PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. (SAMSUNGEM)

Perpetual futures SAMSUNGEM trên 13 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch SAMSUNGEMUSDT.

Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$1.063+1,4%
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · KuCoin (SAMSUNGEM/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

13/13 thị trường trực tiếp
Sàn
13
Thị trường trực tiếp
13/13
Khối lượng 24h
3,5 Tr $Độ phủ: 10/13 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 11,4 Tr $
Open interest
4,8 Tr $Độ phủ: 11/13 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,5 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+2,1 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
1,4 Tr $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 13/13
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 550,5 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 61,5 T $
Hiệu suất spot
1D+1,41%
5D+8,11%
1M+14,34%
6M+244,85%
YTD+458,15%
1Y+647,89%

Ma trận sàn

13 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
KuCoinGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0630,0% APR
0,000% mỗi 4h
+34,4 bps3,4 N $5,9 Tr $19,4 N $USDT20x
LBankGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0630,0% APR
0,000% mỗi 4h
+42,5 bps2,5 Tr $1,4 Tr $-USDT50x
BingXGiao dịchSAMSUNGEM-USDTĐang giao dịch$1.064+11,0% APR
+0,00500% mỗi 4h
+46,9 bps33,9 N $1,3 Tr $1 N $USDT-
BitgetGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,7 bps-796,8 N $99 N $USDT20x
BinanceGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0640,0% APR
0,000% mỗi 4h
+42,5 bps32,3 N $708,7 N $275 N $USDT-
HTXGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0610,0% APR
0,000% mỗi 4h
+102,2 bps1,1 N $388,6 N $7,1 N $USDT-
OurbitGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0640,0% APR
0,000% mỗi 4h
+42,5 bps33,7 N $367,2 N $118,7 N $USDT20x
BitunixGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.064-31,8% APR
-0,015% mỗi 4h
+2,1 bps55,4 N $280,2 N $-USDT20x
GRVTGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0640,0% APR
0,000% mỗi 4h
+44,6 bps8,1 N $127,1 N $446,9 $USDT-
XT.comGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0630,0% APR
0,000% mỗi 4h
+42,5 bps24,5 N $87,8 N $3,7 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0640,0% APR
0,000% mỗi 4h
+42,5 bps18,5 N $85,5 N $129,6 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0640,0% APR
0,000% mỗi 4h
+51,7 bps-21 N $353 N $USDT25x
BybitGiao dịchSAMSUNGEM/USDTĐang giao dịch$1.0630,0% APR
0,000% mỗi 8h
+44,0 bps3,8 N $19,7 N $28,9 N $USDT25x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản đủ · 7/13 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +34,2 bps – +83,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitunix · +16,8 bps

Quá mỏng: MEXC, GRVT, KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: HTX, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

SAMSUNGEM

Spread hẹp nhất

SAMSUNGEM

Khối lượng cao nhất

SAMSUNGEM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
80,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
9,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+27%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,1%
P/E
113,0
P/E cùng ngành 46,0
Dòng tiền tự do
158,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
738,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
8,8
P/E cùng ngành
46,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 2,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
2,35 N ₩
2025-12-29

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất8,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+6,2%
Dòng tiền tự do156,5 Tr $
Nợ ròng-310,7 Tr $
20205,7 T $
20217,1 T $
20226,9 T $
20236,5 T $
20247,5 T $
20258,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,7 T $-4%442,5 Tr $589,8 Tr $
20217,1 T $+25%653,9 Tr $627,3 Tr $
20226,9 T $-3%718,5 Tr $168,7 Tr $
20236,5 T $-5%309,9 Tr $-56 Tr $
20247,5 T $+16%497,6 Tr $442 Tr $
20258,3 T $+10%517,4 Tr $156,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+25,4%+11,8%+7,8%+10,5%+6,5%
2021+26,3%+15,4%+9,2%+13,3%+9,0%
2022+24,0%+12,6%+10,4%+13,0%+8,9%
2023+19,3%+7,4%+4,7%+5,4%+3,6%
2024+19,0%+7,1%+6,6%+7,7%+5,3%
2025+19,7%+8,1%+6,2%+7,4%+4,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,1 T $1,4 T $312,8 Tr $2,17
2021868,4 Tr $793,2 Tr $-75,2 Tr $2,06
20221,2 T $1,1 T $-125,9 Tr $1,94
20231,2 T $1,2 T $-53,3 Tr $1,80
20241,5 T $1,2 T $-276,5 Tr $1,93
20252 T $1,7 T $-310,7 Tr $1,86
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20209,9 T $10,2 T $1,722,3
202110,9 T $10,9 T $1,516,7
20227,3 T $7,2 T $1,110,2
20238,8 T $8,7 T $1,328,2
20246,9 T $6,6 T $0,913,8
202514,1 T $13,8 T $1,727,3
Q3 20241,9 T $
Q4 20241,8 T $
Q1 20252 T $
Q2 20252 T $
Q3 20252,1 T $
Q4 20252,1 T $
Q1 20262,4 T $
Q2 20262,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,9 T $+11%84,4 Tr $80,9 Tr $
Q4 20241,8 T $+8%152,7 Tr $71 Tr $
Q1 20252 T $+4%98 Tr $100,5 Tr $
Q2 20252 T $+8%95,1 Tr $61,5 Tr $
Q3 20252,1 T $+10%161,1 Tr $227,1 Tr $
Q4 20252,1 T $+16%163,3 Tr $-195,3 Tr $
Q1 20262,4 T $+17%182,6 Tr $142,6 Tr $
Q2 20262,5 T $+24%231,3 Tr $-16 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+20,2%+8,6%+4,4%+1,4%+0,9%
Q4 2024+17,6%+4,6%+8,4%+2,4%+1,6%
Q1 2025+18,6%+7,3%+4,9%+1,5%+1,0%
Q2 2025+20,3%+7,6%+4,7%+1,5%+1,0%
Q3 2025+20,8%+9,0%+7,6%+2,4%+1,6%
Q4 2025+20,8%+8,3%+7,7%+2,3%+1,5%
Q1 2026+20,6%+8,7%+7,8%+2,5%+1,6%
Q2 2026+24,1%+12,7%+9,1%+3,1%+1,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,8 T $1,5 T $-314,7 Tr $1,87
Q4 20241,5 T $1,2 T $-276,5 Tr $1,93
Q1 20251,9 T $1,5 T $-346,6 Tr $1,82
Q2 20251,9 T $1,5 T $-332,2 Tr $1,86
Q3 20252 T $1,5 T $-515,9 Tr $1,96
Q4 20252 T $1,7 T $-310,7 Tr $1,86
Q1 20262,4 T $2 T $-372,7 Tr $1,78
Q2 20262,4 T $2,3 T $-166,4 Tr $1,69
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20247,5 T $7,2 T $3,921,7
Q4 20246,9 T $6,6 T $3,811,2
Q1 20257,3 T $7 T $3,718,2
Q2 20257,7 T $7,3 T $3,819,6
Q3 202510,7 T $10,2 T $5,116,6
Q4 202514,1 T $13,8 T $6,621,6
Q1 202623,2 T $22,8 T $9,930,9
Q2 2026129,1 T $129 T $51,0130,7

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,5 T $Q2 2026
633,3 Tr $1,3 T $1,9 T $2,5 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 1,9 T $Q2 2024: 1,9 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 2 T $Q3 2025: 2,1 T $Q4 2025: 2,1 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 2,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng231,3 Tr $Q2 2026
57,8 Tr $115,7 Tr $173,5 Tr $231,3 Tr $Q3 2023: 114 Tr $Q4 2023: 31,8 Tr $Q1 2024: 134,2 Tr $Q2 2024: 126,3 Tr $Q3 2024: 84,4 Tr $Q4 2024: 152,7 Tr $Q1 2025: 98 Tr $Q2 2025: 95,1 Tr $Q3 2025: 161,1 Tr $Q4 2025: 163,3 Tr $Q1 2026: 182,6 Tr $Q2 2026: 231,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA509,7 Tr $Q2 2026
127,4 Tr $254,8 Tr $382,2 Tr $509,7 Tr $Q3 2023: 290,6 Tr $Q4 2023: 180,3 Tr $Q1 2024: 323,3 Tr $Q2 2024: 339,9 Tr $Q3 2024: 320,7 Tr $Q4 2024: 246,7 Tr $Q1 2025: 308,9 Tr $Q2 2025: 309,9 Tr $Q3 2025: 393,2 Tr $Q4 2025: 380,9 Tr $Q1 2026: 430 Tr $Q2 2026: 509,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-16 Tr $Q2 2026
-88,1 Tr $19 Tr $126,1 Tr $233,2 Tr $Q3 2023: 43,5 Tr $Q4 2023: -86 Tr $Q1 2024: 77,2 Tr $Q2 2024: 233,2 Tr $Q3 2024: 80,9 Tr $Q4 2024: 71 Tr $Q1 2025: 100,5 Tr $Q2 2025: 61,5 Tr $Q3 2025: 227,1 Tr $Q4 2025: -195,3 Tr $Q1 2026: 142,6 Tr $Q2 2026: -16 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS3,06 $Q2 2026
0,77 $1,53 $2,3 $3,06 $Q3 2023: 1,51 $Q4 2023: 0,42 $Q1 2024: 1,78 $Q2 2024: 1,67 $Q3 2024: 1,12 $Q4 2024: 2,02 $Q1 2025: 1,3 $Q2 2025: 1,26 $Q3 2025: 2,13 $Q4 2025: 2,16 $Q1 2026: 2,42 $Q2 2026: 3,06 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ2,4 T $Q2 2026
607,1 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2023 · Nợ: 1,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2023 · Nợ: 1,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2024 · Nợ: 1,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q2 2024 · Nợ: 1,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,8 T $Q3 2024 · Nợ: 1,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2024 · Nợ: 1,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2025 · Nợ: 1,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2025 · Nợ: 1,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2025 · Nợ: 1,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2025 · Nợ: 1,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2026 · Nợ: 2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2026 · Nợ: 2,3 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+24,1%Q2 2026
+6,0%+12,0%+18,0%+24,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +16,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +24,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,2%Q2 2026
+6,0%+12,1%+18,1%+24,2%Q3 2024: +10,8%Q4 2024: +8,1%Q1 2025: +4,4%Q2 2025: +7,9%Q3 2025: +10,5%Q4 2025: +16,4%Q1 2026: +17,2%Q2 2026: +24,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành80,7 TrQ2 2026
20,2 Tr40,3 Tr60,5 Tr80,7 TrQ3 2023: 75,5 TrQ4 2023: 75,5 TrQ1 2024: 75,5 TrQ2 2024: 75,5 TrQ3 2024: 77,6 TrQ4 2024: 75,5 TrQ1 2025: 77,6 TrQ2 2025: 77,6 TrQ3 2025: 75,5 TrQ4 2025: 75,5 TrQ1 2026: 77,6 TrQ2 2026: 80,7 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá130,7Q2 2026
32,765,398,0130,7Q3 2023 · P/E: 16,7Q4 2023 · P/E: 68,8Q1 2024 · P/E: 15,9Q2 2024 · P/E: 17,1Q3 2024 · P/E: 21,7Q4 2024 · P/E: 11,2Q1 2025 · P/E: 18,2Q2 2025 · P/E: 19,6Q3 2025 · P/E: 16,6Q4 2025 · P/E: 21,6Q1 2026 · P/E: 30,9Q2 2026 · P/E: 130,7Q3 2023 · P/S: 4,4Q4 2023 · P/S: 5,2Q1 2024 · P/S: 4,4Q2 2024 · P/S: 4,6Q3 2024 · P/S: 3,9Q4 2024 · P/S: 3,8Q1 2025 · P/S: 3,7Q2 2025 · P/S: 3,8Q3 2025 · P/S: 5,1Q4 2025 · P/S: 6,6Q1 2026 · P/S: 9,9Q2 2026 · P/S: 51,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu8,3 T $2025
2,1 T $4,1 T $6,2 T $8,3 T $2018: 6 T $2019: 5,9 T $2020: 5,7 T $2021: 7,1 T $2022: 6,9 T $2023: 6,5 T $2024: 7,5 T $2025: 8,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng517,4 Tr $2025
179,6 Tr $359,2 Tr $538,9 Tr $718,5 Tr $2018: 480,8 Tr $2019: 376,8 Tr $2020: 442,5 Tr $2021: 653,9 Tr $2022: 718,5 Tr $2023: 309,9 Tr $2024: 497,6 Tr $2025: 517,4 Tr $20182025
EBITDA1,3 T $2025
426,6 Tr $853,1 Tr $1,3 T $1,7 T $2018: 1,3 T $2019: 1,1 T $2020: 1,3 T $2021: 1,7 T $2022: 1,5 T $2023: 1,1 T $2024: 1,3 T $2025: 1,3 T $20182025
Dòng tiền tự do156,5 Tr $2025
-146,9 Tr $111,2 Tr $369,2 Tr $627,3 Tr $2018: 257,1 Tr $2019: -404,9 Tr $2020: 589,8 Tr $2021: 627,3 Tr $2022: 168,7 Tr $2023: -56 Tr $2024: 442 Tr $2025: 156,5 Tr $20182025
EPS6,85 $2025
2,38 $4,76 $7,13 $9,51 $2018: 6,61 $2019: 4,99 $2020: 5,86 $2021: 8,66 $2022: 9,51 $2023: 4,1 $2024: 6,59 $2025: 6,85 $20182025
Tiền mặt / Nợ2 T $2025
494,8 Tr $989,6 Tr $1,5 T $2 T $2018 · Tiền mặt: 734,5 Tr $2018 · Nợ: 1,8 T $2019 · Tiền mặt: 589 Tr $2019 · Nợ: 1,5 T $2020 · Tiền mặt: 1,1 T $2020 · Nợ: 1,4 T $2021 · Tiền mặt: 868,4 Tr $2021 · Nợ: 793,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,2 T $2022 · Nợ: 1,1 T $2023 · Tiền mặt: 1,2 T $2023 · Nợ: 1,2 T $2024 · Tiền mặt: 1,5 T $2024 · Nợ: 1,2 T $2025 · Tiền mặt: 2 T $2025 · Nợ: 1,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+19,7%2025
+7,3%+14,6%+21,9%+29,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +25,5%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +26,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +24,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +19,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,9%2025
+2,1%+9,7%+17,2%+24,8%2019: -1,9%2020: -3,6%2021: +24,8%2022: -2,6%2023: -5,5%2024: +15,5%2025: +9,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành75,5 Tr2025
18,9 Tr37,8 Tr56,7 Tr75,5 Tr2018: 72,7 Tr2019: 75,5 Tr2020: 75,5 Tr2021: 75,5 Tr2022: 75,5 Tr2023: 75,5 Tr2024: 75,5 Tr2025: 75,5 Tr20182025
Định giá27,32025
7,114,121,228,22018 · P/E: 11,12019 · P/E: 18,42020 · P/E: 22,32021 · P/E: 16,72022 · P/E: 10,22023 · P/E: 28,22024 · P/E: 13,82025 · P/E: 27,32018 · P/S: 0,92019 · P/S: 1,22020 · P/S: 1,72021 · P/S: 1,52022 · P/S: 1,12023 · P/S: 1,32024 · P/S: 0,92025 · P/S: 1,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 2,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
2,35 N ₩
2025-12-29

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
Korea Exchange
Giờ giao dịch
CLOSEDCLOSED
Ngày nghỉ tiếp theo
24 thg 9, 2026 · Chuseok - Thanksgiving Day

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202620.835,8710,6 T $+27%15
FY 202743.853,7114,2 T $+71%17
FY 202868.507,3218,6 T $+124%9
FY 20290,0019,8 T $+139%12
FY 20300,0023,1 T $+179%7
Q1 20279.933,993,3 T $+39%1

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 6.105,35-
2026-07-30Kết quảThực tế 4.123,56 / Ước tính 4.293,9Thấp hơn dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế 3.211,8 / Ước tính 2.958,18Vượt dự báo
2026-01-23Kết quảThực tế 2.848,98 / Ước tính 2.388,35Vượt dự báo
2025-12-29Cổ tức2,35 N ₩-
2025-10-27Kết quảThực tế 2.868,61 / Ước tính 2.654,54Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SAMSUNGEM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị00
Nhà phân tích00
Mua / giữ / bán
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất / /

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 0 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu SAMSUNGEM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. (SAMSUNGEM) được giao dịch trên 13 sàn crypto, bao gồm KuCoin, LBank, BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch SAMSUNGEM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu SAMSUNGEM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu SAMSUNGEM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp SAMSUNGEM là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -31,8% đến +11,0% trên 13 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp SAMSUNGEM so với cổ phiếu Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp SAMSUNGEM là 1,1 N $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 1,1 N $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu SAMSUNGEM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu SAMSUNGEM là một phái sinh theo dõi giá của Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

SAMSUNGEMUSDT perpetual là gì?

SAMSUNGEMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu SAMSUNGEM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

SAMSUNGEM perpetuals · perpequities.comSAMSUNGEM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/samsungem-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/samsungem-perp.svg" width="240" height="64" alt="SAMSUNGEM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp SAMSUNGEM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với SAMSUNGEM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho SAMSUNGEM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X