PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. (SAMSUNGEM)

KSC · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 12.173 nhân viên · CEO Chang Duckhyun

Giá
1.196.000,00 ₩ -7,50%
Vốn hóa
86,9 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
86,7 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 8.663,38 ₩

Samsung Electro-Mechanics Co., Ltd. (SAMSUNGEM) báo cáo doanh thu 3,76 NT ₩ cho Q3 '26 (+30,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 691 T ₩ (18,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 485 T ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,3 NT ₩.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,31 NT ₩2,62 NT ₩2,58 NT ₩2,62 NT ₩2,49 NT ₩2,74 NT ₩2,78 NT ₩2,89 NT ₩2,9 NT ₩3,21 NT ₩3,46 NT ₩3,76 NT ₩
Giá vốn hàng bán1,92 NT ₩2,15 NT ₩2,07 NT ₩2,09 NT ₩2,05 NT ₩2,23 NT ₩2,22 NT ₩2,29 NT ₩2,3 NT ₩2,55 NT ₩2,63 NT ₩0 ₩
Lợi nhuận gộp381 T ₩475 T ₩519 T ₩528 T ₩439 T ₩509 T ₩565 T ₩601 T ₩603 T ₩660 T ₩832 T ₩0 ₩
Nghiên cứu & phát triển134 T ₩135 T ₩153 T ₩149 T ₩146 T ₩143 T ₩170 T ₩172 T ₩174 T ₩194 T ₩0 ₩0 ₩
Bán hàng & tiếp thị17,3 T ₩15,7 T ₩17 T ₩15,7 T ₩16,2 T ₩19,6 T ₩19,4 T ₩16,8 T ₩22,2 T ₩23,3 T ₩21,8 T ₩0 ₩
Quản lý chung & hành chính51,9 T ₩48,4 T ₩48,7 T ₩52,2 T ₩55,6 T ₩49,3 T ₩48,6 T ₩45,5 T ₩51 T ₩47,2 T ₩56,6 T ₩0 ₩
Chi phí hoạt động khác67,3 T ₩92,8 T ₩88,5 T ₩85,9 T ₩107 T ₩-20,9 Tr ₩115 T ₩106 T ₩116 T ₩115 T ₩204 T ₩3,07 NT ₩
Chi phí hoạt động271 T ₩290 T ₩307 T ₩292 T ₩324 T ₩308 T ₩352 T ₩340 T ₩363 T ₩380 T ₩391 T ₩3,07 NT ₩
Lợi nhuận hoạt động114 T ₩184 T ₩211 T ₩225 T ₩115 T ₩201 T ₩213 T ₩260 T ₩240 T ₩281 T ₩440 T ₩691 T ₩
Thu nhập lãi16 T ₩14,7 T ₩19 T ₩19,3 T ₩19,2 T ₩18,7 T ₩17,7 T ₩17 T ₩19 T ₩20 T ₩22,8 T ₩0 ₩
Chi phí lãi vay1,57 T ₩16,9 T ₩20,2 T ₩23,4 T ₩12,3 T ₩22,7 T ₩22,9 T ₩18,3 T ₩12,5 T ₩29,3 T ₩30,5 T ₩0 ₩
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)56 T ₩-61,4 T ₩-44,2 T ₩426 N ₩-29,4 T ₩-364 Tr ₩18,7 T ₩-39,7 T ₩-41,9 T ₩-65 T ₩12,8 T ₩0 ₩
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-47,7 T ₩38,5 T ₩22,6 T ₩-82 T ₩83,2 T ₩-26,8 T ₩-41,6 T ₩21,4 T ₩29,4 T ₩35,8 T ₩-7,1 T ₩-81,2 T ₩
Lợi nhuận trước thuế66,5 T ₩222 T ₩234 T ₩143 T ₩198 T ₩174 T ₩171 T ₩282 T ₩269 T ₩316 T ₩433 T ₩610 T ₩
Thuế thu nhập12,2 T ₩33 T ₩48,9 T ₩16,4 T ₩34,2 T ₩32,2 T ₩34,2 T ₩56,8 T ₩40,9 T ₩63,7 T ₩105 T ₩125 T ₩
Lợi nhuận ròng43,4 T ₩183 T ₩172 T ₩115 T ₩208 T ₩134 T ₩130 T ₩220 T ₩223 T ₩249 T ₩316 T ₩485 T ₩
EPS (cơ bản)574,86 ₩2.423,00 ₩2.282,50 ₩1.524,00 ₩2.758,39 ₩1.770,17 ₩1.717,00 ₩2.910,00 ₩2.949,29 ₩3.298,17 ₩4.177,55 ₩6.039,38 ₩
EPS (pha loãng)574,86 ₩2.423,00 ₩2.282,50 ₩1.524,00 ₩2.758,39 ₩1.770,17 ₩1.717,00 ₩2.910,00 ₩2.949,29 ₩3.298,17 ₩4.177,55 ₩6.039,38 ₩
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)75,5 Tr75,5 Tr75,5 Tr77,6 Tr75,5 Tr77,6 Tr77,6 Tr75,5 Tr75,5 Tr77,6 Tr80,7 Tr80,3 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)75,5 Tr75,5 Tr75,5 Tr77,6 Tr75,5 Tr77,6 Tr77,6 Tr75,5 Tr75,5 Tr77,6 Tr80,7 Tr80,3 Tr
Khấu hao & phân bổ188 T ₩196 T ₩210 T ₩213 T ₩222 T ₩221 T ₩229 T ₩237 T ₩238 T ₩241 T ₩255 T ₩0 ₩
EBITDA246 T ₩441 T ₩465 T ₩438 T ₩337 T ₩422 T ₩423 T ₩537 T ₩520 T ₩587 T ₩696 T ₩691 T ₩

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01