Bảng cân đối kế toán SoundHound AI, Inc. (SOUN)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 954 nhân viên · CEO Keyvan Mohajer
- Giá
- 4,22 $ -3,21%
- Vốn hóa
- 1,87 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,68 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,13 $
Cuối Q2 '26, SoundHound AI, Inc. (SOUN) nắm giữ 203 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,44 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 668 Tr $, tổng nợ phải trả 177 Tr $, vốn chủ sở hữu 490 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 96,1 Tr $ | 95,3 Tr $ | 212 Tr $ | 200 Tr $ | 136 Tr $ | 198 Tr $ | 246 Tr $ | 230 Tr $ | 269 Tr $ | 248 Tr $ | 216 Tr $ | 203 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 9,52 Tr $ | 15,8 Tr $ | 19 Tr $ | 20 Tr $ | 38,2 Tr $ | 49,8 Tr $ | 41,6 Tr $ | 41,6 Tr $ | 54,6 Tr $ | 70,5 Tr $ | 62,8 Tr $ | 61,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,35 Tr $ | 1,53 Tr $ | 3,34 Tr $ | 3,95 Tr $ | 7,39 Tr $ | 7,48 Tr $ | 7,65 Tr $ | 10,1 Tr $ | 11,8 Tr $ | 10,1 Tr $ | 10,3 Tr $ | 12,4 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 109 Tr $ | 114 Tr $ | 234 Tr $ | 224 Tr $ | 181 Tr $ | 256 Tr $ | 295 Tr $ | 282 Tr $ | 335 Tr $ | 329 Tr $ | 289 Tr $ | 277 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 7,69 Tr $ | 6,73 Tr $ | 5,89 Tr $ | 5,6 Tr $ | 5,4 Tr $ | 5,93 Tr $ | 6,11 Tr $ | 5,49 Tr $ | 7,14 Tr $ | 6,72 Tr $ | 8,78 Tr $ | 7,74 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15,4 Tr $ | 13,6 Tr $ | 12,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 34,7 Tr $ | 48,7 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 5,76 Tr $ | 6,04 Tr $ | 112 Tr $ | 102 Tr $ | 101 Tr $ | 101 Tr $ | 122 Tr $ | 122 Tr $ | 122 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 11,6 Tr $ | 13,1 Tr $ | 183 Tr $ | 175 Tr $ | 167 Tr $ | 160 Tr $ | 191 Tr $ | 181 Tr $ | 172 Tr $ | 190 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 55 N $ | 11 N $ | 10 N $ | 10 N $ | 30 N $ | 4 N $ | 5 N $ | 4 N $ | 4 N $ | 29 N $ | 28 N $ | 28 N $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 26,9 Tr $ | 30,8 Tr $ | 30,1 Tr $ | 17,8 Tr $ | 3,3 Tr $ | 2,3 Tr $ | 4,77 Tr $ | 30,9 Tr $ | 46,4 Tr $ | 48,6 Tr $ | 18,3 Tr $ | 21,8 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 34,6 Tr $ | 37,6 Tr $ | 53,4 Tr $ | 42,6 Tr $ | 318 Tr $ | 298 Tr $ | 292 Tr $ | 297 Tr $ | 367 Tr $ | 359 Tr $ | 356 Tr $ | 391 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 144 Tr $ | 151 Tr $ | 287 Tr $ | 267 Tr $ | 500 Tr $ | 554 Tr $ | 588 Tr $ | 579 Tr $ | 702 Tr $ | 688 Tr $ | 645 Tr $ | 668 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,16 Tr $ | 1,65 Tr $ | 3 Tr $ | 4,26 Tr $ | 17,8 Tr $ | 5,56 Tr $ | 6,72 Tr $ | 10,2 Tr $ | 6,86 Tr $ | 10,6 Tr $ | 8,05 Tr $ | 7,57 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 2 Tr $ | 3,13 Tr $ | 4,04 Tr $ | 2,45 Tr $ | 2,88 Tr $ | 2,3 Tr $ | 693 N $ | 894 N $ | 3,29 Tr $ | 3,69 Tr $ | 5,16 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,68 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 1,11 Tr $ | 1,62 Tr $ | 1,63 Tr $ | 1,89 Tr $ | 2,68 Tr $ | 2,75 Tr $ | 2,26 Tr $ | 2,97 Tr $ | 2,44 Tr $ | 2,66 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,25 Tr $ | 4,31 Tr $ | 3,63 Tr $ | 2,93 Tr $ | 20,1 Tr $ | 23,9 Tr $ | 26,9 Tr $ | 23,7 Tr $ | 20,7 Tr $ | 24 Tr $ | 28,5 Tr $ | 23,7 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 7,86 Tr $ | 6,96 Tr $ | 8,14 Tr $ | 7,35 Tr $ | 16,1 Tr $ | 23,2 Tr $ | 14,5 Tr $ | 12,5 Tr $ | 21,1 Tr $ | 20 Tr $ | 17,4 Tr $ | 33,1 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 21,4 Tr $ | 24,2 Tr $ | 26,5 Tr $ | 25,5 Tr $ | 70,2 Tr $ | 67,7 Tr $ | 60 Tr $ | 58,3 Tr $ | 65,1 Tr $ | 71,7 Tr $ | 73,3 Tr $ | 70,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 83,3 Tr $ | 84,3 Tr $ | 85,5 Tr $ | 0 $ | 39,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 3,7 Tr $ | 3,09 Tr $ | 2,07 Tr $ | 2,18 Tr $ | 2,24 Tr $ | 2,4 Tr $ | 2,53 Tr $ | 2,27 Tr $ | 2,48 Tr $ | 2,07 Tr $ | 3,19 Tr $ | 2,76 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 3,57 Tr $ | 4,91 Tr $ | 4,09 Tr $ | 3,77 Tr $ | 7,57 Tr $ | 6,86 Tr $ | 7,52 Tr $ | 6,13 Tr $ | 7,75 Tr $ | 8,2 Tr $ | 6,76 Tr $ | 5,16 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,36 Tr $ | 0 $ | 1,4 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 6,09 Tr $ | 6,42 Tr $ | 13,8 Tr $ | 11,3 Tr $ | 84 Tr $ | 294 Tr $ | 120 Tr $ | 153 Tr $ | 228 Tr $ | 141 Tr $ | 99,7 Tr $ | 97,3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 96,7 Tr $ | 98,7 Tr $ | 105 Tr $ | 17,2 Tr $ | 133 Tr $ | 304 Tr $ | 131 Tr $ | 161 Tr $ | 238 Tr $ | 153 Tr $ | 110 Tr $ | 107 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 118 Tr $ | 123 Tr $ | 132 Tr $ | 42,7 Tr $ | 204 Tr $ | 371 Tr $ | 191 Tr $ | 220 Tr $ | 303 Tr $ | 224 Tr $ | 183 Tr $ | 177 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 25 N $ | 26 N $ | 32 N $ | 34 N $ | 36 N $ | 38 N $ | 39 N $ | 39 N $ | 40 N $ | 40 N $ | 40 N $ | 41 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -574 Tr $ | -592 Tr $ | -625 Tr $ | -663 Tr $ | -684 Tr $ | -943 Tr $ | -813 Tr $ | -888 Tr $ | -997 Tr $ | -957 Tr $ | -982 Tr $ | -1,02 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 197 N $ | 199 N $ | 235 N $ | 205 N $ | 262 N $ | 205 N $ | 211 N $ | 178 N $ | 225 N $ | 140 N $ | 160 N $ | 159 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25,9 Tr $ | 28,2 Tr $ | 155 Tr $ | 224 Tr $ | 296 Tr $ | 183 Tr $ | 397 Tr $ | 360 Tr $ | 399 Tr $ | 464 Tr $ | 461 Tr $ | 490 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 89,9 Tr $ | 90,2 Tr $ | 90,5 Tr $ | 4,52 Tr $ | 43,8 Tr $ | 4,35 Tr $ | 4,63 Tr $ | 4,39 Tr $ | 4,82 Tr $ | 4,21 Tr $ | 6,23 Tr $ | 5,44 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -6,26 Tr $ | -5,1 Tr $ | -121 Tr $ | -196 Tr $ | -91,8 Tr $ | -194 Tr $ | -241 Tr $ | -226 Tr $ | -264 Tr $ | -244 Tr $ | -209 Tr $ | -197 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 24,6 Tr $ | 43,7 Tr $ | 21,6 Tr $ | 9,25 Tr $ | 95,3 Tr $ | 198 Tr $ | 248 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 13,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 5,72 Tr $ | 3,62 Tr $ | 2,11 Tr $ | 5,09 Tr $ | 15,8 Tr $ | 49,8 Tr $ | 70,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 230 N $ | 187 N $ | 2,46 Tr $ | 859 N $ | 1,53 Tr $ | 7,48 Tr $ | 10,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 45,3 Tr $ | 48,9 Tr $ | 27,5 Tr $ | 17,7 Tr $ | 114 Tr $ | 256 Tr $ | 329 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 7,06 Tr $ | 10,4 Tr $ | 16,4 Tr $ | 11,6 Tr $ | 6,73 Tr $ | 5,93 Tr $ | 6,72 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | -8,34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13,6 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 102 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 7 Tr $ | 8,34 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 175 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 2,28 Tr $ | 2,17 Tr $ | 55 N $ | 11 N $ | 4 N $ | 29 N $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,83 Tr $ | 1,97 Tr $ | 3,12 Tr $ | 8,66 Tr $ | 30,8 Tr $ | 2,3 Tr $ | 48,6 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 18,9 Tr $ | 14,7 Tr $ | 21,7 Tr $ | 20,3 Tr $ | 37,6 Tr $ | 298 Tr $ | 359 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 64,2 Tr $ | 63,6 Tr $ | 49,2 Tr $ | 38 Tr $ | 151 Tr $ | 554 Tr $ | 688 Tr $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 2,16 Tr $ | 3,34 Tr $ | 3,76 Tr $ | 2,8 Tr $ | 1,65 Tr $ | 5,56 Tr $ | 10,6 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 5,05 Tr $ | 3,41 Tr $ | 2,39 Tr $ | 1,4 Tr $ | 3,13 Tr $ | 2,3 Tr $ | 3,69 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 59,8 Tr $ | 16,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 2,95 Tr $ | 2,74 Tr $ | 1,31 Tr $ | 1,62 Tr $ | 2,75 Tr $ | 2,66 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 12,1 Tr $ | 6,04 Tr $ | 5,81 Tr $ | 4,31 Tr $ | 23,9 Tr $ | 24 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 10,8 Tr $ | 3,37 Tr $ | 7,29 Tr $ | 6,13 Tr $ | 6,96 Tr $ | 23,2 Tr $ | 20 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 21 Tr $ | 24,5 Tr $ | 87,7 Tr $ | 38,6 Tr $ | 24,2 Tr $ | 67,7 Tr $ | 71,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 13,1 Tr $ | 0 $ | 18,3 Tr $ | 84,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 3,35 Tr $ | 1,25 Tr $ | 8,9 Tr $ | 5,72 Tr $ | 3,09 Tr $ | 2,4 Tr $ | 2,07 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 19,2 Tr $ | 15 Tr $ | 7,54 Tr $ | 4,91 Tr $ | 6,86 Tr $ | 8,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 280 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,36 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 19,7 Tr $ | 2,37 Tr $ | 281 Tr $ | 4,42 Tr $ | 6,42 Tr $ | 294 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 23 Tr $ | 315 Tr $ | 305 Tr $ | 36 Tr $ | 98,7 Tr $ | 304 Tr $ | 153 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 44 Tr $ | 340 Tr $ | 392 Tr $ | 74,6 Tr $ | 123 Tr $ | 371 Tr $ | 224 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 20 N $ | 26 N $ | 38 N $ | 40 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -233 Tr $ | -307 Tr $ | -387 Tr $ | -503 Tr $ | -592 Tr $ | -943 Tr $ | -957 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -6 N $ | -1 N $ | 0 $ | 0 $ | 199 N $ | 205 N $ | 140 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 20,1 Tr $ | -276 Tr $ | -343 Tr $ | -36,6 Tr $ | 28,2 Tr $ | 183 Tr $ | 464 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,33 Tr $ | 16,6 Tr $ | 73,3 Tr $ | 44,1 Tr $ | 90,2 Tr $ | 4,35 Tr $ | 4,21 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -18,3 Tr $ | -27,1 Tr $ | 51,7 Tr $ | 34,9 Tr $ | -5,1 Tr $ | -194 Tr $ | -244 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02