Bảng cân đối kế toán Comcast Corporation (CMCSA)
NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 179.000 nhân viên · CEO Brian L. Roberts
- Giá
- 23,22 $ +4,27%
- Vốn hóa
- 82,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 162 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,65 $
Cuối Q3 '26, Comcast Corporation (CMCSA) nắm giữ 7,6 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 87,4 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 258 T $, tổng nợ phải trả 165 T $, vốn chủ sở hữu 92,5 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 6,22 T $ | 6,52 T $ | 6,07 T $ | 8,81 T $ | 7,32 T $ | 8,59 T $ | 9,71 T $ | 9,33 T $ | 9,48 T $ | 9,47 T $ | 7,66 T $ | 7,6 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 22 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 13,8 T $ | 13,1 T $ | 13,2 T $ | 14 T $ | 13,7 T $ | 12,9 T $ | 13 T $ | 13,2 T $ | 13,9 T $ | 14,1 T $ | 14 T $ | 13,5 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,96 T $ | 4,32 T $ | 4,22 T $ | 4,34 T $ | 5,82 T $ | 5,84 T $ | 6,28 T $ | 6,32 T $ | 6,22 T $ | 5,28 T $ | 4,72 T $ | 4,09 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 24 T $ | 24 T $ | 23,5 T $ | 27,2 T $ | 26,8 T $ | 27,3 T $ | 29 T $ | 28,9 T $ | 29,6 T $ | 28,8 T $ | 26,3 T $ | 25,2 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 59,7 T $ | 59,9 T $ | 60,5 T $ | 61,8 T $ | 62,5 T $ | 63,3 T $ | 64 T $ | 64,8 T $ | 71 T $ | 65,5 T $ | 66,1 T $ | 67 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 9,39 T $ | 9,55 T $ | 9,17 T $ | 9,02 T $ | 8,65 T $ | 8,52 T $ | 9,7 T $ | 9,54 T $ | 9,88 T $ | 7,45 T $ | 7,83 T $ | 7,86 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 59,3 T $ | 58,7 T $ | 58,4 T $ | 60,1 T $ | 58,2 T $ | 59,1 T $ | 61,8 T $ | 61,4 T $ | 61,5 T $ | 53,4 T $ | 53,1 T $ | 53,2 T $ | |
| Tài sản vô hình | 100 T $ | 99,2 T $ | 98,6 T $ | 99,1 T $ | 97,5 T $ | 97,1 T $ | 84 T $ | 23,4 T $ | 81,8 T $ | 79,8 T $ | 79,1 T $ | 78,4 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 12,5 T $ | 12,7 T $ | 12,5 T $ | 12,5 T $ | 25,3 T $ | 85 T $ | 18,9 T $ | 25,1 T $ | 25,1 T $ | 26,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 241 T $ | 240 T $ | 239 T $ | 243 T $ | 239 T $ | 240 T $ | 245 T $ | 244 T $ | 243 T $ | 231 T $ | 231 T $ | 233 T $ | |
| Tổng tài sản | 265 T $ | 264 T $ | 263 T $ | 270 T $ | 266 T $ | 268 T $ | 274 T $ | 273 T $ | 273 T $ | 260 T $ | 258 T $ | 258 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 12,4 T $ | 11,8 T $ | 11,7 T $ | 11,8 T $ | 11,3 T $ | 11,5 T $ | 11,8 T $ | 11,7 T $ | 11,1 T $ | 12 T $ | 11,9 T $ | 11,9 T $ | |
| Chi phí phải trả | 13,3 T $ | 13,4 T $ | 9,48 T $ | 10,5 T $ | 10,7 T $ | 11 T $ | 10,2 T $ | 10,9 T $ | 0 $ | 11,9 T $ | 11,3 T $ | 11,3 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,07 T $ | 2,5 T $ | 1,02 T $ | 2,61 T $ | 4,91 T $ | 6,85 T $ | 5,72 T $ | 5,85 T $ | 6,64 T $ | 5,39 T $ | 6,12 T $ | 3,56 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,24 T $ | 3,45 T $ | 3,94 T $ | 3,78 T $ | 3,51 T $ | 3,77 T $ | 4,03 T $ | 4,22 T $ | 4,1 T $ | 4,01 T $ | 3,79 T $ | 3,96 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 8,42 T $ | 9,17 T $ | 9,17 T $ | 9,17 T $ | 9,17 T $ | 9,17 T $ | 0 $ | 1 Tr $ | 11,7 T $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 40,2 T $ | 40,3 T $ | 35,3 T $ | 37,8 T $ | 39,6 T $ | 42,3 T $ | 31,8 T $ | 32,7 T $ | 33,5 T $ | 33,3 T $ | 33,1 T $ | 30,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 95 T $ | 101 T $ | 105 T $ | 98,8 T $ | 94,2 T $ | 92,3 T $ | 95,8 T $ | 93,2 T $ | 98,4 T $ | 89,2 T $ | 84,3 T $ | 83,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 5,84 T $ | 7,1 T $ | 7,4 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,41 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 618 Tr $ | 622 Tr $ | 703 Tr $ | 650 Tr $ | 0 $ | 664 Tr $ | 719 Tr $ | 724 Tr $ | 621 Tr $ | 0 $ | 655 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 26 T $ | 26 T $ | 26,3 T $ | 26,3 T $ | 25,2 T $ | 25,1 T $ | 27,7 T $ | 28,4 T $ | 27,8 T $ | 28,2 T $ | 28,9 T $ | 29 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 13,7 T $ | 5,11 T $ | 4,41 T $ | 19,9 T $ | 20,9 T $ | 20,1 T $ | 20,4 T $ | 20,4 T $ | 9,52 T $ | 20,7 T $ | 20,6 T $ | 21,6 T $ | |
| Nợ dài hạn | 141 T $ | 140 T $ | 143 T $ | 146 T $ | 140 T $ | 138 T $ | 145 T $ | 143 T $ | 142 T $ | 138 T $ | 135 T $ | 134 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 181 T $ | 180 T $ | 179 T $ | 183 T $ | 180 T $ | 180 T $ | 176 T $ | 176 T $ | 175 T $ | 172 T $ | 168 T $ | 165 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 48 Tr $ | 48 Tr $ | 47 Tr $ | 47 Tr $ | 47 Tr $ | 46 Tr $ | 46 Tr $ | 45 Tr $ | 45 Tr $ | 45 Tr $ | 45 Tr $ | 45 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 52,9 T $ | 53,4 T $ | 54,3 T $ | 55,1 T $ | 57 T $ | 57,5 T $ | 66 T $ | 66,9 T $ | 66,7 T $ | 58,6 T $ | 60,3 T $ | 62,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,25 T $ | -1,68 T $ | -1,82 T $ | -8 Tr $ | -2,04 T $ | -1,2 T $ | 526 Tr $ | -90 Tr $ | -8 Tr $ | -399 Tr $ | -743 Tr $ | -569 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 82,7 T $ | 82,5 T $ | 83,2 T $ | 85,8 T $ | 85,6 T $ | 86,6 T $ | 96,9 T $ | 97,1 T $ | 96,9 T $ | 88,3 T $ | 89,8 T $ | 92,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 104 T $ | 111 T $ | 113 T $ | 101 T $ | 99,1 T $ | 99,1 T $ | 102 T $ | 99,1 T $ | 110 T $ | 94,6 T $ | 90,4 T $ | 87,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 97,5 T $ | 104 T $ | 107 T $ | 92,6 T $ | 91,8 T $ | 90,5 T $ | 91,8 T $ | 89,7 T $ | 101 T $ | 85,1 T $ | 82,7 T $ | 79,8 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,3 T $ | 3,43 T $ | 3,81 T $ | 5,5 T $ | 11,7 T $ | 8,71 T $ | 4,75 T $ | 6,22 T $ | 7,32 T $ | 9,48 T $ | |
| Các khoản phải thu | 7,96 T $ | 8,83 T $ | 11,1 T $ | 11,3 T $ | 11,5 T $ | 12 T $ | 12,7 T $ | 13,8 T $ | 13,7 T $ | 13,9 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,33 T $ | 4,07 T $ | 6,93 T $ | 8,6 T $ | 3,54 T $ | 4,09 T $ | 4,41 T $ | 3,96 T $ | 5,82 T $ | 6,22 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 16,4 T $ | 16,3 T $ | 21,8 T $ | 25,4 T $ | 26,7 T $ | 24,8 T $ | 21,8 T $ | 24 T $ | 26,8 T $ | 29,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 36,3 T $ | 38,5 T $ | 44,4 T $ | 48,3 T $ | 52 T $ | 54 T $ | 55,5 T $ | 59,7 T $ | 62,5 T $ | 71 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 5,25 T $ | 6,93 T $ | 7,88 T $ | 7,68 T $ | 8,27 T $ | 8,69 T $ | 7,74 T $ | 9,39 T $ | 8,65 T $ | 9,88 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 36 T $ | 36,8 T $ | 66,2 T $ | 68,7 T $ | 70,7 T $ | 70,2 T $ | 58,5 T $ | 59,3 T $ | 58,2 T $ | 61,5 T $ | |
| Tài sản vô hình | 83,9 T $ | 84,6 T $ | 106 T $ | 104 T $ | 108 T $ | 106 T $ | 101 T $ | 100 T $ | 97,5 T $ | 81,8 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,77 T $ | 4,35 T $ | 5,8 T $ | 8,87 T $ | 8,1 T $ | 12,4 T $ | 12,5 T $ | 12,3 T $ | 12,5 T $ | 18,9 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 164 T $ | 171 T $ | 230 T $ | 238 T $ | 247 T $ | 251 T $ | 235 T $ | 241 T $ | 239 T $ | 243 T $ | |
| Tổng tài sản | 181 T $ | 187 T $ | 252 T $ | 263 T $ | 274 T $ | 276 T $ | 257 T $ | 265 T $ | 266 T $ | 273 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 6,92 T $ | 6,91 T $ | 8,49 T $ | 10,8 T $ | 11,4 T $ | 12,5 T $ | 12,5 T $ | 12,4 T $ | 11,3 T $ | 11,1 T $ | |
| Chi phí phải trả | 8,01 T $ | 8,26 T $ | 12,5 T $ | 12,2 T $ | 11,3 T $ | 11,7 T $ | 11,2 T $ | 0 $ | 10,7 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,48 T $ | 5,13 T $ | 4,4 T $ | 4,45 T $ | 3,15 T $ | 2,13 T $ | 1,74 T $ | 2,82 T $ | 4,91 T $ | 6,64 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,13 T $ | 1,69 T $ | 2,18 T $ | 2,77 T $ | 2,96 T $ | 3,04 T $ | 2,38 T $ | 3,24 T $ | 3,51 T $ | 4,1 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,7 T $ | 9,17 T $ | 11,7 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 21,5 T $ | 22 T $ | 27,6 T $ | 30,3 T $ | 28,8 T $ | 29,3 T $ | 27,9 T $ | 40,2 T $ | 39,6 T $ | 33,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 55,6 T $ | 59,4 T $ | 107 T $ | 103 T $ | 106 T $ | 97,9 T $ | 98,2 T $ | 101 T $ | 94,2 T $ | 98,4 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,84 T $ | 0 $ | 5,41 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 618 Tr $ | 0 $ | 621 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 34,9 T $ | 24,3 T $ | 27,6 T $ | 28,2 T $ | 28,1 T $ | 30 T $ | 28,7 T $ | 26 T $ | 25,2 T $ | 27,8 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 10,9 T $ | 11 T $ | 15,3 T $ | 16,8 T $ | 18,2 T $ | 20,6 T $ | 20,4 T $ | 7,83 T $ | 20,9 T $ | 9,52 T $ | |
| Nợ dài hạn | 101 T $ | 94,7 T $ | 150 T $ | 148 T $ | 152 T $ | 149 T $ | 147 T $ | 141 T $ | 140 T $ | 142 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 123 T $ | 117 T $ | 178 T $ | 178 T $ | 181 T $ | 178 T $ | 175 T $ | 181 T $ | 180 T $ | 175 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 56 Tr $ | 55 Tr $ | 54 Tr $ | 54 Tr $ | 54 Tr $ | 54 Tr $ | 51 Tr $ | 48 Tr $ | 47 Tr $ | 45 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 23,1 T $ | 38,2 T $ | 42 T $ | 50,7 T $ | 56,4 T $ | 61,9 T $ | 51,6 T $ | 52,9 T $ | 57 T $ | 66,7 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 98 Tr $ | 379 Tr $ | -368 Tr $ | 1,05 T $ | 1,88 T $ | 1,48 T $ | -2,61 T $ | -1,25 T $ | -2,04 T $ | -8 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 53,9 T $ | 68,6 T $ | 71,6 T $ | 82,7 T $ | 90,3 T $ | 96,1 T $ | 80,9 T $ | 82,7 T $ | 85,6 T $ | 96,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 61 T $ | 64,6 T $ | 112 T $ | 107 T $ | 109 T $ | 100 T $ | 100 T $ | 110 T $ | 99,1 T $ | 110 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 57,7 T $ | 61,1 T $ | 108 T $ | 102 T $ | 97,2 T $ | 91,3 T $ | 95,2 T $ | 103 T $ | 91,8 T $ | 101 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01