PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Tokyo Electron (TOKYOEL)

JPX · Technology · Semiconductors · 20.236 nhân viên · CEO Tony Kawai

Giá
9.514,00 ¥ -5,19%
Vốn hóa
21,5 NT ¥
Giá trị doanh nghiệp
21 NT ¥
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 92,46 ¥

Trong Q2 '27, Tokyo Electron (TOKYOEL) tạo ra 351 T ¥ dòng tiền hoạt động, chi 43,4 T ¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 315 T ¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 615 T ¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng102 T ¥125 T ¥126 T ¥118 T ¥157 T ¥143 T ¥118 T ¥124 T ¥119 T ¥214 T ¥164 T ¥213 T ¥
Khấu hao & phân bổ13,8 T ¥15,4 T ¥13,2 T ¥14,5 T ¥16,1 T ¥18,4 T ¥17,3 T ¥19,2 T ¥21,2 T ¥23,6 T ¥22,6 T ¥24,5 T ¥
Thay đổi vốn lưu động0 ¥0 ¥3,33 T ¥57,2 T ¥-308 T ¥203 T ¥-94,2 T ¥104 T ¥-23,9 T ¥17,9 T ¥-119 T ¥142 T ¥
Các khoản phi tiền mặt khác-115 T ¥-140 T ¥41 T ¥-40,8 T ¥119 T ¥-99,6 T ¥34,1 T ¥-70,7 T ¥-32,8 T ¥-50,1 T ¥51,1 T ¥-28,3 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh0 ¥0 ¥184 T ¥149 T ¥-15,1 T ¥265 T ¥75 T ¥176 T ¥83,1 T ¥206 T ¥119 T ¥351 T ¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)0 ¥0 ¥0 ¥-81,4 T ¥81,4 T ¥-168 T ¥-51 T ¥-88,9 T ¥-28,4 T ¥-51,1 T ¥-34,3 T ¥-43,4 T ¥
Mua các khoản đầu tư0 ¥0 ¥-10 T ¥0 ¥10 T ¥-30,8 T ¥0 ¥0 ¥0 ¥-10,8 T ¥-336 Tr ¥0 ¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 ¥0 ¥0 ¥0 ¥156 Tr ¥30,8 T ¥0 ¥0 ¥9,99 T ¥128 T ¥0 ¥0 ¥
Đầu tư khác0 ¥0 ¥-27,3 T ¥26,9 T ¥-130 T ¥129 T ¥-3,16 T ¥2,11 T ¥29,6 T ¥-33 T ¥-3,88 T ¥2,66 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư0 ¥0 ¥-37,3 T ¥-54,5 T ¥-38,9 T ¥-38,9 T ¥-54,2 T ¥-86,8 T ¥11,2 T ¥33,2 T ¥-38,5 T ¥-40,7 T ¥
Hoạt động tài chính
Mua lại cổ phiếu0 ¥0 ¥-80 T ¥-4 Tr ¥-47 T ¥-23,1 T ¥0 ¥-1 Tr ¥-4 Tr ¥-150 T ¥-11,5 T ¥-139 T ¥
Cổ tức0 ¥0 ¥-114 T ¥667 Tr ¥-125 T ¥2,04 T ¥-150 T ¥0 ¥-121 T ¥0 ¥-166 T ¥0 ¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)0 ¥0 ¥-1 Tr ¥-1,32 T ¥1,32 T ¥-2,55 T ¥-880 Tr ¥-1,01 T ¥-952 Tr ¥-891 Tr ¥-958 Tr ¥-1,1 T ¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính0 ¥0 ¥-194 T ¥-659 Tr ¥-170 T ¥-23,6 T ¥-151 T ¥-1,01 T ¥-122 T ¥-151 T ¥-178 T ¥-140 T ¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-9,65 T ¥119 T ¥-263 Tr ¥-37,2 T ¥30 T ¥7,23 T ¥-7,21 T ¥-40,4 T ¥-17,6 T ¥-35,3 T ¥2,45 T ¥-50,7 T ¥
Thay đổi tiền thuần-9,65 T ¥119 T ¥-48,2 T ¥56,3 T ¥-194 T ¥210 T ¥-138 T ¥47,7 T ¥-45,5 T ¥52,8 T ¥-95,8 T ¥120 T ¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)0 ¥0 ¥184 T ¥70,7 T ¥62,9 T ¥106 T ¥23,9 T ¥91,5 T ¥50,2 T ¥165 T ¥84,4 T ¥315 T ¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01