PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Hewlett Packard Enterprise Company (HPE)

Perpetual futures HPE trên 15 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch HPEUSDT.

Hewlett Packard Enterprise cung cấp máy chủ, lưu trữ, mạng và dịch vụ để giúp khách hàng toàn cầu quản lý và phân tích dữ liệu của họ.

$69,22+7,4%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · KuCoin (HPE/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

15/15 thị trường trực tiếp
Sàn
15
Thị trường trực tiếp
15/15
Khối lượng 24h
2,3 Tr $Độ phủ: 11/15 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 7,2 Tr $
Open interest
75,8 Tr $
Thanh khoản tốt nhất
4,5 Tr $
HTX
Spread hẹp nhất
+5,8 bps
Binance
Khối lượng cao nhất
1,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/15
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2 T $
OI / free float
+0,08%
Free float 91,2 T $
Hiệu suất spot
1D+7,39%
5D+5,46%
1M+33,37%
6M+182,14%
YTD+188,72%
1Y+179,75%

Ma trận sàn

15 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,8 bps234,1 N $1,1 Tr $650,7 N $USDT-
XT.comGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,3 bps15,6 N $500,5 N $71 Tr $USDT20x
BitgetGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,0 bps-232,9 N $1,4 Tr $USDT20x
OKXGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,3 bps33,7 N $151,3 N $272,4 N $USDT20x
MEXCGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,6 bps191,9 N $111,7 N $1,5 Tr $USDT50x
BitunixGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,13-0,8% APR
-0,00077% mỗi 8h
+17,3 bps727,1 N $105,5 N $60,6 N $USDT20x
BybitGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,080,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,9 bps22,5 N $45,5 N $626 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,030,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,5 bps6 N $3,5 N $197,8 N $USDT20x
HTXGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,220,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,9 bps4,5 Tr $1,7 N $7,8 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchHPE/USDĐang giao dịch$69,30-7,3% APR
-0,00083% mỗi 1h
+13,0 bps7,4 N $622,9 $3,5 N $USD50x
AsterGiao dịchHPEUSDTĐang giao dịch$69,050,0% APR
0,000% mỗi 8h
+91,2 bps20,4 N $34,7 $3 N $USDT-
KuCoinGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,130,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,9 bps7,7 N $1,4 Tr $⚠120,4 N $USDT20x
BingXGiao dịchHPE-USDTĐang giao dịch$69,12-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+18,8 bps283,7 N $1,3 Tr $⚠6,8 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,10+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+5,8 bps105 N $1,1 Tr $⚠9 N $USDT25x
LBankGiao dịchHPE/USDTĐang giao dịch$69,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,8 bps107,3 N $1,1 Tr $⚠1,6 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 11/15 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +15,0 bps – +43,4 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange, Gate.io

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

HPE

Spread hẹp nhất

HPE

Khối lượng cao nhất

HPE

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
91,8 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
41,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+36%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+6,6%
P/E
34,5
P/E cùng ngành 77,2
Dòng tiền tự do
4,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,2
P/E cùng ngành
77,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
46,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-03
Doanh thu ước tính 14,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,143 $
2026-09-17

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất34,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+0,2%
Dòng tiền tự do627 Tr $
Nợ ròng18,3 T $
202026,9 T $
202127,9 T $
202228,1 T $
202329,1 T $
202430,1 T $
202534,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202026,9 T $-7%-322 Tr $-143 Tr $
202127,9 T $+3%3,4 T $3,4 T $
202228,1 T $+1%868 Tr $1,5 T $
202329,1 T $+4%2 T $1,6 T $
202430,1 T $+3%2,6 T $2 T $
202534,3 T $+14%57 Tr $627 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+29,9%+5,8%-1,2%-2,0%-0,6%
2021+32,7%+7,9%+12,3%+17,2%+5,9%
2022+31,4%+6,5%+3,1%+4,4%+1,5%
2023+34,1%+8,3%+7,0%+9,6%+3,5%
2024+31,8%+8,1%+8,6%+10,4%+3,6%
2025+28,8%+4,8%+0,2%+0,2%+0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20204,6 T $17 T $12,4 T $0,88
20214 T $14,6 T $10,6 T $0,91
20224,2 T $13,5 T $9,3 T $0,88
20234,3 T $13,5 T $9,2 T $0,87
202414,8 T $19,8 T $5 T $1,29
20255,8 T $24,1 T $18,3 T $1,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202011,2 T $23,6 T $0,4-34,6
202119,6 T $30,2 T $0,75,7
202218,6 T $27,9 T $0,721,3
202320 T $29,2 T $0,79,9
202425,5 T $30,5 T $0,810,0
202532,3 T $50,6 T $0,9-547,5
Q4 20248,5 T $
Q1 20257,8 T $
Q2 20257,6 T $
Q3 20259,2 T $
Q4 20259,7 T $
Q1 20269,3 T $
Q2 202610,7 T $
Q3 202612,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 20248,5 T $+16%1,4 T $1,4 T $
Q1 20257,8 T $+16%627 Tr $-918 Tr $
Q2 20257,6 T $+6%-1,1 T $-1 T $
Q3 20259,2 T $+20%305 Tr $729 Tr $
Q4 20259,7 T $+14%175 Tr $1,8 T $
Q1 20269,3 T $+19%414 Tr $609 Tr $
Q2 202610,7 T $+41%624 Tr $827 Tr $
Q3 202612,2 T $+33%1,5 T $896 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+30,2%+9,7%+16,1%+5,5%+1,9%
Q1 2025+28,3%+6,0%+8,0%+2,5%+0,9%
Q2 2025+27,6%+3,4%-13,8%-4,4%-1,5%
Q3 2025+28,4%+5,4%+3,3%+1,2%+0,4%
Q4 2025+30,4%+4,4%+1,8%+0,7%+0,2%
Q1 2026+35,9%+9,7%+4,5%+1,7%+0,5%
Q2 2026+36,5%+7,0%+5,8%+2,5%+0,8%
Q3 2026+40,1%+11,4%+12,6%+5,8%+1,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 202414,8 T $19,8 T $5 T $1,29
Q1 202513,4 T $17,9 T $4,4 T $1,33
Q2 202511,7 T $17,5 T $5,9 T $1,29
Q3 20254,6 T $23,7 T $19,1 T $0,95
Q4 20255,8 T $24,1 T $18,3 T $1,01
Q1 20264,8 T $21,6 T $16,8 T $1,03
Q2 20265,3 T $21,2 T $16 T $1,09
Q3 20266,2 T $20,2 T $14 T $1,11
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 202425,6 T $30,5 T $3,04,8
Q1 202527,9 T $32,3 T $3,611,8
Q2 202521,4 T $27,3 T $2,8-4,9
Q3 202527,4 T $46,5 T $3,024,6
Q4 202532,3 T $50,6 T $3,355,5
Q1 202628,7 T $45,5 T $3,116,8
Q2 202638,4 T $54,4 T $3,616,0
Q3 202664 T $78 T $5,210,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu12,2 T $Q3 2026
3,1 T $6,1 T $9,2 T $12,2 T $Q4 2023: 7,3 T $Q1 2024: 6,7 T $Q2 2024: 7,2 T $Q3 2024: 7,7 T $Q4 2024: 8,5 T $Q1 2025: 7,8 T $Q2 2025: 7,6 T $Q3 2025: 9,2 T $Q4 2025: 9,7 T $Q1 2026: 9,3 T $Q2 2026: 10,7 T $Q3 2026: 12,2 T $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng1,5 T $Q3 2026
-402,5 Tr $245 Tr $892,5 Tr $1,5 T $Q4 2023: 642 Tr $Q1 2024: 387 Tr $Q2 2024: 314 Tr $Q3 2024: 512 Tr $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 627 Tr $Q2 2025: -1,1 T $Q3 2025: 305 Tr $Q4 2025: 175 Tr $Q1 2026: 414 Tr $Q2 2026: 624 Tr $Q3 2026: 1,5 T $Q4 2023Q3 2026
EBITDA2,6 T $Q3 2026
303,3 Tr $1,1 T $1,9 T $2,6 T $Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,3 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: -471 Tr $Q3 2025: 977 Tr $Q4 2025: 607 Tr $Q1 2026: 781 Tr $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2026: 2,6 T $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do896 Tr $Q3 2026
-214 Tr $580 Tr $1,4 T $2,2 T $Q4 2023: 2,2 T $Q1 2024: -592 Tr $Q2 2024: 533 Tr $Q3 2024: 611 Tr $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: -918 Tr $Q2 2025: -1 T $Q3 2025: 729 Tr $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 609 Tr $Q2 2026: 827 Tr $Q3 2026: 896 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS1,06 $Q3 2026
-0,35 $0,12 $0,59 $1,06 $Q4 2023: 0,49 $Q1 2024: 0,29 $Q2 2024: 0,24 $Q3 2024: 0,38 $Q4 2024: 1 $Q1 2025: 0,42 $Q2 2025: -0,82 $Q3 2025: 0,19 $Q4 2025: 0,11 $Q1 2026: 0,31 $Q2 2026: 0,44 $Q3 2026: 1,06 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ6,2 T $Q3 2026
6 T $12 T $18,1 T $24,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 4,3 T $Q4 2023 · Nợ: 13,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,8 T $Q1 2024 · Nợ: 12,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,7 T $Q2 2024 · Nợ: 11,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 3,6 T $Q3 2024 · Nợ: 11,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 14,8 T $Q4 2024 · Nợ: 19,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 13,4 T $Q1 2025 · Nợ: 17,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 11,7 T $Q2 2025 · Nợ: 17,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 4,6 T $Q3 2025 · Nợ: 23,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,8 T $Q4 2025 · Nợ: 24,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,8 T $Q1 2026 · Nợ: 21,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 5,3 T $Q2 2026 · Nợ: 21,2 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 6,2 T $Q3 2026 · Nợ: 20,2 T $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,1%Q3 2026
-0,3%+13,1%+26,6%+40,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -13,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,6%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+32,7%Q3 2026
+10,2%+20,4%+30,5%+40,7%Q3 2024: +9,3%Q4 2024: +15,7%Q1 2025: +16,0%Q2 2025: +5,7%Q3 2025: +19,9%Q4 2025: +14,3%Q1 2026: +19,1%Q2 2026: +40,7%Q3 2026: +32,7%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành1,4 TQ3 2026
362,3 Tr724,5 Tr1,1 T1,4 TQ4 2023: 1,3 TQ1 2024: 1,3 TQ2 2024: 1,3 TQ3 2024: 1,3 TQ4 2024: 1,3 TQ1 2025: 1,4 TQ2 2025: 1,3 TQ3 2025: 1,4 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,4 TQ2 2026: 1,4 TQ3 2026: 1,4 TQ4 2023Q3 2026
Định giá10,6Q3 2026
10,225,340,455,5Q4 2023 · P/E: 7,7Q1 2024 · P/E: 12,7Q2 2024 · P/E: 17,7Q3 2024 · P/E: 12,8Q4 2024 · P/E: 4,8Q1 2025 · P/E: 11,8Q2 2025 · P/E: -4,9Q3 2025 · P/E: 24,6Q4 2025 · P/E: 55,5Q1 2026 · P/E: 16,8Q2 2026 · P/E: 16,0Q3 2026 · P/E: 10,6Q4 2023 · P/S: 2,7Q1 2024 · P/S: 3,0Q2 2024 · P/S: 3,1Q3 2024 · P/S: 3,4Q4 2024 · P/S: 3,0Q1 2025 · P/S: 3,6Q2 2025 · P/S: 2,8Q3 2025 · P/S: 3,0Q4 2025 · P/S: 3,3Q1 2026 · P/S: 3,1Q2 2026 · P/S: 3,6Q3 2026 · P/S: 5,2Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu34,3 T $2025
8,6 T $17,1 T $25,7 T $34,3 T $2018: 30,9 T $2019: 28,9 T $2020: 26,9 T $2021: 27,9 T $2022: 28,1 T $2023: 29,1 T $2024: 30,1 T $2025: 34,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng57 Tr $2025
615,3 Tr $1,6 T $2,5 T $3,4 T $2018: 1,9 T $2019: 1 T $2020: -322 Tr $2021: 3,4 T $2022: 868 Tr $2023: 2 T $2024: 2,6 T $2025: 57 Tr $20182025
EBITDA2,6 T $2025
1,6 T $3,2 T $4,7 T $6,3 T $2018: 3,1 T $2019: 4,4 T $2020: 2,4 T $2021: 6,3 T $2022: 4,4 T $2023: 4,8 T $2024: 5,6 T $2025: 2,6 T $20182025
Dòng tiền tự do627 Tr $2025
735 Tr $1,6 T $2,5 T $3,4 T $2018: 8 Tr $2019: 1,1 T $2020: -143 Tr $2021: 3,4 T $2022: 1,5 T $2023: 1,6 T $2024: 2 T $2025: 627 Tr $20182025
EPS-0,04 $2025
0,46 $1,17 $1,87 $2,58 $2018: 1,23 $2019: 0,77 $2020: -0,25 $2021: 2,58 $2022: 0,66 $2023: 1,54 $2024: 1,93 $2025: -0,04 $20182025
Tiền mặt / Nợ5,8 T $2025
6 T $12 T $18,1 T $24,1 T $2018 · Tiền mặt: 4,9 T $2018 · Nợ: 12,1 T $2019 · Tiền mặt: 3,8 T $2019 · Nợ: 13,8 T $2020 · Tiền mặt: 4,6 T $2020 · Nợ: 17 T $2021 · Tiền mặt: 4 T $2021 · Nợ: 14,6 T $2022 · Tiền mặt: 4,2 T $2022 · Nợ: 13,5 T $2023 · Tiền mặt: 4,3 T $2023 · Nợ: 13,5 T $2024 · Tiền mặt: 14,8 T $2024 · Nợ: 19,8 T $2025 · Tiền mặt: 5,8 T $2025 · Nợ: 24,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,8%2025
+7,6%+16,4%+25,3%+34,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +29,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +31,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +29,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +32,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +31,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -1,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,1%2025
-1,6%+3,6%+8,9%+14,1%2019: -6,4%2020: -6,8%2021: +3,4%2022: +0,9%2023: +3,6%2024: +3,3%2025: +14,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2025
388,3 Tr776,5 Tr1,2 T1,6 T2018: 1,6 T2019: 1,4 T2020: 1,3 T2021: 1,3 T2022: 1,3 T2023: 1,3 T2024: 1,3 T2025: 1,3 T20182025
Định giá-547,52025
-405,3-263,1-120,921,32018 · P/E: 12,22019 · P/E: 21,02020 · P/E: -34,62021 · P/E: 5,72022 · P/E: 21,32023 · P/E: 9,92024 · P/E: 10,02025 · P/E: -547,52018 · P/S: 0,82019 · P/S: 0,82020 · P/S: 0,42021 · P/S: 0,72022 · P/S: 0,72023 · P/S: 0,72024 · P/S: 0,82025 · P/S: 0,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-03
Doanh thu ước tính 14,3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,143 $
2026-09-17

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,8246,6 T $+36%12
FY 20274,6954,7 T $+59%12
FY 20285,3659 T $+72%6
FY 20295,6264,3 T $+88%2
Q1 20270,9311,8 T $+27%4
Q1 20271,0412,7 T $+37%10

Sự kiện công ty

6
2026-12-03Kết quảThực tế - / Ước tính 1,27-
2026-09-17Cổ tức0,143 $-
2026-09-02Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,11 / Ước tính 0,93Vượt dự báo
2026-06-16Cổ tức0,143 $-
2026-06-01Kết quảThực tế 0,79 / Ước tính 0,54Vượt dự báo
2026-03-24Cổ tức0,143 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 17:23 UTC 4 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Antonio Fabio Neri
Nhân viên
67.000
Ngày IPO
19 thg 10, 2015
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,55
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui1,57 T US$1,08 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB+Thứ hạng ngành: 3 out of 41

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
92,62 T US$+60.8%thg 7 26 – thg 10 26
57,61 T US$75,12 T US$92,62 T US$Thấp nhất: 57,61 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 92,62 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 92,62 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 92,62 T US$ · 2026-10-02Thấp nhất: 57,61 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,09%42,2 Tr
VOO0,1%35,3 Tr
VO0,66%28,7 Tr
AFTY5,36%27,7 Tr
IVV0,13%17,6 Tr
1557.T0,12%16,3 Tr
SPY0,13%16,2 Tr
FXAIX0,1%12,9 Tr
VTV0,25%12,7 Tr
CCIZX1,94%10,7 Tr
VGT0,31%10 Tr
XLK0,47%9,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi HPE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị124304
Nhà phân tích2530
Mua / giữ / bán78 / 46 / 0146 / 157 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 2 / 313 / 6 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt71 / 45 (61%)244 / 45 (84%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+64,4%+151,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+207,5% / -29,8%+361,3% / -29,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,7% so với S&P 500 +1,5% (n = 130)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Wamsi MohanBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 88,00 US$1 thg 10, 2026
  2. Amit DaryananiEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 67,00 US$1 thg 10, 2026
  3. Simon LeopoldRaymond James88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 86,00 US$3 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Mehdi HosseiniSusquehannaGiữDuy trì70,00 US$
2 thg 10, 2026Mehdi HosseiniSusquehannaGiữDuy trì70,00 US$
1 thg 10, 2026Louis MisciosciaDaiwaMuaNâng hạng75,00 US$
1 thg 10, 2026Louis MisciosciaDaiwaMuaNâng hạng75,00 US$
1 thg 10, 2026Wamsi MohanBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại88,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 12 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 12 · Bán 0thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 0thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 9 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 0thg 5 26 · Mua 10 · Giữ 7 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 7 · Bán 0thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 13 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 9 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 26,06 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 26,42 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 26,94 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 26,56 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 27,44 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 27,47 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 30,19 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 65,67 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 67,63 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 67,22 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 70,05 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 72,38 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 21,87 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 24,02 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 21,52 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 21,47 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 23,81 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 28,77 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 43,04 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 45,11 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 47,90 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 52,24 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 63,89 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 69,33 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 124 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu HPE ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Hewlett Packard Enterprise Company (HPE) được giao dịch trên 15 sàn crypto, bao gồm KuCoin, BingX, Binance. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch HPE suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu HPE giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu HPE là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp HPE là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -7,3% đến +11,0% trên 15 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp HPE so với cổ phiếu Hewlett Packard Enterprise Company như thế nào?

Giá mark trung vị của perp HPE là 69,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 69,2 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu HPE là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu HPE là một phái sinh theo dõi giá của Hewlett Packard Enterprise Company mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Hewlett Packard Enterprise Company trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

HPEUSDT perpetual là gì?

HPEUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Hewlett Packard Enterprise Company thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu HPE qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

HPE perpetuals · perpequities.comHPE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/hpe-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/hpe-perp.svg" width="240" height="64" alt="HPE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp HPE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với HPE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho HPE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X