PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Marvell Technology, Inc. (MRVL)

Perpetual futures MRVL trên 27 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MRVLUSDT.

Marvell Technology cung cấp các giải pháp bán dẫn hạ tầng dữ liệu, bao gồm Ethernet, bộ xử lý và ASIC tùy chỉnh cho trung tâm dữ liệu và truyền thông.

$273,47-0,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (MRVL/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

27/28 thị trường trực tiếp
Sàn
28
Thị trường trực tiếp
27/28
Khối lượng 24h
138,5 Tr $Độ phủ: 24/27 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 177,8 Tr $
Open interest
91,5 Tr $Độ phủ: 22/27 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
3,7 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+0,4 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
62,7 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 17/28
Khối lượng perp/spot
0,04x
Khối lượng spot 3,4 T $
OI / free float
+0,04%
Free float 237,7 T $
Hiệu suất spot
1D-0,38%
5D+2,49%
1M+21,34%
6M+147,69%
YTD+219,19%
1Y+205,05%

Ma trận sàn

28 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps-62,7 Tr $23 Tr $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:MRVLĐang giao dịch$273,42+5,5% APR
+0,00063% mỗi 1h
+0,7 bps264,4 N $21,4 Tr $13,1 Tr $USDC10x
OKXGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps400,9 N $13,6 Tr $7,3 Tr $USDT50x
BitgetGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,7 bps-11,4 Tr $4,1 Tr $USDT20x
BybitGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,390,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,6 bps305,1 N $3,1 Tr $4,7 Tr $USDT50x
MEXCGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,480,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps2 Tr $3,1 Tr $7,4 Tr $USDT100x
BingXGiao dịchMRVL-USDTĐang giao dịch$273,53+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+0,7 bps3,3 Tr $2,9 Tr $2,6 Tr $USDT-
Gate.ioGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,430,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps-2,3 Tr $4,3 Tr $USDT50x
KuCoinGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,420,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,9 bps16,5 N $1,6 Tr $586,4 N $USDT20x
Ondo PerpsGiao dịchMRVL/USDĐang giao dịch$273,37-+5,5 bps452,9 N $1,1 Tr $465,9 N $USDC10x
BitunixGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,50+1,8% APR
+0,00161% mỗi 8h
+0,4 bps2,7 Tr $996,9 N $239,3 N $USDT50x
AsterGiao dịchMRVLUSDTĐang giao dịch$273,32+15,1% APR
+0,014% mỗi 8h
+4,7 bps424 N $455,7 N $360,2 N $USDT-
ExtendedGiao dịchMRVL/USDĐang giao dịch$273,440,0% APR
0,000% mỗi 1h
+1,8 bps119,2 N $407,1 N $38,1 N $USD10x
BloFinGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,47-1,7% APR
-0,00155% mỗi 8h
+0,4 bps701,7 N $155,6 N $275,9 N $USDT50x
GRVTGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,9 bps402,2 N $155,3 N $6,9 N $USDT-
XT.comGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,500,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,5 bps247,4 N $153,5 N $22,5 Tr $USDT50x
HTXGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,48-+3,3 bps1,3 Tr $64 N $-USDT-
Helix (Injective)Giao dịchMRVL/USDCĐang giao dịch$273,32+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--63,9 N $-USDC12x
Orderly NetworkGiao dịchMRVL/USDCĐang giao dịch$273,45+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
--3,6 N $1,3 N $USDC-
VestGiao dịchMRVL/USDCĐang giao dịch$274,00+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+13,9 bps24,2 N $2,8 N $-USDC25x
Crypto.com ExchangeGiao dịchMRVL/USDĐang giao dịch$273,00+17,1% APR
+0,00195% mỗi 1h
+13,5 bps39,1 N $2,2 N $6,9 N $USD50x
AevoGiao dịchMRVL/USDCĐang giao dịch$273,46+11,4% APR
+0,00130% mỗi 1h
+14,9 bps209,8 N $0 $19,1 $USDC10x
ParadexGiao dịchMRVL/USDĐang giao dịch$273,36+6,3% APR
+0,00579% mỗi 8h
+14.285,8 bps0 $0 $0 $USDC5x
gTrade (Gains)Giao dịchMRVL/USDĐang giao dịch$271,22-----USD2x
Coinbase InternationalGiao dịchMRVL/USDCĐang giao dịch------USDC-
DeepcoinGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,48-+0,4 bps287,2 N $12,9 Tr $-USDT20x
LBankGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,490,0% APR
0,000% mỗi 8h
--34,4 Tr $⚠141 N $USDT50x
OurbitGiao dịchMRVL/USDTĐang giao dịch$273,470,0% APR
0,000% mỗi 8h
+0,4 bps3,7 Tr $4,8 Tr $⚠238,7 N $USDT100x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 19/27 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +6,5 bps – +11,1 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Binance, LBank, Bitget, Gate.io, Helix (Injective), Orderly Network, Paradex, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MRVL

Spread hẹp nhất

MRVL

Khối lượng cao nhất

MRVL

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
237,6 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
9,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+47%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+27,9%
P/E
89,0
P/E cùng ngành 25,1
Dòng tiền tự do
1,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
25,1
P/E cùng ngành
25,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
12 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 3,2 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,06 $
2026-10-09

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất8,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+32,6%
Dòng tiền tự do1,4 T $
Nợ ròng2,2 T $
20213 T $
20224,5 T $
20235,9 T $
20245,5 T $
20255,8 T $
20268,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20213 T $+10%-277,3 Tr $697,8 Tr $
20224,5 T $+50%-421 Tr $632,4 Tr $
20235,9 T $+33%-163,5 Tr $1,1 T $
20245,5 T $-7%-933,4 Tr $1 T $
20255,8 T $+5%-885 Tr $1,4 T $
20268,2 T $+42%2,7 T $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+50,1%-8,7%-9,3%-3,3%-2,6%
2022+46,3%-7,8%-9,4%-2,7%-1,9%
2023+50,5%+4,0%-2,8%-1,0%-0,7%
2024+41,6%-10,3%-16,9%-6,3%-4,4%
2025+41,3%-12,5%-15,3%-6,6%-4,4%
2026+51,0%+16,3%+32,6%+18,7%+12,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021748,5 Tr $1,3 T $581,2 Tr $1,50
2022613,5 Tr $4,7 T $4,1 T $1,80
2023911 Tr $4,7 T $3,8 T $1,37
2024950,8 Tr $4,4 T $3,5 T $1,69
2025948,3 Tr $4,3 T $3,4 T $1,54
20262,6 T $4,8 T $2,2 T $2,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202135,4 T $35,9 T $11,9-129,0
202256,9 T $61 T $12,7-134,7
202336,7 T $40,6 T $6,2-227,1
202458,3 T $61,8 T $10,6-62,7
202597,7 T $101,1 T $16,9-110,6
202668 T $70,1 T $8,325,5
Q3 20251,5 T $
Q4 20251,8 T $
Q1 20261,9 T $
Q2 20262 T $
Q3 20262,1 T $
Q4 20262,2 T $
Q1 20272,4 T $
Q2 20272,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20251,5 T $+7%-676,3 Tr $460,8 Tr $
Q4 20251,8 T $+27%200,2 Tr $443,3 Tr $
Q1 20261,9 T $+63%177,9 Tr $213 Tr $
Q2 20262 T $+58%194,8 Tr $413 Tr $
Q3 20262,1 T $+37%1,9 T $508,8 Tr $
Q4 20262,2 T $+22%396,1 Tr $259,4 Tr $
Q1 20272,4 T $+28%34,5 Tr $483,1 Tr $
Q2 20272,7 T $+37%308 Tr $478,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+23,0%-46,4%-44,6%-5,1%-3,4%
Q4 2025+50,5%+12,9%+11,0%+1,5%+1,0%
Q1 2026+50,3%+14,3%+9,4%+1,3%+0,9%
Q2 2026+50,4%+14,5%+9,7%+1,5%+0,9%
Q3 2026+51,6%+17,2%+91,7%+13,5%+8,8%
Q4 2026+48,4%+18,7%+17,9%+2,8%+1,8%
Q1 2027+52,1%+14,5%+1,4%+0,2%+0,1%
Q2 2027+53,1%+16,7%+11,2%+1,7%+1,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2025868,1 Tr $4,3 T $3,5 T $1,60
Q4 2025948,3 Tr $4,3 T $3,4 T $1,54
Q1 2026885,9 Tr $4,5 T $3,6 T $1,30
Q2 20261,2 T $4,8 T $3,6 T $1,88
Q3 20262,7 T $4,8 T $2,1 T $2,01
Q4 20262,6 T $4,8 T $2,2 T $2,01
Q1 20273,8 T $5,3 T $1,4 T $3,28
Q2 20273,9 T $5,3 T $1,4 T $3,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202573,4 T $76,9 T $48,4-27,2
Q4 202597,7 T $101,1 T $53,7122,7
Q1 202653,9 T $57,5 T $28,474,2
Q2 202664,2 T $67,8 T $32,080,9
Q3 202680,7 T $82,8 T $38,910,7
Q4 202666,9 T $69,1 T $30,242,0
Q1 2027145,5 T $146,9 T $60,21.054,7
Q2 2027168,3 T $169,7 T $61,4137,9

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,7 T $Q2 2027
684,8 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,8 T $Q1 2026: 1,9 T $Q2 2026: 2 T $Q3 2026: 2,1 T $Q4 2026: 2,2 T $Q1 2027: 2,4 T $Q2 2027: 2,7 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng308 Tr $Q2 2027
-31,9 Tr $612,5 Tr $1,3 T $1,9 T $Q3 2024: -164,3 Tr $Q4 2024: -392,7 Tr $Q1 2025: -215,6 Tr $Q2 2025: -193,3 Tr $Q3 2025: -676,3 Tr $Q4 2025: 200,2 Tr $Q1 2026: 177,9 Tr $Q2 2026: 194,8 Tr $Q3 2026: 1,9 T $Q4 2026: 396,1 Tr $Q1 2027: 34,5 Tr $Q2 2027: 308 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA764,9 Tr $Q2 2027
374,7 Tr $1,1 T $1,8 T $2,6 T $Q3 2024: 207 Tr $Q4 2024: 325,4 Tr $Q1 2025: 188,5 Tr $Q2 2025: 254,2 Tr $Q3 2025: -361,3 Tr $Q4 2025: 570,7 Tr $Q1 2026: 588,2 Tr $Q2 2026: 626,6 Tr $Q3 2026: 2,6 T $Q4 2026: 749,4 Tr $Q1 2027: 660 Tr $Q2 2027: 764,9 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do478,8 Tr $Q2 2027
127,2 Tr $254,4 Tr $381,6 Tr $508,8 Tr $Q3 2024: 448,3 Tr $Q4 2024: 465 Tr $Q1 2025: 232,5 Tr $Q2 2025: 253 Tr $Q3 2025: 460,8 Tr $Q4 2025: 443,3 Tr $Q1 2026: 213 Tr $Q2 2026: 413 Tr $Q3 2026: 508,8 Tr $Q4 2026: 259,4 Tr $Q1 2027: 483,1 Tr $Q2 2027: 478,8 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS0,33 $Q2 2027
-0,04 $0,7 $1,45 $2,19 $Q3 2024: -0,19 $Q4 2024: -0,45 $Q1 2025: -0,25 $Q2 2025: -0,22 $Q3 2025: -0,78 $Q4 2025: 0,23 $Q1 2026: 0,2 $Q2 2026: 0,22 $Q3 2026: 2,19 $Q4 2026: 0,46 $Q1 2027: 0,04 $Q2 2027: 0,33 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ3,9 T $Q2 2027
1,3 T $2,6 T $4 T $5,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 725,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 4,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 950,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 4,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 847,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 4,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 808,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 4,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 868,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 4,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 948,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 4,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 885,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 4,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2026 · Nợ: 4,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,7 T $Q3 2026 · Nợ: 4,8 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2026 · Nợ: 4,8 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 3,8 T $Q1 2027 · Nợ: 5,3 T $Q2 2027 · Tiền mặt: 3,9 T $Q2 2027 · Nợ: 5,3 T $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+53,1%Q2 2027
-11,9%+22,6%+57,1%+91,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,4%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +52,1%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -46,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -11,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -27,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -15,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -44,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +91,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+36,5%Q2 2027
+12,0%+29,1%+46,2%+63,3%Q2 2025: -5,1%Q3 2025: +6,9%Q4 2025: +27,4%Q1 2026: +63,3%Q2 2026: +57,6%Q3 2026: +36,8%Q4 2026: +22,1%Q1 2027: +27,6%Q2 2027: +36,5%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành921,2 TrQ2 2027
230,3 Tr460,6 Tr690,9 Tr921,2 TrQ3 2024: 862,6 TrQ4 2024: 864,7 TrQ1 2025: 865 TrQ2 2025: 865,7 TrQ3 2025: 865,7 TrQ4 2025: 865,5 TrQ1 2026: 875,6 TrQ2 2026: 870,4 TrQ3 2026: 869,9 TrQ4 2026: 856,2 TrQ1 2027: 893,3 TrQ2 2027: 921,2 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá137,9Q2 2027
212,3493,1773,91.054,7Q3 2024 · P/E: -62,2Q4 2024 · P/E: -37,6Q1 2025 · P/E: -68,5Q2 2025 · P/E: -67,3Q3 2025 · P/E: -27,2Q4 2025 · P/E: 122,7Q1 2026 · P/E: 74,2Q2 2026 · P/E: 80,9Q3 2026 · P/E: 10,7Q4 2026 · P/E: 42,0Q1 2027 · P/E: 1.054,7Q2 2027 · P/E: 137,9Q3 2024 · P/S: 28,7Q4 2024 · P/S: 41,0Q1 2025 · P/S: 51,0Q2 2025 · P/S: 40,3Q3 2025 · P/S: 48,4Q4 2025 · P/S: 53,7Q1 2026 · P/S: 28,4Q2 2026 · P/S: 32,0Q3 2026 · P/S: 38,9Q4 2026 · P/S: 30,2Q1 2027 · P/S: 60,2Q2 2027 · P/S: 61,4Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu8,2 T $2026
2 T $4,1 T $6,1 T $8,2 T $2019: 2,9 T $2020: 2,7 T $2021: 3 T $2022: 4,5 T $2023: 5,9 T $2024: 5,5 T $2025: 5,8 T $2026: 8,2 T $20192026
Lợi nhuận ròng2,7 T $2026
-32,5 Tr $868,4 Tr $1,8 T $2,7 T $2019: -179,1 Tr $2020: 1,6 T $2021: -277,3 Tr $2022: -421 Tr $2023: -163,5 Tr $2024: -933,4 Tr $2025: -885 Tr $2026: 2,7 T $20192026
EBITDA4,5 T $2026
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,5 T $2019: 363 Tr $2020: 1,4 T $2021: 388,6 Tr $2022: 901,1 Tr $2023: 1,6 T $2024: 850,7 Tr $2025: 651,6 Tr $2026: 4,5 T $20192026
Dòng tiền tự do1,4 T $2026
349,1 Tr $698,2 Tr $1 T $1,4 T $2019: 509,3 Tr $2020: 273,7 Tr $2021: 697,8 Tr $2022: 632,4 Tr $2023: 1,1 T $2024: 1 T $2025: 1,4 T $2026: 1,4 T $20192026
EPS3,07 $2026
-0,04 $1 $2,03 $3,07 $2019: -0,3 $2020: 2,34 $2021: -0,41 $2022: -0,53 $2023: -0,19 $2024: -1,08 $2025: -1,02 $2026: 3,07 $20192026
Tiền mặt / Nợ2,6 T $2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $2019 · Tiền mặt: 582,4 Tr $2019 · Nợ: 1,7 T $2020 · Tiền mặt: 647,6 Tr $2020 · Nợ: 1,6 T $2021 · Tiền mặt: 748,5 Tr $2021 · Nợ: 1,3 T $2022 · Tiền mặt: 613,5 Tr $2022 · Nợ: 4,7 T $2023 · Tiền mặt: 911 Tr $2023 · Nợ: 4,7 T $2024 · Tiền mặt: 950,8 Tr $2024 · Nợ: 4,4 T $2025 · Tiền mặt: 948,3 Tr $2025 · Nợ: 4,3 T $2026 · Tiền mặt: 2,6 T $2026 · Nợ: 4,8 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,0%2026
+2,0%+20,9%+39,8%+58,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +50,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,5%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -6,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +58,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -9,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -9,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -16,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -15,3%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +32,6%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+42,1%2026
+7,4%+21,7%+36,0%+50,3%2020: -5,8%2021: +10,0%2022: +50,3%2023: +32,7%2024: -7,0%2025: +4,7%2026: +42,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành869,7 Tr2026
217,4 Tr434,9 Tr652,3 Tr869,7 Tr2019: 591,2 Tr2020: 676,1 Tr2021: 668,8 Tr2022: 796,9 Tr2023: 851,4 Tr2024: 861,3 Tr2025: 865,5 Tr2026: 869,7 Tr20192026
Định giá25,52026
-164,0-100,8-37,725,52019 · P/E: -61,82020 · P/E: 10,12021 · P/E: -129,02022 · P/E: -134,72023 · P/E: -227,12024 · P/E: -62,72025 · P/E: -110,62026 · P/E: 25,52019 · P/S: 3,82020 · P/S: 5,92021 · P/S: 11,92022 · P/S: 12,72023 · P/S: 6,22024 · P/S: 10,62025 · P/S: 16,92026 · P/S: 8,320192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-01
Doanh thu ước tính 3,2 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,06 $
2026-10-09

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua272
Giá bán273
Khối lượng12.895.755

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20274,2112 T $+47%25
FY 20286,7618,2 T $+122%26
FY 202910,4726,3 T $+220%17
FY 203013,8034,3 T $+319%7
FY 203118,4947 T $+474%9
Q2 20271,454 T $+46%10

Sự kiện công ty

6
2026-12-01Kết quảThực tế - / Ước tính 1,1-
2026-10-09Cổ tức0,06 $-
2026-08-27Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,94 / Ước tính 0,93Vượt dự báo
2026-07-10Cổ tức0,06 $-
2026-05-27Kết quảThực tế 0,8 / Ước tính 0,8Vượt dự báo
2026-04-10Cổ tức0,06 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:37 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Matthew J. Murphy
Nhân viên
7.480
Ngày IPO
27 thg 6, 2000
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi16,94
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui592,42 Tr US$0,64 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 9 out of 23

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
244,94 T US$+11.4%thg 7 26 – thg 10 26
166,85 T US$205,90 T US$244,94 T US$Thấp nhất: 166,85 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 244,94 T US$ · 2026-10-05thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 244,94 T US$ · 2026-10-05Cao nhất: 244,94 T US$ · 2026-10-05Thấp nhất: 166,85 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,26%28,5 Tr
VOO0,28%23,3 Tr
QQQ0,99%18,3 Tr
SMH4,46%12,7 Tr
IVV0,33%11,7 Tr
XAW.TO0,2%11,7 Tr
FSELX6,51%11 Tr
1557.T0,34%10,8 Tr
SPY0,36%10,7 Tr
VUG0,52%9,5 Tr
SOXX4,46%8,1 Tr
FXAIX0,26%8,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MRVL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị235641
Nhà phân tích4153
Mua / giữ / bán189 / 46 / 0560 / 81 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi7 / 3 / 99 / 9 / 18
Giá mục tiêu đạt / không đạt159 / 53 (75%)529 / 53 (91%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+71,9%+147,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+235,1% / -33,0%+346,8% / -33,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,9% so với S&P 500 +1,4% (n = 575)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Quinn BoltonNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$28 thg 8, 2026
  2. Harsh KumarBMO Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$27 thg 8, 2026
  3. Ross SeymoreDeutsche Bank100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 240 US$28 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026David O'ConnorPiper SandlerMuaDuy trì270 US$
29 thg 9, 2026Blayne CurtisJefferiesMuaDuy trì325 US$
29 thg 9, 2026Atif MalikCitiMuaKhẳng định lại275 US$
29 thg 9, 2026Blayne CurtisJefferiesMuaDuy trì325 US$
28 thg 9, 2026Timothy ArcuriUBSMuaDuy trì335 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng100 US$150 US$200 US$250 US$300 US$thg 11 25 · Mua 27 · Giữ 9 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 24 · Giữ 10 · Bán 0thg 1 26 · Mua 26 · Giữ 9 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 24 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26 · Mua 26 · Giữ 6 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 28 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 30 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 27 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 27 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 30 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26 · Mua 31 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 31 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 92,79 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 114 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 116 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 117 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 120 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 127 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 209 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 256 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 258 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 277 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 89,40 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 84,98 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 78,92 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 81,69 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 99,05 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 165 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 298 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 188 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 212 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 264 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 272 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 235 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MRVL ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Marvell Technology, Inc. (MRVL) được giao dịch trên 27 sàn crypto, bao gồm Binance, LBank, Hyperliquid HIP-3. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MRVL suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MRVL giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MRVL là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MRVL là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 27 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MRVL so với cổ phiếu Marvell Technology, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MRVL là 273,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 273,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MRVL là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MRVL là một phái sinh theo dõi giá của Marvell Technology, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Marvell Technology, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MRVLUSDT perpetual là gì?

MRVLUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Marvell Technology, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MRVL qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MRVL perpetuals · perpequities.comMRVL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mrvl-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mrvl-perp.svg" width="240" height="64" alt="MRVL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MRVL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MRVL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MRVL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X