Bảng cân đối kế toán Z.ai (Zhipu AI) (ZHIPU)
HKSE · Technology · Software - Application · 981 nhân viên · CEO Peng Zhang
- Giá
- 476,60 HK$ -1,45%
- Vốn hóa
- 232 T HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 195 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-03
Cuối Q2 '26, Z.ai (Zhipu AI) (ZHIPU) nắm giữ 4,5 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,6 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 9,64 T CN¥, tổng nợ phải trả 5,21 T CN¥, vốn chủ sở hữu 4,42 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 0 CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | 3,99 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 67,9 Tr CN¥ | 42,6 Tr CN¥ | 177 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | 78,4 Tr CN¥ | 506 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 0 CN¥ | 95,9 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 585 Tr CN¥ | 785 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 0 CN¥ | 32,5 Tr CN¥ | -514 N CN¥ | 67,9 Tr CN¥ | -2,18 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 87,1 Tr CN¥ | 87,1 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -1,42 T CN¥ | 380 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 164 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 209 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 299 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 0 CN¥ | 3,02 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 3,74 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | 6,99 T CN¥ | 6,99 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 CN¥ | 866 Tr CN¥ | 866 Tr CN¥ | 773 Tr CN¥ | 773 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | 855 Tr CN¥ | 855 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 307 Tr CN¥ | 314 Tr CN¥ | 290 Tr CN¥ | 301 Tr CN¥ | 338 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | 532 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | 284 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 0 CN¥ | 50,4 Tr CN¥ | 50,4 Tr CN¥ | 55,4 Tr CN¥ | 55,4 Tr CN¥ | 51 Tr CN¥ | 51 Tr CN¥ | 67,8 Tr CN¥ | 67,8 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 CN¥ | 97,3 Tr CN¥ | 89,7 Tr CN¥ | 203 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | 198 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | 912 Tr CN¥ | 912 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 0 CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 0 CN¥ | 4,38 T CN¥ | 4,38 T CN¥ | 5,1 T CN¥ | 5,1 T CN¥ | 4,85 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | 9,64 T CN¥ | 9,64 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||
| Phải trả người bán | 0 CN¥ | 58,3 Tr CN¥ | 603 Tr CN¥ | 69,4 Tr CN¥ | 838 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | 242 Tr CN¥ | 242 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 463 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 630 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 917 Tr CN¥ | 147 Tr CN¥ | 1,6 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 269 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 605 Tr CN¥ | 10,9 T CN¥ | 790 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 149 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 CN¥ | 6,83 T CN¥ | 6,75 T CN¥ | 9,78 T CN¥ | 9,64 T CN¥ | 10,3 T CN¥ | 885 Tr CN¥ | 595 Tr CN¥ | 2,2 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 7,84 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 84,6 Tr CN¥ | 84,7 Tr CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 458 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 386 Tr CN¥ | 386 Tr CN¥ | 294 Tr CN¥ | 294 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 34,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 36,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 180 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 173 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 983 Tr CN¥ | 34,8 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 36,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 180 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 173 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 983 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 422 Tr CN¥ | 422 Tr CN¥ | 559 Tr CN¥ | 559 Tr CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 983 Tr CN¥ | 8,33 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 13 T CN¥ | 13 T CN¥ | 5,22 T CN¥ | 5,21 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 0 CN¥ | 36,2 Tr CN¥ | 36,2 Tr CN¥ | 40,3 Tr CN¥ | 40,3 Tr CN¥ | 40,3 Tr CN¥ | 40,3 Tr CN¥ | 44,6 Tr CN¥ | 44,6 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 0 CN¥ | -3,95 T CN¥ | -3,95 T CN¥ | -2,06 T CN¥ | -2,06 T CN¥ | -4,41 T CN¥ | -4,41 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -983 Tr CN¥ | -38,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -4,12 T CN¥ | 0 CN¥ | -3,72 T CN¥ | -3,73 T CN¥ | 4,37 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -983 Tr CN¥ | -3,96 T CN¥ | -3,96 T CN¥ | -6,15 T CN¥ | -6,15 T CN¥ | -8,09 T CN¥ | -8,1 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | 4,42 T CN¥ | |
| Nợ vay | ||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 CN¥ | 941 Tr CN¥ | 941 Tr CN¥ | 737 Tr CN¥ | 737 Tr CN¥ | 1,23 T CN¥ | 11,3 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | 2,6 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 0 CN¥ | -1,33 T CN¥ | -1,33 T CN¥ | -1,82 T CN¥ | -1,82 T CN¥ | -1,02 T CN¥ | 9,05 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | -1,39 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||
| Tiền & tương đương tiền | 219 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 2,27 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 41,9 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 42,6 Tr CN¥ | 486 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 8,85 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 585 Tr CN¥ | |
| Hàng tồn kho | -597 N CN¥ | -1,3 Tr CN¥ | -514 N CN¥ | 126 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 15,1 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 132 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 300 Tr CN¥ | 1,86 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | 3,57 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 41,4 Tr CN¥ | 788 Tr CN¥ | 866 Tr CN¥ | 656 Tr CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 115 Tr CN¥ | 314 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 0 CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | 39,4 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 21 Tr CN¥ | 54,6 Tr CN¥ | 50,4 Tr CN¥ | 51 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 CN¥ | 341 N CN¥ | 89,7 Tr CN¥ | 185 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 62,4 Tr CN¥ | 997 Tr CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 362 Tr CN¥ | 2,86 T CN¥ | 4,38 T CN¥ | 4,86 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||
| Phải trả người bán | 663 N CN¥ | 6,75 Tr CN¥ | 603 Tr CN¥ | 297 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 147 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 269 Tr CN¥ | 10,9 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 149 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 496 Tr CN¥ | 3,36 T CN¥ | 6,75 T CN¥ | 885 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 532 Tr CN¥ | 3,61 T CN¥ | 7,84 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 84,7 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 204 Tr CN¥ | 458 Tr CN¥ | 294 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 10,3 Tr CN¥ | 29,7 Tr CN¥ | 34,8 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 10,3 Tr CN¥ | 234 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 559 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 542 Tr CN¥ | 3,84 T CN¥ | 8,33 T CN¥ | 13 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 14,8 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 36,2 Tr CN¥ | 40,3 Tr CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -210 Tr CN¥ | -998 Tr CN¥ | -3,95 T CN¥ | -4,41 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -3,73 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -181 Tr CN¥ | -983 Tr CN¥ | -3,96 T CN¥ | -8,1 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 12,8 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 941 Tr CN¥ | 11,3 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -206 Tr CN¥ | -979 Tr CN¥ | -1,33 T CN¥ | 9,05 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.