PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Fastly, Inc. (FSLY)

Fastly cung cấp nền tảng điện toán edge giúp doanh nghiệp phân phối, bảo mật và quản lý ứng dụng và nội dung trên toàn cầu.

-10,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:FSLY

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-10,37%
5D-15,05%
1M-5,83%
6M-8,51%
YTD+120,73%
1Y+171,38%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchFSLY-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 19m trước
Vốn hóa
3,6 T $
Cập nhật 19m trước
Doanh thu
687,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-11,8%
P/E
-42,4
P/E cùng ngành 24,0
Dòng tiền tự do
42,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-81,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
5,2
P/E cùng ngành
24,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
741 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 187,8 Tr $ · Cập nhật 19m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất624 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-19,5%
Dòng tiền tự do65,8 Tr $
Nợ ròng249,6 Tr $
2020290,9 Tr $
2021354,3 Tr $
2022432,7 Tr $
2023506 Tr $
2024543,7 Tr $
2025624 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020290,9 Tr $+45%-95,9 Tr $-57,4 Tr $
2021354,3 Tr $+22%-222,7 Tr $-88,9 Tr $
2022432,7 Tr $+22%-190,8 Tr $-150 Tr $
2023506 Tr $+17%-133,1 Tr $-31,9 Tr $
2024543,7 Tr $+7%-158,1 Tr $-20,8 Tr $
2025624 Tr $+15%-121,7 Tr $65,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+58,7%-36,9%-33,0%-9,0%-7,9%
2021+52,9%-61,8%-62,9%-22,0%-10,3%
2022+48,5%-56,9%-44,1%-20,0%-10,1%
2023+52,6%-39,1%-26,3%-13,6%-8,7%
2024+54,4%-30,9%-29,1%-16,4%-10,9%
2025+57,1%-18,9%-19,5%-13,1%-8,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202062,9 Tr $90,5 Tr $27,6 Tr $2,78
2021166,1 Tr $1,1 T $885,9 Tr $4,74
2022143,4 Tr $833,5 Tr $690,1 Tr $4,18
2023107,9 Tr $433,3 Tr $325,4 Tr $3,14
2024286,2 Tr $404,7 Tr $118,5 Tr $4,21
2025180,6 Tr $430,2 Tr $249,6 Tr $2,61
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20209 T $9,1 T $31,1-93,9
20214,1 T $5 T $11,6-18,5
2022996,9 Tr $1,7 T $2,3-5,2
20232,3 T $2,6 T $4,5-17,3
20241,3 T $1,4 T $2,4-8,3
20251,5 T $1,7 T $2,4-12,3
Q3 2024137,2 Tr $
Q4 2024140,6 Tr $
Q1 2025144,5 Tr $
Q2 2025148,7 Tr $
Q3 2025158,2 Tr $
Q4 2025172,6 Tr $
Q1 2026173 Tr $
Q2 2026183,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024137,2 Tr $+7%-38 Tr $-3,8 Tr $
Q4 2024140,6 Tr $+2%-32,9 Tr $-5,4 Tr $
Q1 2025144,5 Tr $+8%-39,1 Tr $9,9 Tr $
Q2 2025148,7 Tr $+12%-37,5 Tr $20,7 Tr $
Q3 2025158,2 Tr $+15%-29,5 Tr $18,2 Tr $
Q4 2025172,6 Tr $+23%-15,5 Tr $12,2 Tr $
Q1 2026173 Tr $+20%-20,5 Tr $4,1 Tr $
Q2 2026183,3 Tr $+23%-15,6 Tr $7,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+54,5%-29,6%-27,7%-3,9%-2,6%
Q4 2024+53,4%-24,4%-23,4%-3,4%-2,3%
Q1 2025+53,2%-26,4%-27,1%-4,1%-2,7%
Q2 2025+51,3%-24,6%-25,2%-4,0%-2,6%
Q3 2025+58,4%-18,2%-18,6%-3,1%-2,0%
Q4 2025+61,4%-8,6%-9,0%-1,7%-1,0%
Q1 2026+62,5%-13,8%-11,9%-2,1%-1,4%
Q2 2026+63,3%-7,9%-8,5%-1,6%-1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024217,5 Tr $413,8 Tr $196,3 Tr $3,97
Q4 2024286,2 Tr $404,7 Tr $118,5 Tr $4,21
Q1 2025125,5 Tr $402 Tr $276,5 Tr $1,50
Q2 202582,5 Tr $410,3 Tr $327,8 Tr $1,49
Q3 2025113,1 Tr $408,9 Tr $295,8 Tr $1,46
Q4 2025180,6 Tr $430,2 Tr $249,6 Tr $2,61
Q1 2026146,7 Tr $397,7 Tr $251,1 Tr $3,00
Q2 202689,8 Tr $398,3 Tr $308,5 Tr $3,36
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241,1 T $1,3 T $7,7-7,0
Q4 20241,3 T $1,5 T $9,5-10,3
Q1 2025907 Tr $1,2 T $6,3-5,9
Q2 20251 T $1,4 T $6,9-6,8
Q3 20251,3 T $1,6 T $8,0-10,7
Q4 20251,5 T $1,8 T $8,9-25,5
Q1 20264,5 T $4,7 T $25,8-55,9
Q2 20262,9 T $3,2 T $15,8-45,9

Đã làm mới 19m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu183,3 Tr $Q2 2026
45,8 Tr $91,7 Tr $137,5 Tr $183,3 Tr $Q3 2023: 127,8 Tr $Q4 2023: 137,8 Tr $Q1 2024: 133,5 Tr $Q2 2024: 132,4 Tr $Q3 2024: 137,2 Tr $Q4 2024: 140,6 Tr $Q1 2025: 144,5 Tr $Q2 2025: 148,7 Tr $Q3 2025: 158,2 Tr $Q4 2025: 172,6 Tr $Q1 2026: 173 Tr $Q2 2026: 183,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-15,6 Tr $Q2 2026
-40,7 Tr $-27,2 Tr $-13,6 Tr $Q3 2023: -54,3 Tr $Q4 2023: -23,4 Tr $Q1 2024: -43,4 Tr $Q2 2024: -43,7 Tr $Q3 2024: -38 Tr $Q4 2024: -32,9 Tr $Q1 2025: -39,1 Tr $Q2 2025: -37,5 Tr $Q3 2025: -29,5 Tr $Q4 2025: -15,5 Tr $Q1 2026: -20,5 Tr $Q2 2026: -15,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3 Tr $Q2 2026
-24,9 Tr $-14,6 Tr $-4,4 Tr $5,9 Tr $Q3 2023: -35,2 Tr $Q4 2023: -4,6 Tr $Q1 2024: -24,3 Tr $Q2 2024: -24,4 Tr $Q3 2024: -18,5 Tr $Q4 2024: -11,8 Tr $Q1 2025: -15,2 Tr $Q2 2025: -13,8 Tr $Q3 2025: -424 N $Q4 2025: 5,9 Tr $Q1 2026: -7,2 Tr $Q2 2026: 3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do7,7 Tr $Q2 2026
-6,8 Tr $2,4 Tr $11,5 Tr $20,7 Tr $Q3 2023: -13,7 Tr $Q4 2023: -16 Tr $Q1 2024: 2,7 Tr $Q2 2024: -14,3 Tr $Q3 2024: -3,8 Tr $Q4 2024: -5,4 Tr $Q1 2025: 9,9 Tr $Q2 2025: 20,7 Tr $Q3 2025: 18,2 Tr $Q4 2025: 12,2 Tr $Q1 2026: 4,1 Tr $Q2 2026: 7,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,1 $Q2 2026
-0,32 $-0,21 $-0,1 $Q3 2023: -0,42 $Q4 2023: -0,18 $Q1 2024: -0,32 $Q2 2024: -0,32 $Q3 2024: -0,27 $Q4 2024: -0,23 $Q1 2025: -0,27 $Q2 2025: -0,26 $Q3 2025: -0,2 $Q4 2025: -0,1 $Q1 2026: -0,13 $Q2 2026: -0,1 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ89,8 Tr $Q2 2026
141,3 Tr $282,6 Tr $423,9 Tr $565,2 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 270,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 565,2 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 107,9 Tr $Q4 2023 · Nợ: 433,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 150,8 Tr $Q1 2024 · Nợ: 425,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 147,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 422,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 217,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 413,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 286,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 404,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 125,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 402 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 82,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 410,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 113,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 408,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 180,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 430,2 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 146,7 Tr $Q1 2026 · Nợ: 397,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 89,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 398,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+63,3%Q2 2026
-18,4%+8,8%+36,0%+63,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +51,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +55,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +55,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +53,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +58,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +61,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +62,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +63,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -45,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -35,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -42,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -17,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -32,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -33,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -27,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -23,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -27,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -25,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -9,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -11,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -8,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+23,3%Q2 2026
+5,8%+11,6%+17,5%+23,3%Q3 2024: +7,3%Q4 2024: +2,0%Q1 2025: +8,2%Q2 2025: +12,3%Q3 2025: +15,3%Q4 2025: +22,8%Q1 2026: +19,8%Q2 2026: +23,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành157,6 TrQ2 2026
39,4 Tr78,8 Tr118,2 Tr157,6 TrQ3 2023: 129,9 TrQ4 2023: 131,8 TrQ1 2024: 134,6 TrQ2 2024: 137,4 TrQ3 2024: 139,2 TrQ4 2024: 141,1 TrQ1 2025: 143,3 TrQ2 2025: 145,8 TrQ3 2025: 148,1 TrQ4 2025: 150,3 TrQ1 2026: 153,6 TrQ2 2026: 157,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-45,9Q2 2026
-35,5-15,05,425,8Q3 2023 · P/E: -11,4Q4 2023 · P/E: -24,7Q1 2024 · P/E: -10,2Q2 2024 · P/E: -5,6Q3 2024 · P/E: -7,0Q4 2024 · P/E: -10,3Q1 2025 · P/E: -5,9Q2 2025 · P/E: -6,8Q3 2025 · P/E: -10,7Q4 2025 · P/E: -25,5Q1 2026 · P/E: -55,9Q2 2026 · P/E: -45,9Q3 2023 · P/S: 19,5Q4 2023 · P/S: 17,0Q1 2024 · P/S: 13,2Q2 2024 · P/S: 7,5Q3 2024 · P/S: 7,7Q4 2024 · P/S: 9,5Q1 2025 · P/S: 6,3Q2 2025 · P/S: 6,9Q3 2025 · P/S: 8,0Q4 2025 · P/S: 8,9Q1 2026 · P/S: 25,8Q2 2026 · P/S: 15,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu624 Tr $2025
156 Tr $312 Tr $468 Tr $624 Tr $2018: 144,6 Tr $2019: 200,5 Tr $2020: 290,9 Tr $2021: 354,3 Tr $2022: 432,7 Tr $2023: 506 Tr $2024: 543,7 Tr $2025: 624 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-121,7 Tr $2025
-167 Tr $-111,3 Tr $-55,7 Tr $2018: -30,9 Tr $2019: -51,6 Tr $2020: -95,9 Tr $2021: -222,7 Tr $2022: -190,8 Tr $2023: -133,1 Tr $2024: -158,1 Tr $2025: -121,7 Tr $20182025
EBITDA-28,6 Tr $2025
-125,5 Tr $-83,7 Tr $-41,8 Tr $2018: -15,5 Tr $2019: -29,3 Tr $2020: -80,8 Tr $2021: -167,3 Tr $2022: -120,5 Tr $2023: -57,2 Tr $2024: -79,1 Tr $2025: -28,6 Tr $20182025
Dòng tiền tự do65,8 Tr $2025
-96 Tr $-42,1 Tr $11,8 Tr $65,8 Tr $2018: -36,6 Tr $2019: -51,4 Tr $2020: -57,4 Tr $2021: -88,9 Tr $2022: -150 Tr $2023: -31,9 Tr $2024: -20,8 Tr $2025: 65,8 Tr $20182025
EPS-0,83 $2025
-1,44 $-0,96 $-0,48 $2018: -0,39 $2019: -0,75 $2020: -0,93 $2021: -1,92 $2022: -1,57 $2023: -1,03 $2024: -1,14 $2025: -0,83 $20182025
Tiền mặt / Nợ180,6 Tr $2025
263 Tr $526 Tr $789 Tr $1,1 T $2018 · Tiền mặt: 37 Tr $2018 · Nợ: 50,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 16,1 Tr $2019 · Nợ: 29,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 62,9 Tr $2020 · Nợ: 90,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 166,1 Tr $2021 · Nợ: 1,1 T $2022 · Tiền mặt: 143,4 Tr $2022 · Nợ: 833,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 107,9 Tr $2023 · Nợ: 433,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 286,2 Tr $2024 · Nợ: 404,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 180,6 Tr $2025 · Nợ: 430,2 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,1%2025
-32,5%-2,1%+28,3%+58,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +54,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +58,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +52,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +52,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +54,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -36,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -61,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -56,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -39,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -18,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -21,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -25,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -33,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -62,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -44,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -26,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -29,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -19,5%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,8%2025
+11,3%+22,6%+33,8%+45,1%2019: +38,7%2020: +45,1%2021: +21,8%2022: +22,1%2023: +16,9%2024: +7,4%2025: +14,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành146,9 Tr2025
36,7 Tr73,5 Tr110,2 Tr146,9 Tr2018: 78,9 Tr2019: 68,4 Tr2020: 103,6 Tr2021: 116,1 Tr2022: 121,7 Tr2023: 128,8 Tr2024: 138,1 Tr2025: 146,9 Tr20182025
Định giá-12,32025
-62,7-31,4-0,231,12018 · P/E: -61,52019 · P/E: -26,82020 · P/E: -93,92021 · P/E: -18,52022 · P/E: -5,22023 · P/E: -17,32024 · P/E: -8,32025 · P/E: -12,32018 · P/S: 13,12019 · P/S: 6,82020 · P/S: 31,12021 · P/S: 11,62022 · P/S: 2,32023 · P/S: 4,52024 · P/S: 2,42025 · P/S: 2,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 187,8 Tr $ · Cập nhật 19m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,52741 Tr $+19%7
FY 20270,64850,7 Tr $+36%7
FY 20280,79974,9 Tr $+56%4
FY 20290,811,1 T $+79%2
FY 20300,941,2 T $+89%4
Q1 20270,13199,9 Tr $+16%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,12-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,07Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,13 / Ước tính 0,08Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế 0,12 / Ước tính 0,06Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,06Vượt dự báo
2025-08-06Kết quảThực tế -0,03 / Ước tính -0,05Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FSLY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị66166
Nhà phân tích1521
Mua / giữ / bán23 / 40 / 340 / 116 / 10
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 1 / 39 / 6 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt23 / 21 (52%)92 / 26 (78%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+31,6%+102,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+149,7% / -39,3%+349,4% / -39,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,9% so với S&P 500 -3,5% (n = 37)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
9 thg 10, 2026Param SinghOppenheimerMuaNâng hạng35,00 US$
25 thg 9, 2026Fatima BoolaniCitiGiữDuy trì–
23 thg 9, 2026Almas AlmaganbetovFreedom Capital MarketsMuaDuy trì37,00 US$
23 thg 9, 2026Frank LouthanRaymond JamesMuaDuy trì29,00 US$
23 thg 9, 2026Peter LevineEvercore ISIMuaDuy trì32,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 19 thg 10, 2026 · 66 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

FSLY perpetuals · perpequities.comFSLY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/fsly-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/fsly-perp.svg" width="240" height="64" alt="FSLY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FSLY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FSLY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FSLY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X