Bảng cân đối kế toán Rigetti Computing, Inc. (RGTI)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 163 nhân viên · CEO Subodh K. Kulkarni
- Giá
- 11,25 $ -6,72%
- Vốn hóa
- 3,75 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,73 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,05 $
Cuối Q2 '26, Rigetti Computing, Inc. (RGTI) nắm giữ 394 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 7,7 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 648 Tr $, tổng nợ phải trả 111 Tr $, vốn chủ sở hữu 537 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 41,8 Tr $ | 21,4 Tr $ | 35,1 Tr $ | 20,7 Tr $ | 20,3 Tr $ | 67,7 Tr $ | 37,2 Tr $ | 57,2 Tr $ | 26,1 Tr $ | 44,9 Tr $ | 48,1 Tr $ | 27,8 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 68,5 Tr $ | 78,5 Tr $ | 67,7 Tr $ | 79,8 Tr $ | 72,3 Tr $ | 124 Tr $ | 172 Tr $ | 369 Tr $ | 421 Tr $ | 399 Tr $ | 370 Tr $ | 366 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 3 Tr $ | 5,03 Tr $ | 4,71 Tr $ | 5,23 Tr $ | 6,38 Tr $ | 2,43 Tr $ | 1,07 Tr $ | 1,75 Tr $ | 2,28 Tr $ | 2,55 Tr $ | 4,38 Tr $ | 3,87 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,47 Tr $ | 2,71 Tr $ | 2,58 Tr $ | 3,96 Tr $ | 4,9 Tr $ | 9,08 Tr $ | 2,04 Tr $ | 3,03 Tr $ | 3,38 Tr $ | 5,51 Tr $ | 9,58 Tr $ | 16,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 117 Tr $ | 108 Tr $ | 110 Tr $ | 110 Tr $ | 104 Tr $ | 207 Tr $ | 214 Tr $ | 434 Tr $ | 456 Tr $ | 455 Tr $ | 432 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 48,4 Tr $ | 52,1 Tr $ | 51,9 Tr $ | 52,5 Tr $ | 53,2 Tr $ | 52,6 Tr $ | 53,7 Tr $ | 56,1 Tr $ | 60,9 Tr $ | 63,5 Tr $ | 63,6 Tr $ | 82,2 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 25,1 Tr $ | 0 $ | 146 Tr $ | 112 Tr $ | 146 Tr $ | 151 Tr $ | 148 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 132 N $ | 129 N $ | 218 N $ | 244 N $ | 178 N $ | 325 N $ | 1,07 Tr $ | 1,12 Tr $ | 1,14 Tr $ | 2,03 Tr $ | 4,1 Tr $ | 4,03 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 48,5 Tr $ | 52,2 Tr $ | 52,1 Tr $ | 52,7 Tr $ | 53,4 Tr $ | 78 Tr $ | 54,8 Tr $ | 203 Tr $ | 174 Tr $ | 212 Tr $ | 218 Tr $ | 234 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 165 Tr $ | 160 Tr $ | 162 Tr $ | 162 Tr $ | 157 Tr $ | 285 Tr $ | 269 Tr $ | 637 Tr $ | 630 Tr $ | 667 Tr $ | 651 Tr $ | 648 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,45 Tr $ | 5,77 Tr $ | 3,82 Tr $ | 1,84 Tr $ | 1,6 Tr $ | 1,59 Tr $ | 3,4 Tr $ | 2,16 Tr $ | 3,28 Tr $ | 3,49 Tr $ | 4,07 Tr $ | 14 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 7,39 Tr $ | 1,65 Tr $ | 5,89 Tr $ | 7,61 Tr $ | 5,58 Tr $ | 7,21 Tr $ | 5,67 Tr $ | 5,96 Tr $ | 6,14 Tr $ | 4,78 Tr $ | 5,6 Tr $ | 6,68 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 11,5 Tr $ | 12,2 Tr $ | 12,8 Tr $ | 13 Tr $ | 11,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 2,04 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 391 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 472 N $ | 343 N $ | 129 N $ | 836 N $ | 886 N $ | 113 N $ | 147 N $ | 118 N $ | 0 $ | 847 N $ | 1,06 Tr $ | 3,32 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 6,91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 796 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 550 N $ | 48,9 Tr $ | 78,4 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 23 Tr $ | 29,1 Tr $ | 24,9 Tr $ | 25,6 Tr $ | 21,5 Tr $ | 11,9 Tr $ | 11,4 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,6 Tr $ | 12,2 Tr $ | 61,9 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 13,1 Tr $ | 9,89 Tr $ | 6,5 Tr $ | 3,36 Tr $ | 2,06 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6,71 Tr $ | 6,3 Tr $ | 5,88 Tr $ | 5,46 Tr $ | 7,04 Tr $ | 6,64 Tr $ | 6,23 Tr $ | 5,81 Tr $ | 5,38 Tr $ | 4,93 Tr $ | 4,51 Tr $ | 5,04 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 698 N $ | 698 N $ | 698 N $ | 698 N $ | 698 N $ | 698 N $ | 698 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 9,66 Tr $ | 5,08 Tr $ | 9,29 Tr $ | 5,87 Tr $ | 3,85 Tr $ | 139 Tr $ | 43,7 Tr $ | 66,5 Tr $ | 241 Tr $ | 103 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 29,5 Tr $ | 21,3 Tr $ | 21,7 Tr $ | 14,7 Tr $ | 13 Tr $ | 146 Tr $ | 50,6 Tr $ | 73 Tr $ | 247 Tr $ | 108 Tr $ | 5,21 Tr $ | 5,74 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 52,5 Tr $ | 50,3 Tr $ | 46,5 Tr $ | 40,3 Tr $ | 34,4 Tr $ | 158 Tr $ | 62 Tr $ | 83,4 Tr $ | 258 Tr $ | 120 Tr $ | 67,1 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 14 N $ | 14 N $ | 16 N $ | 17 N $ | 19 N $ | 29 N $ | 29 N $ | 32 N $ | 33 N $ | 33 N $ | 33 N $ | 33 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -341 Tr $ | -354 Tr $ | -375 Tr $ | -387 Tr $ | -402 Tr $ | -555 Tr $ | -512 Tr $ | -552 Tr $ | -753 Tr $ | -771 Tr $ | -738 Tr $ | -790 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 74 N $ | 244 N $ | 138 N $ | 123 N $ | 254 N $ | 105 N $ | -88 N $ | 133 N $ | 690 N $ | 997 N $ | -706 N $ | -1,75 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 113 Tr $ | 110 Tr $ | 116 Tr $ | 122 Tr $ | 123 Tr $ | 127 Tr $ | 207 Tr $ | 553 Tr $ | 372 Tr $ | 546 Tr $ | 584 Tr $ | 537 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 33,6 Tr $ | 30,6 Tr $ | 27,4 Tr $ | 24,1 Tr $ | 22,5 Tr $ | 8,8 Tr $ | 8,41 Tr $ | 8,01 Tr $ | 7,6 Tr $ | 7,17 Tr $ | 6,78 Tr $ | 7,7 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -8,21 Tr $ | 9,17 Tr $ | -7,69 Tr $ | 3,41 Tr $ | 2,2 Tr $ | -58,9 Tr $ | -28,8 Tr $ | -49,2 Tr $ | -18,5 Tr $ | -37,7 Tr $ | -41,4 Tr $ | -20,1 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 309 N $ | 22,2 Tr $ | 11,7 Tr $ | 57,9 Tr $ | 21,4 Tr $ | 67,7 Tr $ | 44,9 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 84,9 Tr $ | 78,5 Tr $ | 124 Tr $ | 399 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 189 N $ | 479 N $ | 1,54 Tr $ | 6,24 Tr $ | 5,03 Tr $ | 2,43 Tr $ | 2,55 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 1,12 Tr $ | 5,42 Tr $ | 2,71 Tr $ | 9,08 Tr $ | 8,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,62 Tr $ | 23,7 Tr $ | 14,6 Tr $ | 154 Tr $ | 108 Tr $ | 207 Tr $ | 455 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 20 Tr $ | 20,1 Tr $ | 22,5 Tr $ | 48,8 Tr $ | 52,1 Tr $ | 52,6 Tr $ | 63,5 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 317 N $ | 0 $ | 0 $ | 25,1 Tr $ | 146 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,38 Tr $ | 5,38 Tr $ | 5,38 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 444 N $ | 446 N $ | 3,61 Tr $ | 129 N $ | 129 N $ | 325 N $ | 2,03 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 25,9 Tr $ | 26 Tr $ | 31,8 Tr $ | 49 Tr $ | 52,2 Tr $ | 78 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 27,5 Tr $ | 49,7 Tr $ | 46,4 Tr $ | 203 Tr $ | 160 Tr $ | 285 Tr $ | 667 Tr $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 3,1 Tr $ | 1,11 Tr $ | 1,97 Tr $ | 1,94 Tr $ | 5,77 Tr $ | 1,59 Tr $ | 3,49 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,07 Tr $ | 1,15 Tr $ | 962 N $ | 5,76 Tr $ | 5,22 Tr $ | 7,21 Tr $ | 4,78 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 26,9 Tr $ | 0 $ | 575 N $ | 8,3 Tr $ | 12,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 452 N $ | 0 $ | 1,16 Tr $ | 2,04 Tr $ | 391 N $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,85 Tr $ | 492 N $ | 985 N $ | 961 N $ | 343 N $ | 113 N $ | 847 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,88 Tr $ | 0 $ | 3,07 Tr $ | 1,28 Tr $ | 3,34 Tr $ | 796 N $ | 806 N $ | |
| Nợ ngắn hạn | 34,8 Tr $ | 3,2 Tr $ | 7,57 Tr $ | 21,8 Tr $ | 29,1 Tr $ | 11,9 Tr $ | 12,2 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 24,2 Tr $ | 20,6 Tr $ | 9,89 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,86 Tr $ | 6,3 Tr $ | 6,64 Tr $ | 4,93 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 698 N $ | 698 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 121 Tr $ | 81,9 Tr $ | 4,65 Tr $ | 2,97 Tr $ | 5,08 Tr $ | 139 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 121 Tr $ | 81,9 Tr $ | 28,9 Tr $ | 31,5 Tr $ | 21,3 Tr $ | 146 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 156 Tr $ | 85,1 Tr $ | 36,4 Tr $ | 53,2 Tr $ | 50,3 Tr $ | 158 Tr $ | 120 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 8 $ | 21 $ | 2 N $ | 12 N $ | 14 N $ | 29 N $ | 33 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -143 Tr $ | -169 Tr $ | -207 Tr $ | -279 Tr $ | -354 Tr $ | -555 Tr $ | -771 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -15,3 N $ | 56,8 N $ | 52 N $ | -161 N $ | 244 N $ | 105 N $ | 997 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -128 Tr $ | -35,4 Tr $ | 9,99 Tr $ | 150 Tr $ | 110 Tr $ | 127 Tr $ | 546 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 26,9 Tr $ | 0 $ | 24,8 Tr $ | 39,1 Tr $ | 30,6 Tr $ | 8,8 Tr $ | 7,17 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 26,6 Tr $ | -22,2 Tr $ | 13,1 Tr $ | -18,7 Tr $ | 9,17 Tr $ | -58,9 Tr $ | -37,7 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02