PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh SoundHound AI, Inc. (SOUN)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 954 nhân viên · CEO Keyvan Mohajer

Giá
4,22 $ -3,21%
Vốn hóa
1,87 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,68 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,13 $

SoundHound AI, Inc. (SOUN) báo cáo doanh thu 61,9 Tr $ cho Q2 '26 (+45,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -47 Tr $ (-75,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -42,8 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 203 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu13,3 Tr $17,1 Tr $11,6 Tr $13,5 Tr $25,1 Tr $34,5 Tr $29,1 Tr $42,7 Tr $42 Tr $55,1 Tr $44,2 Tr $61,9 Tr $
Giá vốn hàng bán3,59 Tr $3,91 Tr $4,67 Tr $4,98 Tr $12,9 Tr $20,8 Tr $18,5 Tr $26 Tr $24,1 Tr $28,7 Tr $35,3 Tr $39,1 Tr $
Lợi nhuận gộp9,68 Tr $13,2 Tr $6,93 Tr $8,48 Tr $12,2 Tr $13,8 Tr $10,6 Tr $16,7 Tr $17,9 Tr $26,4 Tr $8,9 Tr $22,8 Tr $
Nghiên cứu & phát triển12,8 Tr $12,7 Tr $14,9 Tr $15,7 Tr $19,5 Tr $20,4 Tr $24,8 Tr $25,8 Tr $22,8 Tr $24,8 Tr $26,2 Tr $27,1 Tr $
Bán hàng & tiếp thị4,47 Tr $4,47 Tr $5,54 Tr $5,66 Tr $8,36 Tr $9,57 Tr $12 Tr $15,8 Tr $16,4 Tr $17,4 Tr $19,2 Tr $0 $
Quản lý chung & hành chính6,93 Tr $7,64 Tr $10,3 Tr $9,04 Tr $17 Tr $16,4 Tr $18,4 Tr $18,2 Tr $24,3 Tr $21,2 Tr $25,7 Tr $42,6 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $806 N $4,77 Tr $39 N $1,02 Tr $224 Tr $-173 Tr $34,8 Tr $70,2 Tr $-79,7 Tr $-269 N $0 $
Chi phí hoạt động24,2 Tr $25,6 Tr $35,5 Tr $30,5 Tr $46 Tr $271 Tr $-117 Tr $94,7 Tr $134 Tr $-16,2 Tr $70,8 Tr $69,8 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-14,5 Tr $-12,4 Tr $-28,5 Tr $-22 Tr $-33,8 Tr $-257 Tr $128 Tr $-78,1 Tr $-116 Tr $42,6 Tr $-61,9 Tr $-47 Tr $
Thu nhập lãi1,2 Tr $791 N $1,82 Tr $2,82 Tr $2,26 Tr $1,47 Tr $2,21 Tr $2,43 Tr $0 $0 $1,66 Tr $0 $
Chi phí lãi vay5,44 Tr $5,46 Tr $5,66 Tr $4,09 Tr $1,11 Tr $1,31 Tr $235 N $169 N $153 N $113 N $71 N $61 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,34 Tr $-1,46 Tr $-1,48 Tr $10,6 Tr $-2,63 Tr $-93 N $-2,89 Tr $-4,75 Tr $-7,23 Tr $203 N $-37,8 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-4,11 Tr $-4 Tr $-4,19 Tr $-14,7 Tr $1,53 Tr $-1,22 Tr $2,65 Tr $4,58 Tr $7,08 Tr $-316 N $37,7 Tr $6,36 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-18,6 Tr $-16,4 Tr $-32,7 Tr $-36,7 Tr $-32,2 Tr $-258 Tr $131 Tr $-73,5 Tr $-109 Tr $42,3 Tr $-24,2 Tr $-40,6 Tr $
Thuế thu nhập1,56 Tr $1,61 Tr $295 N $638 N $-10,5 Tr $311 N $819 N $1,26 Tr $457 N $2,2 Tr $798 N $2,18 Tr $
Lợi nhuận ròng-20,2 Tr $-18 Tr $-33 Tr $-37,3 Tr $-21,8 Tr $-259 Tr $130 Tr $-74,7 Tr $-109 Tr $40,1 Tr $-25 Tr $-42,8 Tr $
EPS (cơ bản)-0,09 $-0,07 $-0,12 $-0,11 $-0,06 $-0,69 $0,33 $-0,19 $-0,27 $0,10 $-0,06 $-0,10 $
EPS (pha loãng)-0,09 $-0,07 $-0,12 $-0,11 $-0,06 $-0,69 $0,31 $-0,19 $-0,27 $0,10 $-0,06 $-0,10 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)242 Tr254 Tr287 Tr332 Tr360 Tr375 Tr394 Tr400 Tr410 Tr418 Tr338 Tr428 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)242 Tr254 Tr287 Tr332 Tr360 Tr375 Tr414 Tr402 Tr412 Tr418 Tr338 Tr428 Tr
Khấu hao & phân bổ530 N $372 N $2,21 Tr $1,98 Tr $3,92 Tr $7,94 Tr $8,42 Tr $8,5 Tr $9,31 Tr $10,8 Tr $9,97 Tr $11,1 Tr $
EBITDA-12,7 Tr $-10,6 Tr $-24,8 Tr $-30,6 Tr $-27,2 Tr $-249 Tr $139 Tr $-64,8 Tr $-99,4 Tr $53,2 Tr $-14,2 Tr $-35,9 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02