PerpEquities

Tài chính Chubb Limited (CB)

NYSE · Financial Services · Insurance - Property & Casualty · 45.000 nhân viên · CEO Evan G. Greenberg

Giá
364,12 $ +0,51%
Vốn hóa
139 T $
Giá trị doanh nghiệp
155 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02
Doanh thu (TTM)62,1 T $+5,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)17,1%-4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)11,1 T $+15,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)18,5 T $+38,9% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)28,71 $+19,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng126 T $+416,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
139 T $
EV 155 T $
Doanh thu
62,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
18,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,6×
Dự phóng 12,5× (FY2026)
P/S
2,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,3×
TTM
Dòng tiền tự do
18,5 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
11,1 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
57,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-02
Cổ tức
3,98 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -0,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 16,2 T $, so với mức trung bình 7,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 17,1% (TTM), -4,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -14,1% trong khi doanh thu tăng 5,8%.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 18,5 T $ = 166,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 5,59 T $ cho cổ đông = 30,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,45 T $ (năm trước 2,97 T $), cổ tức 1,14 T $, thù lao bằng cổ phiếu 252 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,4% trong một năm389 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 403 Tr.
  • Tiền ròng 126 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 145 T $, nợ gồm thuê tài sản 19,1 T $; năm trước tiền ròng 24,3 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu16,2 T $16,2 T $0,0%
Biên lợi nhuận gộp44,4%32,5%+11,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,24 T $3,89 T $-16,7%
Biên lợi nhuận hoạt động20,0%24,0%-4,0 điểm %
Lợi nhuận ròng2,74 T $2,8 T $-2,3%
EPS pha loãng7,30 $6,99 $+4,4%
Dòng tiền hoạt động6,07 T $3,64 T $+66,8%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do6,07 T $3,64 T $+66,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu252 Tr $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Segment Life8,04 T $+11,7%100,0%23,2 T $+10,0%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
18,5 T $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
-4,45 T $
Cổ tức
-1,14 T $
Mua lại doanh nghiệp
-25 Tr $
Nợ phát hành ròng
896 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
252 Tr $
Dòng tiền tự do
18,5 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
30,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,6×12,4×10,0× – 17,6×
EV / EBITDA13,3×10,7×9,4× – 14,4×
EV / Doanh thu2,5×2,3×2,1× – 2,5×
Giá / FCF7,5×7,7×7,0× – 8,5×
Giá / Giá trị sổ sách1,9×1,7×1,4× – 1,8×
Tỷ suất FCF13,3%13,0%11,7% – 14,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,5%518,3%8,0% – 1.104,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu15,1%13,7%10,4% – 15,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 355,91 $ (-2,3%)
khoảng 301,00 $ – 387,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua22
Nắm giữ19
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202657,3 T $-4,2%29,21 $+13,5%12,5×16
FY202759,8 T $+4,3%29,59 $+1,3%12,3×17
FY202862,7 T $+4,9%32,15 $+8,7%11,3×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 349 số liệu mà Chubb Limited gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
(Increase) Decrease in Unearned Premiums, Net-219 Tr $-507 Tr $+56,8%-1,83 T $-1,62 T $-12,7%
Accounts Payable and Accrued Liabilities10,8 T $9,58 T $+12,9%10,1 T $10,2 T $-0,8%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments107 Tr $107 Tr $0,0%409 Tr $367 Tr $+11,4%
Accrued Investment Income Receivable1,56 T $1,43 T $+9,3%1,31 T $1,16 T $+12,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-9,48 T $-4,89 T $-93,8%-4,98 T $-8,64 T $+42,4%
Additional Paid in Capital, Common Stock12,4 T $13,5 T $-8,1%13,3 T $14,4 T $-7,9%
Additions to Contract Holders Funds428 Tr $232 Tr $+84,5%853 Tr $1,02 T $-16,7%
Alternative Investment17,5 T $16,7 T $+4,7%17,2 T $14,8 T $+16,7%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts–––8 Tr $16 Tr $-50,0%
Amortization of Intangible Assets74 Tr $75 Tr $-1,3%301 Tr $323 Tr $-6,8%
Amortization of Value of Business Acquired (VOBA)–––224 Tr $240 Tr $-6,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,05 Tr1,63 Tr-35,8%1,46 Tr1,15 Tr+27,2%
Assets284 T $270 T $+4,9%272 T $247 T $+10,5%
Assumed Premiums Earned–––4,94 T $4,97 T $-0,7%
Assumed Premiums Written–––5,15 T $5,14 T $+0,2%
Benefits, Losses and Expenses12,8 T $12,3 T $+4,4%46,4 T $44,3 T $+4,7%
Business Combination, Integration Related Costs11 Tr $1 Tr $+1.000,0%79 Tr $39 Tr $+102,6%
Cash Acquired from Acquisition0 $0 $–32 Tr $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,01 T $2,45 T $+22,7%2,47 T $2,55 T $-3,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect257 Tr $83 Tr $+209,6%-79 Tr $-72 Tr $-9,7%
Ceded Premiums Earned–––10,8 T $10,3 T $+5,4%
Ceded Premiums Written–––11,1 T $10,5 T $+5,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,02 $0,97 $+5,2%3,82 $3,59 $+6,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,83 $0,78 $+6,4%3,18 $3,15 $+1,0%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,50 $0,50 $0,0%0,50 $0,50 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized400 Tr––412 Tr420 Tr-1,8%
Common Stock, Shares, Issued400 Tr412 Tr-2,9%412 Tr420 Tr-1,8%
Common Stock, Shares, Outstanding383 Tr394 Tr-3,0%391 Tr401 Tr-2,4%
Common Stock, Value, Issued224 Tr $231 Tr $-3,0%231 Tr $235 Tr $-1,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-65 Tr $386 Tr $-116,8%472 Tr $221 Tr $+113,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-716 Tr $3,97 T $-118,0%14 T $7,44 T $+88,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-781 Tr $4,35 T $-117,9%14,5 T $7,66 T $+88,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,09 T $1,73 T $+20,6%
Current Year Claims and Claims Adjustment Expense8,06 T $7,38 T $+9,2%27,8 T $27 T $+3,0%
Debt Securities, Available-for-sale126 T $122 T $+3,3%123 T $110 T $+11,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax401 Tr $2,04 T $-80,4%1,95 T $1,12 T $+74,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax8,69 T $3,93 T $+121,1%3,95 T $5,77 T $-31,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss53 Tr $50 Tr $+6,0%52 Tr $70 Tr $-25,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)21 Tr $25 Tr $-16,0%97 Tr $118 Tr $-17,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Recovery-16 Tr $-45 Tr $+64,4%-113 Tr $-198 Tr $+42,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Writeoff0 $-1 Tr $+100,0%-2 Tr $-6 Tr $+66,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost134 T $124 T $+8,4%125 T $115 T $+8,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer26,5 T $34,8 T $-23,9%32,4 T $39,8 T $-18,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss4,38 T $3,05 T $+43,5%2,9 T $4,23 T $-31,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months75,6 T $9,37 T $+706,7%12,6 T $28 T $-55,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss3,25 T $166 Tr $+1.858,4%237 Tr $518 Tr $-54,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1021 T $19,6 T $+6,8%20,1 T $18,3 T $+10,0%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1032,8 T $30,5 T $+7,5%31,5 T $26,9 T $+17,1%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five35,2 T $36,3 T $-2,9%35,6 T $33,4 T $+6,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One3,99 T $5,21 T $-23,4%4,75 T $4,51 T $+5,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Gain (Loss)-145 Tr $46 Tr $-415,2%–––
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost92 T $2025-12-3183,1 T $+10,6%92 T $83,1 T $+10,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value93 T $91,6 T $+1,5%92 T $83,1 T $+10,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value32,8 T $30,2 T $+8,8%30,7 T $27,2 T $+12,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position102 T $44,2 T $+131,1%44,9 T $67,7 T $-33,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss7,63 T $3,21 T $+137,3%3,14 T $4,75 T $-34,0%
Deferred Income Tax Assets, Net1,46 T $1,41 T $+3,0%1,31 T $1,6 T $-18,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––337 Tr $86 Tr $+291,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,85 T $1,73 T $+6,9%1,74 T $1,58 T $+9,9%
Deferred Policy Acquisition Cost11,4 T $9,81 T $+16,4%10 T $8,36 T $+19,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01