PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Unity Software Inc. (U)

Perpetual futures U trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch UUSDT.

Unity Software Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$44,57+2,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (U/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
93,4 N $
Open interest
122,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
49,4 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+89,7 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
93,4 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 458,1 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 16 T $
Hiệu suất spot
1D+2,30%
5D+5,03%
1M-6,03%
6M+136,46%
YTD-0,16%
1Y-0,94%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchU/USDTĐang giao dịch$44,57+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+89,7 bps49,4 N $93,4 N $122,7 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +101,7 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +101,7 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

U

Spread hẹp nhất

U

Khối lượng cao nhất

U

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
19,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+20%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-28,9%
P/E
-32,5
P/E cùng ngành 13,8
Dòng tiền tự do
538,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-586,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
9,5
P/E cùng ngành
13,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 565,2 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,8 T $
Biên lợi nhuận ròng-21,8%
Dòng tiền tự do403,9 Tr $
Nợ ròng329,9 Tr $
2020772,4 Tr $
20211,1 T $
20221,4 T $
20232,2 T $
20241,8 T $
20251,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020772,4 Tr $+43%-282,3 Tr $-21 Tr $
20211,1 T $+44%-532,6 Tr $-153,4 Tr $
20221,4 T $+25%-919,5 Tr $-116,6 Tr $
20232,2 T $+57%-822 Tr $178,8 Tr $
20241,8 T $-17%-664,1 Tr $273,1 Tr $
20251,8 T $+2%-402,8 Tr $403,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+77,7%-35,6%-36,5%-13,9%-10,6%
2021+77,2%-47,9%-48,0%-22,2%-11,0%
2022+68,2%-63,4%-66,1%-26,1%-11,7%
2023+66,5%-38,1%-37,6%-25,8%-11,3%
2024+73,5%-41,6%-36,6%-20,8%-9,9%
2025+74,2%-22,8%-21,8%-12,4%-5,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,3 T $123,9 Tr $-1,1 T $4,13
20211,1 T $1,8 T $763,5 Tr $3,44
20221,5 T $2,7 T $1,2 T $2,34
20231,6 T $2,7 T $1,1 T $2,60
20241,5 T $2,4 T $836 Tr $2,50
20252,1 T $2,4 T $329,9 Tr $1,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202026,1 T $24,9 T $33,8-92,5
202140,4 T $41,1 T $36,3-75,7
20228,9 T $10,1 T $6,4-9,7
202315,6 T $16,7 T $7,1-18,9
20248,9 T $9,7 T $4,9-13,4
202518,6 T $18,9 T $10,1-46,0
Q3 2024446,5 Tr $
Q4 2024457,1 Tr $
Q1 2025435 Tr $
Q2 2025440,9 Tr $
Q3 2025470,6 Tr $
Q4 2025503,1 Tr $
Q1 2026508,2 Tr $
Q2 2026546,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024446,5 Tr $-18%-124,7 Tr $102,7 Tr $
Q4 2024457,1 Tr $-25%-122,7 Tr $105,8 Tr $
Q1 2025435 Tr $-6%-77,6 Tr $7,3 Tr $
Q2 2025440,9 Tr $-2%-108,8 Tr $126,7 Tr $
Q3 2025470,6 Tr $+5%-126,4 Tr $151,3 Tr $
Q4 2025503,1 Tr $+10%-90 Tr $118,7 Tr $
Q1 2026508,2 Tr $+17%-346,9 Tr $66,5 Tr $
Q2 2026546,5 Tr $+24%-23,6 Tr $202 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+74,9%-28,5%-27,9%-3,9%-1,9%
Q4 2024+74,7%-27,1%-26,8%-3,8%-1,8%
Q1 2025+73,8%-29,4%-17,8%-2,4%-1,2%
Q2 2025+74,2%-26,9%-24,7%-3,4%-1,6%
Q3 2025+74,4%-26,7%-26,9%-3,9%-1,9%
Q4 2025+61,2%-19,5%-17,9%-2,8%-1,3%
Q1 2026+30,8%-69,1%-68,3%-11,7%-5,3%
Q2 2026+79,6%-5,9%-4,3%-0,8%-0,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,4 T $2,2 T $832,8 Tr $2,41
Q4 20241,5 T $2,2 T $721,3 Tr $2,50
Q1 20251,5 T $2,2 T $691 Tr $2,74
Q2 20251,7 T $2,3 T $650 Tr $2,73
Q3 20251,9 T $2,2 T $335,7 Tr $2,78
Q4 20252,1 T $2,4 T $329,9 Tr $1,84
Q1 20262,1 T $2,2 T $95,5 Tr $1,95
Q2 20262,4 T $2,3 T $-31,1 Tr $2,03
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20249 T $9,9 T $20,2-18,2
Q4 20249,1 T $9,8 T $19,9-18,7
Q1 20258,1 T $8,8 T $18,5-25,8
Q2 202510,1 T $10,8 T $22,9-23,3
Q3 202517 T $17,3 T $36,1-33,4
Q4 202519 T $19,3 T $37,7-52,6
Q1 20269,5 T $9,6 T $18,7-6,9
Q2 202612,5 T $12,5 T $22,9-142,9

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu546,5 Tr $Q2 2026
152,3 Tr $304,6 Tr $457 Tr $609,3 Tr $Q3 2023: 544,2 Tr $Q4 2023: 609,3 Tr $Q1 2024: 460,4 Tr $Q2 2024: 449,3 Tr $Q3 2024: 446,5 Tr $Q4 2024: 457,1 Tr $Q1 2025: 435 Tr $Q2 2025: 440,9 Tr $Q3 2025: 470,6 Tr $Q4 2025: 503,1 Tr $Q1 2026: 508,2 Tr $Q2 2026: 546,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-23,6 Tr $Q2 2026
-260,2 Tr $-173,5 Tr $-86,7 Tr $Q3 2023: -124,1 Tr $Q4 2023: -252,7 Tr $Q1 2024: -291,1 Tr $Q2 2024: -125,6 Tr $Q3 2024: -124,7 Tr $Q4 2024: -122,7 Tr $Q1 2025: -77,6 Tr $Q2 2025: -108,8 Tr $Q3 2025: -126,4 Tr $Q4 2025: -90 Tr $Q1 2026: -346,9 Tr $Q2 2026: -23,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA71,2 Tr $Q2 2026
-147,7 Tr $-74,7 Tr $-1,8 Tr $71,2 Tr $Q3 2023: -362 N $Q4 2023: -5,9 Tr $Q1 2024: -196,5 Tr $Q2 2024: -17,6 Tr $Q3 2024: -9,2 Tr $Q4 2024: -11,4 Tr $Q1 2025: 26,4 Tr $Q2 2025: -2 Tr $Q3 2025: 24,5 Tr $Q4 2025: 40,9 Tr $Q1 2026: -220,7 Tr $Q2 2026: 71,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do202 Tr $Q2 2026
39,6 Tr $93,7 Tr $147,8 Tr $202 Tr $Q3 2023: 104 Tr $Q4 2023: 60,7 Tr $Q1 2024: -14,6 Tr $Q2 2024: 79,3 Tr $Q3 2024: 102,7 Tr $Q4 2024: 105,8 Tr $Q1 2025: 7,3 Tr $Q2 2025: 126,7 Tr $Q3 2025: 151,3 Tr $Q4 2025: 118,7 Tr $Q1 2026: 66,5 Tr $Q2 2026: 202 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,05 $Q2 2026
-0,6 $-0,4 $-0,2 $Q3 2023: -0,32 $Q4 2023: -0,66 $Q1 2024: -0,75 $Q2 2024: -0,32 $Q3 2024: -0,31 $Q4 2024: -0,3 $Q1 2025: -0,19 $Q2 2025: -0,26 $Q3 2025: -0,3 $Q4 2025: -0,21 $Q1 2026: -0,8 $Q2 2026: -0,05 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,4 T $Q2 2026
677,9 Tr $1,4 T $2 T $2,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2023 · Nợ: 2,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,6 T $Q4 2023 · Nợ: 2,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2024 · Nợ: 2,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2024 · Nợ: 2,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2024 · Nợ: 2,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2024 · Nợ: 2,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2025 · Nợ: 2,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2025 · Nợ: 2,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q3 2025 · Nợ: 2,2 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2025 · Nợ: 2,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2026 · Nợ: 2,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2026 · Nợ: 2,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+79,6%Q2 2026
-41,2%-0,9%+39,3%+79,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +57,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +61,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -19,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -69,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -22,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -41,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -63,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -28,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -27,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -26,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -17,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -24,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -26,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -17,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -68,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -4,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+23,9%Q2 2026
-12,7%-0,5%+11,7%+23,9%Q3 2024: -18,0%Q4 2024: -25,0%Q1 2025: -5,5%Q2 2025: -1,9%Q3 2025: +5,4%Q4 2025: +10,1%Q1 2026: +16,8%Q2 2026: +23,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành437,9 TrQ2 2026
109,5 Tr218,9 Tr328,4 Tr437,9 TrQ3 2023: 383,7 TrQ4 2023: 384,9 TrQ1 2024: 387,2 TrQ2 2024: 392,5 TrQ3 2024: 398,8 TrQ4 2024: 405,2 TrQ1 2025: 411,9 TrQ2 2025: 417,6 TrQ3 2025: 424,3 TrQ4 2025: 429,8 TrQ1 2026: 434,3 TrQ2 2026: 437,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-142,9Q2 2026
-97,7-52,6-7,437,7Q3 2023 · P/E: -24,5Q4 2023 · P/E: -15,5Q1 2024 · P/E: -8,9Q2 2024 · P/E: -12,4Q3 2024 · P/E: -18,2Q4 2024 · P/E: -18,7Q1 2025 · P/E: -25,8Q2 2025 · P/E: -23,3Q3 2025 · P/E: -33,4Q4 2025 · P/E: -52,6Q1 2026 · P/E: -6,9Q2 2026 · P/E: -142,9Q3 2023 · P/S: 22,1Q4 2023 · P/S: 25,6Q1 2024 · P/S: 22,4Q2 2024 · P/S: 13,8Q3 2024 · P/S: 20,2Q4 2024 · P/S: 19,9Q1 2025 · P/S: 18,5Q2 2025 · P/S: 22,9Q3 2025 · P/S: 36,1Q4 2025 · P/S: 37,7Q1 2026 · P/S: 18,7Q2 2026 · P/S: 22,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu1,8 T $2025
546,8 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $2018: 380,8 Tr $2019: 541,8 Tr $2020: 772,4 Tr $2021: 1,1 T $2022: 1,4 T $2023: 2,2 T $2024: 1,8 T $2025: 1,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng-402,8 Tr $2025
-689,6 Tr $-459,7 Tr $-229,9 Tr $2018: -131,6 Tr $2019: -163,2 Tr $2020: -282,3 Tr $2021: -532,6 Tr $2022: -919,5 Tr $2023: -822 Tr $2024: -664,1 Tr $2025: -402,8 Tr $20182025
EBITDA89,8 Tr $2025
-475,1 Tr $-286,8 Tr $-98,5 Tr $89,8 Tr $2018: -109,8 Tr $2019: -119,6 Tr $2020: -231,8 Tr $2021: -465,5 Tr $2022: -663,4 Tr $2023: -209,3 Tr $2024: -234,6 Tr $2025: 89,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do403,9 Tr $2025
-14,1 Tr $125,3 Tr $264,6 Tr $403,9 Tr $2018: -119,1 Tr $2019: -95 Tr $2020: -21 Tr $2021: -153,4 Tr $2022: -116,6 Tr $2023: 178,8 Tr $2024: 273,1 Tr $2025: 403,9 Tr $20182025
EPS-0,96 $2025
-2,22 $-1,48 $-0,74 $2018: -0,58 $2019: -0,72 $2020: -1,66 $2021: -1,89 $2022: -2,96 $2023: -2,16 $2024: -1,68 $2025: -0,96 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,1 T $2025
677,9 Tr $1,4 T $2 T $2,7 T $2018 · Tiền mặt: 258,7 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 130 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 1,3 T $2020 · Nợ: 123,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,1 T $2021 · Nợ: 1,8 T $2022 · Tiền mặt: 1,5 T $2022 · Nợ: 2,7 T $2023 · Tiền mặt: 1,6 T $2023 · Nợ: 2,7 T $2024 · Tiền mặt: 1,5 T $2024 · Nợ: 2,4 T $2025 · Tiền mặt: 2,1 T $2025 · Nợ: 2,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+74,2%2025
-29,9%+6,3%+42,5%+78,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +78,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +77,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +68,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +66,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -34,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -30,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -36,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -48,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -66,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -37,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -36,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -21,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,0%2025
+1,5%+20,1%+38,7%+57,2%2019: +42,3%2020: +42,6%2021: +43,8%2022: +25,3%2023: +57,2%2024: -17,1%2025: +2,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành420,9 Tr2025
105,2 Tr210,5 Tr315,7 Tr420,9 Tr2018: 228,2 Tr2019: 228,2 Tr2020: 170 Tr2021: 282,2 Tr2022: 310,5 Tr2023: 380,5 Tr2024: 396 Tr2025: 420,9 Tr20182025
Định giá-46,02025
-78,1-38,41,341,02018 · P/E: -117,82019 · P/E: -94,92020 · P/E: -92,52021 · P/E: -75,72022 · P/E: -9,72023 · P/E: -18,92024 · P/E: -13,42025 · P/E: -46,02018 · P/S: 41,02019 · P/S: 28,82020 · P/S: 33,82021 · P/S: 36,32022 · P/S: 6,42023 · P/S: 7,12024 · P/S: 4,92025 · P/S: 10,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 565,2 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,692,2 T $+20%12
FY 20271,092,7 T $+46%12
FY 20281,733,2 T $+75%12
FY 20290,233,9 T $+113%9
FY 20300,484,6 T $+148%5
Q1 20270,19614,8 Tr $+21%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,34-
2026-08-06Kết quảThực tế -0,05 / Ước tính -0,11Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,8 / Ước tính -0,21Thấp hơn dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế -0,21 / Ước tính 0,2Thấp hơn dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,2 / Ước tính 0,18Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế -0,26 / Ước tính 0,14Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi U đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị122359
Nhà phân tích2838
Mua / giữ / bán88 / 31 / 3196 / 141 / 22
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi14 / 2 / 523 / 8 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt62 / 45 (58%)211 / 57 (79%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+14,8%+42,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+145,0% / -26,5%+341,0% / -26,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
31 thg 8, 2026James Callahan CFAPiper SandlerMuaKhẳng định lại55,00 US$
19 thg 8, 2026Alec BrondoloWells FargoMuaDuy trì48,00 US$
17 thg 8, 2026Dylan BeckerWilliam BlairMuaKhẳng định lại
11 thg 8, 2026Benjamin Black CFADeutsche BankMuaDuy trì50,00 US$
10 thg 8, 2026Jason BazinetCitiMuaDuy trì48,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 9, 2026 · 122 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu U ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Unity Software Inc. (U) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch U suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu U giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu U là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp U là +21,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +21,9% đến +21,9% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp U so với cổ phiếu Unity Software Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp U là 44,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 44,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu U là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu U là một phái sinh theo dõi giá của Unity Software Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Unity Software Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

UUSDT perpetual là gì?

UUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Unity Software Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu U qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

U perpetuals · perpequities.comU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/u-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/u-perp.svg" width="240" height="64" alt="U perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp U

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với U — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho U, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X