PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Datadog (DDOG)

Perpetual futures DDOG trên 13 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch DDOGUSDT.

Datadog cung cấp nền tảng SaaS giám sát và phân tích dựa trên đám mây cho nhà phát triển, vận hành CNTT và các bên liên quan kinh doanh, mang lại khả năng hiển thị toàn diện về hạ tầng, ứng dụng, nhật ký và bảo mật.

$230,68-2,6%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (DDOG-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

13/13 thị trường trực tiếp
Sàn
13
Thị trường trực tiếp
13/13
Khối lượng 24h
1,8 Tr $Độ phủ: 12/13 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,1 Tr $
Open interest
8,4 Tr $Độ phủ: 10/13 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
501,1 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+0,4 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
723,4 N $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 11/13
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,2 T $
OI / free float
+0,01%
Free float 75,9 T $
Hiệu suất spot
1D-2,58%
5D+2,18%
1M-1,13%
6M+83,82%
YTD+69,07%
1Y+66,19%

Ma trận sàn

13 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchDDOG-USDTĐang giao dịch$230,83+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+28,2 bps58,5 N $1,2 Tr $2,2 N $USDT-
DeepcoinGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,82-+29,9 bps52,8 N $723,4 N $-USDT25x
XT.comGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,83+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+50,7 bps64,4 N $411,6 N $7,8 Tr $USDT20x
HTXGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,840,0% APR
0,000% mỗi 8h
+182,2 bps64 N $363,2 N $2,2 N $USDT-
BybitGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,8 bps4,2 N $117,1 N $165,2 N $USDT25x
BitunixGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,84+5,4% APR
+0,00489% mỗi 8h
+0,4 bps297,9 N $72,9 N $-USDT20x
BinanceGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,840,0% APR
0,000% mỗi 8h
+29,9 bps51,2 N $59,8 N $199,5 N $USDT-
LBankGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+29,9 bps501,1 N $46,2 N $-USDT50x
OKXGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+30,8 bps22,9 N $29,5 N $63,3 N $USDT20x
BitgetGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,950,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,6 bps-12,3 N $72,3 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchDDOG/USDTĐang giao dịch$230,970,0% APR
0,000% mỗi 8h
+44,6 bps3,2 N $4,6 N $100,4 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchDDOG/USDĐang giao dịch$223,18+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+38,5 bps6,3 N $0 $0 $USD50x
ExtendedGiao dịchDDOG/USDĐang giao dịch$230,61+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+630,5 bps0 $0 $0 $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 7/13 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +29,8 bps – +66,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitunix · +12,9 bps

Quá mỏng: OKX, Crypto.com Exchange, Gate.io

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Extended

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

DDOG

Spread hẹp nhất

DDOG

Khối lượng cao nhất

DDOG

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
81,8 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+31%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,5%
P/E
462,4
P/E cùng ngành 37,8
Dòng tiền tự do
1,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
177,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
20,6
P/E cùng ngành
37,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+3,1%
Dòng tiền tự do1 T $
Nợ ròng1,1 T $
2020603,5 Tr $
20211 T $
20221,7 T $
20232,1 T $
20242,7 T $
20253,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020603,5 Tr $+66%-24,5 Tr $83,2 Tr $
20211 T $+70%-20,7 Tr $250,5 Tr $
20221,7 T $+63%-50,2 Tr $353,5 Tr $
20232,1 T $+27%48,6 Tr $632,4 Tr $
20242,7 T $+26%183,7 Tr $835,9 Tr $
20253,4 T $+28%107,7 Tr $1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+78,4%-2,3%-4,1%-2,6%-1,3%
2021+77,2%-1,9%-2,0%-2,0%-0,9%
2022+79,3%-3,5%-3,0%-3,6%-1,7%
2023+80,7%-1,6%+2,3%+2,4%+1,2%
2024+80,8%+2,0%+6,8%+6,8%+3,2%
2025+80,0%-1,3%+3,1%+2,9%+1,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020224,9 Tr $643,6 Tr $418,7 Tr $5,77
2021271 Tr $807,7 Tr $536,8 Tr $3,54
2022339 Tr $837,5 Tr $498,5 Tr $3,09
2023330,3 Tr $902,3 Tr $572 Tr $3,17
20241,2 T $1,8 T $595,2 Tr $2,64
2025401,3 Tr $1,5 T $1,1 T $3,38
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202029,6 T $30 T $49,0-1.204,9
202155 T $55,6 T $53,5-2.654,4
202223,2 T $23,7 T $13,8-459,4
202339,3 T $39,9 T $18,5809,2
202448 T $48,6 T $17,9259,8
202547,2 T $48,4 T $13,8438,7
Q3 2024690 Tr $
Q4 2024737,7 Tr $
Q1 2025761,6 Tr $
Q2 2025826,8 Tr $
Q3 2025885,7 Tr $
Q4 2025953,2 Tr $
Q1 20261 T $
Q2 20261,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024690 Tr $+26%51,7 Tr $247,9 Tr $
Q4 2024737,7 Tr $+25%45,6 Tr $257,5 Tr $
Q1 2025761,6 Tr $+25%24,6 Tr $244,4 Tr $
Q2 2025826,8 Tr $+28%2,6 Tr $203,3 Tr $
Q3 2025885,7 Tr $+28%33,9 Tr $234,7 Tr $
Q4 2025953,2 Tr $+29%46,6 Tr $318,2 Tr $
Q1 20261 T $+32%52,6 Tr $323,3 Tr $
Q2 20261,1 T $+36%44,6 Tr $278,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+80,0%+2,9%+7,5%+2,0%+1,1%
Q4 2024+80,5%+1,3%+6,2%+1,7%+0,8%
Q1 2025+79,3%-1,6%+3,2%+0,8%+0,4%
Q2 2025+79,9%-4,1%+0,3%+0,1%0,0%
Q3 2025+80,1%-0,7%+3,8%+1,0%+0,6%
Q4 2025+80,4%+0,8%+4,9%+1,2%+0,7%
Q1 2026+79,2%+0,7%+5,2%+1,3%+0,8%
Q2 2026+78,6%+0,5%+4,0%+1,0%+0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024337,4 Tr $969,2 Tr $631,8 Tr $2,13
Q4 20241,2 T $1,8 T $595,2 Tr $2,64
Q1 20251,1 T $1,9 T $797,4 Tr $2,74
Q2 2025489 Tr $1,3 T $775,4 Tr $3,43
Q3 2025540,6 Tr $1,3 T $738,7 Tr $3,66
Q4 2025401,3 Tr $1,5 T $1,1 T $3,38
Q1 2026426,4 Tr $1,3 T $858,7 Tr $3,40
Q2 2026435 Tr $1,3 T $842,8 Tr $3,20
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202438,8 T $39,5 T $56,3191,8
Q4 202448,6 T $49,2 T $65,9274,8
Q1 202534 T $34,8 T $44,7345,4
Q2 202546,3 T $47,1 T $56,04.418,8
Q3 202549,6 T $50,4 T $56,1366,3
Q4 202547,7 T $48,9 T $50,1261,5
Q1 202641,7 T $42,6 T $41,4196,8
Q2 202692,4 T $93,2 T $82,4542,4

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,1 T $Q2 2026
280,4 Tr $560,7 Tr $841,1 Tr $1,1 T $Q3 2023: 547,5 Tr $Q4 2023: 589,6 Tr $Q1 2024: 611,3 Tr $Q2 2024: 645,3 Tr $Q3 2024: 690 Tr $Q4 2024: 737,7 Tr $Q1 2025: 761,6 Tr $Q2 2025: 826,8 Tr $Q3 2025: 885,7 Tr $Q4 2025: 953,2 Tr $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng44,6 Tr $Q2 2026
13,5 Tr $27 Tr $40,5 Tr $54 Tr $Q3 2023: 22,6 Tr $Q4 2023: 54 Tr $Q1 2024: 42,6 Tr $Q2 2024: 43,8 Tr $Q3 2024: 51,7 Tr $Q4 2024: 45,6 Tr $Q1 2025: 24,6 Tr $Q2 2025: 2,6 Tr $Q3 2025: 33,9 Tr $Q4 2025: 46,6 Tr $Q1 2026: 52,6 Tr $Q2 2026: 44,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA55 Tr $Q2 2026
19,7 Tr $39,5 Tr $59,2 Tr $78,9 Tr $Q3 2023: 36,4 Tr $Q4 2023: 73,1 Tr $Q1 2024: 59,6 Tr $Q2 2024: 60,8 Tr $Q3 2024: 70,7 Tr $Q4 2024: 74,8 Tr $Q1 2025: 44,2 Tr $Q2 2025: 20,3 Tr $Q3 2025: 52,1 Tr $Q4 2025: 77,3 Tr $Q1 2026: 78,9 Tr $Q2 2026: 55 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do278,7 Tr $Q2 2026
80,8 Tr $161,6 Tr $242,4 Tr $323,3 Tr $Q3 2023: 138,2 Tr $Q4 2023: 201,3 Tr $Q1 2024: 186,7 Tr $Q2 2024: 143,8 Tr $Q3 2024: 247,9 Tr $Q4 2024: 257,5 Tr $Q1 2025: 244,4 Tr $Q2 2025: 203,3 Tr $Q3 2025: 234,7 Tr $Q4 2025: 318,2 Tr $Q1 2026: 323,3 Tr $Q2 2026: 278,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,12 $Q2 2026
0,04 $0,08 $0,11 $0,15 $Q3 2023: 0,06 $Q4 2023: 0,15 $Q1 2024: 0,12 $Q2 2024: 0,12 $Q3 2024: 0,14 $Q4 2024: 0,13 $Q1 2025: 0,07 $Q2 2025: 0,01 $Q3 2025: 0,09 $Q4 2025: 0,13 $Q1 2026: 0,15 $Q2 2026: 0,12 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ435 Tr $Q2 2026
469,3 Tr $938,6 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 261,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 888 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 330,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 902,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 282,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 957,6 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 411 Tr $Q2 2024 · Nợ: 962,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 337,4 Tr $Q3 2024 · Nợ: 969,2 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2024 · Nợ: 1,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 1,9 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 489 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 540,6 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 401,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 426,4 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 435 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+78,6%Q2 2026
+17,5%+39,0%+60,6%+82,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +82,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +79,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,6%Q2 2026
+8,9%+17,8%+26,7%+35,6%Q3 2024: +26,0%Q4 2024: +25,1%Q1 2025: +24,6%Q2 2025: +28,1%Q3 2025: +28,4%Q4 2025: +29,2%Q1 2026: +32,2%Q2 2026: +35,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành368,3 TrQ2 2026
92,1 Tr184,1 Tr276,2 Tr368,3 TrQ3 2023: 351,3 TrQ4 2023: 352,9 TrQ1 2024: 356 TrQ2 2024: 356,7 TrQ3 2024: 357,6 TrQ4 2024: 360,9 TrQ1 2025: 363,1 TrQ2 2025: 361,3 TrQ3 2025: 362 TrQ4 2025: 365,5 TrQ1 2026: 364,7 TrQ2 2026: 368,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá542,4Q2 2026
1.104,72.209,43.314,14.418,8Q3 2023 · P/E: 327,7Q4 2023 · P/E: 189,7Q1 2024 · P/E: 236,8Q2 2024 · P/E: 251,0Q3 2024 · P/E: 191,8Q4 2024 · P/E: 274,8Q1 2025 · P/E: 345,4Q2 2025 · P/E: 4.418,8Q3 2025 · P/E: 366,3Q4 2025 · P/E: 261,5Q1 2026 · P/E: 196,8Q2 2026 · P/E: 542,4Q3 2023 · P/S: 54,2Q4 2023 · P/S: 67,7Q1 2024 · P/S: 66,8Q2 2024 · P/S: 67,7Q3 2024 · P/S: 56,3Q4 2024 · P/S: 65,9Q1 2025 · P/S: 44,7Q2 2025 · P/S: 56,0Q3 2025 · P/S: 56,1Q4 2025 · P/S: 50,1Q1 2026 · P/S: 41,4Q2 2026 · P/S: 82,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3,4 T $2025
856,8 Tr $1,7 T $2,6 T $3,4 T $2018: 198,1 Tr $2019: 362,8 Tr $2020: 603,5 Tr $2021: 1 T $2022: 1,7 T $2023: 2,1 T $2024: 2,7 T $2025: 3,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng107,7 Tr $2025
8,3 Tr $66,8 Tr $125,3 Tr $183,7 Tr $2018: -10,8 Tr $2019: -16,7 Tr $2020: -24,5 Tr $2021: -20,7 Tr $2022: -50,2 Tr $2023: 48,6 Tr $2024: 183,7 Tr $2025: 107,7 Tr $20182025
EBITDA193,8 Tr $2025
63,3 Tr $130,9 Tr $198,4 Tr $265,9 Tr $2018: -4,2 Tr $2019: -3,6 Tr $2020: 23,7 Tr $2021: 25,6 Tr $2022: 13,1 Tr $2023: 111 Tr $2024: 265,9 Tr $2025: 193,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do1 T $2025
246,4 Tr $497,8 Tr $749,2 Tr $1 T $2018: -5 Tr $2019: 791 N $2020: 83,2 Tr $2021: 250,5 Tr $2022: 353,5 Tr $2023: 632,4 Tr $2024: 835,9 Tr $2025: 1 T $20182025
EPS0,3 $2025
0,01 $0,18 $0,34 $0,51 $2018: -0,15 $2019: -0,12 $2020: -0,08 $2021: -0,07 $2022: -0,16 $2023: 0,14 $2024: 0,51 $2025: 0,3 $20182025
Tiền mặt / Nợ401,3 Tr $2025
460,5 Tr $921,1 Tr $1,4 T $1,8 T $2018 · Tiền mặt: 53,6 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 597,3 Tr $2019 · Nợ: 60,4 Tr $2020 · Tiền mặt: 224,9 Tr $2020 · Nợ: 643,6 Tr $2021 · Tiền mặt: 271 Tr $2021 · Nợ: 807,7 Tr $2022 · Tiền mặt: 339 Tr $2022 · Nợ: 837,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 330,3 Tr $2023 · Nợ: 902,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 1,2 T $2024 · Nợ: 1,8 T $2025 · Tiền mặt: 401,3 Tr $2025 · Nợ: 1,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,0%2025
+16,0%+37,6%+59,2%+80,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +76,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +78,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +77,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +80,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -5,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -4,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -4,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -2,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -3,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,7%2025
+20,8%+41,6%+62,4%+83,2%2019: +83,2%2020: +66,3%2021: +70,5%2022: +62,8%2023: +27,1%2024: +26,1%2025: +27,7%20182025
Cổ phiếu lưu hành363,5 Tr2025
90,9 Tr181,7 Tr272,6 Tr363,5 Tr2018: 71 Tr2019: 139,9 Tr2020: 300,4 Tr2021: 309 Tr2022: 315,4 Tr2023: 350,3 Tr2024: 358,6 Tr2025: 363,5 Tr20182025
Định giá438,72025
-1.788,5-922,6-56,7809,22018 · P/E: -250,32019 · P/E: -314,82020 · P/E: -1.204,92021 · P/E: -2.654,42022 · P/E: -459,42023 · P/E: 809,22024 · P/E: 259,82025 · P/E: 438,72018 · P/S: 13,52019 · P/S: 14,62020 · P/S: 49,02021 · P/S: 53,52022 · P/S: 13,82023 · P/S: 18,52024 · P/S: 17,92025 · P/S: 13,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,1 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,534,5 T $+31%25
FY 20272,965,5 T $+60%25
FY 20283,626,7 T $+96%8
FY 20294,348,6 T $+151%5
FY 20305,269 T $+164%5
Q1 20270,661,2 T $+23%14

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 0,64-
2026-08-06Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 0,65 / Ước tính 0,58Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,6 / Ước tính 0,51Vượt dự báo
2026-02-10Kết quảThực tế 0,59 / Ước tính 0,56Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế 0,55 / Ước tính 0,46Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,46 / Ước tính 0,41Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:49 UTC 20 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Olivier Pomel
Nhân viên
8.100
Ngày IPO
19 thg 9, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi16,76
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui323,02 Tr US$0,88 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 221 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
81,57 T US$+4.3%thg 6 26thg 9 26
74,58 T US$85,82 T US$97,07 T US$Cao nhất: 97,07 T US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 74,58 T US$ · 2026-09-08Hiện tại: 81,57 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 81,57 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 97,07 T US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 74,58 T US$ · 2026-09-08
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX1,35%15,3 Tr
VTI0,11%10,5 Tr
VOO0,12%8,8 Tr
VO0,75%7,2 Tr
QQQ0,34%7 Tr
FXAIX0,14%5 Tr
NCV1,14%4,9 Tr
NFJ0,39%4,4 Tr
AIO0,55%4,3 Tr
IVV0,12%4,2 Tr
1557.T0,12%4 Tr
SPY0,12%4 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DDOG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị268721
Nhà phân tích4760
Mua / giữ / bán246 / 18 / 4608 / 106 / 7
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 3 / 621 / 13 / 16
Giá mục tiêu đạt / không đạt166 / 83 (67%)560 / 83 (87%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+11,8%+43,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+108,9% / -28,5%+181,0% / -28,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,9% so với S&P 500 -2,6% (n = 608)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Koji IkedaBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 305 US$6 thg 8, 2026
  2. Andrew ShermanTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 22 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$22 thg 7, 2026
  3. Brent ThillJefferies100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 260 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Miller JumpTruist FinancialMuaDuy trì
16 thg 9, 2026Miller JumpTruist FinancialMuaDuy trì
15 thg 9, 2026Mark ShmulikBernsteinGiữDuy trì237 US$
10 thg 9, 2026Steven WahrhaftigWedbushMuaBắt đầu theo dõi275 US$
17 thg 8, 2026Gregg MoskowitzMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại300 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$300 US$thg 10 25 · Mua 33 · Giữ 7 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 33 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25 · Mua 30 · Giữ 4 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 33 · Giữ 2 · Bán 1thg 2 26 · Mua 34 · Giữ 2 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 34 · Giữ 2 · Bán 1thg 4 26 · Mua 37 · Giữ 1 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 40 · Giữ 1 · Bán 1thg 6 26 · Mua 42 · Giữ 0 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 39 · Giữ 2 · Bán 1thg 8 26 · Mua 38 · Giữ 2 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 39 · Giữ 3 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 164 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 206 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 212 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 187 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 187 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 180 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 211 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 232 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 262 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 287 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 163 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 160 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 136 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 129 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 112 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 118 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 132 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 247 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 260 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 268 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 237 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 236 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 268 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu DDOG ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Datadog (DDOG) được giao dịch trên 13 sàn crypto, bao gồm BingX, Deepcoin, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch DDOG suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu DDOG giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu DDOG là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp DDOG là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +11,0% trên 13 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp DDOG so với cổ phiếu Datadog như thế nào?

Giá mark trung vị của perp DDOG là 230,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 230,7 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu DDOG là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu DDOG là một phái sinh theo dõi giá của Datadog mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Datadog trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

DDOGUSDT perpetual là gì?

DDOGUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Datadog thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu DDOG qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

DDOG perpetuals · perpequities.comDDOG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ddog-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ddog-perp.svg" width="240" height="64" alt="DDOG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp DDOG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với DDOG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho DDOG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X