Báo cáo kết quả kinh doanh Tokyo Electron (TOKYOEL)
JPX · Technology · Semiconductors · 20.236 nhân viên · CEO Tony Kawai
- Giá
- 9.514,00 ¥ -5,19%
- Vốn hóa
- 21,5 NT ¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 21 NT ¥
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 92,46 ¥
Tokyo Electron (TOKYOEL) báo cáo doanh thu 935 T ¥ cho Q2 '27 (+48,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 295 T ¥ (31,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 213 T ¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,93 NT ¥.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 464 T ¥ | 547 T ¥ | 555 T ¥ | 567 T ¥ | 655 T ¥ | 655 T ¥ | 550 T ¥ | 630 T ¥ | 552 T ¥ | 712 T ¥ | 732 T ¥ | 935 T ¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 242 T ¥ | 291 T ¥ | 291 T ¥ | 307 T ¥ | 343 T ¥ | 345 T ¥ | 296 T ¥ | 345 T ¥ | 316 T ¥ | 379 T ¥ | 390 T ¥ | 488 T ¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 222 T ¥ | 256 T ¥ | 264 T ¥ | 260 T ¥ | 312 T ¥ | 311 T ¥ | 254 T ¥ | 285 T ¥ | 236 T ¥ | 333 T ¥ | 343 T ¥ | 447 T ¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 49,8 T ¥ | 58,4 T ¥ | 53,4 T ¥ | 62,1 T ¥ | 61,8 T ¥ | 72,7 T ¥ | 62,1 T ¥ | 72,7 T ¥ | 66,2 T ¥ | 76,8 T ¥ | 72 T ¥ | 85,3 T ¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1 Tr ¥ | 0 ¥ | 1 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động | 89,7 T ¥ | 111 T ¥ | 98,3 T ¥ | 112 T ¥ | 112 T ¥ | 127 T ¥ | 109 T ¥ | 126 T ¥ | 120 T ¥ | 128 T ¥ | 131 T ¥ | 152 T ¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 132 T ¥ | 145 T ¥ | 166 T ¥ | 148 T ¥ | 200 T ¥ | 184 T ¥ | 145 T ¥ | 158 T ¥ | 116 T ¥ | 206 T ¥ | 211 T ¥ | 295 T ¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,98 T ¥ | -12,6 T ¥ | -1 Tr ¥ | -5,44 T ¥ | -489 Tr ¥ | 7,81 T ¥ | -7,27 T ¥ | -2,56 T ¥ | -37,2 T ¥ | -76,2 T ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 1,98 T ¥ | 12,6 T ¥ | 1,52 T ¥ | 5,44 T ¥ | 489 Tr ¥ | 1,35 T ¥ | 7,27 T ¥ | 2,56 T ¥ | 37,2 T ¥ | 76,2 T ¥ | 4,09 T ¥ | -3,08 T ¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 134 T ¥ | 158 T ¥ | 167 T ¥ | 154 T ¥ | 200 T ¥ | 185 T ¥ | 152 T ¥ | 161 T ¥ | 153 T ¥ | 282 T ¥ | 215 T ¥ | 292 T ¥ | |
| Thuế thu nhập | 32,9 T ¥ | 32,9 T ¥ | 41,1 T ¥ | 35,9 T ¥ | 42,8 T ¥ | 42,2 T ¥ | 34,2 T ¥ | 37,2 T ¥ | 34,8 T ¥ | 67,6 T ¥ | 51,2 T ¥ | 79,7 T ¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 102 T ¥ | 125 T ¥ | 126 T ¥ | 118 T ¥ | 157 T ¥ | 143 T ¥ | 118 T ¥ | 124 T ¥ | 119 T ¥ | 214 T ¥ | 164 T ¥ | 213 T ¥ | |
| EPS (cơ bản) | 219,35 ¥ | 269,88 ¥ | 273,22 ¥ | 254,69 ¥ | 340,98 ¥ | 311,99 ¥ | 257,13 ¥ | 270,28 ¥ | 258,59 ¥ | 468,68 ¥ | 361,35 ¥ | 93,86 ¥ | |
| EPS (pha loãng) | 219,35 ¥ | 269,07 ¥ | 272,39 ¥ | 254,69 ¥ | 340,98 ¥ | 311,99 ¥ | 256,49 ¥ | 269,61 ¥ | 257,61 ¥ | 467,65 ¥ | 360,15 ¥ | 93,56 ¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 463 Tr | 468 Tr | 462 Tr | 462 Tr | 461 Tr | 458 Tr | 458 Tr | 458 Tr | 458 Tr | 457 Tr | 455 Tr | 2,27 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 463 Tr | 470 Tr | 463 Tr | 462 Tr | 461 Tr | 458 Tr | 459 Tr | 459 Tr | 460 Tr | 458 Tr | 456 Tr | 2,27 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 13,8 T ¥ | 15,4 T ¥ | 13,2 T ¥ | 14,5 T ¥ | 16,1 T ¥ | 18,4 T ¥ | 17,3 T ¥ | 19,2 T ¥ | 21,2 T ¥ | 23,6 T ¥ | 22,6 T ¥ | 24,5 T ¥ | |
| EBITDA | 148 T ¥ | 173 T ¥ | 179 T ¥ | 168 T ¥ | 216 T ¥ | 194 T ¥ | 169 T ¥ | 180 T ¥ | 175 T ¥ | 306 T ¥ | 234 T ¥ | 320 T ¥ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 800 T ¥ | 1,13 NT ¥ | 1,28 NT ¥ | 1,13 NT ¥ | 1,4 NT ¥ | 2 NT ¥ | 2,21 NT ¥ | 1,83 NT ¥ | 2,43 NT ¥ | 2,44 NT ¥ | |
| Giá vốn hàng bán | 477 T ¥ | 656 T ¥ | 752 T ¥ | 675 T ¥ | 834 T ¥ | 1,09 NT ¥ | 1,22 NT ¥ | 1 NT ¥ | 1,29 NT ¥ | 1,34 NT ¥ | |
| Lợi nhuận gộp | 322 T ¥ | 475 T ¥ | 526 T ¥ | 452 T ¥ | 565 T ¥ | 912 T ¥ | 984 T ¥ | 830 T ¥ | 1,15 NT ¥ | 1,11 NT ¥ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 83,8 T ¥ | 97,1 T ¥ | 114 T ¥ | 120 T ¥ | 137 T ¥ | 158 T ¥ | 191 T ¥ | 203 T ¥ | 250 T ¥ | 278 T ¥ | |
| Chi phí hoạt động khác | -1 Tr ¥ | -1 Tr ¥ | -2 Tr ¥ | -1 Tr ¥ | -1 Tr ¥ | 0 ¥ | -1 Tr ¥ | 1 Tr ¥ | 0 ¥ | 0 ¥ | |
| Chi phí hoạt động | 167 T ¥ | 194 T ¥ | 216 T ¥ | 215 T ¥ | 244 T ¥ | 313 T ¥ | 367 T ¥ | 374 T ¥ | 449 T ¥ | 483 T ¥ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 156 T ¥ | 281 T ¥ | 311 T ¥ | 237 T ¥ | 321 T ¥ | 599 T ¥ | 618 T ¥ | 456 T ¥ | 697 T ¥ | 625 T ¥ | |
| Thu nhập lãi | 722 Tr ¥ | 533 Tr ¥ | 1,79 T ¥ | 1,12 T ¥ | 778 Tr ¥ | 616 Tr ¥ | 1,24 T ¥ | 2,57 T ¥ | 2,19 T ¥ | 1,99 T ¥ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1 Tr ¥ | -1 Tr ¥ | -2 Tr ¥ | -1 Tr ¥ | -2 Tr ¥ | 2,57 T ¥ | -3 Tr ¥ | -1 Tr ¥ | -8,79 T ¥ | -123 T ¥ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -6,58 T ¥ | -5,93 T ¥ | 10,9 T ¥ | 7,33 T ¥ | -3,65 T ¥ | -2,57 T ¥ | 7,13 T ¥ | 17,2 T ¥ | 8,79 T ¥ | 123 T ¥ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 149 T ¥ | 275 T ¥ | 322 T ¥ | 245 T ¥ | 317 T ¥ | 597 T ¥ | 625 T ¥ | 473 T ¥ | 706 T ¥ | 748 T ¥ | |
| Thuế thu nhập | 33,9 T ¥ | 70,8 T ¥ | 73,3 T ¥ | 59,4 T ¥ | 74,1 T ¥ | 160 T ¥ | 153 T ¥ | 109 T ¥ | 162 T ¥ | 174 T ¥ | |
| Lợi nhuận ròng | 115 T ¥ | 204 T ¥ | 248 T ¥ | 185 T ¥ | 243 T ¥ | 437 T ¥ | 472 T ¥ | 364 T ¥ | 544 T ¥ | 574 T ¥ | |
| EPS (cơ bản) | 234,09 ¥ | 415,16 ¥ | 504,53 ¥ | 390,19 ¥ | 520,74 ¥ | 935,95 ¥ | 1.007,82 ¥ | 783,75 ¥ | 1.182,40 ¥ | 1.254,55 ¥ | |
| EPS (pha loãng) | 233,45 ¥ | 413,74 ¥ | 502,41 ¥ | 388,01 ¥ | 517,77 ¥ | 931,30 ¥ | 1.003,86 ¥ | 781,20 ¥ | 1.179,08 ¥ | 1.250,90 ¥ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 492 Tr | 492 Tr | 492 Tr | 475 Tr | 467 Tr | 467 Tr | 468 Tr | 464 Tr | 460 Tr | 458 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 494 Tr | 494 Tr | 494 Tr | 477 Tr | 469 Tr | 469 Tr | 470 Tr | 466 Tr | 461 Tr | 459 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 18,5 T ¥ | 21,2 T ¥ | 24,7 T ¥ | 29,3 T ¥ | 34 T ¥ | 36,9 T ¥ | 43,1 T ¥ | 52,4 T ¥ | 62,3 T ¥ | 81,3 T ¥ | |
| EBITDA | 174 T ¥ | 302 T ¥ | 335 T ¥ | 267 T ¥ | 355 T ¥ | 636 T ¥ | 661 T ¥ | 509 T ¥ | 768 T ¥ | 830 T ¥ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng JPY.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01