Tài chính SoundHound AI, Inc. (SOUN)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 954 nhân viên · CEO Keyvan Mohajer
- Giá
- 4,22 $ -3,21%
- Vốn hóa
- 1,87 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,68 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,13 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,87 T $ EV 1,68 T $
- Doanh thu
- 203 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +41% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -67,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -12,6× Dự phóng -10,4× (FY2026)
- P/S
- 9,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -17,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- -118 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -137 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 238 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 61,7 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 18,2%, EPS vượt 24,2%Doanh thu 61,9 Tr $ so với kỳ vọng 52,4 Tr $ (+18,2%); EPS -0,10 $ so với -0,13 $ (+24,2%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 45,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 61,9 Tr $, so với mức trung bình 98,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -89,7% (TTM), +93,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 24,3% trong khi doanh thu tăng 54,6%.
- Capex chiếm 1,7% doanh thu (năm trước 0,5%)Đã đầu tư 3,53 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+436,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -118 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,5% trong một năm428 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 402 Tr.
- Tiền ròng 197 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 203 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,44 Tr $; năm trước tiền ròng 226 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61,9 Tr $ | 42,7 Tr $ | +45,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 36,8% | 39,0% | -2,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -47 Tr $ | -78,1 Tr $ | +39,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -75,9% | -182,9% | +106,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -42,8 Tr $ | -74,7 Tr $ | +42,7% |
| EPS pha loãng | -0,10 $ | -0,19 $ | +47,4% |
| Dòng tiền hoạt động | -33,7 Tr $ | -24,5 Tr $ | -37,6% |
| Capex | 354 N $ | 192 N $ | +84,4% |
| Dòng tiền tự do | -34,1 Tr $ | -24,7 Tr $ | -38,0% |
| R&D | 27,1 Tr $ | 25,8 Tr $ | +5,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 20,6 Tr $ | 23,8 Tr $ | -13,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 61,9 Tr $ | 52,4 Tr $ | +18,2% |
| EPS (theo dự báo) | -0,10 $ | -0,13 $ | +24,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hosted Services | 32 Tr $ | +45,8% | 72,6% | 118 Tr $ | +50,1% | |
| Licensing | 7,68 Tr $ | +101,5% | 17,4% | 49 Tr $ | +106,7% | |
| Professional Service | 4,42 Tr $ | +35,9% | 10,0% | 16,2 Tr $ | +27,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 32,5 Tr $ | +74,5% | 73,5% | 122 Tr $ | +98,4% | |
| Other Countries | 7,12 Tr $ | +5,8% | 16,1% | 42,9 Tr $ | +131,4% | |
| Gsx Korea | – | – | – | – | – | |
| china | – | – | – | – | – | |
| Ireland | – | – | – | – | – | |
| FRANCE | – | – | – | – | – | |
| JAPAN | 4,58 Tr $ | – | 10,4% | – | – | |
| CHINA | – | – | – | – | – | |
| Korea, Republic Of | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -115 Tr $
- Capex
- -3,53 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -81,1 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -1,31 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 78,5 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -118 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -12,6× | – | – |
| EV / EBITDA | -17,4× | 148,8× 1/5 năm | 148,8× – 148,8× |
| EV / Doanh thu | 8,3× | 38,6× | 10,1× – 77,0× |
| Giá / FCF | -15,9× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,7× | 20,9× 3/5 năm | 8,7× – 36,8× |
| Tỷ suất FCF | -6,3% | -11,4% | -34,2% – -1,6% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -30,4% | -183,7% | -541,2% – -3,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -30,2% | -33,7% | -315,7% – 319,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 9,33 $ (+121,1%)
khoảng 6,00 $ – 12,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 238 Tr $ | +40,9% | -0,41 $ | -1.077,7% | -10,4× | 4 |
| FY2027 | 340 Tr $ | +43,0% | -0,49 $ | -21,1% | -8,6× | 3 |
| FY2028 | 408 Tr $ | +19,8% | 0,00 $ | +100,0% | – | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 275 số liệu mà SoundHound AI, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 7,57 Tr $ | 10,2 Tr $ | -25,4% | 10,6 Tr $ | 5,56 Tr $ | +90,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 27,1 Tr $ | 19,7 Tr $ | +37,7% | 32,3 Tr $ | 23,2 Tr $ | +39,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 3,38 Tr $ | 2,46 Tr $ | +37,4% | 2,25 Tr $ | 726 N $ | +210,5% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 2,18 Tr $ | 3,08 Tr $ | -29,4% | 2,25 Tr $ | 3,08 Tr $ | -26,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 31,4 Tr $ | 19 Tr $ | +65,5% | 26,3 Tr $ | 26,3 Tr $ | +0,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 159 N $ | 178 N $ | -10,7% | 140 N $ | 205 N $ | -31,7% |
| Additional Paid in Capital | 1,52 T $ | 1,25 T $ | +21,5% | 1,42 T $ | 1,13 T $ | +26,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | – | – | – | 915 N $2023-12-31 | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 4,14 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 3,6 Tr $ | 2,8 Tr $ | +28,6% |
| Amortization | 9,9 Tr $ | 7,6 Tr $ | +30,3% | 33 Tr $ | 14,8 Tr $ | +123,0% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 0 $2025-12-31 | 35 N $ | -100,0% | 0 $ | 1,62 Tr $ | -100,0% |
| Amortization of Deferred Sales Commissions | 461 N $ | 0 $ | – | 1,63 Tr $ | 0 $ | – |
| Amortization of Intangible Assets | 5,17 Tr $ | 3,48 Tr $ | +48,5% | 15,9 Tr $ | 7,12 Tr $ | +123,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 13,1 Tr | 12,8 Tr | +2,6% | 24,7 Tr | 28,9 Tr | -14,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 21,6 Tr $ | 23,8 Tr $ | -9,3% | 83,1 Tr $ | 33,1 Tr $ | +150,6% |
| Assets | 668 Tr $ | 579 Tr $ | +15,3% | 688 Tr $ | 554 Tr $ | +24,2% |
| Assets, Current | 277 Tr $ | 282 Tr $ | -1,8% | 329 Tr $ | 256 Tr $ | +28,8% |
| Business Combination, Bargain Purchase, Gain Recognized, Amount | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 1,22 Tr $ | -100,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | -3,7 Tr $ | 31,4 Tr $ | -111,8% | -163 Tr $ | 223 Tr $ | -173,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 0 $ | – | – | 4,4 Tr $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 83,6 Tr $ | 142 Tr $ | -41,1% | 129 Tr $ | 287 Tr $ | -55,0% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 100 N $ | 0 $ | – |
| Capitalized Computer Software, Gross | 6,4 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 6,4 Tr $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 3,7 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 3,7 Tr $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 203 Tr $ | 230 Tr $ | -12,0% | 248 Tr $ | 198 Tr $ | +25,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 203 Tr $ | 231 Tr $ | -12,0% | 249 Tr $ | 199 Tr $ | +25,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -12,9 Tr $ | -15,2 Tr $ | +15,4% | 50,3 Tr $ | 89,9 Tr $ | -44,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -42,8 Tr $ | -74,8 Tr $ | +42,7% | -14,1 Tr $ | -351 Tr $ | +96,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 17,3 Tr $ | 10,7 Tr $ | +62,7% | 20,5 Tr $ | 13,2 Tr $ | +55,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 48,1 Tr $ | 23,6 Tr $ | +103,4% | 29,9 Tr $ | 12,9 Tr $ | +132,2% |
| Contract with Customer, Liability | – | – | – | 9,2 Tr $2024-01-01 | 13,4 Tr $ | -31,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 23,7 Tr $ | 23,7 Tr $ | +0,1% | 24 Tr $ | 23,9 Tr $ | +0,7% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 5,16 Tr $ | 6,13 Tr $ | -15,8% | 8,2 Tr $ | 6,86 Tr $ | +19,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 11,3 Tr $ | 10,9 Tr $ | +3,7% | 24,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | +372,5% |
| Contract with Customer, Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 22,3 Tr $ | 17,3 Tr $ | +29,0% | 16,9 Tr $ | 12 Tr $ | +41,5% |
| Contractual Obligation | 60 Tr $2026-03-31 | 74,5 Tr $ | -19,5% | 64 Tr $ | 78 Tr $ | -17,9% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year | 12 Tr $2026-03-31 | 10,5 Tr $ | +14,3% | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 24 Tr $2026-03-31 | 16 Tr $ | +50,0% | 16 Tr $ | 14 Tr $ | +14,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 24 Tr $2025-12-31 | 24 Tr $ | 0,0% | 24 Tr $ | 24 Tr $ | 0,0% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 24 Tr $2026-03-31 | 24 Tr $ | 0,0% | 24 Tr $ | 16 Tr $ | +50,0% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 14,2 Tr $ | -100,0% |
| Cost of Revenue | 34 Tr $ | 26 Tr $ | +30,5% | 97,4 Tr $ | 43,3 Tr $ | +124,8% |
| Cost, Amortization | 4,7 Tr $ | 4,1 Tr $ | +14,6% | 17,2 Tr $ | 7,7 Tr $ | +123,4% |
| Costs and Expenses | 105 Tr $ | 121 Tr $ | -12,9% | 192 Tr $ | 426 Tr $ | -54,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,39 Tr $ | 2,93 Tr $ | +15,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,39 Tr $ | 2,94 Tr $ | +15,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 2 N $ | -100,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -10,5 Tr $ | +100,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,34 Tr $ | 10 N $ | +13.280,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 28 N $ | 4 N $ | +600,0% | 29 N $ | 4 N $ | +625,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 24 N $ | 1 N $ | +2.300,0% | 1,34 Tr $ | -12,2 Tr $ | +111,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,4 Tr $ | – | – | 1,36 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -1,7 Tr $ | +100,0% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 4,87 Tr $2025-12-31 | 5,26 Tr $ | -7,4% | 4,87 Tr $ | 5,26 Tr $ | -7,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 299 Tr $2025-12-31 | 211 Tr $ | +41,5% | 299 Tr $ | 211 Tr $ | +41,5% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 29,5 Tr $2025-12-31 | 23,9 Tr $ | +23,2% | 29,5 Tr $ | 23,9 Tr $ | +23,2% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 4 N $2024-12-31 | 11 N $ | -63,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 39 Tr $2025-12-31 | 41,2 Tr $ | -5,3% | 39 Tr $ | 41,2 Tr $ | -5,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02