PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Shopify Inc. (SHOP)

Perpetual futures SHOP trên 14 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SHOPUSDT.

Shopify Inc. là công ty công nghệ thương mại cung cấp nền tảng để bán hàng qua các kênh trực tuyến, vật lý và xã hội, với các dịch vụ như thanh toán, vận chuyển và tài chính.

$127,31-0,9%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:SHOP

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

14/14 thị trường trực tiếp
Sàn
14
Thị trường trực tiếp
14/14
Khối lượng 24h
2,5 Tr $
Open interest
6,7 Tr $Độ phủ: 9/14 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
696,7 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+3,9 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
1,2 Tr $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 12/14
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 880,6 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 154,8 T $
Hiệu suất spot
1D-1,05%
5D-1,64%
1M-12,27%
6M+3,92%
YTD-20,11%
1Y-15,46%

Ma trận sàn

14 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSHOP-USDTĐang giao dịch$127,48+18,0% APR
+0,016% mỗi 8h
+14,1 bps338 N $1,2 Tr $-USDT-
HTXGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,78-+62,7 bps195,4 N $321,4 N $-USDT-
DeepcoinGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,45-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+6,3 bps40,9 N $211,7 N $-USDT25x
OurbitGiao dịch/USDTĐang giao dịch$127,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,7 bps148,1 N $186 N $92,3 N $USDT50x
BinanceGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,450,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,8 bps311,8 N $154,4 N $436,3 N $USDT-
XT.comGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,45+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+6,3 bps45,7 N $122 N $4,5 Tr $USDT20x
LBankGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,7 bps522,8 N $93,5 N $-USDT20x
BitunixGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,47+9,3% APR
+0,00845% mỗi 8h
+3,9 bps21,4 N $73,6 N $-USDT20x
BitgetGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,310,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,9 bps696,7 N $40,6 N $235,3 N $USDT20x
OKXGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,45+18,7% APR
+0,017% mỗi 8h
+13,3 bps9,8 N $26,5 N $148 N $USDT20x
BybitGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,430,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,8 bps11,7 N $24,3 N $779,4 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchSHOP/USDTĐang giao dịch$127,400,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,1 bps-5,8 N $275 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchSHOP/USDĐang giao dịch$127,55+159,8% APR
+0,018% mỗi 1h
+18,1 bps3,5 N $731,5 $659,4 $USD50x
ExtendedGiao dịchSHOP/USDĐang giao dịch$127,24+12,3% APR
+0,00140% mỗi 1h
+8,0 bps200 N $282,8 $241,8 N $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 10/14 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +14,5 bps – +42,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +9,3 bps

Quá mỏng: Bitunix, OKX, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SHOP

Spread hẹp nhất

SHOP

Khối lượng cao nhất

SHOP

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
165,2 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
13,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+32%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+14,5%
P/E
85,4
P/E cùng ngành 30,3
Dòng tiền tự do
2,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,9 T $
12 tháng gần nhất
P/S
12,4
P/E cùng ngành
30,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
15,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 3,7 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất11,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,7%
Dòng tiền tự do2 T $
Nợ ròng-1,3 T $
20202,9 T $
20214,6 T $
20225,6 T $
20237,1 T $
20248,9 T $
202511,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,9 T $+86%319,5 Tr $383 Tr $
20214,6 T $+57%2,9 T $484,9 Tr $
20225,6 T $+21%-3,5 T $-186 Tr $
20237,1 T $+26%132 Tr $905 Tr $
20248,9 T $+26%2 T $1,6 T $
202511,6 T $+30%1,2 T $2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+52,6%+3,1%+10,9%+5,0%+4,1%
2021+53,8%+5,8%+63,2%+26,2%+21,8%
2022+49,2%-14,7%-61,8%-42,0%-32,2%
2023+49,8%-20,1%+1,9%+1,5%+1,2%
2024+50,4%+12,1%+22,7%+17,5%+14,5%
2025+48,1%+12,7%+10,7%+9,1%+8,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,7 T $912,9 Tr $-1,8 T $15,69
20212,5 T $1,2 T $-1,3 T $12,15
20221,6 T $1,4 T $-253 Tr $7,07
20231,4 T $1,2 T $-263 Tr $6,99
20241,5 T $1,1 T $-372 Tr $3,71
20251,5 T $188 Tr $-1,3 T $5,96
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020135,3 T $133,6 T $46,2419,2
2021171,7 T $170,4 T $37,259,4
202244 T $43,7 T $7,8-12,7
202399,8 T $99,6 T $14,1779,0
2024137,7 T $137,3 T $15,568,2
2025209,1 T $207,7 T $18,1169,4
Q3 20242,2 T $
Q4 20242,8 T $
Q1 20252,4 T $
Q2 20252,7 T $
Q3 20252,8 T $
Q4 20253,7 T $
Q1 20263,2 T $
Q2 20263,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,2 T $+26%828 Tr $421 Tr $
Q4 20242,8 T $+31%1,3 T $611 Tr $
Q1 20252,4 T $+27%-682 Tr $363 Tr $
Q2 20252,7 T $+31%906 Tr $429,9 Tr $
Q3 20252,8 T $+32%264 Tr $507 Tr $
Q4 20253,7 T $+31%743 Tr $715 Tr $
Q1 20263,2 T $+34%-581 Tr $476 Tr $
Q2 20263,6 T $+34%1,5 T $654 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+51,7%+13,1%+38,3%+8,2%+6,7%
Q4 2024+48,1%+16,5%+46,0%+11,2%+9,3%
Q1 2025+49,5%+8,6%-28,9%-6,2%-5,1%
Q2 2025+48,6%+10,9%+33,8%+7,5%+6,2%
Q3 2025+48,9%+12,1%+9,3%+2,1%+1,8%
Q4 2025+46,1%+17,2%+20,2%+5,5%+4,9%
Q1 2026+48,8%+12,1%-18,3%-4,6%-4,1%
Q2 2026+47,7%+13,6%+41,9%+11,8%+10,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,5 T $1,1 T $-366 Tr $7,10
Q4 20241,5 T $1,1 T $-372 Tr $3,71
Q1 20251,3 T $1,1 T $-171 Tr $3,71
Q2 20251,5 T $1,1 T $-403,9 Tr $3,85
Q3 20252,4 T $1,1 T $-1,3 T $3,93
Q4 20251,5 T $188 Tr $-1,3 T $5,96
Q1 20261,9 T $179,6 Tr $-1,7 T $6,20
Q2 20261,7 T $178 Tr $-1,5 T $5,35
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024103,4 T $103,1 T $47,831,3
Q4 2024137,7 T $137,3 T $49,026,6
Q1 2025123,7 T $123,5 T $52,4-45,0
Q2 2025149,7 T $149,3 T $55,941,2
Q3 2025193,2 T $191,9 T $67,9185,8
Q4 2025209,1 T $207,7 T $56,969,4
Q1 2026154,6 T $152,9 T $48,8-65,9
Q2 2026147,9 T $146,4 T $41,324,6

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,6 T $Q2 2026
918 Tr $1,8 T $2,8 T $3,7 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 2,1 T $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 2,2 T $Q4 2024: 2,8 T $Q1 2025: 2,4 T $Q2 2025: 2,7 T $Q3 2025: 2,8 T $Q4 2025: 3,7 T $Q1 2026: 3,2 T $Q2 2026: 3,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,5 T $Q2 2026
-136 Tr $410 Tr $956 Tr $1,5 T $Q3 2023: 718 Tr $Q4 2023: 657 Tr $Q1 2024: -273 Tr $Q2 2024: 171 Tr $Q3 2024: 828 Tr $Q4 2024: 1,3 T $Q1 2025: -682 Tr $Q2 2025: 906 Tr $Q3 2025: 264 Tr $Q4 2025: 743 Tr $Q1 2026: -581 Tr $Q2 2026: 1,5 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-726 Tr $Q2 2026
-359,3 Tr $7,5 Tr $374,3 Tr $741 Tr $Q3 2023: 741 Tr $Q4 2023: 692 Tr $Q1 2024: -246 Tr $Q2 2024: 293 Tr $Q3 2024: 349 Tr $Q4 2024: 549 Tr $Q1 2025: 286 Tr $Q2 2025: 379 Tr $Q3 2025: 316 Tr $Q4 2025: 518 Tr $Q1 2026: -627 Tr $Q2 2026: -726 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do654 Tr $Q2 2026
178,8 Tr $357,5 Tr $536,3 Tr $715 Tr $Q3 2023: 276 Tr $Q4 2023: 446 Tr $Q1 2024: 232 Tr $Q2 2024: 333 Tr $Q3 2024: 421 Tr $Q4 2024: 611 Tr $Q1 2025: 363 Tr $Q2 2025: 429,9 Tr $Q3 2025: 507 Tr $Q4 2025: 715 Tr $Q1 2026: 476 Tr $Q2 2026: 654 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,16 $Q2 2026
-0,11 $0,31 $0,74 $1,16 $Q3 2023: 0,55 $Q4 2023: 0,51 $Q1 2024: -0,21 $Q2 2024: 0,13 $Q3 2024: 0,64 $Q4 2024: 1 $Q1 2025: -0,53 $Q2 2025: 0,69 $Q3 2025: 0,2 $Q4 2025: 0,58 $Q1 2026: -0,45 $Q2 2026: 1,16 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,7 T $Q2 2026
602,9 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2023 · Nợ: 1,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2023 · Nợ: 1,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2024 · Nợ: 1,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2024 · Nợ: 1,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q3 2024 · Nợ: 1,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2024 · Nợ: 1,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2025 · Nợ: 1,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2025 · Nợ: 1,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q3 2025 · Nợ: 1,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2025 · Nợ: 188 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2026 · Nợ: 179,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2026 · Nợ: 178 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+47,7%Q2 2026
-8,5%+11,8%+32,2%+52,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +41,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +30,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -14,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +38,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +46,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -28,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -18,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +41,9%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+33,7%Q2 2026
+8,6%+17,2%+25,7%+34,3%Q2 2024: +20,7%Q3 2024: +26,1%Q4 2024: +31,2%Q1 2025: +26,8%Q2 2025: +31,1%Q3 2025: +31,5%Q4 2025: +30,6%Q1 2026: +34,3%Q2 2026: +33,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,3 TQ2 2026
328,2 Tr656,4 Tr984,7 Tr1,3 TQ3 2023: 1,3 TQ4 2023: 1,3 TQ1 2024: 1,3 TQ2 2024: 1,3 TQ3 2024: 1,3 TQ4 2024: 1,3 TQ1 2025: 1,3 TQ2 2025: 1,3 TQ3 2025: 1,3 TQ4 2025: 1,3 TQ1 2026: 1,3 TQ2 2026: 1,3 TQ3 2023Q2 2026
Định giá24,6Q2 2026
-23,446,3116,1185,8Q3 2023 · P/E: 24,4Q4 2023 · P/E: 38,2Q1 2024 · P/E: -93,1Q2 2024 · P/E: 124,3Q3 2024 · P/E: 31,3Q4 2024 · P/E: 26,6Q1 2025 · P/E: -45,0Q2 2025 · P/E: 41,2Q3 2025 · P/E: 185,8Q4 2025 · P/E: 69,4Q1 2026 · P/E: -65,9Q2 2026 · P/E: 24,6Q3 2023 · P/S: 40,9Q4 2023 · P/S: 46,7Q1 2024 · P/S: 54,1Q2 2024 · P/S: 40,7Q3 2024 · P/S: 47,8Q4 2024 · P/S: 49,0Q1 2025 · P/S: 52,4Q2 2025 · P/S: 55,9Q3 2025 · P/S: 67,9Q4 2025 · P/S: 56,9Q1 2026 · P/S: 48,8Q2 2026 · P/S: 41,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu11,6 T $2025
2,9 T $5,8 T $8,7 T $11,6 T $2018: 1,1 T $2019: 1,6 T $2020: 2,9 T $2021: 4,6 T $2022: 5,6 T $2023: 7,1 T $2024: 8,9 T $2025: 11,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,2 T $2025
-1,9 T $-272,7 Tr $1,3 T $2,9 T $2018: -64,6 Tr $2019: -124,8 Tr $2020: 319,5 Tr $2021: 2,9 T $2022: -3,5 T $2023: 132 Tr $2024: 2 T $2025: 1,2 T $20182025
EBITDA1,5 T $2025
356,5 Tr $1,3 T $2,3 T $3,2 T $2018: -64,9 Tr $2019: -60,2 Tr $2020: 319 Tr $2021: 3,2 T $2022: -594 Tr $2023: 144 Tr $2024: 1,3 T $2025: 1,5 T $20182025
Dòng tiền tự do2 T $2025
362,3 Tr $910,5 Tr $1,5 T $2 T $2018: -32,2 Tr $2019: 8,2 Tr $2020: 383 Tr $2021: 484,9 Tr $2022: -186 Tr $2023: 905 Tr $2024: 1,6 T $2025: 2 T $20182025
EPS0,94 $2025
-1,48 $-0,23 $1,02 $2,27 $2018: -0,06 $2019: -0,11 $2020: 0,26 $2021: 2,27 $2022: -2,73 $2023: 0,1 $2024: 1,55 $2025: 0,94 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,5 T $2025
675,9 Tr $1,4 T $2 T $2,7 T $2018 · Tiền mặt: 410,7 Tr $2018 · Nợ: 24,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 649,9 Tr $2019 · Nợ: 151,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 2,7 T $2020 · Nợ: 912,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 2,5 T $2021 · Nợ: 1,2 T $2022 · Tiền mặt: 1,6 T $2022 · Nợ: 1,4 T $2023 · Tiền mặt: 1,4 T $2023 · Nợ: 1,2 T $2024 · Tiền mặt: 1,5 T $2024 · Nợ: 1,1 T $2025 · Tiền mặt: 1,5 T $2025 · Nợ: 188 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,1%2025
-30,5%+0,7%+32,0%+63,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +55,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +54,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +53,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -6,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -7,9%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +63,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -61,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+30,1%2025
+21,4%+42,8%+64,2%+85,6%2019: +47,0%2020: +85,6%2021: +57,4%2022: +21,4%2023: +26,1%2024: +25,8%2025: +30,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,3 T2025
326,2 Tr652,5 Tr978,7 Tr1,3 T2018: 1,1 T2019: 1,1 T2020: 1,2 T2021: 1,3 T2022: 1,3 T2023: 1,3 T2024: 1,3 T2025: 1,3 T20182025
Định giá169,42025
-76,3208,8493,9779,02018 · P/E: -226,62019 · P/E: -361,42020 · P/E: 419,22021 · P/E: 59,42022 · P/E: -12,72023 · P/E: 779,02024 · P/E: 68,22025 · P/E: 169,42018 · P/S: 13,62019 · P/S: 28,52020 · P/S: 46,22021 · P/S: 37,22022 · P/S: 7,82023 · P/S: 14,12024 · P/S: 15,52025 · P/S: 18,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-03
Doanh thu ước tính 3,7 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,9015,2 T $+32%27
FY 20272,4619,2 T $+66%27
FY 20283,3424,1 T $+109%14
FY 20294,1628,8 T $+149%7
FY 20305,1034,1 T $+195%11
Q1 20270,444 T $+26%15

Sự kiện công ty

6
2026-11-03Kết quảThực tế - / Ước tính 0,44-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,42 / Ước tính 0,4Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 0,36 / Ước tính 0,33Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế 0,46 / Ước tính 0,51Thấp hơn dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,34 / Ước tính 0,34Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế 0,35 / Ước tính 0,29Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:26 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Tobias Lutke
Nhân viên
7.600
Ngày IPO
20 thg 5, 2015
Quốc gia
CA
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi60,05
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui689,80 Tr US$0,53 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 151 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
166,57 T US$+17.4%thg 6 26thg 9 26
140,74 T US$170,86 T US$200,99 T US$Cao nhất: 200,99 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 140,74 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 166,57 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 166,57 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 200,99 T US$ · 2026-08-10Thấp nhất: 140,74 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
QQQ0,71%26 Tr
VWUAX1,56%6,5 Tr
QQQM0,71%5,6 Tr
VWIGX0,86%3,4 Tr
ARKK3,06%1,7 Tr
QCN.TO4,28%1,4 Tr
JEPQ0,43%1,4 Tr
AIQ1,28%983 N
QTEC2,53%877,5 N
QQQI0,71%790,2 N
JTEK2,28%777,2 N
TQQQ0,28%748 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SHOP đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị127598
Nhà phân tích4057
Mua / giữ / bán95 / 32 / 0364 / 222 / 12
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 1 / 221 / 20 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt6 / 108 (5%)336 / 195 (63%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-22,5%+25,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+16,9% / -41,6%+163,5% / -41,6%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,9% so với S&P 500 -0,5% (n = 368)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Paul TreiberRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 33 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 170 US$22 thg 4, 2026
  2. Colin SebastianRobert W. Baird100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 150 US$6 thg 5, 2026
  3. Gabriela BorgesGoldman Sachs100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 168 US$13 thg 2, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
20 thg 5, 2026James Callahan CFAPiper SandlerMuaDuy trì150 US$
8 thg 5, 2026J. Parker LaneStifel NicolausGiữDuy trì110 US$
6 thg 5, 2026Andrew BooneCitizens JMPMuaDuy trì150 US$
6 thg 5, 2026Colin SebastianRobert W. BairdMuaDuy trì150 US$
6 thg 5, 2026Martin TonerATB Cormark Capital MarketsMuaDuy trì174 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng110 US$120 US$130 US$140 US$150 US$160 US$170 US$180 US$thg 10 25 · Mua 23 · Giữ 16 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 21 · Giữ 14 · Bán 0thg 12 25 · Mua 20 · Giữ 16 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 20 · Giữ 15 · Bán 0thg 2 26 · Mua 28 · Giữ 10 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 30 · Giữ 9 · Bán 0thg 4 26 · Mua 31 · Giữ 9 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 31 · Giữ 7 · Bán 0thg 6 26 · Mua 31 · Giữ 6 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 30 · Giữ 5 · Bán 0thg 8 26 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 159 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 172 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 176 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 180 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 165 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 164 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 159 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 159 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 157 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 157 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 157 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 174 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 159 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 161 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 131 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 121 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 119 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 121 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 119 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 114 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 117 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 147 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 129 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 127 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SHOP ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Shopify Inc. (SHOP) được giao dịch trên 14 sàn crypto, bao gồm BingX, HTX, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SHOP suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SHOP giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SHOP là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SHOP là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -11,0% đến +159,8% trên 14 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SHOP so với cổ phiếu Shopify Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SHOP là 127,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 127,3 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SHOP là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SHOP là một phái sinh theo dõi giá của Shopify Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Shopify Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SHOPUSDT perpetual là gì?

SHOPUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Shopify Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SHOP qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SHOP perpetuals · perpequities.comSHOP perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/shop-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/shop-perp.svg" width="240" height="64" alt="SHOP perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SHOP

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SHOP — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SHOP, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X