Tài chính Rigetti Computing, Inc. (RGTI)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 163 nhân viên · CEO Subodh K. Kulkarni
- Giá
- 11,25 $ -6,72%
- Vốn hóa
- 3,75 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,73 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -0,05 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,75 T $ EV 3,73 T $
- Doanh thu
- 13,4 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +228% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -1.787,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -15,3× Dự phóng -59,8× (FY2026)
- P/S
- 281,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -16,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- -87,6 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -239 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 23,2 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-10 Doanh thu dự kiến 3,67 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 1,0%, EPS hụt 8,6%Doanh thu 5,14 Tr $ so với kỳ vọng 5,09 Tr $ (+1,0%); EPS -0,05 $ so với -0,05 $ (-8,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 185,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 5,14 Tr $, so với mức trung bình 30,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -727,6% (TTM), +248,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -25,6% trong khi doanh thu tăng 68,5%.
- Capex chiếm 201,2% doanh thu (năm trước 148,6%)Đã đầu tư 26,9 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+128,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do -87,6 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 11,7% trong một năm333 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 298 Tr.
- Tiền ròng 386 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 394 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 7,7 Tr $; năm trước tiền ròng 418 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,14 Tr $ | 1,8 Tr $ | +185,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 42,6% | 31,4% | +11,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -28,1 Tr $ | -19,9 Tr $ | -41,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -546,2% | -1.103,9% | +557,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -52,6 Tr $ | -39,7 Tr $ | -32,7% |
| EPS pha loãng | -0,16 $ | -0,13 $ | -23,1% |
| Dòng tiền hoạt động | -15,8 Tr $ | -16,2 Tr $ | +2,4% |
| Capex | 12 Tr $ | 5,67 Tr $ | +111,6% |
| Dòng tiền tự do | -27,8 Tr $ | -21,8 Tr $ | -27,2% |
| R&D | 20,7 Tr $ | 13,5 Tr $ | +53,3% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7,02 Tr $ | 3,55 Tr $ | +97,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,14 Tr $ | 5,09 Tr $ | +1,0% |
| EPS (theo dự báo) | -0,05 $ | -0,05 $ | -8,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Access to quantum computing systems | 88 N $ | -2,2% | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 5,36 Tr $ | – | 88,4% | 11,1 Tr $ | – | |
| Europe | 700 N $ | – | 11,6% | 1,97 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -60,7 Tr $
- Capex
- -26,9 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 22,8 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -87,6 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -15,3× | – | – |
| EV / EBITDA | -16,3× | – | – |
| EV / Doanh thu | 279,7× | 251,7× | 4,3× – 962,7× |
| Giá / FCF | -42,9× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,0× | 11,1× | 0,5× – 22,3× |
| Tỷ suất FCF | -2,3% | -36,6% | -114,5% – -1,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -17,8% | -46,2% | -86,5% – -12,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -46,8% | -139,4% | -382,6% – -39,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 22,50 $ (+100,0%)
khoảng 18,00 $ – 27,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 23,2 Tr $ | +228,0% | -0,19 $ | +73,1% | -59,8× | 7 |
| FY2027 | 51,2 Tr $ | +120,5% | -0,19 $ | -3,4% | -57,8× | 7 |
| FY2028 | 83,2 Tr $ | +62,4% | -0,18 $ | +5,3% | -61,0× | 6 |
| FY2029 | 129 Tr $ | +54,9% | -0,23 $ | -24,8% | -48,9× | 3 |
| FY2030 | 221 Tr $ | +71,7% | -0,15 $ | +33,3% | -73,4× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 189 số liệu mà Rigetti Computing, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 3,37 Tr $ | 342 N $ | +886,5% | 1,2 Tr $ | 1,5 Tr $ | -19,6% |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 5,58 Tr $2025-12-31 | 8,01 Tr $ | -30,3% | 5,58 Tr $ | 8,01 Tr $ | -30,3% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 6,68 Tr $ | 5,96 Tr $ | +12,1% | 5,58 Tr $ | 8,01 Tr $ | -30,3% |
| Accounts Payable, Current | 14 Tr $ | 2,16 Tr $ | +548,5% | 3,49 Tr $ | 1,59 Tr $ | +119,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,87 Tr $ | 1,75 Tr $ | +120,5% | 2,55 Tr $ | 2,43 Tr $ | +5,1% |
| Accrued Professional Fees, Current | 473 N $2025-12-31 | 430 N $ | +10,0% | 473 N $ | 430 N $ | +10,0% |
| Accrued Utilities, Current | 2,46 Tr $2025-12-31 | 2,79 Tr $ | -11,9% | 2,46 Tr $ | 2,79 Tr $ | -11,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 48,4 Tr $2025-12-31 | 40,3 Tr $ | +20,1% | 48,4 Tr $ | 40,3 Tr $ | +20,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,75 Tr $ | 133 N $ | -1.417,3% | 997 N $ | 105 N $ | +849,5% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,33 T $ | 1,1 T $ | +20,3% | 1,32 T $ | 681 Tr $ | +93,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Stock Issued, Issuance Costs | 0 $2025-12-31 | 1,64 Tr $ | -100,0% | 888 N $ | 1,83 Tr $ | -51,6% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 1,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 0,0% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 0 $ | 844 N $ | -100,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition | 7,02 Tr $ | 3,55 Tr $ | +97,5% | 17,6 Tr $ | 13,1 Tr $ | +34,7% |
| Assets | 648 Tr $ | 637 Tr $ | +1,8% | 667 Tr $ | 285 Tr $ | +134,1% |
| Assets, Current | 414 Tr $ | 434 Tr $ | -4,4% | 455 Tr $ | 207 Tr $ | +119,9% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 0 $2025-12-31 | 44,3 Tr $ | -100,0% | -2,52 Tr $ | 43,7 Tr $ | -105,8% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 32,9 Tr $2026-03-31 | 4,11 Tr $ | +699,7% | 0 $ | 45,9 Tr $ | -100,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 27,8 Tr $ | 57,2 Tr $ | -51,4% | 44,9 Tr $ | 67,7 Tr $ | -33,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 27,8 Tr $ | 57,2 Tr $ | -51,4% | 44,9 Tr $ | 67,7 Tr $ | -33,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -20,4 Tr $ | 20 Tr $ | -201,8% | -22,8 Tr $ | 46,3 Tr $ | -149,3% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 11,50 $2025-12-31 | 11,50 $ | 0,0% | 11,50 $ | 11,50 $ | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 2,68 Tr | 2,68 Tr | 0,0% | 2,68 Tr | 2,68 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 24,6 Tr | 29,6 Tr | -16,9% | 24,8 Tr | 35,9 Tr | -30,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 334 Tr | 324 Tr | +3,1% | 331 Tr | 284 Tr | +16,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 334 Tr | 324 Tr | +3,1% | 331 Tr | 284 Tr | +16,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 33 N $ | 32 N $ | +3,1% | 33 N $ | 29 N $ | +13,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -53,7 Tr $ | -39,4 Tr $ | -36,1% | -215 Tr $ | -201 Tr $ | -7,1% |
| Contract with Customer, Liability | 4,01 Tr $ | 816 N $ | +391,9% | 1,55 Tr $ | 811 N $ | +90,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 3,32 Tr $ | 118 N $ | +2.710,2% | 847 N $ | 113 N $ | +649,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 698 N $ | 698 N $ | 0,0% | 698 N $ | 698 N $ | 0,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1 Tr $ | 0 $ | – | 100 N $ | 200 N $ | -50,0% |
| Cost of Revenue | 2,95 Tr $ | 1,24 Tr $ | +138,9% | 5,02 Tr $ | 5,09 Tr $ | -1,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,1 Tr $2025-12-31 | 300 N $ | +933,3% | 3,1 Tr $ | 300 N $ | +933,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 373 Tr $ | 186 Tr $ | +100,1% | 24,4 Tr $2024-12-31 | 28 Tr $ | -12,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 421 Tr $2025-09-30 | 72,3 Tr $ | +482,1% | 124 Tr $2024-12-31 | 78,5 Tr $ | +58,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 112 Tr $2025-09-30 | – | – | 25,1 Tr $2024-12-31 | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain (Loss) | 734 N $ | 1,97 Tr $ | -62,8% | 9,92 Tr $ | 3,62 Tr $ | +173,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 1,2 Tr $ | – | – | 314 N $2022-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 14 security | 8 security | +75,0% | 1 security2024-12-31 | 8 security | -87,5% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent | 366 Tr $ | – | – | 399 Tr $ | 124 Tr $ | +220,4% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent | 148 Tr $ | – | – | 146 Tr $ | 25,1 Tr $ | +483,7% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 18,4 Tr $2025-12-31 | 25 Tr $ | -26,6% | 18,4 Tr $ | 25 Tr $ | -26,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 132 Tr $2025-12-31 | 98,9 Tr $ | +33,3% | 132 Tr $ | 98,9 Tr $ | +33,3% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 11 N $2025-12-31 | 11 N $ | 0,0% | 11 N $ | 11 N $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 111 Tr $2025-12-31 | 71,1 Tr $ | +56,3% | 111 Tr $ | 71,1 Tr $ | +56,3% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 454 Tr $2025-12-31 | – | – | 454 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Other | 9 N $2025-12-31 | – | – | 9 N $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 550 N $2025-12-31 | 601 N $ | -8,5% | 550 N $ | 601 N $ | -8,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 181 N $2025-12-31 | 41 N $ | +341,5% | 181 N $ | 41 N $ | +341,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 126 Tr $2025-12-31 | 93 Tr $ | +35,7% | 126 Tr $ | 93 Tr $ | +35,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 5,67 Tr $2025-12-31 | 5,87 Tr $ | -3,3% | 5,67 Tr $ | 5,87 Tr $ | -3,3% |
| Depreciation | 2,87 Tr $ | 1,89 Tr $ | +51,5% | 8,17 Tr $ | 6,91 Tr $ | +18,3% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | – | – | – | 8,1 Tr $ | 6,9 Tr $ | +17,4% |
| Derivative Liability, Current | 78,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Derivative Liability, Noncurrent | 103 Tr $2025-12-31 | 93,1 Tr $ | +10,2% | 103 Tr $ | 93,1 Tr $ | +10,2% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,16 $ | -0,13 $ | -23,1% | -0,70 $ | -1,09 $ | +35,8% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,16 $ | -0,13 $ | -23,1% | -0,70 $ | -1,09 $ | +35,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02