PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Coherent Corp. (COHR)

Perpetual futures COHR trên 21 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch COHRUSDT.

Coherent Corp. cung cấp công nghệ laser tiên tiến, giải pháp dựa trên laser và hệ thống hoàn chỉnh cho các ứng dụng thương mại, công nghiệp và khoa học.

$341,41+5,6%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (COHR/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

21/21 thị trường trực tiếp
Sàn
21
Thị trường trực tiếp
21/21
Khối lượng 24h
5,4 Tr $Độ phủ: 14/21 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 19,7 Tr $
Open interest
15,3 Tr $Độ phủ: 20/21 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,6 Tr $
BingX
Spread hẹp nhất
+0,3 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
3,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/21
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2,6 T $
OI / free float
+0,02%
Free float 63,8 T $
Hiệu suất spot
1D+5,59%
5D+16,19%
1M+19,58%
6M+33,10%
YTD+82,61%
1Y+193,67%

Ma trận sàn

21 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,300,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,9 bps-3,1 Tr $9,1 Tr $USDT-
OKXGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps148,6 N $567,7 N $1,3 Tr $USDT25x
BitgetGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$340,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,3 bps-564 N $1 Tr $USDT20x
Gate.ioGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,240,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,2 bps76,8 N $349,4 N $684,1 N $USDT25x
BitunixGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,40+1,8% APR
+0,00168% mỗi 8h
+0,3 bps684,8 N $158,1 N $181,7 N $USDT50x
GRVTGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,370,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,2 bps79,4 N $139,1 N $1,7 N $USDT-
BybitGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,2 bps37,1 N $136,8 N $839,3 N $USDT25x
ExtendedGiao dịchCOHR/USDĐang giao dịch$341,210,0% APR
0,000% mỗi 1h
+3,8 bps96,5 N $131,5 N $35,4 N $USD10x
MEXCGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,260,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,6 bps72 N $95,9 N $898,3 N $USDT20x
HTXGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$340,520,0% APR
0,000% mỗi 8h
+14,4 bps45,9 N $64,2 N $6,4 N $USDT-
BloFinGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,34-2,0% APR
-0,00181% mỗi 8h
+2,1 bps700,9 N $48,2 N $34 N $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:COHRĐang giao dịch$341,06-67,9% APR
-0,00775% mỗi 1h
+34,1 bps139 N $16,2 N $497,2 N $USDC10x
AsterGiao dịchCOHRUSDTĐang giao dịch$341,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+113,1 bps40 N $1,3 N $40,2 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchCOHR/USDĐang giao dịch$341,76+40,0% APR
+0,00456% mỗi 1h
+13,2 bps14,1 N $99,1 $2,7 N $USD50x
AevoGiao dịchCOHR/USDCĐang giao dịch$341,12-+15,8 bps199,6 N $--USDC10x
DeepcoinGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,29-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+3,2 bps68,7 N $5,6 Tr $⚠62,1 N $USDT25x
XT.comGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,270,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,8 bps101,3 N $2,5 Tr $⚠28,2 N $USDT20x
LBankGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,230,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,2 bps948,5 N $1,7 Tr $⚠33,4 N $USDT50x
BingXGiao dịchCOHR-USDTĐang giao dịch$341,41+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+0,6 bps1,6 Tr $1,7 Tr $⚠3,3 N $USDT-
KuCoinGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,8 bps12,5 N $1,6 Tr $⚠390 N $USDT20x
OurbitGiao dịchCOHR/USDTĐang giao dịch$341,250,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,1 bps773,1 N $1,2 Tr $⚠144,2 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 17/21 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +9,7 bps – +20,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +6,1 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Binance, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

COHR

Spread hẹp nhất

COHR

Khối lượng cao nhất

COHR

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
65,9 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
7,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+49%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,3%
P/E
77,5
P/E cùng ngành 20,5
Dòng tiền tự do
-1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
805 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
9,3
P/E cùng ngành
20,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,3 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1 $
2012-12-17

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất7,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+11,3%
Dòng tiền tự do-1 T $
Nợ ròng2,4 T $
20213,1 T $
20223,3 T $
20235,2 T $
20244,7 T $
20255,8 T $
20267,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20213,1 T $+30%297,6 Tr $428 Tr $
20223,3 T $+7%234,8 Tr $99 Tr $
20235,2 T $+56%-259,5 Tr $198 Tr $
20244,7 T $-9%-156,2 Tr $198,9 Tr $
20255,8 T $+23%49,4 Tr $192,8 Tr $
20267,1 T $+23%805 Tr $-1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+37,9%+12,9%+9,6%+7,2%+4,6%
2022+38,2%+12,5%+7,1%+5,4%+3,0%
2023+34,6%+5,4%-5,0%-3,6%-1,9%
2024+30,9%+2,6%-3,3%-2,1%-1,1%
2025+35,4%+9,4%+0,8%+0,6%+0,3%
2026+37,5%+12,7%+11,3%+7,4%+4,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,6 T $1,5 T $-65,9 Tr $4,15
20222,6 T $2,4 T $-144,2 Tr $3,40
2023821,3 Tr $4,5 T $3,7 T $3,01
2024926 Tr $4,3 T $3,4 T $2,72
2025909,2 Tr $3,9 T $3 T $2,19
20261,2 T $3,5 T $2,4 T $2,43
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20218 T $7,9 T $2,629,0
20225,2 T $5,1 T $1,631,3
20237 T $10,7 T $1,4-17,4
202411 T $14,4 T $2,3-39,5
202513,8 T $16,8 T $2,4-171,6
202669,9 T $72,3 T $9,890,9
Q1 20251,3 T $
Q2 20251,4 T $
Q3 20251,5 T $
Q4 20251,5 T $
Q1 20261,6 T $
Q2 20261,7 T $
Q3 20261,8 T $
Q4 20262 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20251,3 T $+28%25,9 Tr $61 Tr $
Q2 20251,4 T $+27%103,4 Tr $81,7 Tr $
Q3 20251,5 T $+24%15,7 Tr $51,1 Tr $
Q4 20251,5 T $+16%-95,6 Tr $-1,1 Tr $
Q1 20261,6 T $+17%226,3 Tr $-58 Tr $
Q2 20261,7 T $+17%146,7 Tr $-95,7 Tr $
Q3 20261,8 T $+21%191,4 Tr $-383,5 Tr $
Q4 20262 T $+34%240,5 Tr $-493,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+34,1%+7,4%+1,9%+0,5%+0,2%
Q2 2025+35,5%+10,1%+7,2%+1,4%+0,7%
Q3 2025+35,2%+9,7%+1,0%+0,2%+0,1%
Q4 2025+36,6%+10,4%-6,3%-1,2%-0,6%
Q1 2026+36,6%+10,9%+14,3%+2,7%+1,5%
Q2 2026+36,9%+11,8%+8,7%+1,7%+1,0%
Q3 2026+37,7%+12,5%+10,6%+1,8%+1,1%
Q4 2026+38,5%+12,4%+11,8%+2,2%+1,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20251 T $4,2 T $3,2 T $2,67
Q2 2025917,8 Tr $4,1 T $3,1 T $2,67
Q3 2025890,3 Tr $3,9 T $3,1 T $2,47
Q4 2025909,2 Tr $3,9 T $3 T $2,19
Q1 2026852,8 Tr $3,5 T $2,7 T $2,33
Q2 2026863,7 Tr $3,5 T $2,7 T $2,25
Q3 20261,6 T $3,4 T $1,8 T $3,05
Q4 20261,2 T $3,5 T $2,4 T $2,43
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202513,5 T $16,7 T $10,0-555,7
Q2 202514,7 T $17,8 T $10,251,5
Q3 202510,1 T $13,1 T $6,7-147,6
Q4 202513,9 T $16,9 T $9,1-26,9
Q1 202616,8 T $19,5 T $10,621,7
Q2 202630,9 T $33,6 T $18,353,0
Q3 202645,3 T $47,1 T $25,159,0
Q4 202677,2 T $79,6 T $37,780,2

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2 T $Q4 2026
511,4 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,5 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2026: 1,8 T $Q4 2026: 2 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng240,5 Tr $Q4 2026
-11,6 Tr $72,4 Tr $156,5 Tr $240,5 Tr $Q1 2024: -67,5 Tr $Q2 2024: -27 Tr $Q3 2024: -13,2 Tr $Q4 2024: -48,4 Tr $Q1 2025: 25,9 Tr $Q2 2025: 103,4 Tr $Q3 2025: 15,7 Tr $Q4 2025: -95,6 Tr $Q1 2026: 226,3 Tr $Q2 2026: 146,7 Tr $Q3 2026: 191,4 Tr $Q4 2026: 240,5 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA459,2 Tr $Q4 2026
114,8 Tr $229,6 Tr $344,4 Tr $459,2 Tr $Q1 2024: 123,3 Tr $Q2 2024: 175,3 Tr $Q3 2024: 212,9 Tr $Q4 2024: 221,3 Tr $Q1 2025: 223,7 Tr $Q2 2025: 327,1 Tr $Q3 2025: 213,7 Tr $Q4 2025: 296,8 Tr $Q1 2026: 398 Tr $Q2 2026: 339,9 Tr $Q3 2026: 361,8 Tr $Q4 2026: 459,2 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do-493,4 Tr $Q4 2026
-335,9 Tr $-178,4 Tr $-20,9 Tr $136,6 Tr $Q1 2024: 136,6 Tr $Q2 2024: -24,3 Tr $Q3 2024: 24,2 Tr $Q4 2024: 62,4 Tr $Q1 2025: 61 Tr $Q2 2025: 81,7 Tr $Q3 2025: 51,1 Tr $Q4 2025: -1,1 Tr $Q1 2026: -58 Tr $Q2 2026: -95,7 Tr $Q3 2026: -383,5 Tr $Q4 2026: -493,4 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS1,19 $Q4 2026
-0,32 $0,18 $0,69 $1,19 $Q1 2024: -0,65 $Q2 2024: -0,38 $Q3 2024: -0,29 $Q4 2024: -0,52 $Q1 2025: -0,04 $Q2 2025: 0,44 $Q3 2025: -0,11 $Q4 2025: -0,83 $Q1 2026: 1,19 $Q2 2026: 0,76 $Q3 2026: 0,97 $Q4 2026: 1,19 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $Q4 2026
1,1 T $2,2 T $3,4 T $4,5 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 941,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 4,5 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 856,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 4,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 898,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 4,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 926 Tr $Q4 2024 · Nợ: 4,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2025 · Nợ: 4,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 917,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 890,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 3,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 909,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 3,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 852,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 3,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 863,7 Tr $Q2 2026 · Nợ: 3,5 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2026 · Nợ: 3,4 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2026 · Nợ: 3,5 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+38,5%Q4 2026
+4,8%+16,0%+27,3%+38,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +34,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +38,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+33,7%Q4 2026
+8,4%+16,9%+25,3%+33,7%Q4 2024: +9,1%Q1 2025: +28,0%Q2 2025: +26,8%Q3 2025: +23,9%Q4 2025: +16,4%Q1 2026: +17,3%Q2 2026: +17,5%Q3 2026: +20,5%Q4 2026: +33,7%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành202,2 TrQ4 2026
50,6 Tr101,1 Tr151,7 Tr202,2 TrQ1 2024: 150,3 TrQ2 2024: 151,6 TrQ3 2024: 152,1 TrQ4 2024: 152,6 TrQ1 2025: 153,6 TrQ2 2025: 160 TrQ3 2025: 155,2 TrQ4 2025: 155,5 TrQ1 2026: 190,7 TrQ2 2026: 192,8 TrQ3 2026: 196,4 TrQ4 2026: 202,2 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá80,2Q4 2026
-396,7-237,8-78,880,2Q1 2024 · P/E: -12,6Q2 2024 · P/E: -28,6Q3 2024 · P/E: -51,7Q4 2024 · P/E: -35,0Q1 2025 · P/E: -555,7Q2 2025 · P/E: 51,5Q3 2025 · P/E: -147,6Q4 2025 · P/E: -26,9Q1 2026 · P/E: 21,7Q2 2026 · P/E: 53,0Q3 2026 · P/E: 59,0Q4 2026 · P/E: 80,2Q1 2024 · P/S: 4,7Q2 2024 · P/S: 5,8Q3 2024 · P/S: 7,6Q4 2024 · P/S: 8,4Q1 2025 · P/S: 10,0Q2 2025 · P/S: 10,2Q3 2025 · P/S: 6,7Q4 2025 · P/S: 9,1Q1 2026 · P/S: 10,6Q2 2026 · P/S: 18,3Q3 2026 · P/S: 25,1Q4 2026 · P/S: 37,7Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu7,1 T $2026
1,8 T $3,6 T $5,3 T $7,1 T $2019: 1,4 T $2020: 2,4 T $2021: 3,1 T $2022: 3,3 T $2023: 5,2 T $2024: 4,7 T $2025: 5,8 T $2026: 7,1 T $20192026
Lợi nhuận ròng805 Tr $2026
6,7 Tr $272,8 Tr $538,9 Tr $805 Tr $2019: 107,5 Tr $2020: -67 Tr $2021: 297,6 Tr $2022: 234,8 Tr $2023: -259,5 Tr $2024: -156,2 Tr $2025: 49,4 Tr $2026: 805 Tr $20192026
EBITDA1,6 T $2026
390 Tr $779,9 Tr $1,2 T $1,6 T $2019: 243,6 Tr $2020: 348,1 Tr $2021: 682,6 Tr $2022: 689,8 Tr $2023: 613 Tr $2024: 700,6 Tr $2025: 1,1 T $2026: 1,6 T $20192026
Dòng tiền tự do-1 T $2026
-665,9 Tr $-301,3 Tr $63,4 Tr $428 Tr $2019: 41,4 Tr $2020: 160,4 Tr $2021: 428 Tr $2022: 99 Tr $2023: 198 Tr $2024: 198,9 Tr $2025: 192,8 Tr $2026: -1 T $20192026
EPS4,12 $2026
-1,17 $0,6 $2,36 $4,12 $2019: 1,63 $2020: -0,79 $2021: 2,37 $2022: 1,45 $2023: -2,93 $2024: -1,84 $2025: -0,52 $2026: 4,12 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $2026
1,1 T $2,2 T $3,4 T $4,5 T $2019 · Tiền mặt: 204,9 Tr $2019 · Nợ: 467 Tr $2020 · Tiền mặt: 493 Tr $2020 · Nợ: 2,4 T $2021 · Tiền mặt: 1,6 T $2021 · Nợ: 1,5 T $2022 · Tiền mặt: 2,6 T $2022 · Nợ: 2,4 T $2023 · Tiền mặt: 821,3 Tr $2023 · Nợ: 4,5 T $2024 · Tiền mặt: 926 Tr $2024 · Nợ: 4,3 T $2025 · Tiền mặt: 909,2 Tr $2025 · Nợ: 3,9 T $2026 · Tiền mặt: 1,2 T $2026 · Nợ: 3,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+37,5%2026
+5,8%+16,6%+27,4%+38,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +37,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,4%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +7,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -5,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+22,5%2026
+12,1%+33,0%+53,8%+74,7%2019: +17,6%2020: +74,7%2021: +30,5%2022: +6,8%2023: +55,6%2024: -8,8%2025: +23,4%2026: +22,5%20192026
Cổ phiếu lưu hành195,4 Tr2026
48,8 Tr97,7 Tr146,5 Tr195,4 Tr2019: 65,8 Tr2020: 84,8 Tr2021: 115 Tr2022: 116,5 Tr2023: 137,6 Tr2024: 151,6 Tr2025: 154,8 Tr2026: 195,4 Tr20192026
Định giá90,92026
-105,9-40,325,390,92019 · P/E: 22,12020 · P/E: -59,82021 · P/E: 29,02022 · P/E: 31,32023 · P/E: -17,42024 · P/E: -39,52025 · P/E: -171,62026 · P/E: 90,92019 · P/S: 1,72020 · P/S: 1,72021 · P/S: 2,62022 · P/S: 1,62023 · P/S: 1,42024 · P/S: 2,32025 · P/S: 2,42026 · P/S: 9,820192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 2,3 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1 $
2012-12-17

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua337,61
Giá bán337,8
Khối lượng8.666.215

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20279,4510,6 T $+49%13
FY 202814,1614,7 T $+106%11
FY 202918,6019,6 T $+176%2
FY 203025,2128,4 T $+300%1
Q3 20261,772,1 T $+18%13
Q4 20261,972,3 T $+13%19

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 1,97-
2026-08-12Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1,74 / Ước tính 1,62Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 1,41 / Ước tính 1,4Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 1,29 / Ước tính 1,21Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 1,16 / Ước tính 1,04Vượt dự báo
2025-08-13Kết quảThực tế 1 / Ước tính 0,92Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:18 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Hardware, Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
James Robert Anderson
Nhân viên
51.478
Ngày IPO
2 thg 10, 1987
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi5,86
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiC+
Lợi nhuận chủ sở hữui6,09 Tr US$0,03 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 3 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
57,89 T US$-4.8%thg 6 26 – thg 9 26
42,19 T US$55,46 T US$68,73 T US$Cao nhất: 68,73 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 42,19 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 57,89 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 57,89 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 68,73 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 42,19 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,07%6,2 Tr
VOO0,08%5,2 Tr
VO0,52%4,2 Tr
IVV0,09%2,5 Tr
SPY0,09%2,4 Tr
VUG0,16%2,2 Tr
FXAIX0,08%2,1 Tr
S5SD.L0,16%1,6 Tr
VOT1,22%1,5 Tr
XLK0,36%1,4 Tr
VGT0,21%1,3 Tr
FSELX0,83%1,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi COHR đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị96272
Nhà phân tích2631
Mua / giữ / bán70 / 26 / 0208 / 64 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 79 / 4 / 15
Giá mục tiêu đạt / không đạt41 / 45 (48%)210 / 45 (82%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+19,6%+215,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+182,5% / -36,2%+2.179,9% / -36,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +11,7% so với S&P 500 +8,2% (n = 216)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Samik ChatterjeeJ.P. Morgan100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 435 US$21 thg 7, 2026
  2. Ruben RoyStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 420 US$22 thg 9, 2026
  3. Thomas O'MalleyBarclays100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 350 US$13 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinMuaBắt đầu theo dõi350 US$
28 thg 9, 2026Papa Talla SyllaCitiMuaDuy trì420 US$
23 thg 9, 2026Michael GenoveseRosenblatt SecuritiesMuaKhẳng định lại500 US$
23 thg 9, 2026Michael GenoveseRosenblatt SecuritiesMuaKhẳng định lại500 US$
22 thg 9, 2026Ruben RoyStifel NicolausMuaDuy trì420 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng150 US$200 US$250 US$300 US$350 US$400 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 14 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 17 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 18 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 157 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 168 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 186 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 228 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 259 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 288 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 380 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 390 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 396 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 412 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 409 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 409 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 164 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 185 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 212 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 259 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 238 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 320 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 361 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 394 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 263 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 278 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 288 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 337 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 96 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu COHR ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Coherent Corp. (COHR) được giao dịch trên 21 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch COHR suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu COHR giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu COHR là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp COHR là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 21 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp COHR so với cổ phiếu Coherent Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp COHR là 341,3 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 341,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu COHR là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu COHR là một phái sinh theo dõi giá của Coherent Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Coherent Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

COHRUSDT perpetual là gì?

COHRUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Coherent Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu COHR qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

COHR perpetuals · perpequities.comCOHR perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cohr-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cohr-perp.svg" width="240" height="64" alt="COHR perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp COHR

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với COHR — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho COHR, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X