PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Tokyo Electron (TOKYOEL)

Perpetual futures TOKYOEL trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TOKYOELUSDT.

Tokyo Electron Limited sản xuất thiết bị sản xuất bán dẫn và màn hình phẳng tiên tiến, cung cấp các hệ thống phủ, khắc, lắng đọng và làm sạch trên toàn cầu.

$67,05+1,7%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (TOKYOEL-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
1 Tr $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,3 Tr $
Open interest
459,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
331,7 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+20,9 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
937,8 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 488,2 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 147,3 T $
Hiệu suất spot
1D+2,46%
5D-10,68%
1M+4,84%
6M+22,07%
YTD+43,79%
1Y+82,66%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchTOKYOEL/USDTĐang giao dịch$67,040,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,9 bps-937,8 N $174,3 N $USDT20x
MEXCGiao dịchTOKYOEL/USDTĐang giao dịch$67,08-124,1% APR
-0,113% mỗi 8h
+71,6 bps128 N $111,9 N $284,8 N $USDT20x
BingXGiao dịchTOKYOEL-USDTĐang giao dịch$67,05+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+74,6 bps331,7 N $1,2 Tr $⚠611 $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +55,9 bps – +68,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +49,8 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TOKYOEL

Spread hẹp nhất

TOKYOEL

Khối lượng cao nhất

TOKYOEL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
152,9 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
16,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+40%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+23,6%
P/E
39,1
P/E cùng ngành 18,0
Dòng tiền tự do
2,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
9,2
P/E cùng ngành
18,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
21,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 5,7 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
76,8 ¥
2026-09-29

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất15,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+23,5%
Dòng tiền tự do2,1 T $
Nợ ròng-2,9 T $
20218,9 T $
202212,7 T $
202314 T $
202411,6 T $
202515,4 T $
202615,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20218,9 T $+24%1,5 T $582,5 Tr $
202212,7 T $+43%2,8 T $1,4 T $
202314 T $+10%3 T $2,3 T $
202411,6 T $-17%2,3 T $2 T $
202515,4 T $+33%3,4 T $2,7 T $
202615,5 T $0%3,6 T $2,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+40,4%+22,9%+17,4%+23,7%+17,0%
2022+45,5%+29,9%+21,8%+32,4%+23,1%
2023+44,6%+28,0%+21,3%+29,5%+20,4%
2024+45,4%+24,9%+19,9%+20,7%+14,8%
2025+47,1%+28,7%+22,4%+29,3%+20,7%
2026+45,3%+25,6%+23,5%+27,8%+20,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,7 T $24,1 Tr $-1,7 T $3,10
20222,1 T $27,6 Tr $-2,1 T $3,01
20233 T $83,6 Tr $-2,9 T $2,76
20242,9 T $84,3 Tr $-2,8 T $2,78
20253,1 T $135,4 Tr $-2,9 T $2,66
20262,9 T $0 $-2,9 T $2,70
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202146 T $44,4 T $5,229,9
202262,3 T $60,2 T $4,922,5
202347,5 T $44,6 T $3,415,9
2024112,5 T $109,7 T $9,748,9
202558,5 T $55,6 T $3,817,0
2026107,8 T $105 T $7,029,7
Q2 20253,6 T $
Q3 20254,1 T $
Q4 20254,1 T $
Q1 20263,5 T $
Q2 20264 T $
Q3 20263,5 T $
Q4 20264,5 T $
Q1 20274,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20253,6 T $+32%744,6 Tr $447,2 Tr $
Q3 20254,1 T $+41%994,8 Tr $397,9 Tr $
Q4 20254,1 T $+20%904,4 Tr $673,3 Tr $
Q1 20263,5 T $-1%745,2 Tr $151,4 Tr $
Q2 20264 T $+11%783,3 Tr $578,9 Tr $
Q3 20263,5 T $-16%749,8 Tr $317,5 Tr $
Q4 20264,5 T $+9%1,4 T $1 T $
Q1 20274,6 T $+33%1 T $534,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+45,9%+26,2%+20,8%+6,5%+4,7%
Q3 2025+47,6%+30,5%+24,0%+8,7%+6,3%
Q4 2025+47,4%+28,0%+21,8%+7,7%+5,4%
Q1 2026+46,2%+26,3%+21,4%+6,3%+4,7%
Q2 2026+45,2%+25,1%+19,7%+6,2%+4,6%
Q3 2026+42,7%+21,0%+21,5%+5,9%+4,5%
Q4 2026+46,8%+28,9%+30,1%+10,4%+7,5%
Q1 2027+46,8%+28,9%+22,4%+7,7%+5,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20253 T $160,9 Tr $-2,8 T $2,70
Q3 20251,7 T $204,1 Tr $-1,5 T $2,70
Q4 20253,1 T $135,4 Tr $-2,9 T $2,66
Q1 20262,2 T $249,3 Tr $-1,9 T $2,97
Q2 20262,8 T $514 Tr $-2,3 T $2,99
Q3 20262,5 T $550 Tr $-2 T $3,13
Q4 20262,9 T $0 $-2,9 T $2,70
Q1 20272,6 T $427,9 Tr $-2,2 T $2,63
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202573,9 T $71,1 T $20,624,8
Q3 202570,6 T $69 T $17,017,7
Q4 202558,3 T $55,4 T $14,116,1
Q1 202680,2 T $78,3 T $23,126,9
Q2 202676,4 T $74,1 T $19,224,4
Q3 202699,5 T $97,5 T $28,533,2
Q4 2026107,7 T $104,8 T $23,919,9
Q1 2027221,9 T $219,8 T $47,953,4

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,6 T $Q1 2027
1,2 T $2,3 T $3,5 T $4,6 T $Q2 2024: 2,7 T $Q3 2024: 2,9 T $Q4 2024: 3,5 T $Q1 2025: 3,5 T $Q2 2025: 3,6 T $Q3 2025: 4,1 T $Q4 2025: 4,1 T $Q1 2026: 3,5 T $Q2 2026: 4 T $Q3 2026: 3,5 T $Q4 2026: 4,5 T $Q1 2027: 4,6 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng1 T $Q1 2027
338,9 Tr $677,8 Tr $1 T $1,4 T $Q2 2024: 462,9 Tr $Q3 2024: 642,3 Tr $Q4 2024: 790,3 Tr $Q1 2025: 798,2 Tr $Q2 2025: 744,6 Tr $Q3 2025: 994,8 Tr $Q4 2025: 904,4 Tr $Q1 2026: 745,2 Tr $Q2 2026: 783,3 Tr $Q3 2026: 749,8 Tr $Q4 2026: 1,4 T $Q1 2027: 1 T $Q2 2024Q1 2027
EBITDA1,5 T $Q1 2027
483,1 Tr $966,3 Tr $1,4 T $1,9 T $Q2 2024: 700,4 Tr $Q3 2024: 937,9 Tr $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,1 T $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 1,1 T $Q4 2026: 1,9 T $Q1 2027: 1,5 T $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do534,1 Tr $Q1 2027
290,6 Tr $581,3 Tr $871,9 Tr $1,2 T $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 447,2 Tr $Q3 2025: 397,9 Tr $Q4 2025: 673,3 Tr $Q1 2026: 151,4 Tr $Q2 2026: 578,9 Tr $Q3 2026: 317,5 Tr $Q4 2026: 1 T $Q1 2027: 534,1 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS0,46 $Q1 2027
0,15 $0,3 $0,44 $0,59 $Q2 2024: 0,2 $Q3 2024: 0,28 $Q4 2024: 0,34 $Q1 2025: 0,34 $Q2 2025: 0,32 $Q3 2025: 0,43 $Q4 2025: 0,39 $Q1 2026: 0,32 $Q2 2026: 0,34 $Q3 2026: 0,33 $Q4 2026: 0,59 $Q1 2027: 0,46 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ2,6 T $Q1 2027
767,1 Tr $1,5 T $2,3 T $3,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2024 · Nợ: 130,8 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2024 · Nợ: 131,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,9 T $Q4 2024 · Nợ: 84,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,6 T $Q1 2025 · Nợ: 307,5 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 3 T $Q2 2025 · Nợ: 160,9 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2025 · Nợ: 204,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 3,1 T $Q4 2025 · Nợ: 135,4 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q1 2026 · Nợ: 249,3 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2026 · Nợ: 514 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,5 T $Q3 2026 · Nợ: 550 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 2,9 T $Q4 2026 · Nợ: 0 $Q1 2027 · Tiền mặt: 2,6 T $Q1 2027 · Nợ: 427,9 Tr $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+46,8%Q1 2027
+12,0%+24,0%+35,9%+47,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +19,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +30,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+33,3%Q1 2027
-0,8%+14,1%+29,0%+43,9%Q1 2025: +43,9%Q2 2025: +32,4%Q3 2025: +41,2%Q4 2025: +19,8%Q1 2026: -1,0%Q2 2026: +11,2%Q3 2026: -15,7%Q4 2026: +8,6%Q1 2027: +33,3%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành2,3 TQ1 2027
587,4 Tr1,2 T1,8 T2,3 TQ2 2024: 2,3 TQ3 2024: 2,3 TQ4 2024: 2,3 TQ1 2025: 2,3 TQ2 2025: 2,3 TQ3 2025: 2,3 TQ4 2025: 2,3 TQ1 2026: 2,3 TQ2 2026: 2,3 TQ3 2026: 2,3 TQ4 2026: 2,3 TQ1 2027: 2,3 TQ2 2024Q1 2027
Định giá53,4Q1 2027
13,326,740,053,4Q2 2024 · P/E: 32,4Q3 2024 · P/E: 28,8Q4 2024 · P/E: 35,5Q1 2025 · P/E: 31,9Q2 2025 · P/E: 24,8Q3 2025 · P/E: 17,7Q4 2025 · P/E: 16,1Q1 2026 · P/E: 26,9Q2 2026 · P/E: 24,4Q3 2026 · P/E: 33,2Q4 2026 · P/E: 19,9Q1 2027 · P/E: 53,4Q2 2024 · P/S: 22,2Q3 2024 · P/S: 25,2Q4 2024 · P/S: 32,8Q1 2025 · P/S: 29,0Q2 2025 · P/S: 20,6Q3 2025 · P/S: 17,0Q4 2025 · P/S: 14,1Q1 2026 · P/S: 23,1Q2 2026 · P/S: 19,2Q3 2026 · P/S: 28,5Q4 2026 · P/S: 23,9Q1 2027 · P/S: 47,9Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu15,5 T $2026
3,9 T $7,7 T $11,6 T $15,5 T $2019: 8,1 T $2020: 7,1 T $2021: 8,9 T $2022: 12,7 T $2023: 14 T $2024: 11,6 T $2025: 15,4 T $2026: 15,5 T $20192026
Lợi nhuận ròng3,6 T $2026
908,4 Tr $1,8 T $2,7 T $3,6 T $2019: 1,6 T $2020: 1,2 T $2021: 1,5 T $2022: 2,8 T $2023: 3 T $2024: 2,3 T $2025: 3,4 T $2026: 3,6 T $20192026
EBITDA5,2 T $2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $2019: 2,1 T $2020: 1,7 T $2021: 2,2 T $2022: 4 T $2023: 4,2 T $2024: 3,2 T $2025: 4,9 T $2026: 5,2 T $20192026
Dòng tiền tự do2,1 T $2026
670,2 Tr $1,3 T $2 T $2,7 T $2019: 904,9 Tr $2020: 1,3 T $2021: 582,5 Tr $2022: 1,4 T $2023: 2,3 T $2024: 2 T $2025: 2,7 T $2026: 2,1 T $20192026
EPS1,58 $2026
0,4 $0,79 $1,19 $1,58 $2019: 0,64 $2020: 0,49 $2021: 0,66 $2022: 1,18 $2023: 1,27 $2024: 0,99 $2025: 1,49 $2026: 1,58 $20192026
Tiền mặt / Nợ2,9 T $2026
767,1 Tr $1,5 T $2,3 T $3,1 T $2019 · Tiền mặt: 2,4 T $2019 · Nợ: 25,3 N $2020 · Tiền mặt: 1,6 T $2020 · Nợ: 21,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,7 T $2021 · Nợ: 24,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 2,1 T $2022 · Nợ: 27,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 3 T $2023 · Nợ: 83,6 Tr $2024 · Tiền mặt: 2,9 T $2024 · Nợ: 84,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 3,1 T $2025 · Nợ: 135,4 Tr $2026 · Tiền mặt: 2,9 T $2026 · Nợ: 0 $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,3%2026
+11,8%+23,6%+35,4%+47,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +41,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +44,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +45,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +47,1%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,7%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +19,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +17,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +21,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +21,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +23,5%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+0,5%2026
-2,0%+13,0%+28,1%+43,2%2020: -11,8%2021: +24,1%2022: +43,2%2023: +10,2%2024: -17,1%2025: +32,8%2026: +0,5%20192026
Cổ phiếu lưu hành2,3 T2026
617,6 Tr1,2 T1,9 T2,5 T2019: 2,5 T2020: 2,4 T2021: 2,3 T2022: 2,3 T2023: 2,3 T2024: 2,3 T2025: 2,3 T2026: 2,3 T20192026
Định giá29,72026
12,224,436,748,92019 · P/E: 10,82020 · P/E: 17,42021 · P/E: 29,92022 · P/E: 22,52023 · P/E: 15,92024 · P/E: 48,92025 · P/E: 17,02026 · P/E: 29,72019 · P/S: 2,12020 · P/S: 2,92021 · P/S: 5,22022 · P/S: 4,92023 · P/S: 3,42024 · P/S: 9,72025 · P/S: 3,82026 · P/S: 7,020192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-30
Doanh thu ước tính 5,7 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
76,8 ¥
2026-09-29

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027329,9121,6 T $+40%21
FY 2028463,0327,4 T $+78%20
FY 2029569,0032 T $+107%19
FY 2030709,4634,9 T $+126%8
FY 2031712,8835 T $+126%14
Q2 2027100,525,7 T $+42%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-30Kết quảThực tế - / Ước tính 86,59-
2026-09-29Cổ tức76,8 ¥-
2026-09-29Chia tách cổ phiếu5:1-
2026-07-30Kết quảThực tế 72,27 / Ước tính 70,01Vượt dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế 92,28 / Ước tính 82,78Vượt dự báo
2026-03-30Cổ tức1,82 N ¥-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 20:22 UTC 15 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Tony Kawai
Nhân viên
20.236
Ngày IPO
1 thg 6, 1980
Quốc gia
JP
Sàn giao dịch
Tokyo Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi22,04
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui114,67 T ¥50,26 ¥ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
23,57 NT ¥-30.2%thg 7 26 – thg 10 26
23,16 NT ¥28,46 NT ¥33,76 NT ¥Cao nhất: 33,76 NT ¥ · 2026-07-15Thấp nhất: 23,16 NT ¥ · 2026-09-14Hiện tại: 23,57 NT ¥ · 2026-10-15thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 23,57 NT ¥ · 2026-10-15Cao nhất: 33,76 NT ¥ · 2026-07-15Thấp nhất: 23,16 NT ¥ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
1321.T8,81%133,2 Tr
1330.T9,05%65,5 Tr
1306.T2,13%63,5 Tr
IEFA0,69%16,8 Tr
1329.T8,86%16,1 Tr
EWJ3,2%9,8 Tr
EFA0,82%8 Tr
XWD.TO0,19%8 Tr
FSPSX0,7%7,8 Tr
BBJP2,96%7,6 Tr
VXUS0,33%6,5 Tr
1475.T2,22%5,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TOKYOEL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán––
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt––
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)––
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất– / –– / –

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TOKYOEL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Tokyo Electron (TOKYOEL) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TOKYOEL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TOKYOEL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TOKYOEL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TOKYOEL là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -124,1% đến +5,5% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TOKYOEL so với cổ phiếu Tokyo Electron như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TOKYOEL là 67,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 67,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TOKYOEL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TOKYOEL là một phái sinh theo dõi giá của Tokyo Electron mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Tokyo Electron trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TOKYOELUSDT perpetual là gì?

TOKYOELUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Tokyo Electron thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TOKYOEL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TOKYOEL perpetuals · perpequities.comTOKYOEL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tokyoel-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tokyoel-perp.svg" width="240" height="64" alt="TOKYOEL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TOKYOEL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TOKYOEL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TOKYOEL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X