PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Samsara Inc. (IOT)

Perpetual futures IOT trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch IOTUSDT.

Samsara Inc. cung cấp nền tảng đám mây và thiết bị IoT thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động vật lý trong các ngành như vận tải, xây dựng và sản xuất, với các giải pháp an toàn, telematics và giám sát thiết bị.

$41,28+2,7%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (IOT/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
1/2
Khối lượng 24h
100,9 N $
Open interest
315,4 N $
Thanh khoản tốt nhất
31,3 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+9,7 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
100,9 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 236 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 19,4 T $
Hiệu suất spot
1D+2,70%
5D+10,69%
1M+2,29%
6M+30,75%
YTD+15,99%
1Y+2,59%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchIOT/USDTĐang giao dịch$41,28+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+9,7 bps31,3 N $100,9 N $315,4 N $USDT20x
BingXGiao dịchIOT-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +49,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +49,0 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

IOT

Spread hẹp nhất

IOT

Khối lượng cao nhất

IOT

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
23,7 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
1,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+26%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,9%
P/E
254,5
P/E cùng ngành 13,2
Dòng tiền tự do
255,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
90,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
12,8
P/E cùng ngành
13,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-03
Doanh thu ước tính 515,2 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,6 T $
Biên lợi nhuận ròng-0,6%
Dòng tiền tự do207,4 Tr $
Nợ ròng-246 Tr $
2021249,9 Tr $
2022428,3 Tr $
2023652,5 Tr $
2024937,4 Tr $
20251,2 T $
20261,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021249,9 Tr $+108%-210,2 Tr $-203,9 Tr $
2022428,3 Tr $+71%-355 Tr $-190,8 Tr $
2023652,5 Tr $+52%-247,4 Tr $-136,3 Tr $
2024937,4 Tr $+44%-286,7 Tr $-22,8 Tr $
20251,2 T $+33%-154,9 Tr $111,5 Tr $
20261,6 T $+30%-9,1 Tr $207,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+69,8%-81,1%-84,1%+39,5%-23,7%
2022+70,9%-82,3%-82,9%-35,9%-22,6%
2023+72,0%-39,6%-37,9%-26,4%-15,3%
2024+73,6%-26,7%-30,6%-31,3%-16,5%
2025+76,1%-15,2%-12,4%-14,5%-7,7%
2026+76,7%-3,2%-0,6%-0,6%-0,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021399,9 Tr $173,3 Tr $-226,6 Tr $2,32
2022921,2 Tr $145 Tr $-776,3 Tr $3,25
2023200,7 Tr $122,9 Tr $-77,8 Tr $2,17
2024135,5 Tr $99,5 Tr $-36 Tr $1,50
2025227,6 Tr $80,3 Tr $-147,3 Tr $1,50
2026318,8 Tr $72,8 Tr $-246 Tr $1,64
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202112,4 T $12,1 T $49,5-58,8
20229,1 T $8,4 T $21,4-25,9
20237 T $6,9 T $10,7-28,4
202416,8 T $16,8 T $17,9-58,1
202528,7 T $28,5 T $22,9-183,9
202616,1 T $15,8 T $9,9-1.764,2
Q3 2025322 Tr $
Q4 2025346,3 Tr $
Q1 2026366,9 Tr $
Q2 2026391,5 Tr $
Q3 2026416 Tr $
Q4 2026444,3 Tr $
Q1 2027478,8 Tr $
Q2 2027508,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025322 Tr $+36%-37,8 Tr $31,2 Tr $
Q4 2025346,3 Tr $+25%-11,2 Tr $48,5 Tr $
Q1 2026366,9 Tr $+31%-22,1 Tr $45,7 Tr $
Q2 2026391,5 Tr $+30%-16,8 Tr $44,2 Tr $
Q3 2026416 Tr $+29%7,8 Tr $55,8 Tr $
Q4 2026444,3 Tr $+28%22 Tr $61,7 Tr $
Q1 2027478,8 Tr $+31%44,5 Tr $73,2 Tr $
Q2 2027508,4 Tr $+30%16,2 Tr $64,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+76,4%-13,6%-11,7%-3,8%-2,0%
Q4 2025+76,8%-5,0%-3,2%-1,0%-0,6%
Q1 2026+77,3%-9,1%-6,0%-2,0%-1,1%
Q2 2026+76,9%-6,8%-4,3%-1,4%-0,8%
Q3 2026+76,7%-0,4%+1,9%+0,6%+0,3%
Q4 2026+76,2%+2,0%+5,0%+1,6%+0,9%
Q1 2027+75,4%+1,5%+9,3%+3,0%+1,7%
Q2 2027+77,2%+1,0%+3,2%+1,0%+0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025160,3 Tr $86 Tr $-74,4 Tr $1,59
Q4 2025227,6 Tr $80,3 Tr $-147,3 Tr $1,50
Q1 2026259 Tr $82,1 Tr $-176,9 Tr $1,53
Q2 2026258,5 Tr $77,2 Tr $-181,3 Tr $1,50
Q3 2026275,1 Tr $75,6 Tr $-199,5 Tr $1,56
Q4 2026318,8 Tr $72,8 Tr $-246 Tr $1,64
Q1 2027219 Tr $69 Tr $-150 Tr $1,62
Q2 2027291,4 Tr $69,5 Tr $-221,9 Tr $1,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202525,8 T $25,8 T $80,260,8
Q4 202529 T $28,9 T $83,8-647,0
Q1 202623,5 T $23,3 T $64,0-265,3
Q2 202620,5 T $20,3 T $52,4-306,2
Q3 202623 T $22,8 T $55,2743,9
Q4 202616,2 T $16 T $36,6184,1
Q1 202717,7 T $17,6 T $37,095,3
Q2 202721,8 T $21,5 T $42,8310,6

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu508,4 Tr $Q2 2027
127,1 Tr $254,2 Tr $381,3 Tr $508,4 Tr $Q3 2024: 237,5 Tr $Q4 2024: 276,3 Tr $Q1 2025: 280,7 Tr $Q2 2025: 300,2 Tr $Q3 2025: 322 Tr $Q4 2025: 346,3 Tr $Q1 2026: 366,9 Tr $Q2 2026: 391,5 Tr $Q3 2026: 416 Tr $Q4 2026: 444,3 Tr $Q1 2027: 478,8 Tr $Q2 2027: 508,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng16,2 Tr $Q2 2027
-73,9 Tr $-34,4 Tr $5 Tr $44,5 Tr $Q3 2024: -45,5 Tr $Q4 2024: -113,4 Tr $Q1 2025: -56,3 Tr $Q2 2025: -49,6 Tr $Q3 2025: -37,8 Tr $Q4 2025: -11,2 Tr $Q1 2026: -22,1 Tr $Q2 2026: -16,8 Tr $Q3 2026: 7,8 Tr $Q4 2026: 22 Tr $Q1 2027: 44,5 Tr $Q2 2027: 16,2 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA25,9 Tr $Q2 2027
-44,7 Tr $-10,9 Tr $23 Tr $56,9 Tr $Q3 2024: -16,8 Tr $Q4 2024: -78,6 Tr $Q1 2025: -23,8 Tr $Q2 2025: -15,1 Tr $Q3 2025: -725 N $Q4 2025: 26,7 Tr $Q1 2026: 17,2 Tr $Q2 2026: -9,8 Tr $Q3 2026: 15,2 Tr $Q4 2026: 35 Tr $Q1 2027: 56,9 Tr $Q2 2027: 25,9 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do64,7 Tr $Q2 2027
-14,7 Tr $14,6 Tr $43,9 Tr $73,2 Tr $Q3 2024: 8,5 Tr $Q4 2024: -44 Tr $Q1 2025: 18,6 Tr $Q2 2025: 13,1 Tr $Q3 2025: 31,2 Tr $Q4 2025: 48,5 Tr $Q1 2026: 45,7 Tr $Q2 2026: 44,2 Tr $Q3 2026: 55,8 Tr $Q4 2026: 61,7 Tr $Q1 2027: 73,2 Tr $Q2 2027: 64,7 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS0,03 $Q2 2027
-0,11 $-0,01 $0,09 $0,19 $Q3 2024: -0,08 $Q4 2024: -0,21 $Q1 2025: -0,1 $Q2 2025: -0,09 $Q3 2025: 0,19 $Q4 2025: -0,02 $Q1 2026: -0,04 $Q2 2026: -0,03 $Q3 2026: 0,01 $Q4 2026: 0,04 $Q1 2027: 0,08 $Q2 2027: 0,03 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ291,4 Tr $Q2 2027
79,7 Tr $159,4 Tr $239,1 Tr $318,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 208,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 103,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 135,5 Tr $Q4 2024 · Nợ: 99,5 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 162,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 93,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 159,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 87,7 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 160,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 86 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 227,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 80,3 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 259 Tr $Q1 2026 · Nợ: 82,1 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 258,5 Tr $Q2 2026 · Nợ: 77,2 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 275,1 Tr $Q3 2026 · Nợ: 75,6 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 318,8 Tr $Q4 2026 · Nợ: 72,8 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 219 Tr $Q1 2027 · Nợ: 69 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 291,4 Tr $Q2 2027 · Nợ: 69,5 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,2%Q2 2027
-11,4%+18,1%+47,7%+77,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +77,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -19,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -41,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -16,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -11,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -4,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+29,9%Q2 2027
+9,2%+18,5%+27,7%+36,9%Q2 2025: +36,9%Q3 2025: +35,6%Q4 2025: +25,3%Q1 2026: +30,7%Q2 2026: +30,4%Q3 2026: +29,2%Q4 2026: +28,3%Q1 2027: +30,5%Q2 2027: +29,9%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành590,5 TrQ2 2027
147,6 Tr295,2 Tr442,8 Tr590,5 TrQ3 2024: 537,5 TrQ4 2024: 543,3 TrQ1 2025: 548,7 TrQ2 2025: 553,9 TrQ3 2025: 559 TrQ4 2025: 563,7 TrQ1 2026: 567,7 TrQ2 2026: 569,7 TrQ3 2026: 571,7 TrQ4 2026: 587,6 TrQ1 2027: 587,7 TrQ2 2027: 590,5 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá310,6Q2 2027
-299,348,5396,2743,9Q3 2024 · P/E: -65,6Q4 2024 · P/E: -37,4Q1 2025 · P/E: -95,1Q2 2025 · P/E: -98,8Q3 2025 · P/E: 60,8Q4 2025 · P/E: -647,0Q1 2026 · P/E: -265,3Q2 2026 · P/E: -306,2Q3 2026 · P/E: 743,9Q4 2026 · P/E: 184,1Q1 2027 · P/E: 95,3Q2 2027 · P/E: 310,6Q3 2024 · P/S: 50,3Q4 2024 · P/S: 61,7Q1 2025 · P/S: 74,3Q2 2025 · P/S: 65,3Q3 2025 · P/S: 80,2Q4 2025 · P/S: 83,8Q1 2026 · P/S: 64,0Q2 2026 · P/S: 52,4Q3 2026 · P/S: 55,2Q4 2026 · P/S: 36,6Q1 2027 · P/S: 37,0Q2 2027 · P/S: 42,8Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu1,6 T $2026
404,7 Tr $809,3 Tr $1,2 T $1,6 T $2020: 119,9 Tr $2021: 249,9 Tr $2022: 428,3 Tr $2023: 652,5 Tr $2024: 937,4 Tr $2025: 1,2 T $2026: 1,6 T $20202026
Lợi nhuận ròng-9,1 Tr $2026
-266,3 Tr $-177,5 Tr $-88,8 Tr $2020: -225,2 Tr $2021: -210,2 Tr $2022: -355 Tr $2023: -247,4 Tr $2024: -286,7 Tr $2025: -154,9 Tr $2026: -9,1 Tr $20202026
EBITDA25 Tr $2026
-222,1 Tr $-139,7 Tr $-57,4 Tr $25 Tr $2020: -200,1 Tr $2021: -173 Tr $2022: -304,4 Tr $2023: -167,1 Tr $2024: -171,1 Tr $2025: -164,4 Tr $2026: 25 Tr $20202026
Dòng tiền tự do207,4 Tr $2026
-115 Tr $-7,5 Tr $100 Tr $207,4 Tr $2020: -222,5 Tr $2021: -203,9 Tr $2022: -190,8 Tr $2023: -136,3 Tr $2024: -22,8 Tr $2025: 111,5 Tr $2026: 207,4 Tr $20202026
EPS-0,02 $2026
-0,52 $-0,35 $-0,18 $2020: -0,45 $2021: -0,42 $2022: -0,7 $2023: -0,48 $2024: -0,54 $2025: -0,28 $2026: -0,02 $20202026
Tiền mặt / Nợ318,8 Tr $2026
230,3 Tr $460,6 Tr $690,9 Tr $921,2 Tr $2020 · Tiền mặt: 201,1 Tr $2020 · Nợ: 184,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 399,9 Tr $2021 · Nợ: 173,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 921,2 Tr $2022 · Nợ: 145 Tr $2023 · Tiền mặt: 200,7 Tr $2023 · Nợ: 122,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 135,5 Tr $2024 · Nợ: 99,5 Tr $2025 · Tiền mặt: 227,6 Tr $2025 · Nợ: 80,3 Tr $2026 · Tiền mặt: 318,8 Tr $2026 · Nợ: 72,8 Tr $20202026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,7%2026
-123,4%-56,7%+10,0%+76,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +59,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +69,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +70,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +72,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +73,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -190,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -82,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -39,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,2%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -187,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -84,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -82,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -37,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -30,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -12,4%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%20202026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+29,6%2026
+27,1%+54,2%+81,4%+108,5%2021: +108,5%2022: +71,4%2023: +52,3%2024: +43,7%2025: +33,3%2026: +29,6%20202026
Cổ phiếu lưu hành573,5 Tr2026
143,4 Tr286,7 Tr430,1 Tr573,5 Tr2020: 500,4 Tr2021: 500,4 Tr2022: 505,5 Tr2023: 514,3 Tr2024: 534,9 Tr2025: 556,3 Tr2026: 573,5 Tr20202026
Định giá-1.764,22026
-1.297,3-830,5-363,7103,12020 · P/E: -54,92021 · P/E: -58,82022 · P/E: -25,92023 · P/E: -28,42024 · P/E: -58,12025 · P/E: -183,92026 · P/E: -1.764,22020 · P/S: 103,12021 · P/S: 49,52022 · P/S: 21,42023 · P/S: 10,72024 · P/S: 17,92025 · P/S: 22,92026 · P/S: 9,920202026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-03
Doanh thu ước tính 515,2 Tr $ · Cập nhật 3h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20270,772 T $+26%12
FY 20280,952,4 T $+51%12
FY 20291,182,9 T $+81%5
FY 20300,003,6 T $+121%1
Q2 20270,21573,2 Tr $+13%10
Q2 20270,21569,3 Tr $+12%5

Sự kiện công ty

6
2026-12-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,19-
2026-09-03Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,2 / Ước tính 0,16Vượt dự báo
2026-06-04Kết quảThực tế 0,17 / Ước tính 0,13Vượt dự báo
2026-03-05Kết quảThực tế 0,18 / Ước tính 0,13Vượt dự báo
2025-12-04Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,12Vượt dự báo
2025-09-04Kết quảThực tế 0,12 / Ước tính 0,07Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi IOT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị103284
Nhà phân tích2633
Mua / giữ / bán79 / 24 / 0187 / 97 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 76 / 1 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt17 / 73 (19%)63 / 186 (25%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-11,4%-9,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+49,5% / -31,0%+74,1% / -37,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,1% so với S&P 500 -4,1% (n = 179)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Derrick WoodTD Cowen63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 53,00 US$4 thg 9, 2026
  2. Michael TurrinWells Fargo58% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 58,00 US$4 thg 9, 2026
  3. Matthew HedbergRBC Capital58% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 55,00 US$3 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
4 thg 10, 2026Samad SamanaJefferiesMuaBắt đầu theo dõi50,00 US$
4 thg 10, 2026Samad SamanaJefferiesMuaBắt đầu theo dõi50,00 US$
18 thg 9, 2026Adam WoodMorgan StanleyGiữKhẳng định lại49,00 US$
16 thg 9, 2026Unknown AnalystBerenberg BankGiữDuy trì39,00 US$
16 thg 9, 2026Unknown AnalystBerenberg BankGiữDuy trì39,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng30,00 US$35,00 US$40,00 US$45,00 US$50,00 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26 · Mua 14 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 14 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 15 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26 · Mua 16 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 16 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 47,33 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 50,19 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 48,76 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 42,63 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 43,24 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 43,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 43,12 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 44,88 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 45,05 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 45,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 50,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 50,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 38,03 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 35,45 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 28,05 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 28,90 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 31,69 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 28,74 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 34,99 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 32,43 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 37,27 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 40,85 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 38,13 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 41,12 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 103 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu IOT ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Samsara Inc. (IOT) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch IOT suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu IOT giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu IOT là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp IOT là +21,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +21,9% đến +21,9% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp IOT so với cổ phiếu Samsara Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp IOT là 41,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 41,3 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu IOT là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu IOT là một phái sinh theo dõi giá của Samsara Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Samsara Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

IOTUSDT perpetual là gì?

IOTUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Samsara Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu IOT qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

IOT perpetuals · perpequities.comIOT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/iot-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/iot-perp.svg" width="240" height="64" alt="IOT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp IOT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với IOT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho IOT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X