PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ truyền thông

Hợp đồng perpetual Tencent Holdings Limited (TCEHY)

Perpetual futures TCEHY trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TCEHYUSDT.

Tencent Holdings Limited là công ty đầu tư cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng, quảng cáo trực tuyến, công nghệ tài chính và dịch vụ kinh doanh, bao gồm trò chơi, nền tảng xã hội, điện toán đám mây và sản xuất phim/truyền hình.

$53,91-1,1%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (TENCENT-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
-Độ phủ: 0/1 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,3 Tr $
Open interest
5,2 N $
Thanh khoản tốt nhất
188 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+5,6 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
Khối lượng spot 31,4 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 485,8 T $
Hiệu suất spot
1D-1,14%
5D-1,21%
1M-4,50%
6M-18,41%
YTD-29,65%
1Y-34,85%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchTENCENT-USDTĐang giao dịch$53,91+11,0% APR
+0,00500% mỗi 4h
+5,6 bps188 N $1,3 Tr $5,2 N $USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +17,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +17,9 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TCEHY

Spread hẹp nhất

TCEHY

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
485,3 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
116,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+14%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+29,8%
P/E
13,8
P/E cùng ngành 16,8
Dòng tiền tự do
26,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
34,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,2
P/E cùng ngành
16,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
124 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 31,4 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,675 $
2026-05-18

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất108,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+29,9%
Dòng tiền tự do28,3 T $
Nợ ròng38,5 T $
202071,8 T $
202183,4 T $
202282,6 T $
202390,7 T $
202498,3 T $
2025108,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202071,8 T $+28%23,8 T $19 T $
202183,4 T $+16%33,5 T $16,8 T $
202282,6 T $-1%28 T $14,2 T $
202390,7 T $+10%17,2 T $26 T $
202498,3 T $+8%28,9 T $24,2 T $
2025108,9 T $+11%32,6 T $28,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+46,0%+38,2%+33,2%+22,7%+12,0%
2021+43,9%+48,5%+40,1%+27,9%+13,9%
2022+43,1%+20,0%+33,9%+26,1%+11,9%
2023+48,1%+26,3%+18,9%+14,2%+7,3%
2024+52,9%+31,5%+29,4%+19,9%+10,9%
2025+57,8%+32,6%+29,9%+18,9%+10,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202022,8 T $39,4 T $16,6 T $1,18
202125 T $48,2 T $23,2 T $1,20
202223,3 T $53,5 T $30,1 T $1,30
202325,7 T $55,3 T $29,6 T $1,47
202419,7 T $53,3 T $33,6 T $1,25
202522,1 T $60,6 T $38,5 T $1,44
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020663 T $679,6 T $9,227,9
2021525,5 T $548,7 T $6,315,7
2022414,6 T $444,8 T $5,014,8
2023377,7 T $407,3 T $4,222,0
2024535,9 T $569,5 T $5,418,5
2025724,3 T $762,8 T $6,722,3
Q3 202424,9 T $
Q4 202425,7 T $
Q1 202526,8 T $
Q2 202527,5 T $
Q3 202528,6 T $
Q4 202528,6 T $
Q1 202629,1 T $
Q2 202630,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202424,9 T $+8%7,9 T $7,5 T $
Q4 202425,7 T $+11%7,6 T $4,7 T $
Q1 202526,8 T $+13%7,1 T $8 T $
Q2 202527,5 T $+15%8,3 T $7,7 T $
Q3 202528,6 T $+15%9,4 T $10,6 T $
Q4 202528,6 T $+11%8,6 T $5,7 T $
Q1 202629,1 T $+8%8,6 T $9,6 T $
Q2 202630,4 T $+11%8,3 T $743,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+53,1%+31,9%+31,8%+5,8%+3,1%
Q4 2024+52,6%+29,9%+29,8%+5,3%+2,9%
Q1 2025+55,8%+32,0%+26,6%+4,6%+2,5%
Q2 2025+56,9%+32,6%+30,2%+5,0%+2,8%
Q3 2025+54,3%+32,7%+32,7%+5,4%+3,0%
Q4 2025+55,7%+30,4%+30,0%+5,0%+2,8%
Q1 2026+54,6%+33,7%+29,6%+5,1%+2,8%
Q2 2026+57,8%+33,1%+27,4%+4,9%+2,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202421,7 T $52,1 T $30,4 T $1,29
Q4 202419,7 T $53,3 T $33,6 T $1,25
Q1 202530,6 T $60,3 T $29,7 T $1,30
Q2 202527,1 T $61,4 T $34,3 T $1,25
Q3 202524,4 T $61 T $36,6 T $1,36
Q4 202522,1 T $60,6 T $38,5 T $1,44
Q1 202633,4 T $60,2 T $26,7 T $1,43
Q2 202632 T $70,3 T $38,3 T $1,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024534,9 T $565,3 T $21,516,9
Q4 2024535,9 T $569,5 T $20,917,3
Q1 2025639 T $668,7 T $23,822,6
Q2 2025626 T $660,3 T $22,818,9
Q3 2025819,8 T $856,4 T $28,721,9
Q4 2025722 T $760,5 T $25,321,0
Q1 2026586,7 T $613,4 T $20,217,0
Q2 2026503,6 T $541,9 T $16,615,2

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu30,4 T $Q2 2026
7,6 T $15,2 T $22,8 T $30,4 T $Q3 2023: 23 T $Q4 2023: 23,1 T $Q1 2024: 23,8 T $Q2 2024: 24 T $Q3 2024: 24,9 T $Q4 2024: 25,7 T $Q1 2025: 26,8 T $Q2 2025: 27,5 T $Q3 2025: 28,6 T $Q4 2025: 28,6 T $Q1 2026: 29,1 T $Q2 2026: 30,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng8,3 T $Q2 2026
2,3 T $4,7 T $7 T $9,4 T $Q3 2023: 5,4 T $Q4 2023: 4 T $Q1 2024: 6,2 T $Q2 2024: 7,1 T $Q3 2024: 7,9 T $Q4 2024: 7,6 T $Q1 2025: 7,1 T $Q2 2025: 8,3 T $Q3 2025: 9,4 T $Q4 2025: 8,6 T $Q1 2026: 8,6 T $Q2 2026: 8,3 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA12,7 T $Q2 2026
3,3 T $6,5 T $9,8 T $13 T $Q3 2023: 8,4 T $Q4 2023: 7,2 T $Q1 2024: 8,7 T $Q2 2024: 8,4 T $Q3 2024: 8,9 T $Q4 2024: 8,4 T $Q1 2025: 10,1 T $Q2 2025: 11,6 T $Q3 2025: 13 T $Q4 2025: 11,3 T $Q1 2026: 12,5 T $Q2 2026: 12,7 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do743,2 Tr $Q2 2026
2,7 T $5,3 T $8 T $10,6 T $Q3 2023: 8,2 T $Q4 2023: 7,3 T $Q1 2024: 8,5 T $Q2 2024: 8,5 T $Q3 2024: 7,5 T $Q4 2024: 4,7 T $Q1 2025: 8 T $Q2 2025: 7,7 T $Q3 2025: 10,6 T $Q4 2025: 5,7 T $Q1 2026: 9,6 T $Q2 2026: 743,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,91 $Q2 2026
0,25 $0,5 $0,76 $1,01 $Q3 2023: 0,56 $Q4 2023: 0,42 $Q1 2024: 0,65 $Q2 2024: 0,74 $Q3 2024: 0,84 $Q4 2024: 0,81 $Q1 2025: 0,76 $Q2 2025: 0,89 $Q3 2025: 1,01 $Q4 2025: 0,93 $Q1 2026: 0,93 $Q2 2026: 0,91 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ32 T $Q2 2026
17,6 T $35,1 T $52,7 T $70,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 21,8 T $Q3 2023 · Nợ: 55,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 25,7 T $Q4 2023 · Nợ: 55,3 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 24 T $Q1 2024 · Nợ: 55,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 22,9 T $Q2 2024 · Nợ: 54,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 21,7 T $Q3 2024 · Nợ: 52,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 19,7 T $Q4 2024 · Nợ: 53,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 30,6 T $Q1 2025 · Nợ: 60,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 27,1 T $Q2 2025 · Nợ: 61,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 24,4 T $Q3 2025 · Nợ: 61 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 22,1 T $Q4 2025 · Nợ: 60,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 33,4 T $Q1 2026 · Nợ: 60,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 32 T $Q2 2026 · Nợ: 70,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,8%Q2 2026
+14,5%+28,9%+43,4%+57,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +56,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +54,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +23,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +17,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +26,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +31,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +27,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,7%Q2 2026
+3,7%+7,4%+11,1%+14,8%Q2 2024: +8,7%Q3 2024: +8,1%Q4 2024: +11,1%Q1 2025: +12,9%Q2 2025: +14,5%Q3 2025: +14,8%Q4 2025: +11,2%Q1 2026: +8,5%Q2 2026: +10,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành9,2 TQ2 2026
2,4 T4,8 T7,2 T9,6 TQ3 2023: 9,6 TQ4 2023: 9,6 TQ1 2024: 9,5 TQ2 2024: 9,4 TQ3 2024: 9,4 TQ4 2024: 9,4 TQ1 2025: 9,3 TQ2 2025: 9,2 TQ3 2025: 9,2 TQ4 2025: 9,3 TQ1 2026: 9,2 TQ2 2026: 9,2 TQ3 2023Q2 2026
Định giá15,2Q2 2026
7,214,321,528,7Q3 2023 · P/E: 18,4Q4 2023 · P/E: 23,9Q1 2024 · P/E: 15,9Q2 2024 · P/E: 17,3Q3 2024 · P/E: 16,9Q4 2024 · P/E: 17,3Q1 2025 · P/E: 22,6Q2 2025 · P/E: 18,9Q3 2025 · P/E: 21,9Q4 2025 · P/E: 21,0Q1 2026 · P/E: 17,0Q2 2026 · P/E: 15,2Q3 2023 · P/S: 17,3Q4 2023 · P/S: 16,6Q1 2024 · P/S: 16,7Q2 2024 · P/S: 20,2Q3 2024 · P/S: 21,5Q4 2024 · P/S: 20,9Q1 2025 · P/S: 23,8Q2 2025 · P/S: 22,8Q3 2025 · P/S: 28,7Q4 2025 · P/S: 25,3Q1 2026 · P/S: 20,2Q2 2026 · P/S: 16,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu108,9 T $2025
27,2 T $54,5 T $81,7 T $108,9 T $2018: 46,6 T $2019: 56,2 T $2020: 71,8 T $2021: 83,4 T $2022: 82,6 T $2023: 90,7 T $2024: 98,3 T $2025: 108,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng32,6 T $2025
8,4 T $16,7 T $25,1 T $33,5 T $2018: 11,7 T $2019: 13,9 T $2020: 23,8 T $2021: 33,5 T $2022: 28 T $2023: 17,2 T $2024: 28,9 T $2025: 32,6 T $20182025
EBITDA45 T $2025
11,7 T $23,4 T $35 T $46,7 T $2018: 19,9 T $2019: 24,1 T $2020: 35,5 T $2021: 46,7 T $2022: 20 T $2023: 27,4 T $2024: 34,3 T $2025: 45 T $20182025
Dòng tiền tự do28,3 T $2025
7,1 T $14,2 T $21,2 T $28,3 T $2018: 7,8 T $2019: 13,6 T $2020: 19 T $2021: 16,8 T $2022: 14,2 T $2023: 26 T $2024: 24,2 T $2025: 28,3 T $20182025
EPS3,5 $2025
0,88 $1,75 $2,63 $3,5 $2018: 1,23 $2019: 1,45 $2020: 2,46 $2021: 3,45 $2022: 2,88 $2023: 1,77 $2024: 3,05 $2025: 3,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ22,1 T $2025
15,1 T $30,3 T $45,4 T $60,6 T $2018 · Tiền mặt: 14,6 T $2018 · Nợ: 26,7 T $2019 · Tiền mặt: 19,8 T $2019 · Nợ: 34,6 T $2020 · Tiền mặt: 22,8 T $2020 · Nợ: 39,4 T $2021 · Tiền mặt: 25 T $2021 · Nợ: 48,2 T $2022 · Tiền mặt: 23,3 T $2022 · Nợ: 53,5 T $2023 · Tiền mặt: 25,7 T $2023 · Nợ: 55,3 T $2024 · Tiền mặt: 19,7 T $2024 · Nợ: 53,3 T $2025 · Tiền mặt: 22,1 T $2025 · Nợ: 60,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,8%2025
+14,4%+28,9%+43,3%+57,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +45,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +44,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +46,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +43,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +52,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,8%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,2%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +25,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +24,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +33,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +40,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +33,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,8%2025
+6,2%+13,4%+20,6%+27,8%2019: +20,7%2020: +27,8%2021: +16,2%2022: -1,0%2023: +9,8%2024: +8,4%2025: +10,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành9,2 T2025
2,4 T4,8 T7,3 T9,7 T2018: 9,6 T2019: 9,6 T2020: 9,7 T2021: 9,7 T2022: 9,7 T2023: 9,6 T2024: 9,4 T2025: 9,2 T20182025
Định giá22,32025
8,516,925,433,92018 · P/E: 32,52019 · P/E: 33,92020 · P/E: 27,92021 · P/E: 15,72022 · P/E: 14,82023 · P/E: 22,02024 · P/E: 18,52025 · P/E: 22,32018 · P/S: 8,22019 · P/S: 8,42020 · P/S: 9,22021 · P/S: 6,32022 · P/S: 5,02023 · P/S: 4,22024 · P/S: 5,42025 · P/S: 6,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 31,4 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,675 $
2026-05-18

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202629,20124 T $+14%4
FY 202731,05135,8 T $+25%4
FY 202834,25148,9 T $+37%2
FY 202942,62172,1 T $+58%1
FY 20300,00161,5 T $+48%1
Q2 20267,3330,2 T $+10%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính 1,12-
2026-08-12Kết quảThực tế 1,09 / Ước tính 1,08Vượt dự báo
2026-05-18Cổ tức0,675 $-
2026-05-13Kết quảThực tế 1,06 / Ước tính 1,07Thấp hơn dự báo
2026-03-18Kết quảThực tế 0,98 / Ước tính 1,02Thấp hơn dự báo
2025-11-13Kết quảThực tế 1,06 / Ước tính 0,98Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 04:25 UTC 19 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Communication Services
Ngành
Internet Content & Information
Giám đốc điều hành
Huateng Ma
Nhân viên
115.849
Ngày IPO
5 thg 1, 2010
Quốc gia
CN
Sàn giao dịch
Other OTC
Trang web
Điểm Altman Zi3,64
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui55,98 T CN¥6,05 CN¥ mỗi cổ phiếu

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
486,00 T US$-2.7%thg 6 26thg 9 26
484,53 T US$524,91 T US$565,29 T US$Cao nhất: 565,29 T US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 484,53 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 486,00 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 486,00 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 565,29 T US$ · 2026-08-03Thấp nhất: 484,53 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
MFSI2,29%495,9 N
APIE2,25%468,4 N
HEMZX5,47%390,7 N
AGEM4,29%290,8 N
BDYN0,44%248,1 N
RGEF1,04%150,3 N
BGIA2,24%132,9 N
BRIE1,07%103,1 N
BGGG1,44%75,9 N
AOTIX1,7%65,9 N
BGCG3,16%60,2 N
EMAG0,35%54,5 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TCEHY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị822
Nhà phân tích24
Mua / giữ / bán7 / 1 / 019 / 3 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 01 / 1 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 6 (0%)4 / 16 (20%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-47,6%-18,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-46,6% / -48,6%+37,7% / -48,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,9% so với S&P 500 -3,7% (n = 20)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jiong ShaoBarclays82% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 106 US$12 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
12 thg 8, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaKhẳng định lại106 US$
16 thg 7, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaDuy trì106 US$
13 thg 5, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaKhẳng định lại106 US$
9 thg 4, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaKhẳng định lại102 US$
18 thg 3, 2026Jiong ShaoBarclaysMuaKhẳng định lại102 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$70,00 US$80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$thg 10 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 1 · Giữ 1 · Bán 0thg 8 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 77,00 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 102 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 102 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 106 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 81,37 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 79,04 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 76,55 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 76,39 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 65,70 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 63,22 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 61,02 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 54,60 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 55,22 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 61,43 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 57,19 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 54,47 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 8 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TCEHY ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Tencent Holdings Limited (TCEHY) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TCEHY suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TCEHY giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TCEHY là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TCEHY là +11,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +11,0% đến +11,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TCEHY so với cổ phiếu Tencent Holdings Limited như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TCEHY là 53,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 53,9 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TCEHY là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TCEHY là một phái sinh theo dõi giá của Tencent Holdings Limited mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Tencent Holdings Limited trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TCEHYUSDT perpetual là gì?

TCEHYUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Tencent Holdings Limited thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TCEHY qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TCEHY perpetuals · perpequities.comTCEHY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tcehy-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tcehy-perp.svg" width="240" height="64" alt="TCEHY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TCEHY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TCEHY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TCEHY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X