PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Uber Technologies, Inc. (UBER)

Perpetual futures UBER trên 16 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch UBERUSDT.

Uber Technologies, Inc. vận hành nền tảng kỹ thuật số kết nối người tiêu dùng với tài xế cho dịch vụ gọi xe, và với nhà hàng, cửa hàng và hãng vận chuyển cho dịch vụ giao hàng và vận tải.

$69,70+0,3%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:UBER

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

16/16 thị trường trực tiếp
Sàn
16
Thị trường trực tiếp
16/16
Khối lượng 24h
4,5 Tr $Độ phủ: 12/16 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 12,6 Tr $
Open interest
61,3 Tr $Độ phủ: 13/16 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
1,8 Tr $
Bitunix
Spread hẹp nhất
+4,3 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
1,9 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 15/16
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,1 T $
OI / free float
+0,04%
Free float 141,1 T $
Hiệu suất spot
1D+0,34%
5D-2,56%
1M-10,10%
6M-5,63%
YTD-16,64%
1Y-31,96%

Ma trận sàn

16 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,3 bps769,1 N $1,9 Tr $2,5 Tr $USDT-
XT.comGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,3 bps29,4 N $384,9 N $55,9 Tr $USDT15x
GRVTGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,2 bps227,8 N $230,9 N $2,6 N $USDT-
Gate.ioGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,6 bps-199,2 N $659,4 N $USDT20x
BitunixGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,70+8,3% APR
+0,00759% mỗi 8h
+10,1 bps1,8 Tr $167,2 N $141,6 N $USDT20x
MEXCGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+10,1 bps252,7 N $110,7 N $761 N $USDT50x
BybitGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,76+5,5% APR
+0,00502% mỗi 8h
+15,8 bps41,3 N $97,8 N $534,8 N $USDT25x
BitgetGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,5 bps-91,2 N $461,8 N $USDT20x
HTXGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,74-+85,8 bps5,5 N $52,1 N $-USDT-
Helix (Injective)Giao dịchUBER/USDCĐang giao dịch$69,66+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+61,9 bps510,2 $17,7 N $-USDC12x
AsterGiao dịchUBERUSDTĐang giao dịch$69,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,2 bps71,8 N $9,5 N $142,4 N $USDT-
BingXGiao dịchUBERUS-USDTĐang giao dịch$69,74+5,7% APR
+0,00520% mỗi 8h
+100,6 bps163,1 N $1,2 Tr $-USDT-
LBankGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,680,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,7 bps308,7 N $3,6 Tr $⚠3,7 N $USDT20x
OurbitGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,700,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,3 bps504 N $1,6 Tr $⚠112,6 N $USDT50x
KuCoinGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+38,8 bps10,3 N $1,6 Tr $⚠124 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchUBER/USDTĐang giao dịch$69,72-+4,3 bps138,3 N $1,4 Tr $⚠4,9 N $USDT25x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/16 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +10,9 bps – +24,2 bps

Quá mỏng: KuCoin, HTX, Helix (Injective)

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX, Gate.io, Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

UBER

Spread hẹp nhất

UBER

Khối lượng cao nhất

UBER

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
138,6 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
55,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17,3%
P/E
14,7
P/E cùng ngành 35,4
Dòng tiền tự do
10,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
9,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
2,5
P/E cùng ngành
35,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
57,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 14,7 T $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất52 T $
Biên lợi nhuận ròng+19,3%
Dòng tiền tự do9,8 T $
Nợ ròng5 T $
202011,1 T $
202117,5 T $
202231,9 T $
202337,3 T $
202444 T $
202552 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202011,1 T $-14%-6,8 T $-3,4 T $
202117,5 T $+57%-496 Tr $-743 Tr $
202231,9 T $+83%-9,1 T $390 Tr $
202337,3 T $+17%1,9 T $3,4 T $
202444 T $+18%9,9 T $6,9 T $
202552 T $+18%10,1 T $9,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+53,7%-43,7%-60,6%-55,1%-20,3%
2021+46,4%-22,0%-2,8%-3,4%-1,3%
2022+38,3%-5,7%-28,7%-124,5%-28,5%
2023+39,8%+3,0%+5,1%+16,8%+4,9%
2024+39,4%+6,4%+22,4%+45,7%+19,2%
2025+39,8%+10,7%+19,3%+37,2%+16,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20205,9 T $10,4 T $4,5 T $1,44
20214,9 T $11,6 T $6,7 T $0,98
20224,9 T $11,7 T $6,8 T $1,04
20235,5 T $11,8 T $6,3 T $1,19
20246,4 T $11,4 T $5 T $1,07
20257,1 T $12,1 T $5 T $1,14
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202089,4 T $93,9 T $8,0-13,2
202179,4 T $86 T $4,5-161,3
202248,8 T $55,6 T $1,5-5,3
2023125,3 T $131,7 T $3,468,4
2024126,3 T $131,3 T $2,912,8
2025170,4 T $175,4 T $3,317,0
Q3 202411,2 T $
Q4 202412 T $
Q1 202511,5 T $
Q2 202512,7 T $
Q3 202513,5 T $
Q4 202514,4 T $
Q1 202613,2 T $
Q2 202614,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202411,2 T $+20%2,6 T $2,1 T $
Q4 202412 T $+20%6,9 T $1,7 T $
Q1 202511,5 T $+14%1,8 T $2,3 T $
Q2 202512,7 T $+18%1,4 T $2,5 T $
Q3 202513,5 T $+20%6,6 T $2,2 T $
Q4 202514,4 T $+20%296 Tr $2,8 T $
Q1 202613,2 T $+14%263 Tr $2,3 T $
Q2 202614,2 T $+12%2,4 T $2,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+39,6%+9,5%+23,3%+17,7%+5,5%
Q4 2024+39,5%+6,4%+57,6%+31,9%+13,4%
Q1 2025+39,9%+10,6%+15,4%+8,1%+3,4%
Q2 2025+39,8%+11,5%+10,7%+6,0%+2,4%
Q3 2025+39,8%+8,3%+49,2%+23,6%+10,5%
Q4 2025+39,6%+12,3%+2,1%+1,1%+0,5%
Q1 2026+45,0%+14,6%+2,0%+1,1%+0,4%
Q2 2026+44,9%+14,6%+16,9%+8,8%+3,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20247,1 T $13,3 T $6,2 T $1,41
Q4 20246,4 T $11,4 T $5 T $1,07
Q1 20256,4 T $11,1 T $4,7 T $1,02
Q2 20257,6 T $12,3 T $4,7 T $1,11
Q3 20258,9 T $13,3 T $4,4 T $1,15
Q4 20257,1 T $12,1 T $5 T $1,14
Q1 20265,6 T $12,4 T $6,9 T $1,07
Q2 20264,9 T $14,7 T $9,9 T $0,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024158 T $164,2 T $14,115,2
Q4 2024127 T $132 T $10,64,6
Q1 2025152,5 T $157,2 T $13,221,4
Q2 2025195,2 T $199,9 T $15,435,9
Q3 2025204,2 T $208,6 T $15,27,7
Q4 2025169,4 T $174,4 T $11,8145,9
Q1 2026147,6 T $154,5 T $11,2138,3
Q2 2026147 T $156,8 T $10,415,3

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu14,2 T $Q2 2026
3,6 T $7,2 T $10,8 T $14,4 T $Q3 2023: 9,3 T $Q4 2023: 9,9 T $Q1 2024: 10,1 T $Q2 2024: 10,7 T $Q3 2024: 11,2 T $Q4 2024: 12 T $Q1 2025: 11,5 T $Q2 2025: 12,7 T $Q3 2025: 13,5 T $Q4 2025: 14,4 T $Q1 2026: 13,2 T $Q2 2026: 14,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng2,4 T $Q2 2026
1,2 T $3,1 T $5 T $6,9 T $Q3 2023: 221 Tr $Q4 2023: 1,4 T $Q1 2024: -654 Tr $Q2 2024: 1 T $Q3 2024: 2,6 T $Q4 2024: 6,9 T $Q1 2025: 1,8 T $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 6,6 T $Q4 2025: 296 Tr $Q1 2026: 263 Tr $Q2 2026: 2,4 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,7 T $Q2 2026
689 Tr $1,7 T $2,7 T $3,7 T $Q3 2023: 547 Tr $Q4 2023: 2,2 T $Q1 2024: -312 Tr $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 3,1 T $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 1,7 T $Q2 2025: 1,8 T $Q3 2025: 2,9 T $Q4 2025: 599 Tr $Q1 2026: 795 Tr $Q2 2026: 3,7 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do2,8 T $Q2 2026
702 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $Q3 2023: 905 Tr $Q4 2023: 768 Tr $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 2,3 T $Q2 2025: 2,5 T $Q3 2025: 2,2 T $Q4 2025: 2,8 T $Q1 2026: 2,3 T $Q2 2026: 2,8 T $Q3 2023Q2 2026
EPS1,17 $Q2 2026
0,56 $1,44 $2,33 $3,21 $Q3 2023: 0,1 $Q4 2023: 0,66 $Q1 2024: -0,32 $Q2 2024: 0,47 $Q3 2024: 1,2 $Q4 2024: 3,21 $Q1 2025: 0,83 $Q2 2025: 0,63 $Q3 2025: 3,11 $Q4 2025: 0,14 $Q1 2026: 0,13 $Q2 2026: 1,17 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,9 T $Q2 2026
3,7 T $7,4 T $11 T $14,7 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 5,3 T $Q3 2023 · Nợ: 11,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 5,5 T $Q4 2023 · Nợ: 11,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 5,8 T $Q1 2024 · Nợ: 11,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 5,3 T $Q2 2024 · Nợ: 11,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,1 T $Q3 2024 · Nợ: 13,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 6,4 T $Q4 2024 · Nợ: 11,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,4 T $Q1 2025 · Nợ: 11,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 7,6 T $Q2 2025 · Nợ: 12,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 8,9 T $Q3 2025 · Nợ: 13,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 7,1 T $Q4 2025 · Nợ: 12,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 5,6 T $Q1 2026 · Nợ: 12,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,9 T $Q2 2026 · Nợ: 14,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+44,9%Q2 2026
+9,5%+25,5%+41,6%+57,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +57,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +49,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+12,2%Q2 2026
+5,1%+10,2%+15,3%+20,4%Q2 2024: +15,9%Q3 2024: +20,4%Q4 2024: +20,4%Q1 2025: +13,8%Q2 2025: +18,2%Q3 2025: +20,4%Q4 2025: +20,1%Q1 2026: +14,5%Q2 2026: +12,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2,1 TQ2 2026
538,6 Tr1,1 T1,6 T2,2 TQ3 2023: 2,1 TQ4 2023: 2,1 TQ1 2024: 2,1 TQ2 2024: 2,2 TQ3 2024: 2,2 TQ4 2024: 2,1 TQ1 2025: 2,1 TQ2 2025: 2,1 TQ3 2025: 2,1 TQ4 2025: 2,1 TQ1 2026: 2,1 TQ2 2026: 2,1 TQ3 2023Q2 2026
Định giá15,3Q2 2026
-9,742,194,0145,9Q3 2023 · P/E: 117,2Q4 2023 · P/E: 22,6Q1 2024 · P/E: -61,6Q2 2024 · P/E: 36,3Q3 2024 · P/E: 15,2Q4 2024 · P/E: 4,6Q1 2025 · P/E: 21,4Q2 2025 · P/E: 35,9Q3 2025 · P/E: 7,7Q4 2025 · P/E: 145,9Q1 2026 · P/E: 138,3Q2 2026 · P/E: 15,3Q3 2023 · P/S: 10,1Q4 2023 · P/S: 12,8Q1 2024 · P/S: 15,7Q2 2024 · P/S: 13,9Q3 2024 · P/S: 14,1Q4 2024 · P/S: 10,6Q1 2025 · P/S: 13,2Q2 2025 · P/S: 15,4Q3 2025 · P/S: 15,2Q4 2025 · P/S: 11,8Q1 2026 · P/S: 11,2Q2 2026 · P/S: 10,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu52 T $2025
13 T $26 T $39 T $52 T $2018: 10,4 T $2019: 13 T $2020: 11,1 T $2021: 17,5 T $2022: 31,9 T $2023: 37,3 T $2024: 44 T $2025: 52 T $20182025
Lợi nhuận ròng10,1 T $2025
-4,3 T $456 Tr $5,3 T $10,1 T $2018: 997 Tr $2019: -8,5 T $2020: -6,8 T $2021: -496 Tr $2022: -9,1 T $2023: 1,9 T $2024: 9,9 T $2025: 10,1 T $20182025
EBITDA7 T $2025
-4,2 T $-463,5 Tr $3,3 T $7 T $2018: 2,4 T $2019: -7,4 T $2020: -5,9 T $2021: 360 Tr $2022: -7,9 T $2023: 3,8 T $2024: 5,4 T $2025: 7 T $20182025
Dòng tiền tự do9,8 T $2025
-1,2 T $2,4 T $6,1 T $9,8 T $2018: -2,1 T $2019: -4,9 T $2020: -3,4 T $2021: -743 Tr $2022: 390 Tr $2023: 3,4 T $2024: 6,9 T $2025: 9,8 T $20182025
EPS4,73 $2025
-3,91 $-1,03 $1,85 $4,73 $2018: 0,59 $2019: -6,79 $2020: -3,85 $2021: -0,26 $2022: -4,65 $2023: 0,87 $2024: 4,56 $2025: 4,73 $20182025
Tiền mặt / Nợ7,1 T $2025
3 T $6 T $9,1 T $12,1 T $2018 · Tiền mặt: 6,5 T $2018 · Nợ: 9,5 T $2019 · Tiền mặt: 11 T $2019 · Nợ: 7,8 T $2020 · Tiền mặt: 5,9 T $2020 · Nợ: 10,4 T $2021 · Tiền mặt: 4,9 T $2021 · Nợ: 11,6 T $2022 · Tiền mặt: 4,9 T $2022 · Nợ: 11,7 T $2023 · Tiền mặt: 5,5 T $2023 · Nợ: 11,8 T $2024 · Tiền mặt: 6,4 T $2024 · Nợ: 11,4 T $2025 · Tiền mặt: 7,1 T $2025 · Nợ: 12,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,8%2025
-36,1%-6,0%+24,1%+54,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +54,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +53,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +53,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +46,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -66,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -43,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -65,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -60,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -2,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -28,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,3%2025
+9,9%+34,2%+58,4%+82,6%2019: +24,6%2020: -14,3%2021: +56,7%2022: +82,6%2023: +17,0%2024: +18,0%2025: +18,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành2,1 T2025
537,6 Tr1,1 T1,6 T2,2 T2018: 1,7 T2019: 1,2 T2020: 1,8 T2021: 1,9 T2022: 2 T2023: 2,1 T2024: 2,2 T2025: 2,1 T20182025
Định giá17,02025
-103,3-45,412,570,52018 · P/E: 70,52019 · P/E: -4,42020 · P/E: -13,22021 · P/E: -161,32022 · P/E: -5,32023 · P/E: 68,42024 · P/E: 12,82025 · P/E: 17,02018 · P/S: 6,72019 · P/S: 2,92020 · P/S: 8,02021 · P/S: 4,52022 · P/S: 1,52023 · P/S: 3,42024 · P/S: 2,92025 · P/S: 3,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 14,7 T $ · Cập nhật 6h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đang mở
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua69,5
Giá bán69,51
Khối lượng10.395.266

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,3657,8 T $+11%29
FY 20274,4366,8 T $+28%29
FY 20285,5775,8 T $+46%24
FY 20296,4883,6 T $+61%21
FY 20307,3090,9 T $+75%13
Q1 20270,9215,4 T $+17%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,86-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,81 / Ước tính 0,81Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,72 / Ước tính 0,7Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 0,14 / Ước tính 0,79Thấp hơn dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 3,11 / Ước tính 0,69Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế 0,63 / Ước tính 0,63Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:18 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Dara Khosrowshahi
Nhân viên
36.600
Ngày IPO
10 thg 5, 2019
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,21
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui2,96 T US$1,44 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 259 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
138,70 T US$-6.7%thg 7 26 – thg 10 26
138,70 T US$150,09 T US$161,47 T US$Cao nhất: 161,47 T US$ · 2026-08-24Hiện tại: 138,70 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 138,70 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 161,47 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 138,70 T US$ · 2026-10-02
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,21%64,7 Tr
VOO0,23%54,1 Tr
IVV0,21%27,2 Tr
XAW.TO0,12%27,2 Tr
FXAIX0,22%26,7 Tr
1557.T0,21%25,2 Tr
SPY0,21%25 Tr
S5SD.L0,35%16,5 Tr
XLI2,58%11,6 Tr
VUG0,22%11,4 Tr
VIIIX0,23%10,9 Tr
ANNPX0,76%10,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi UBER đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị234774
Nhà phân tích4963
Mua / giữ / bán216 / 17 / 1726 / 47 / 1
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 3 / 56 / 10 / 17
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 209 (0%)42 / 660 (6%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-36,7%-26,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-5,7% / -54,8%+33,1% / -54,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,3% so với S&P 500 -0,3% (n = 725)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Brad EricksonRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 105 US$5 thg 8, 2026
  2. Andrew BooneCitizens JMP100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 100 US$4 thg 2, 2026
  3. Justin PattersonKeyBanc100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 105 US$14 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
4 thg 10, 2026Ken GawrelskiWells FargoMuaDuy trì92,00 US$
29 thg 9, 2026Youssef SqualiTruist FinancialMuaDuy trì–
29 thg 9, 2026Youssef SqualiTruist FinancialMuaDuy trì–
21 thg 9, 2026Justin PostBank of America SecuritiesMuaDuy trì101 US$
15 thg 9, 2026Justin PostBank of America SecuritiesMuaDuy trì101 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng70,00 US$80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$thg 11 25 · Mua 30 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 32 · Giữ 5 · Bán 0thg 1 26 · Mua 34 · Giữ 5 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 33 · Giữ 4 · Bán 1thg 3 26 · Mua 33 · Giữ 4 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 32 · Giữ 4 · Bán 1thg 5 26 · Mua 33 · Giữ 3 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 34 · Giữ 3 · Bán 1thg 7 26 · Mua 33 · Giữ 3 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 36 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26 · Mua 37 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 37 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 113 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 114 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 112 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 108 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 108 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 107 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 107 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 103 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 104 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 104 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 87,54 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 81,71 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 80,05 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 75,42 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 71,93 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 74,61 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 70,40 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 72,16 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 70,36 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 75,65 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 68,51 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 68,11 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 5 thg 10, 2026 · 234 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu UBER ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Uber Technologies, Inc. (UBER) được giao dịch trên 16 sàn crypto, bao gồm LBank, Binance, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch UBER suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu UBER giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu UBER là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp UBER là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 16 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp UBER so với cổ phiếu Uber Technologies, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp UBER là 69,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 69,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu UBER là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu UBER là một phái sinh theo dõi giá của Uber Technologies, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Uber Technologies, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

UBERUSDT perpetual là gì?

UBERUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Uber Technologies, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu UBER qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

UBER perpetuals · perpequities.comUBER perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/uber-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/uber-perp.svg" width="240" height="64" alt="UBER perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp UBER

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với UBER — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho UBER, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X