PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Nokia Oyj (NOK)

Perpetual futures NOK trên 21 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch NOKUSDT.

Nokia cung cấp các giải pháp mạng di động, cố định và dựa trên đám mây cho các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông, siêu quy mô và ngành công nghiệp kỹ thuật số.

$10,58+2,4%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (NOKUS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

21/22 thị trường trực tiếp
Sàn
22
Thị trường trực tiếp
21/22
Khối lượng 24h
4,7 Tr $Độ phủ: 19/21 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 6,3 Tr $
Open interest
15,7 Tr $Độ phủ: 17/21 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,1 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+3,8 bps
Hyperliquid HIP-3
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/22
Khối lượng perp/spot
0,04x
Khối lượng spot 119,8 Tr $
OI / free float
+0,03%
Free float 52,6 T $
Hiệu suất spot
1D+2,37%
5D+4,42%
1M+8,64%
6M+25,78%
YTD+70,43%
1Y+122,94%

Ma trận sàn

22 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,58+11,3% APR
+0,010% mỗi 8h
+9,4 bps318,8 N $1,2 Tr $6,6 Tr $USDT-
KuCoinGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,4 bps15,6 N $269,4 N $288,9 N $USDT20x
OurbitGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,58+11,1% APR
+0,010% mỗi 8h
+9,4 bps1,1 Tr $255,3 N $176,4 N $USDT50x
BitgetGiao dịchNOKSTOCK/USDTĐang giao dịch$10,590,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,4 bps278 N $213,8 N $1,8 Tr $USDT20x
XT.comGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,56+1,4% APR
+0,00125% mỗi 8h
+47,3 bps9,4 N $196,2 N $5,4 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,59+5,9% APR
+0,00540% mỗi 8h
+5,7 bps-195,3 N $580,2 N $USDT50x
ExtendedGiao dịchNOK/USDĐang giao dịch$10,58+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+14,2 bps52 N $173,2 N $35 N $USD10x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:NOKĐang giao dịch$10,57+17,9% APR
+0,00204% mỗi 1h
+3,8 bps221 N $143,2 N $1,6 Tr $USDC10x
BitunixGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,59+9,0% APR
+0,00819% mỗi 8h
+9,4 bps528,9 N $141,6 N $245 N $USDT20x
OKXGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,1 bps37,8 N $124,3 N $1,1 Tr $USDT20x
GRVTGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,590,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,9 bps104,8 N $110,7 N $3,2 N $USDT-
MEXCGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,58+11,1% APR
+0,010% mỗi 8h
+9,4 bps711,6 N $99 N $1,2 Tr $USDT50x
PhemexGiao dịchNOK / USDTĐang giao dịch$10,580,0% APR
0,000% mỗi 8h
+28,3 bps60,3 N $89 N $1,5 Tr $USDT10x
BybitGiao dịchNOKIA/USDTĐang giao dịch$10,570,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,3 bps10 N $30,8 N $365 N $USDT25x
HTXGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,57-+75,6 bps11,9 N $2,8 N $-USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchNOK/USDĐang giao dịch$10,58+211,3% APR
+0,024% mỗi 1h
+28,4 bps3,8 N $1 N $1,5 N $USD50x
AsterGiao dịchNOKUSDTĐang giao dịch$10,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+18,9 bps75,4 N $218,5 $71,1 N $USDT-
VestGiao dịchNOK/USDCĐang giao dịch$10,56+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+66,3 bps504,2 N $--USDC10x
Ondo PerpsGiao dịchNOK/USDTheo dõi------USDC10x
LBankGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,59+11,1% APR
+0,010% mỗi 8h
+9,4 bps672,9 N $851,9 N $-USDT50x
DeepcoinGiao dịchNOK/USDTĐang giao dịch$10,59-+9,4 bps460,5 N $578,7 N $-USDT25x
BingXGiao dịchNOKUS-USDTĐang giao dịch$10,59+10,4% APR
+0,00950% mỗi 8h
+18,9 bps363,6 N $1,6 Tr $⚠1 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 17/21 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +13,8 bps – +60,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Hyperliquid HIP-3 · +8,5 bps

Quá mỏng: Aster, XT.com, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

NOK

Spread hẹp nhất

NOK

Khối lượng cao nhất

NOK

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
59,1 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
22,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,7%
P/E
74,2
P/E cùng ngành 78,0
Dòng tiền tự do
603 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,6
P/E cùng ngành
78,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
23,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 5,7 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,04 €
2026-07-27

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất22,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+3,2%
Dòng tiền tự do1,6 T $
Nợ ròng-1,2 T $
202024,6 T $
202125 T $
202228 T $
202325 T $
202421,6 T $
202522,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202024,6 T $-6%-2,7 T $1,4 T $
202125 T $+2%1,8 T $2,3 T $
202228 T $+12%4,8 T $982,1 Tr $
202325 T $-11%748,1 Tr $748,1 Tr $
202421,6 T $-14%1,4 T $2,3 T $
202522,4 T $+3%707,6 Tr $1,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+37,6%+4,2%-11,1%-19,3%-6,7%
2021+39,8%+9,7%+7,3%+9,3%+4,1%
2022+41,0%+9,3%+17,1%+19,9%+9,9%
2023+39,7%+7,6%+3,0%+3,2%+1,7%
2024+46,1%+10,4%+6,6%+6,2%+3,3%
2025+42,1%+8,3%+3,2%+3,0%+1,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20207,8 T $7,3 T $-510,7 Tr $1,55
20217,5 T $6,4 T $-1,2 T $1,62
20226,2 T $6,2 T $58,5 Tr $1,59
20237 T $5,8 T $-1,2 T $1,65
20247,5 T $5,3 T $-2,1 T $1,58
20256,1 T $5 T $-1,2 T $1,58
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202019,9 T $19,4 T $0,8-7,3
202135,3 T $34,1 T $1,419,2
202227,3 T $27,4 T $1,05,7
202319 T $17,9 T $0,825,4
202426,3 T $24,2 T $1,218,6
202533,9 T $32,8 T $1,546,4
Q3 20244,9 T $
Q4 20246,7 T $
Q1 20254,9 T $
Q2 20255,1 T $
Q3 20255,4 T $
Q4 20256,9 T $
Q1 20265,1 T $
Q2 20265,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20244,9 T $-13%190,1 Tr $699,7 Tr $
Q4 20246,7 T $+5%906,7 Tr $56,2 Tr $
Q1 20254,9 T $-6%-66,4 Tr $811,1 Tr $
Q2 20255,1 T $+2%101,2 Tr $99 Tr $
Q3 20255,4 T $+12%363,4 Tr $482,6 Tr $
Q4 20256,9 T $+2%598,5 Tr $255,4 Tr $
Q1 20265,1 T $+2%96,7 Tr $707,6 Tr $
Q2 20265,4 T $+6%2,2 Tr $-842,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+43,5%+6,4%+3,9%+0,8%+0,4%
Q4 2024+100,0%+15,3%+13,5%+3,9%+2,1%
Q1 2025+41,5%-1,1%-1,3%-0,3%-0,2%
Q2 2025+43,4%+1,8%+2,0%+0,5%+0,2%
Q3 2025+44,2%+9,0%+6,7%+1,6%+0,9%
Q4 2025+45,0%+7,1%+8,7%+2,5%+1,4%
Q1 2026+44,2%+1,4%+1,9%+0,4%+0,2%
Q2 2026+45,0%+15,4%0,0%0,0%0,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20247,9 T $5,2 T $-3,5 T $1,72
Q4 20247,5 T $5,3 T $-2,1 T $1,58
Q1 20256,2 T $5,7 T $-537,7 Tr $1,36
Q2 20255,4 T $4,6 T $-784,1 Tr $1,46
Q3 20255,5 T $4,6 T $-930,4 Tr $1,48
Q4 20256,1 T $5,9 T $-283,5 Tr $1,58
Q1 20265,6 T $3,7 T $-1,8 T $1,57
Q2 20264,9 T $3,8 T $-1,1 T $1,51
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202424,1 T $21,4 T $4,931,7
Q4 202426 T $23,9 T $3,97,1
Q1 202529,3 T $28,8 T $5,9-110,0
Q2 202526,7 T $25,9 T $5,277,1
Q3 202524,8 T $23,9 T $4,670,8
Q4 202534,5 T $34,2 T $5,014,4
Q1 202642,8 T $40,9 T $8,5110,4
Q2 202672,8 T $71,7 T $13,49.633,3

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu5,4 T $Q2 2026
1,7 T $3,4 T $5,2 T $6,9 T $Q3 2023: 5,6 T $Q4 2023: 6,4 T $Q1 2024: 5,3 T $Q2 2024: 5 T $Q3 2024: 4,9 T $Q4 2024: 6,7 T $Q1 2025: 4,9 T $Q2 2025: 5,1 T $Q3 2025: 5,4 T $Q4 2025: 6,9 T $Q1 2026: 5,1 T $Q2 2026: 5,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng2,2 Tr $Q2 2026
104,3 Tr $371,8 Tr $639,3 Tr $906,7 Tr $Q3 2023: 156,4 Tr $Q4 2023: -37,1 Tr $Q1 2024: 488,2 Tr $Q2 2024: -163,1 Tr $Q3 2024: 190,1 Tr $Q4 2024: 906,7 Tr $Q1 2025: -66,4 Tr $Q2 2025: 101,2 Tr $Q3 2025: 363,4 Tr $Q4 2025: 598,5 Tr $Q1 2026: 96,7 Tr $Q2 2026: 2,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,1 T $Q2 2026
381,9 Tr $763,9 Tr $1,1 T $1,5 T $Q3 2023: 567 Tr $Q4 2023: 932,6 Tr $Q1 2024: 882 Tr $Q2 2024: 723,4 Tr $Q3 2024: 546,7 Tr $Q4 2024: 1,5 T $Q1 2025: 243 Tr $Q2 2025: 410,6 Tr $Q3 2025: 868,5 Tr $Q4 2025: 745,9 Tr $Q1 2026: 306 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-842,6 Tr $Q2 2026
-147,9 Tr $546,7 Tr $1,2 T $1,9 T $Q3 2023: -502,9 Tr $Q4 2023: 1,9 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 443,2 Tr $Q3 2024: 699,7 Tr $Q4 2024: 56,2 Tr $Q1 2025: 811,1 Tr $Q2 2025: 99 Tr $Q3 2025: 482,6 Tr $Q4 2025: 255,4 Tr $Q1 2026: 707,6 Tr $Q2 2026: -842,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0 $Q2 2026
0,02 $0,07 $0,12 $0,17 $Q3 2023: 0,03 $Q4 2023: -0,01 $Q1 2024: 0,09 $Q2 2024: -0,03 $Q3 2024: 0,03 $Q4 2024: 0,17 $Q1 2025: -0,01 $Q2 2025: 0,02 $Q3 2025: 0,02 $Q4 2025: 0,11 $Q1 2026: 0,02 $Q2 2026: 0 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,9 T $Q2 2026
2 T $4 T $5,9 T $7,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 5,2 T $Q3 2023 · Nợ: 5,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 7 T $Q4 2023 · Nợ: 5,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 7,4 T $Q1 2024 · Nợ: 5,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 7,7 T $Q2 2024 · Nợ: 5,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,9 T $Q3 2024 · Nợ: 5,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,5 T $Q4 2024 · Nợ: 5,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,2 T $Q1 2025 · Nợ: 5,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q2 2025 · Nợ: 4,6 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,5 T $Q3 2025 · Nợ: 4,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 6,1 T $Q4 2025 · Nợ: 5,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 5,6 T $Q1 2026 · Nợ: 3,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,9 T $Q2 2026 · Nợ: 3,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,0%Q2 2026
+22,6%+48,4%+74,2%+100,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +67,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,9%Q2 2026
-14,1%-5,5%+3,1%+11,7%Q2 2024: -22,7%Q3 2024: -13,2%Q4 2024: +4,9%Q1 2025: -5,9%Q2 2025: +1,8%Q3 2025: +11,7%Q4 2025: +2,4%Q1 2026: +2,4%Q2 2026: +5,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành5,8 TQ2 2026
1,5 T2,9 T4,4 T5,8 TQ3 2023: 5,6 TQ4 2023: 5,5 TQ1 2024: 5,6 TQ2 2024: 5,5 TQ3 2024: 5,5 TQ4 2024: 5,5 TQ1 2025: 5,4 TQ2 2025: 5,5 TQ3 2025: 5,5 TQ4 2025: 5,6 TQ1 2026: 5,7 TQ2 2026: 5,8 TQ3 2023Q2 2026
Định giá9.633,3Q2 2026
2.313,04.753,17.193,29.633,3Q3 2023 · P/E: 35,6Q4 2023 · P/E: -127,1Q1 2024 · P/E: 10,4Q2 2024 · P/E: -34,9Q3 2024 · P/E: 31,7Q4 2024 · P/E: 7,1Q1 2025 · P/E: -110,0Q2 2025 · P/E: 77,1Q3 2025 · P/E: 70,8Q4 2025 · P/E: 14,4Q1 2026 · P/E: 110,4Q2 2026 · P/E: 9.633,3Q3 2023 · P/S: 4,0Q4 2023 · P/S: 3,0Q1 2024 · P/S: 3,8Q2 2024 · P/S: 4,5Q3 2024 · P/S: 4,9Q4 2024 · P/S: 3,9Q1 2025 · P/S: 5,9Q2 2025 · P/S: 5,2Q3 2025 · P/S: 4,6Q4 2025 · P/S: 5,0Q1 2026 · P/S: 8,5Q2 2026 · P/S: 13,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu22,4 T $2025
7 T $14 T $21 T $28 T $2018: 25,4 T $2019: 26,2 T $2020: 24,6 T $2021: 25 T $2022: 28 T $2023: 25 T $2024: 21,6 T $2025: 22,4 T $20182025
Lợi nhuận ròng707,6 Tr $2025
-847,4 Tr $1 T $2,9 T $4,8 T $2018: -382,5 Tr $2019: 20,2 Tr $2020: -2,7 T $2021: 1,8 T $2022: 4,8 T $2023: 748,1 Tr $2024: 1,4 T $2025: 707,6 Tr $20182025
EBITDA2,3 T $2025
997,3 Tr $2 T $3 T $4 T $2018: 1,5 T $2019: 2,3 T $2020: 2,3 T $2021: 3,7 T $2022: 4 T $2023: 3,3 T $2024: 3,9 T $2025: 2,3 T $20182025
Dòng tiền tự do1,6 T $2025
317,8 Tr $986,6 Tr $1,7 T $2,3 T $2018: -351 Tr $2019: -337,5 Tr $2020: 1,4 T $2021: 2,3 T $2022: 982,1 Tr $2023: 748,1 Tr $2024: 2,3 T $2025: 1,6 T $20182025
EPS0,12 $2025
-0,15 $0,18 $0,51 $0,84 $2018: -0,07 $2019: 0 $2020: -0,48 $2021: 0,33 $2022: 0,84 $2023: 0,13 $2024: 0,26 $2025: 0,12 $20182025
Tiền mặt / Nợ6,1 T $2025
2 T $3,9 T $5,9 T $7,8 T $2018 · Tiền mặt: 7 T $2018 · Nợ: 4,3 T $2019 · Tiền mặt: 6,6 T $2019 · Nợ: 6 T $2020 · Tiền mặt: 7,8 T $2020 · Nợ: 7,3 T $2021 · Tiền mặt: 7,5 T $2021 · Nợ: 6,4 T $2022 · Tiền mặt: 6,2 T $2022 · Nợ: 6,2 T $2023 · Tiền mặt: 7 T $2023 · Nợ: 5,8 T $2024 · Tiền mặt: 7,5 T $2024 · Nợ: 5,3 T $2025 · Tiền mặt: 6,1 T $2025 · Nợ: 5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+42,1%2025
+3,2%+17,5%+31,8%+46,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +37,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +35,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +41,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -11,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +17,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+3,5%2025
-7,2%-0,7%+5,7%+12,2%2019: +3,3%2020: -6,2%2021: +1,5%2022: +12,2%2023: -10,6%2024: -13,6%2025: +3,5%20182025
Cổ phiếu lưu hành5,5 T2025
1,4 T2,8 T4,3 T5,7 T2018: 5,6 T2019: 5,6 T2020: 5,6 T2021: 5,7 T2022: 5,7 T2023: 5,6 T2024: 5,5 T2025: 5,5 T20182025
Định giá46,42025
196,6474,8753,01.031,32018 · P/E: -81,62019 · P/E: 1.031,32020 · P/E: -7,32021 · P/E: 19,22022 · P/E: 5,72023 · P/E: 25,42024 · P/E: 18,62025 · P/E: 46,42018 · P/S: 1,22019 · P/S: 0,82020 · P/S: 0,82021 · P/S: 1,42022 · P/S: 1,02023 · P/S: 0,82024 · P/S: 1,22025 · P/S: 1,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-22
Doanh thu ước tính 5,7 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,04 €
2026-07-27

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ Helsinki
Giờ giao dịch
10:00 AM – 06:30 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
24 thg 12, 2026 · Christmas

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,3423,4 T $+4%15
FY 20270,4125 T $+12%15
FY 20280,4826,7 T $+19%11
FY 20290,5428,3 T $+26%4
FY 20300,6930,6 T $+37%4
Q3 20260,065,8 T $+4%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-22Kết quảThực tế - / Ước tính 0,06-
2026-07-27Cổ tức0,04 €-
2026-07-23Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,05Vượt dự báo
2026-04-28Cổ tức0,047 €-
2026-04-27Cổ tức0,04 €-
2026-04-23Kết quảThực tế 0,05 / Ước tính 0,04Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 10:42 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Communication Equipment
Giám đốc điều hành
Justin Hotard
Nhân viên
78.005
Ngày IPO
3 thg 1, 2000
Quốc gia
FI
Sàn giao dịch
NASDAQ Helsinki
Trang web
Điểm Altman Zi2,82
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui-716,48 Tr €-0,12 € mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
51,10 T €-18.5%thg 6 26 – thg 9 26
44,39 T €53,55 T €62,72 T €Cao nhất: 62,72 T € · 2026-06-29Thấp nhất: 44,39 T € · 2026-07-27Hiện tại: 51,10 T € · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 51,10 T € · 2026-09-25Cao nhất: 62,72 T € · 2026-06-29Thấp nhất: 44,39 T € · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VXUS0,11%73,9 Tr
VEA0,15%49,1 Tr
IEFA0,21%37,9 Tr
FCNKX0,23%35,3 Tr
IEE0,4%17,9 Tr
EFA0,25%17,9 Tr
IVE.AX0,25%17,9 Tr
XWD.TO0,06%17,9 Tr
FSPSX0,21%16,2 Tr
FLCNX0,33%13,6 Tr
CMU.L5,38%13,2 Tr
DFIV0,62%13,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi NOK đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3899
Nhà phân tích1619
Mua / giữ / bán32 / 5 / 181 / 14 / 4
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 1 / 39 / 5 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt16 / 15 (52%)56 / 15 (79%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+4,8%+54,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+141,2% / -50,6%+251,5% / -50,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +6,6% so với S&P 500 +5,3% (n = 76)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Tim SavageauxNorthland Securities46% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 20,00 US$24 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Dave KangB. Riley SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi15,00 US$
17 thg 9, 2026Dave KangB. Riley SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi15,00 US$
15 thg 9, 2026Oliver WongBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
15 thg 9, 2026Oliver WongBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
15 thg 9, 2026Michael GenoveseRosenblatt SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi15,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 1thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 4 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 6,90 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 7,02 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 7,02 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 6,85 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 7,70 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 11,66 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 12,39 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 13,39 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 15,26 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 16,46 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 16,83 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 16,83 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 6,08 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 6,47 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 6,43 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 7,72 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 8,04 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 12,91 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 14,84 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 13,28 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 9,14 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 10,14 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 10,14 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 10,60 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 38 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu NOK ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Nokia Oyj (NOK) được giao dịch trên 21 sàn crypto, bao gồm BingX, Binance, LBank. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch NOK suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu NOK giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu NOK là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp NOK là +11,3% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +11,3% đến +11,3% trên 21 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp NOK so với cổ phiếu Nokia Oyj như thế nào?

Giá mark trung vị của perp NOK là 10,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 10,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu NOK là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu NOK là một phái sinh theo dõi giá của Nokia Oyj mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Nokia Oyj trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

NOKUSDT perpetual là gì?

NOKUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Nokia Oyj thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu NOK qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

NOK perpetuals · perpequities.comNOK perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/nok-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/nok-perp.svg" width="240" height="64" alt="NOK perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp NOK

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với NOK — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho NOK, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X