PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Block, Inc. (XYZ)

Block, Inc. cung cấp công cụ xử lý thanh toán thẻ, thiết bị đọc thẻ và phần mềm như Square POS và Cash App.

+2,7%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:XYZ

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+2,67%
5D+2,99%
1M-2,49%
6M+24,18%
YTD+18,67%
1Y+2,96%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchXYZ-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
46 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
25 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+1,4%
P/E
135,5
P/E cùng ngành 25,2
Dòng tiền tự do
3,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
357,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,8
P/E cùng ngành
25,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
26 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 6,6 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất24,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+5,4%
Dòng tiền tự do2,4 T $
Nợ ròng-2,4 T $
20209,5 T $
202117,7 T $
202217,5 T $
202321,9 T $
202424,1 T $
202524,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20209,5 T $+101%213,1 Tr $-15,3 Tr $
202117,7 T $+86%166,3 Tr $543,5 Tr $
202217,5 T $-1%-540,7 Tr $5,1 Tr $
202321,9 T $+25%9,8 Tr $-50,2 Tr $
202424,1 T $+10%2,9 T $1,6 T $
202524,2 T $0%1,3 T $2,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+28,8%-0,2%+2,2%+7,9%+2,2%
2021+25,0%+0,9%+0,9%+5,1%+1,2%
2022+34,2%-0,2%-3,1%-3,1%-1,7%
2023+34,2%+1,7%0,0%+0,1%0,0%
2024+36,9%+7,0%+12,0%+13,6%+7,9%
2025+42,8%+12,6%+5,4%+5,9%+3,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20203,2 T $3,5 T $335,4 Tr $1,88
20214,4 T $5,5 T $1,1 T $1,94
20227,7 T $6,3 T $-1,4 T $1,85
20238,2 T $6,1 T $-2,1 T $2,01
202412,3 T $7,9 T $-4,3 T $2,33
202511,3 T $9 T $-2,4 T $2,20
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202096,4 T $96,8 T $10,2453,4
202174 T $75,1 T $4,2448,6
202236,4 T $35 T $2,1-67,6
202347,1 T $45 T $2,14.834,4
202452,4 T $48,1 T $2,218,1
202539,9 T $37,5 T $1,630,6
Q3 20246 T $
Q4 20246 T $
Q1 20255,8 T $
Q2 20256,1 T $
Q3 20256,1 T $
Q4 20256,3 T $
Q1 20266,1 T $
Q2 20266,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20246 T $+6%283,8 Tr $628,2 Tr $
Q4 20246 T $+4%1,9 T $-13,2 Tr $
Q1 20255,8 T $-3%189,9 Tr $101,5 Tr $
Q2 20256,1 T $-2%538,5 Tr $343 Tr $
Q3 20256,1 T $+2%461,5 Tr $1,4 T $
Q4 20256,3 T $+4%115,8 Tr $579,8 Tr $
Q1 20266,1 T $+5%-308,7 Tr $935 Tr $
Q2 20266,6 T $+9%88,5 Tr $966,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+37,6%+5,4%+4,7%+1,4%+0,8%
Q4 2024+38,3%+4,3%+32,3%+9,2%+5,3%
Q1 2025+39,7%+8,6%+3,3%+0,9%+0,5%
Q2 2025+41,9%+12,9%+8,9%+2,4%+1,5%
Q3 2025+43,5%+12,6%+7,5%+2,1%+1,2%
Q4 2025+45,9%+15,9%+1,9%+0,5%+0,3%
Q1 2026+48,0%+5,4%-5,1%-1,4%-0,8%
Q2 2026+47,8%+6,7%+1,3%+0,4%+0,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202412,2 T $7,4 T $-4,8 T $2,07
Q4 202412,3 T $7,9 T $-4,3 T $2,33
Q1 202512,3 T $6 T $-6,3 T $2,27
Q2 202511,3 T $6,1 T $-5,2 T $1,96
Q3 202513,1 T $8,1 T $-5 T $2,18
Q4 202511,3 T $9 T $-2,4 T $2,20
Q1 202612,8 T $8,1 T $-4,7 T $1,99
Q2 202612 T $7,2 T $-4,8 T $2,21
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202441,4 T $36,6 T $6,936,5
Q4 202454,2 T $49,9 T $9,06,7
Q1 202533,7 T $27,4 T $5,843,8
Q2 202541,6 T $36,4 T $6,919,3
Q3 202544,1 T $39,1 T $7,223,8
Q4 202539,9 T $37,5 T $6,490,4
Q1 202636 T $31,3 T $5,9-28,9
Q2 202645,4 T $40,6 T $6,9126,7

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,6 T $Q2 2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,6 T $Q3 2023: 5,6 T $Q4 2023: 5,8 T $Q1 2024: 6 T $Q2 2024: 6,2 T $Q3 2024: 6 T $Q4 2024: 6 T $Q1 2025: 5,8 T $Q2 2025: 6,1 T $Q3 2025: 6,1 T $Q4 2025: 6,3 T $Q1 2026: 6,1 T $Q2 2026: 6,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng88,5 Tr $Q2 2026
255 Tr $818,7 Tr $1,4 T $1,9 T $Q3 2023: -88,7 Tr $Q4 2023: 178,1 Tr $Q1 2024: 472 Tr $Q2 2024: 195,3 Tr $Q3 2024: 283,8 Tr $Q4 2024: 1,9 T $Q1 2025: 189,9 Tr $Q2 2025: 538,5 Tr $Q3 2025: 461,5 Tr $Q4 2025: 115,8 Tr $Q1 2026: -308,7 Tr $Q2 2026: 88,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA452,2 Tr $Q2 2026
11,3 Tr $266 Tr $520,7 Tr $775,5 Tr $Q3 2023: 282,9 Tr $Q4 2023: 150,3 Tr $Q1 2024: 513,1 Tr $Q2 2024: 595,3 Tr $Q3 2024: 607,8 Tr $Q4 2024: 382,8 Tr $Q1 2025: 333,2 Tr $Q2 2025: 775,5 Tr $Q3 2025: 728,3 Tr $Q4 2025: 351,8 Tr $Q1 2026: -243,4 Tr $Q2 2026: 452,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do966,6 Tr $Q2 2026
-287,1 Tr $275,4 Tr $837,9 Tr $1,4 T $Q3 2023: 453,5 Tr $Q4 2023: -849,6 Tr $Q1 2024: 457,4 Tr $Q2 2024: 481 Tr $Q3 2024: 628,2 Tr $Q4 2024: -13,2 Tr $Q1 2025: 101,5 Tr $Q2 2025: 343 Tr $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 579,8 Tr $Q1 2026: 935 Tr $Q2 2026: 966,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,15 $Q2 2026
0,37 $1,26 $2,15 $3,04 $Q3 2023: -0,15 $Q4 2023: 0,28 $Q1 2024: 0,74 $Q2 2024: 0,31 $Q3 2024: 0,45 $Q4 2024: 3,04 $Q1 2025: 0,3 $Q2 2025: 0,87 $Q3 2025: 0,74 $Q4 2025: 0,19 $Q1 2026: -0,52 $Q2 2026: 0,15 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ12 T $Q2 2026
3,3 T $6,6 T $9,9 T $13,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 8 T $Q3 2023 · Nợ: 5,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 8,2 T $Q4 2023 · Nợ: 6,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 9,8 T $Q1 2024 · Nợ: 5,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 11,3 T $Q2 2024 · Nợ: 7,4 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 12,2 T $Q3 2024 · Nợ: 7,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 12,3 T $Q4 2024 · Nợ: 7,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 12,3 T $Q1 2025 · Nợ: 6 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 11,3 T $Q2 2025 · Nợ: 6,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 13,1 T $Q3 2025 · Nợ: 8,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 11,3 T $Q4 2025 · Nợ: 9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 12,8 T $Q1 2026 · Nợ: 8,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 12 T $Q2 2026 · Nợ: 7,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+47,8%Q2 2026
+8,2%+21,5%+34,8%+48,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +35,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +35,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,3%Q2 2026
0,0%+3,1%+6,2%+9,3%Q3 2024: +6,4%Q4 2024: +4,5%Q1 2025: -3,1%Q2 2025: -1,6%Q3 2025: +2,3%Q4 2025: +3,6%Q1 2026: +4,9%Q2 2026: +9,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành608,8 TrQ2 2026
159,8 Tr319,7 Tr479,5 Tr639,3 TrQ3 2023: 611,3 TrQ4 2023: 629,1 TrQ1 2024: 637,4 TrQ2 2024: 634,2 TrQ3 2024: 632,8 TrQ4 2024: 639,3 TrQ1 2025: 635,3 TrQ2 2025: 618,9 TrQ3 2025: 621,7 TrQ4 2025: 622,8 TrQ1 2026: 597,6 TrQ2 2026: 608,8 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá126,7Q2 2026
-23,726,576,6126,7Q3 2023 · P/E: -73,8Q4 2023 · P/E: 66,7Q1 2024 · P/E: 26,4Q2 2024 · P/E: 49,9Q3 2024 · P/E: 36,5Q4 2024 · P/E: 6,7Q1 2025 · P/E: 43,8Q2 2025 · P/E: 19,3Q3 2025 · P/E: 23,8Q4 2025 · P/E: 90,4Q1 2026 · P/E: -28,9Q2 2026 · P/E: 126,7Q3 2023 · P/S: 4,8Q4 2023 · P/S: 8,2Q1 2024 · P/S: 8,4Q2 2024 · P/S: 6,4Q3 2024 · P/S: 6,9Q4 2024 · P/S: 9,0Q1 2025 · P/S: 5,8Q2 2025 · P/S: 6,9Q3 2025 · P/S: 7,2Q4 2025 · P/S: 6,4Q1 2026 · P/S: 5,9Q2 2026 · P/S: 6,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu24,2 T $2025
6 T $12,1 T $18,1 T $24,2 T $2018: 3,3 T $2019: 4,7 T $2020: 9,5 T $2021: 17,7 T $2022: 17,5 T $2023: 21,9 T $2024: 24,1 T $2025: 24,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,3 T $2025
318,7 Tr $1,2 T $2 T $2,9 T $2018: -38,5 Tr $2019: 375,4 Tr $2020: 213,1 Tr $2021: 166,3 Tr $2022: -540,7 Tr $2023: 9,8 Tr $2024: 2,9 T $2025: 1,3 T $20182025
EBITDA2,2 T $2025
405,8 Tr $1 T $1,6 T $2,2 T $2018: 42,8 Tr $2019: 475,3 Tr $2020: 357,1 Tr $2021: 555 Tr $2022: -188,6 Tr $2023: 379,4 Tr $2024: 1,7 T $2025: 2,2 T $20182025
Dòng tiền tự do2,4 T $2025
568,5 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $2018: 232,3 Tr $2019: 265,1 Tr $2020: -15,3 Tr $2021: 543,5 Tr $2022: 5,1 Tr $2023: -50,2 Tr $2024: 1,6 T $2025: 2,4 T $20182025
EPS2,1 $2025
0,44 $1,81 $3,18 $4,55 $2018: -0,09 $2019: 0,81 $2020: 0,44 $2021: 0,33 $2022: -0,93 $2023: 0,02 $2024: 4,55 $2025: 2,1 $20182025
Tiền mặt / Nợ11,3 T $2025
3,1 T $6,1 T $9,2 T $12,3 T $2018 · Tiền mặt: 583,2 Tr $2018 · Nợ: 899,7 Tr $2019 · Tiền mặt: 1,7 T $2019 · Nợ: 1,1 T $2020 · Tiền mặt: 3,2 T $2020 · Nợ: 3,5 T $2021 · Tiền mặt: 4,4 T $2021 · Nợ: 5,5 T $2022 · Tiền mặt: 7,7 T $2022 · Nợ: 6,3 T $2023 · Tiền mặt: 8,2 T $2023 · Nợ: 6,1 T $2024 · Tiền mặt: 12,3 T $2024 · Nợ: 7,9 T $2025 · Tiền mặt: 11,3 T $2025 · Nợ: 9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+42,8%2025
+8,4%+19,9%+31,3%+42,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +39,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +25,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +34,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,6%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -1,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+0,3%2025
+24,8%+50,4%+75,9%+101,5%2019: +42,9%2020: +101,5%2021: +86,0%2022: -0,7%2023: +25,0%2024: +10,1%2025: +0,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành622,8 Tr2025
159,1 Tr318,2 Tr477,3 Tr636,4 Tr2018: 405,7 Tr2019: 466,1 Tr2020: 482,2 Tr2021: 501,8 Tr2022: 578,9 Tr2023: 614 Tr2024: 636,4 Tr2025: 622,8 Tr20182025
Định giá30,62025
764,82.121,43.477,94.834,42018 · P/E: -591,72019 · P/E: 71,12020 · P/E: 453,42021 · P/E: 448,62022 · P/E: -67,62023 · P/E: 4.834,42024 · P/E: 18,12025 · P/E: 30,62018 · P/S: 6,92019 · P/S: 5,62020 · P/S: 10,22021 · P/S: 4,22022 · P/S: 2,12023 · P/S: 2,12024 · P/S: 2,22025 · P/S: 1,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 6,6 T $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20264,0626 T $+8%26
FY 20275,2429 T $+20%26
FY 20286,5532,3 T $+33%18
FY 20297,9530,9 T $+28%9
FY 20308,4420,7 T $-14%8
Q1 20281,417,4 T $+22%10

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 1,03-
2026-08-05Kết quảThực tế 1,02 / Ước tính 0,87Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,85 / Ước tính 0,68Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 0,65 / Ước tính 0,65Thấp hơn dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế 0,54 / Ước tính 0,64Thấp hơn dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,62 / Ước tính 0,63Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi XYZ đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị248714
Nhà phân tích4775
Mua / giữ / bán215 / 23 / 10591 / 90 / 33
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi10 / 0 / 929 / 13 / 24
Giá mục tiêu đạt / không đạt30 / 198 (13%)152 / 488 (24%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-12,8%-8,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+51,5% / -32,8%+341,4% / -35,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,8% so với S&P 500 +0,2% (n = 590)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. James FaucetteMorgan Stanley100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 90,00 US$11 thg 8, 2026
  2. Bryan KeaneCiti100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 115 US$22 thg 9, 2026
  3. Jason KupferbergWells Fargo73% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 91,00 US$22 thg 6, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Timothy ChiodoUBSMuaDuy trì98,00 US$
2 thg 10, 2026David KoningRobert W. BairdMuaDuy trì106 US$
1 thg 10, 2026Bill CarcachePiper SandlerMuaDuy trì105 US$
28 thg 9, 2026Andrew HarteBTIGMuaDuy trì100 US$
25 thg 9, 2026Tien Tsin HuangJ.P. MorganMuaKhẳng định lại–

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 12 thg 10, 2026 · 248 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

XYZ perpetuals · perpequities.comXYZ perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/xyz-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/xyz-perp.svg" width="240" height="64" alt="XYZ perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp XYZ

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với XYZ — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho XYZ, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X