PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Take-Two Interactive Software, Inc. (TTWO)

NASDAQ · Technology · Electronic Gaming & Multimedia · 12.909 nhân viên · CEO Strauss H. Zelnick

Giá
190,17 $ -1,67%
Vốn hóa
35,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
37,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 0,97 $

Take-Two Interactive Software, Inc. (TTWO) báo cáo doanh thu 1,53 T $ cho Q1 '27 (+2,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -35,5 Tr $ (-2,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng -34,1 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,69 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu1,3 T $1,37 T $1,4 T $1,34 T $1,35 T $1,36 T $1,58 T $1,5 T $1,77 T $1,7 T $1,68 T $1,53 T $
Giá vốn hàng bán884 Tr $688 Tr $930 Tr $567 Tr $625 Tr $600 Tr $779 Tr $559 Tr $793 Tr $754 Tr $741 Tr $651 Tr $
Lợi nhuận gộp415 Tr $678 Tr $469 Tr $771 Tr $728 Tr $760 Tr $803 Tr $945 Tr $981 Tr $946 Tr $939 Tr $883 Tr $
Nghiên cứu & phát triển232 Tr $232 Tr $238 Tr $220 Tr $247 Tr $241 Tr $298 Tr $261 Tr $268 Tr $283 Tr $263 Tr $274 Tr $
Bán hàng & tiếp thị335 Tr $367 Tr $447 Tr $431 Tr $461 Tr $389 Tr $402 Tr $409 Tr $537 Tr $433 Tr $392 Tr $370 Tr $
Quản lý chung & hành chính178 Tr $165 Tr $173 Tr $211 Tr $253 Tr $190 Tr $230 Tr $207 Tr $225 Tr $219 Tr $224 Tr $226 Tr $
Chi phí hoạt động khác214 Tr $43,3 Tr $2,32 T $94,3 Tr $64,1 Tr $49,5 Tr $87,8 Tr $50,4 Tr $48,8 Tr $49,1 Tr $50,2 Tr $48,2 Tr $
Chi phí hoạt động959 Tr $808 Tr $3,18 T $956 Tr $1,03 T $869 Tr $1,02 T $928 Tr $1,08 T $984 Tr $929 Tr $918 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-544 Tr $-130 Tr $-2,71 T $-185 Tr $-297 Tr $-109 Tr $-215 Tr $17,4 Tr $-97,9 Tr $-38,1 Tr $10 Tr $-35,5 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $22,8 Tr $
Chi phí lãi vay31,1 Tr $14,5 Tr $30,5 Tr $24,2 Tr $25,9 Tr $24,6 Tr $7,1 Tr $14,3 Tr $17,5 Tr $17,1 Tr $28,2 Tr $30,4 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)2,2 Tr $-700 N $137 Tr $-49,5 Tr $1,2 Tr $23,1 Tr $3,58 T $16,9 Tr $100 N $600 N $-68,6 Tr $-16,6 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-33,3 Tr $-22,8 Tr $-31,5 Tr $-27,3 Tr $-27,1 Tr $-43,9 Tr $-3,59 T $-31,2 Tr $-17,6 Tr $-17,7 Tr $-22,7 Tr $-13,8 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-577 Tr $-152 Tr $-2,74 T $-212 Tr $-324 Tr $-153 Tr $-3,8 T $-13,8 Tr $-116 Tr $-55,8 Tr $-12,7 Tr $-49,3 Tr $
Thuế thu nhập-33,4 Tr $-60,7 Tr $158 Tr $49,8 Tr $41,2 Tr $-27,7 Tr $-75,7 Tr $-1,9 Tr $18,4 Tr $37,1 Tr $46,8 Tr $-15,2 Tr $
Lợi nhuận ròng-544 Tr $-91,6 Tr $-2,9 T $-262 Tr $-366 Tr $-125 Tr $-3,73 T $-11,9 Tr $-134 Tr $-92,9 Tr $-59,5 Tr $-34,1 Tr $
EPS (cơ bản)-3,20 $-0,54 $-17,02 $-1,52 $-2,08 $-0,71 $-21,08 $-0,07 $-0,73 $-0,50 $-0,32 $-0,18 $
EPS (pha loãng)-3,20 $-0,54 $-17,02 $-1,52 $-2,08 $-0,71 $-21,08 $-0,07 $-0,73 $-0,50 $-0,32 $-0,18 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)170 Tr170 Tr171 Tr172 Tr175 Tr176 Tr177 Tr181 Tr185 Tr183 Tr185 Tr186 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)170 Tr170 Tr171 Tr172 Tr175 Tr176 Tr177 Tr181 Tr185 Tr183 Tr185 Tr186 Tr
Khấu hao & phân bổ503 Tr $326 Tr $583 Tr $304 Tr $284 Tr $271 Tr $483 Tr $263 Tr $361 Tr $308 Tr $346 Tr $316 Tr $
EBITDA-43,2 Tr $197 Tr $-2,27 T $168 Tr $-14,5 Tr $139 Tr $-3,31 T $264 Tr $263 Tr $270 Tr $424 Tr $297 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02