PerpEquities

Tài chính Take-Two Interactive Software, Inc. (TTWO)

NASDAQ · Technology · Electronic Gaming & Multimedia · 12.909 nhân viên · CEO Strauss H. Zelnick

Giá
190,17 $ -1,67%
Vốn hóa
35,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
37,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 0,97 $
Doanh thu (TTM)6,69 T $+15,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-2,4%+8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -162 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-320 Tr $+92,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)326 Tr $+659,3% so với năm trướcCapex 174 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-1,73 $+92,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-1,12 T $+24,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
35,6 T $
EV 37,1 T $
Doanh thu
6,69 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+29%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
-4,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-109,9×
Dự phóng 27,1× (FY2027)
P/S
5,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
29,6×
TTM
Dòng tiền tự do
326 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-320 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
8,59 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 1,61 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-07): doanh thu vượt 13,0%, EPS hụt 45,0%Doanh thu 1,53 T $ so với kỳ vọng 1,36 T $ (+13,0%); EPS 0,18 $ so với 0,33 $ (-45,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 1,53 T $, so với mức trung bình 18,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -2,4% (TTM), +8,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 73,2% trong khi doanh thu tăng 15,3%.
  • Capex chiếm 2,6% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 174 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+9,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 326 Tr $.
  • Hoàn trả 1,3 Tr $ cho cổ đông = 0,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,3 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 351 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 3,0% trong một năm186 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 181 Tr.
  • Nợ ròng 1,12 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,83 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,94 T $; năm trước nợ ròng 1,47 T $.

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,53 T $1,5 T $+2,0%
Biên lợi nhuận gộp57,5%62,8%-5,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-35,5 Tr $17,4 Tr $-304,0%
Biên lợi nhuận hoạt động-2,3%1,2%-3,5 điểm %
Lợi nhuận ròng-34,1 Tr $-11,9 Tr $-186,6%
EPS pha loãng-0,18 $-0,07 $-173,6%
Dòng tiền hoạt động-169 Tr $-44,7 Tr $-277,6%
Capex25 Tr $25,1 Tr $-0,4%
Dòng tiền tự do-194 Tr $-69,8 Tr $-177,7%
R&D274 Tr $261 Tr $+4,7%
Thù lao bằng cổ phiếu86 Tr $40,7 Tr $+111,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-07
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,53 T $1,36 T $+13,0%
EPS (theo dự báo)0,18 $0,33 $-45,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-07 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Mobile762 Tr $-4,9%49,7%3,29 T $+9,0%
Console641 Tr $+16,3%41,8%2,69 T $+25,5%
P C And Other Products131 Tr $-13,5%8,5%706 Tr $+10,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States920 Tr $+2,2%60,0%3,96 T $+13,6%
Non-US614 Tr $+1,7%40,0%2,73 T $+17,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
500 Tr $
Capex
-174 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,3 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-18,4 Tr $
Nợ phát hành ròng
-550 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
351 Tr $
Dòng tiền tự do
326 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,4%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-109,9×42,5× 1/5 năm42,5× – 42,5×
EV / EBITDA29,6×29,9× 3/5 năm21,8× – 37,3×
EV / Doanh thu5,6×5,3×4,1× – 6,9×
Giá / FCF109,0×129,0× 2/5 năm79,3× – 178,6×
Giá / Giá trị sổ sách9,8×7,7×2,1× – 17,0×
Tỷ suất FCF0,9%-0,1%-1,1% – 1,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-2,3%-4,4%-11,6% – 9,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-9,1%-57,1%-209,5% – 11,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 292,30 $ (+53,7%)
khoảng 270,00 $ – 313,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua47
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20278,59 T $+29,1%7,03 $+533,8%27,1×11
FY20289,19 T $+6,9%10,23 $+45,6%18,6×13
FY20299,36 T $+1,8%10,61 $+3,7%17,9×8
FY203010,4 T $+11,4%11,73 $+10,6%16,2×3
FY203110,1 T $-2,9%9,46 $-19,4%20,1×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 250 số liệu mà Take-Two Interactive Software, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-30,4 Tr $––
–––15,3%––
–––-0,3%2025-03-31-0,5%+40,0%
–––0 $––
–––700 N $––
Accounts Payable, Current180 Tr $193 Tr $-7,2%211 Tr $195 Tr $+8,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current607 Tr $658 Tr $-7,7%737 Tr $771 Tr $-4,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current800 N $2 Tr $-60,0%900 N $1,6 Tr $-43,8%
Accounts Receivable, Held-for-sale–––215 Tr $2025-05-19––
Accrued Liabilities, Current914 Tr $994 Tr $-8,0%1,12 T $1,13 T $-0,9%
Accrued Marketing Costs, Current63,1 Tr $70,4 Tr $-10,4%58,5 Tr $77 Tr $-24,0%
Accrued Royalties, Current347 Tr $444 Tr $-21,9%359 Tr $420 Tr $-14,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment634 Tr $2026-03-31511 Tr $+24,1%634 Tr $511 Tr $+24,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-77,8 Tr $-14 Tr $-455,7%-67,3 Tr $-96,9 Tr $+30,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock12,1 T $11,6 T $+4,4%12 T $10,3 T $+15,9%
Advertising Expense–––1,29 T $1,25 T $+2,6%
Amortization of Intangible Assets–––726 Tr $923 Tr $-21,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition111 Tr $54,3 Tr $+105,0%397 Tr $399 Tr $-0,4%
Assets9,06 T $9,68 T $-6,4%9,38 T $9,18 T $+2,2%
Assets, Current2,96 T $3,28 T $-9,9%3,2 T $2,82 T $+13,6%
Assets, Fair Value Disclosure1,55 T $1,89 T $-17,8%1,68 T $1,28 T $+31,3%
Capitalized Computer Software, Impairments43,4 Tr $-4,6 Tr $+1.043,5%21,7 Tr $2024-03-31––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,36 T $2,03 T $-32,6%1,55 T $1,46 T $+6,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,45 T $2,12 T $-31,7%1,64 T $1,56 T $+5,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-192 Tr $557 Tr $-134,5%78,9 Tr $457 Tr $-82,7%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized300 Tr300 Tr0,0%300 Tr300 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued211 Tr208 Tr+1,2%209 Tr201 Tr+4,1%
Common Stock, Shares, Outstanding187 Tr184 Tr+1,4%185 Tr177 Tr+4,7%
Common Stock, Value, Issued2,1 Tr $2,1 Tr $0,0%2,1 Tr $2 Tr $+5,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-44,6 Tr $71 Tr $-162,8%-269 Tr $-4,47 T $+94,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss69,7 Tr $84,2 Tr $-17,2%89,7 Tr $80,8 Tr $+11,0%
Contract with Customer, Liability1,01 T $1,04 T $-2,4%1,19 T $1,11 T $+7,3%
Contract with Customer, Liability, Current988 Tr $1,02 T $-2,9%1,16 T $1,08 T $+7,1%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent26,1 Tr $21,6 Tr $+20,8%29,7 Tr $25,4 Tr $+16,9%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized616 Tr $533 Tr $+15,5%1,07 T $1,04 T $+2,0%
Contractual Obligation740 Tr $2026-03-31452 Tr $+63,7%740 Tr $452 Tr $+63,7%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five59,4 Tr $2026-03-310 $–59,4 Tr $0 $–
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five50,7 Tr $2026-03-318,1 Tr $+525,9%50,7 Tr $8,1 Tr $+525,9%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four62,3 Tr $2026-03-3112,6 Tr $+394,4%62,3 Tr $12,6 Tr $+394,4%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One324 Tr $2026-03-31231 Tr $+39,9%324 Tr $231 Tr $+39,9%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three82,4 Tr $2026-03-3147,8 Tr $+72,4%82,4 Tr $47,8 Tr $+72,4%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two162 Tr $2026-03-31152 Tr $+6,2%162 Tr $152 Tr $+6,2%
Cost of Revenue651 Tr $559 Tr $+16,6%2,85 T $2,57 T $+10,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––9,9 Tr $200 N $+4.850,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––166 Tr $115 Tr $+44,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––178 Tr $127 Tr $+40,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,1 Tr $11,5 Tr $-81,7%
Customer Refund Liability, Current22,4 Tr $25,2 Tr $-11,1%34 Tr $32,8 Tr $+3,7%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net10,2 Tr $15 Tr $-32,0%12 Tr $15,9 Tr $-24,5%
Debt Securities, Available-for-sale444 Tr $2026-03-319,4 Tr $+4.621,3%444 Tr $9,4 Tr $+4.621,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $2026-03-310 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $2026-03-310 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost444 Tr $2026-03-319,4 Tr $+4.621,3%444 Tr $9,4 Tr $+4.621,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One444 Tr $2026-03-319,4 Tr $+4.621,3%444 Tr $9,4 Tr $+4.621,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One444 Tr $2026-03-319,4 Tr $+4.621,3%444 Tr $9,4 Tr $+4.621,3%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount2,53 T $3,08 T $-17,9%2,53 T $3,68 T $-31,2%
Deferred Costs, Current69,7 Tr $84,2 Tr $-17,2%89,7 Tr $80,8 Tr $+11,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––300 N $-55,3 Tr $+100,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-78 Tr $-83,8 Tr $+6,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02