Báo cáo kết quả kinh doanh Chubb Limited (CB)
NYSE · Financial Services · Insurance - Property & Casualty · 45.000 nhân viên · CEO Evan G. Greenberg
- Giá
- 364,12 $ +0,51%
- Vốn hóa
- 139 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 155 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02
Chubb Limited (CB) báo cáo doanh thu 16,2 T $ cho Q3 '26 (0,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,24 T $ (20,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,74 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 62,1 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 13,2 T $ | 12,9 T $ | 13,9 T $ | 15,1 T $ | 14,2 T $ | 13,4 T $ | 14,9 T $ | 16,2 T $ | 15,3 T $ | 14,8 T $ | 15,8 T $ | 16,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 9,5 T $ | 9,09 T $ | 9,91 T $ | 11 T $ | 9,94 T $ | 10,5 T $ | 10,4 T $ | 10,9 T $ | 10,4 T $ | 7,92 T $ | 8,31 T $ | 9 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,74 T $ | 3,81 T $ | 4,03 T $ | 4,07 T $ | 4,24 T $ | 2,92 T $ | 4,45 T $ | 5,27 T $ | 4,95 T $ | 6,85 T $ | 7,51 T $ | 7,19 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,63 T $ | 2,74 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,05 T $ | 1,07 T $ | 1,09 T $ | 1,09 T $ | 1,12 T $ | 1,08 T $ | 1,13 T $ | 1,14 T $ | 1,16 T $ | 0 $ | 1,17 T $ | 1,13 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 81 Tr $ | 106 Tr $ | 227 Tr $ | -22 Tr $ | -5 Tr $ | 175 Tr $ | -392 Tr $ | 241 Tr $ | 22 Tr $ | 6,85 T $ | 82 Tr $ | 85 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,13 T $ | 1,18 T $ | 1,32 T $ | 1,07 T $ | 1,12 T $ | 1,26 T $ | 733 Tr $ | 1,38 T $ | 1,18 T $ | 6,85 T $ | 3,88 T $ | 3,95 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,61 T $ | 2,64 T $ | 2,71 T $ | 2,99 T $ | 3,12 T $ | 1,66 T $ | 3,72 T $ | 3,89 T $ | 3,77 T $ | 0 $ | 3,63 T $ | 3,24 T $ | |
| Thu nhập lãi | 23 Tr $ | 15 Tr $ | 23 Tr $ | 20 Tr $ | 22 Tr $ | 17 Tr $ | 8 Tr $ | 5 Tr $ | 10 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 173 Tr $ | 178 Tr $ | 182 Tr $ | 192 Tr $ | 189 Tr $ | 181 Tr $ | 181 Tr $ | 197 Tr $ | 205 Tr $ | 198 Tr $ | 200 Tr $ | 204 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -173 Tr $ | -178 Tr $ | -182 Tr $ | -192 Tr $ | -189 Tr $ | -181 Tr $ | -181 Tr $ | -197 Tr $ | -205 Tr $ | -198 Tr $ | 0 $ | -364 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -200 Tr $ | 160 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,61 T $ | 2,64 T $ | 2,71 T $ | 2,99 T $ | 3,12 T $ | 1,66 T $ | 3,72 T $ | 3,89 T $ | 3,77 T $ | 0 $ | 3,43 T $ | 3,4 T $ | |
| Thuế thu nhập | -678 Tr $ | 342 Tr $ | 490 Tr $ | 504 Tr $ | 479 Tr $ | 321 Tr $ | 717 Tr $ | 787 Tr $ | 597 Tr $ | 646 Tr $ | 742 Tr $ | 666 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,3 T $ | 2,14 T $ | 2,23 T $ | 2,32 T $ | 2,58 T $ | 1,33 T $ | 2,97 T $ | 2,8 T $ | 3,21 T $ | 2,32 T $ | 2,88 T $ | 2,74 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 8,10 $ | 5,28 $ | 5,51 $ | 5,77 $ | 6,39 $ | 3,32 $ | 7,44 $ | 7,05 $ | 8,10 $ | 5,88 $ | 7,43 $ | 7,38 $ | |
| EPS (pha loãng) | 8,04 $ | 5,23 $ | 5,46 $ | 5,70 $ | 6,33 $ | 3,29 $ | 7,35 $ | 6,99 $ | 8,10 $ | 5,88 $ | 7,43 $ | 7,30 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 407 Tr | 406 Tr | 405 Tr | 404 Tr | 407 Tr | 401 Tr | 404 Tr | 403 Tr | 397 Tr | 395 Tr | 393 Tr | 386 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 411 Tr | 410 Tr | 409 Tr | 408 Tr | 428 Tr | 405 Tr | 404 Tr | 403 Tr | 397 Tr | 395 Tr | 393 Tr | 389 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 84 Tr $ | 80 Tr $ | 80 Tr $ | 81 Tr $ | 82 Tr $ | 75 Tr $ | 74 Tr $ | 75 Tr $ | 77 Tr $ | 73 Tr $ | 74 Tr $ | 74 Tr $ | |
| EBITDA | 2,87 T $ | 2,89 T $ | 2,97 T $ | 3,27 T $ | 3,39 T $ | 1,92 T $ | 3,97 T $ | 4,17 T $ | 4,05 T $ | 271 Tr $ | 3,7 T $ | 3,68 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 31,5 T $ | 32,3 T $ | 32,7 T $ | 34,2 T $ | 36,1 T $ | 40,8 T $ | 43 T $ | 50,1 T $ | 56,2 T $ | 59,8 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 22,5 T $ | 24,9 T $ | 24,6 T $ | 25,6 T $ | 29 T $ | 29,4 T $ | 32,1 T $ | 36,3 T $ | 40 T $ | 42,2 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 8,94 T $ | 7,43 T $ | 8,11 T $ | 8,61 T $ | 7,01 T $ | 11,3 T $ | 10,8 T $ | 13,8 T $ | 16,2 T $ | 17,6 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 3,08 T $ | 2,83 T $ | 2,89 T $ | 3,03 T $ | 2,98 T $ | 3,14 T $ | 3,4 T $ | 4,01 T $ | 4,38 T $ | 4,5 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 905 Tr $ | 874 Tr $ | 567 Tr $ | 328 Tr $ | -130 Tr $ | -1,6 T $ | 950 Tr $ | 306 Tr $ | 337 Tr $ | 57 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 3,99 T $ | 3,71 T $ | 3,45 T $ | 3,36 T $ | 2,85 T $ | 1,54 T $ | 4,35 T $ | 4,31 T $ | 4,72 T $ | 4,56 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,95 T $ | 3,72 T $ | 4,66 T $ | 5,25 T $ | 4,16 T $ | 9,79 T $ | 6,49 T $ | 9,53 T $ | 11,5 T $ | 13 T $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 75 Tr $ | 118 Tr $ | 25 Tr $ | 19 Tr $ | 11 Tr $ | 42 Tr $ | 69 Tr $ | 80 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 605 Tr $ | 607 Tr $ | 641 Tr $ | 552 Tr $ | 516 Tr $ | 492 Tr $ | 570 Tr $ | 672 Tr $ | 741 Tr $ | 764 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -605 Tr $ | -607 Tr $ | -641 Tr $ | -552 Tr $ | -516 Tr $ | -492 Tr $ | -570 Tr $ | -672 Tr $ | -741 Tr $ | -764 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,95 T $ | 3,72 T $ | 4,66 T $ | 5,25 T $ | 4,16 T $ | 9,79 T $ | 6,49 T $ | 9,53 T $ | 11,5 T $ | 13 T $ | |
| Thuế thu nhập | 815 Tr $ | -139 Tr $ | 695 Tr $ | 795 Tr $ | 629 Tr $ | 1,27 T $ | 1,24 T $ | 511 Tr $ | 1,82 T $ | 2,42 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 4,14 T $ | 3,86 T $ | 3,96 T $ | 4,45 T $ | 3,53 T $ | 8,53 T $ | 5,25 T $ | 9,03 T $ | 9,27 T $ | 10,3 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 8,94 $ | 8,26 $ | 8,55 $ | 9,77 $ | 7,82 $ | 19,38 $ | 12,50 $ | 21,97 $ | 22,94 $ | 25,91 $ | |
| EPS (pha loãng) | 8,87 $ | 8,19 $ | 8,49 $ | 9,71 $ | 7,79 $ | 19,27 $ | 12,39 $ | 21,80 $ | 22,70 $ | 25,73 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 463 Tr | 467 Tr | 464 Tr | 456 Tr | 452 Tr | 440 Tr | 420 Tr | 411 Tr | 409 Tr | 397 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 466 Tr | 471 Tr | 467 Tr | 459 Tr | 453 Tr | 443 Tr | 424 Tr | 414 Tr | 412 Tr | 397 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,58 T $ | 260 Tr $ | 339 Tr $ | 305 Tr $ | 290 Tr $ | 287 Tr $ | 285 Tr $ | 310 Tr $ | 323 Tr $ | 301 Tr $ | |
| EBITDA | 7,13 T $ | 4,59 T $ | 5,64 T $ | 6,11 T $ | 4,97 T $ | 10,6 T $ | 7,34 T $ | 10,5 T $ | 12,5 T $ | 14,1 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01