | -659 N $ | -3,24 Tr $ | -1,22 Tr $ | -464 N $ | -1,26 Tr $ | -6,73 Tr $ | -6,28 Tr $ | -526 N $ | -1,12 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -27 Tr $ | -100 Tr $ | -12 Tr $ | -15 Tr $ | -172 Tr $ | -70 Tr $ | -98 Tr $ | -10 Tr $ | -209 Tr $ | -12 Tr $ | -110 Tr $ | -55 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 15 Tr $ | 147 Tr $ | 10 Tr $ | 37 Tr $ | 13 Tr $ | 77 Tr $ | 117 Tr $ | 38 Tr $ | 66 Tr $ | 76 Tr $ | 79 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -324 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 81 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,02 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -12 Tr $ | 47 Tr $ | -2,11 Tr $ | 21,3 Tr $ | -81,2 Tr $ | 5,79 Tr $ | 18,5 Tr $ | 26,7 Tr $ | -150 Tr $ | 57,7 Tr $ | -31,5 Tr $ | -30,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 11,4 Tr $ | 14,1 Tr $ | 15 Tr $ | 14,5 Tr $ | 15,8 Tr $ | 65,5 Tr $ | 9,46 Tr $ | 11,4 Tr $ | 12,5 Tr $ | 13,1 Tr $ | 117 Tr $ | 9,3 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -374 N $ | 134 N $ | -219 N $ | -272 N $ | 93 Tr $ | -271 N $ | -178 N $ | -156 N $ | 217 Tr $ | -283 N $ | -121 N $ | -205 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 11 Tr $ | 14,2 Tr $ | 14,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | 109 Tr $ | 65,2 Tr $ | 9,28 Tr $ | 11,2 Tr $ | 230 Tr $ | 12,8 Tr $ | 117 Tr $ | 9,1 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -100 N $ | 85,3 N $ | -122 N $ | -657 N $ | -13 N $ | -562 N $ | 209 N $ | -274 N $ | -264 N $ | -378 N $ | 412 N $ | -378 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -23,5 Tr $ | 36,8 Tr $ | -23,3 Tr $ | 4,18 Tr $ | -3,19 Tr $ | 31,8 Tr $ | 3,14 Tr $ | -18 Tr $ | 25,9 Tr $ | 44,2 Tr $ | 17,8 Tr $ | -68,6 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -22,4 Tr $ | -24,5 Tr $ | -35,9 Tr $ | -31,4 Tr $ | -34 Tr $ | -39,9 Tr $ | -25,3 Tr $ | -56,9 Tr $ | -60,7 Tr $ | -32,2 Tr $ | -68,6 Tr $ | -48,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 487 N $ | 887 N $ | 949 N $ | 804 N $ | 1,01 Tr $ | 807 N $ | 372 N $ | 643 N $ | 0 $ | 250 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 273 N $ | 447 N $ | 597 N $ | 1,52 Tr $ | 2,09 Tr $ | 2,24 Tr $ | 2,37 Tr $ | 2,32 Tr $ | 1,72 Tr $ | -1,72 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | -5,04 Tr $ | -7,69 Tr $ | -9,63 Tr $ | -18,3 Tr $ | -174 Tr $ | -128 Tr $ | -138 Tr $ | -224 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,04 Tr $ | 10,7 N $ | 9,06 N $ | 108 N $ | 25 N $ | 184 N $ | 252 N $ | 930 N $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 27,6 N $ | 0 $ | 0 $ | 150 N $ | 3,3 Tr $ | 3,29 Tr $ | 3,7 Tr $ | 4,32 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,28 Tr $ | -923 N $ | -1,28 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 48,8 N $ | 142 N $ | 589 N $ | 3,11 Tr $ | 12,7 Tr $ | 18,1 Tr $ | 8,13 Tr $ | 57,3 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -4,9 Tr $ | 31,2 N $ | -736 $ | 0 $ | 98,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | -8,95 Tr $ | 2,53 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -4,82 Tr $ | -7,5 Tr $ | -9,03 Tr $ | -14,9 Tr $ | -59,5 Tr $ | -94,5 Tr $ | -136 Tr $ | -160 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -476 N $ | -168 N $ | -5,22 Tr $ | -14,7 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -177 Tr $ | -153 Tr $ | -269 Tr $ | -329 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 220 Tr $ | 137 Tr $ | 297 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -81 Tr $ | 0 $ | 81 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -258 Tr $ | 66,8 Tr $ | -56,2 Tr $ | -46,7 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25,5 Tr $ | 111 Tr $ | 46,3 Tr $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,37 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 4,82 Tr $ | 7,5 Tr $ | 9,03 Tr $ | 29,3 Tr $ | 354 Tr $ | -530 N $ | -2,04 Tr $ | -9,55 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 4,82 Tr $ | 7,5 Tr $ | 9,03 Tr $ | 29,3 Tr $ | 353 Tr $ | 24,9 Tr $ | 203 Tr $ | 263 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 487 N $ | -1,35 Tr $ | -707 N $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,4 Tr $ | 34,8 Tr $ | -2,26 Tr $ | 9,48 Tr $ | 55,2 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -4,82 Tr $ | -7,5 Tr $ | -9,03 Tr $ | -14,9 Tr $ | -59,9 Tr $ | -94,7 Tr $ | -141 Tr $ | -175 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 970 N $ | 1,76 Tr $ | 3,57 Tr $ | 1,27 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 77 N $ | 2,84 Tr $ | 9,01 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02