PerpEquities

Tài chính SoundHound AI, Inc. (SOUN)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 954 nhân viên · CEO Keyvan Mohajer

Giá
4,22 $ -3,21%
Vốn hóa
1,87 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,68 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,13 $
Doanh thu (TTM)203 Tr $+54,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-89,7%+93,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -182 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-137 Tr $+39,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-118 Tr $-4,7% so với năm trướcCapex 3,53 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,33 $+47,1% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng197 Tr $-12,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,87 T $
EV 1,68 T $
Doanh thu
203 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+41%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-67,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-12,6×
Dự phóng -10,4× (FY2026)
P/S
9,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-17,4×
TTM
Dòng tiền tự do
-118 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-137 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
238 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 61,7 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 18,2%, EPS vượt 24,2%Doanh thu 61,9 Tr $ so với kỳ vọng 52,4 Tr $ (+18,2%); EPS -0,10 $ so với -0,13 $ (+24,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 45,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 61,9 Tr $, so với mức trung bình 98,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -89,7% (TTM), +93,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 24,3% trong khi doanh thu tăng 54,6%.
  • Capex chiếm 1,7% doanh thu (năm trước 0,5%)Đã đầu tư 3,53 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+436,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do -118 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 6,5% trong một năm428 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 402 Tr.
  • Tiền ròng 197 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 203 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,44 Tr $; năm trước tiền ròng 226 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu61,9 Tr $42,7 Tr $+45,0%
Biên lợi nhuận gộp36,8%39,0%-2,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-47 Tr $-78,1 Tr $+39,8%
Biên lợi nhuận hoạt động-75,9%-182,9%+106,9 điểm %
Lợi nhuận ròng-42,8 Tr $-74,7 Tr $+42,7%
EPS pha loãng-0,10 $-0,19 $+47,4%
Dòng tiền hoạt động-33,7 Tr $-24,5 Tr $-37,6%
Capex354 N $192 N $+84,4%
Dòng tiền tự do-34,1 Tr $-24,7 Tr $-38,0%
R&D27,1 Tr $25,8 Tr $+5,1%
Thù lao bằng cổ phiếu20,6 Tr $23,8 Tr $-13,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu61,9 Tr $52,4 Tr $+18,2%
EPS (theo dự báo)-0,10 $-0,13 $+24,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Hosted Services32 Tr $+45,8%72,6%118 Tr $+50,1%
Licensing7,68 Tr $+101,5%17,4%49 Tr $+106,7%
Professional Service4,42 Tr $+35,9%10,0%16,2 Tr $+27,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ1 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States32,5 Tr $+74,5%73,5%122 Tr $+98,4%
Other Countries7,12 Tr $+5,8%16,1%42,9 Tr $+131,4%
Gsx Korea–––––
china–––––
Ireland–––––
FRANCE–––––
JAPAN4,58 Tr $–10,4%––
CHINA–––––
Korea, Republic Of–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-115 Tr $
Capex
-3,53 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-81,1 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,31 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
78,5 Tr $
Dòng tiền tự do
-118 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-12,6×––
EV / EBITDA-17,4×148,8× 1/5 năm148,8× – 148,8×
EV / Doanh thu8,3×38,6×10,1× – 77,0×
Giá / FCF-15,9×––
Giá / Giá trị sổ sách3,7×20,9× 3/5 năm8,7× – 36,8×
Tỷ suất FCF-6,3%-11,4%-34,2% – -1,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-30,4%-183,7%-541,2% – -3,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-30,2%-33,7%-315,7% – 319,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 9,33 $ (+121,1%)
khoảng 6,00 $ – 12,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua6
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026238 Tr $+40,9%-0,41 $-1.077,7%-10,4×4
FY2027340 Tr $+43,0%-0,49 $-21,1%-8,6×3
FY2028408 Tr $+19,8%0,00 $+100,0%–1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 275 số liệu mà SoundHound AI, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current7,57 Tr $10,2 Tr $-25,4%10,6 Tr $5,56 Tr $+90,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss27,1 Tr $19,7 Tr $+37,7%32,3 Tr $23,2 Tr $+39,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current3,38 Tr $2,46 Tr $+37,4%2,25 Tr $726 N $+210,5%
Accrued Income Taxes, Noncurrent2,18 Tr $3,08 Tr $-29,4%2,25 Tr $3,08 Tr $-26,7%
Accrued Liabilities, Current31,4 Tr $19 Tr $+65,5%26,3 Tr $26,3 Tr $+0,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax159 N $178 N $-10,7%140 N $205 N $-31,7%
Additional Paid in Capital1,52 T $1,25 T $+21,5%1,42 T $1,13 T $+26,2%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs–––915 N $2023-12-31––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––4,14 Tr $2023-12-31––
Advertising Expense–––3,6 Tr $2,8 Tr $+28,6%
Amortization9,9 Tr $7,6 Tr $+30,3%33 Tr $14,8 Tr $+123,0%
Amortization of Debt Issuance Costs0 $2025-12-3135 N $-100,0%0 $1,62 Tr $-100,0%
Amortization of Deferred Sales Commissions461 N $0 $–1,63 Tr $0 $–
Amortization of Intangible Assets5,17 Tr $3,48 Tr $+48,5%15,9 Tr $7,12 Tr $+123,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount13,1 Tr12,8 Tr+2,6%24,7 Tr28,9 Tr-14,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition21,6 Tr $23,8 Tr $-9,3%83,1 Tr $33,1 Tr $+150,6%
Assets668 Tr $579 Tr $+15,3%688 Tr $554 Tr $+24,2%
Assets, Current277 Tr $282 Tr $-1,8%329 Tr $256 Tr $+28,8%
Business Combination, Bargain Purchase, Gain Recognized, Amount0 $2025-12-310 $–0 $1,22 Tr $-100,0%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability-3,7 Tr $31,4 Tr $-111,8%-163 Tr $223 Tr $-173,3%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current0 $––4,4 Tr $0 $–
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent83,6 Tr $142 Tr $-41,1%129 Tr $287 Tr $-55,0%
Capitalized Computer Software, Amortization–––100 N $0 $–
Capitalized Computer Software, Gross6,4 Tr $2025-12-310 $–6,4 Tr $0 $–
Capitalized Contract Cost, Net3,7 Tr $2025-12-310 $–3,7 Tr $0 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value203 Tr $230 Tr $-12,0%248 Tr $198 Tr $+25,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents203 Tr $231 Tr $-12,0%249 Tr $199 Tr $+25,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-12,9 Tr $-15,2 Tr $+15,4%50,3 Tr $89,9 Tr $-44,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-42,8 Tr $-74,8 Tr $+42,7%-14,1 Tr $-351 Tr $+96,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current17,3 Tr $10,7 Tr $+62,7%20,5 Tr $13,2 Tr $+55,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent48,1 Tr $23,6 Tr $+103,4%29,9 Tr $12,9 Tr $+132,2%
Contract with Customer, Liability–––9,2 Tr $2024-01-0113,4 Tr $-31,3%
Contract with Customer, Liability, Current23,7 Tr $23,7 Tr $+0,1%24 Tr $23,9 Tr $+0,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent5,16 Tr $6,13 Tr $-15,8%8,2 Tr $6,86 Tr $+19,4%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized11,3 Tr $10,9 Tr $+3,7%24,1 Tr $5,1 Tr $+372,5%
Contract with Customer, Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent22,3 Tr $17,3 Tr $+29,0%16,9 Tr $12 Tr $+41,5%
Contractual Obligation60 Tr $2026-03-3174,5 Tr $-19,5%64 Tr $78 Tr $-17,9%
Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year12 Tr $2026-03-3110,5 Tr $+14,3%–––
Contractual Obligation, to be Paid, Year One24 Tr $2026-03-3116 Tr $+50,0%16 Tr $14 Tr $+14,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three24 Tr $2025-12-3124 Tr $0,0%24 Tr $24 Tr $0,0%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two24 Tr $2026-03-3124 Tr $0,0%24 Tr $16 Tr $+50,0%
Conversion of Stock, Amount Converted0 $2025-12-310 $–0 $14,2 Tr $-100,0%
Cost of Revenue34 Tr $26 Tr $+30,5%97,4 Tr $43,3 Tr $+124,8%
Cost, Amortization4,7 Tr $4,1 Tr $+14,6%17,2 Tr $7,7 Tr $+123,4%
Costs and Expenses105 Tr $121 Tr $-12,9%192 Tr $426 Tr $-54,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––3,39 Tr $2,93 Tr $+15,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,39 Tr $2,94 Tr $+15,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $2 N $-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-10,5 Tr $+100,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1,34 Tr $10 N $+13.280,0%
Deferred Income Tax Assets, Net28 N $4 N $+600,0%29 N $4 N $+625,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)24 N $1 N $+2.300,0%1,34 Tr $-12,2 Tr $+111,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,4 Tr $––1,36 Tr $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $-1,7 Tr $+100,0%
Deferred Tax Assets, Deferred Income4,87 Tr $2025-12-315,26 Tr $-7,4%4,87 Tr $5,26 Tr $-7,4%
Deferred Tax Assets, Gross299 Tr $2025-12-31211 Tr $+41,5%299 Tr $211 Tr $+41,5%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development29,5 Tr $2025-12-3123,9 Tr $+23,2%29,5 Tr $23,9 Tr $+23,2%
Deferred Tax Assets, Net–––4 N $2024-12-3111 N $-63,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance39 Tr $2025-12-3141,2 Tr $-5,3%39 Tr $41,2 Tr $-5,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02