PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. (SAMSUNGEM)

KSC · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 12.173 nhân viên · CEO Chang Duckhyun

Giá
1.196.000,00 ₩ -7,50%
Vốn hóa
86,9 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
86,7 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 8.663,38 ₩

Trong Q2 '26, Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. (SAMSUNGEM) tạo ra 581 T ₩ dòng tiền hoạt động, chi 265 T ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại -21,8 T ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng165 T ₩46 T ₩186 T ₩181 T ₩124 T ₩211 T ₩134 T ₩137 T ₩225 T ₩224 T ₩253 T ₩253 T ₩
Khấu hao & phân bổ208 T ₩188 T ₩196 T ₩210 T ₩213 T ₩222 T ₩221 T ₩229 T ₩237 T ₩238 T ₩241 T ₩255 T ₩
Thay đổi vốn lưu động11,6 T ₩-145 T ₩-54,1 T ₩42,9 T ₩-218 T ₩-90,4 T ₩-137 T ₩-172 T ₩-81,5 T ₩-317 T ₩-143 T ₩-171 T ₩
Các khoản phi tiền mặt khác12,8 T ₩65,2 T ₩49,5 T ₩83,8 T ₩150 T ₩-78,1 T ₩96,6 T ₩166 T ₩142 T ₩135 T ₩98,2 T ₩244 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh398 T ₩154 T ₩378 T ₩518 T ₩270 T ₩264 T ₩315 T ₩359 T ₩522 T ₩279 T ₩449 T ₩581 T ₩
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-338 T ₩-271 T ₩-290 T ₩-199 T ₩-146 T ₩-157 T ₩-177 T ₩-267 T ₩-202 T ₩-570 T ₩-265 T ₩-265 T ₩
Mua lại doanh nghiệp-16 T ₩21,5 T ₩576 Tr ₩199 Tr ₩1,63 T ₩1,64 T ₩0 ₩515 Tr ₩142 Tr ₩91,4 Tr ₩386 Tr ₩0 ₩
Mua các khoản đầu tư-6,57 T ₩1,57 T ₩-2,61 T ₩-1,34 T ₩-2,38 T ₩-24,7 T ₩-3,38 T ₩-5,66 T ₩-3,28 T ₩-12,2 T ₩-7,4 T ₩0 ₩
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư2,65 T ₩5,45 T ₩1,83 T ₩3,11 Tr ₩4,06 T ₩6,31 T ₩6,26 T ₩3,64 T ₩3,23 T ₩10,2 T ₩255 Tr ₩0 ₩
Đầu tư khác72,8 T ₩7,53 T ₩7,17 T ₩1,97 T ₩-5,62 T ₩1,61 T ₩1,48 T ₩-4,63 T ₩-3,64 T ₩3,92 T ₩8,75 T ₩-367 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-285 T ₩-235 T ₩-283 T ₩-199 T ₩-150 T ₩-174 T ₩-176 T ₩-274 T ₩-205 T ₩-568 T ₩-263 T ₩-632 T ₩
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-17,4 T ₩102 T ₩274 T ₩129 T ₩30,7 T ₩-531 T ₩421 T ₩99,2 T ₩-73,7 T ₩215 T ₩347 T ₩333 T ₩
Cổ tức0 ₩0 ₩0 ₩-88,6 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩-138 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩-179 T ₩
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-29 T ₩-6,26 T ₩-30,3 T ₩-32,7 T ₩-34,8 T ₩-25,9 T ₩-32 T ₩-31,6 T ₩-26,4 T ₩-910 Tr ₩-7,72 T ₩-37,7 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-46,5 T ₩95,3 T ₩244 T ₩7,62 T ₩-4,04 T ₩-557 T ₩389 T ₩-70,1 T ₩-100 T ₩215 T ₩339 T ₩116 T ₩
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền12,6 T ₩-8,34 T ₩9,55 T ₩10,5 T ₩-7,12 T ₩16,3 T ₩1,45 T ₩-16,4 T ₩9,8 T ₩7,77 T ₩16,8 T ₩5,3 T ₩
Thay đổi tiền thuần78,5 T ₩5,62 T ₩349 T ₩337 T ₩108 T ₩-450 T ₩529 T ₩-972 Tr ₩226 T ₩-66,2 T ₩542 T ₩71,1 T ₩
Dòng tiền tự do (OCF - capex)59,4 T ₩-117 T ₩105 T ₩318 T ₩110 T ₩96,8 T ₩137 T ₩83,9 T ₩310 T ₩-267 T ₩195 T ₩-21,8 T ₩
Lãi vay đã trả0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩25,2 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01