PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Penguin Solutions, Inc. (PENG)

Perpetual futures PENG trên 13 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch PENGUSDT.

Penguin Solutions là công ty công nghệ toàn cầu cung cấp giải pháp điện toán, bộ nhớ và LED tiên tiến cho HPC, AI và các ngành quan trọng.

$72,15-1,4%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:PENG

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

13/13 thị trường trực tiếp
Sàn
13
Thị trường trực tiếp
13/13
Khối lượng 24h
3,6 Tr $Độ phủ: 5/13 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 26,4 Tr $
Open interest
86,6 Tr $Độ phủ: 11/13 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,3 Tr $
LBank
Spread hẹp nhất
+2,7 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
3,1 Tr $
XT.com
Cơ cấu thanh toán
USDT · 11/13
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 425,3 Tr $
OI / free float
+2,45%
Free float 3,5 T $
Hiệu suất spot
1D-1,43%
5D+25,36%
1M+39,51%
6M+223,55%
YTD+265,90%
1Y+215,56%

Ma trận sàn

13 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
XT.comGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,17+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+12,3 bps43,4 N $3,1 Tr $84,3 Tr $USDT25x
MEXCGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$70,600,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,3 bps7,9 N $247,5 N $391,2 N $USDT20x
HTXGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,57-+91,0 bps181,5 N $175,9 N $-USDT-
Gate.ioGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,200,0% APR
0,000% mỗi 8h
+27,7 bps-31,7 N $426,6 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchPENG/USDĐang giao dịch$72,62+164,1% APR
+0,019% mỗi 1h
+24,6 bps4 N $8,8 N $341,3 $USD50x
VestGiao dịchPENG/USDCĐang giao dịch$72,34+20,9% APR
+0,00239% mỗi 1h
+55,8 bps109,7 N $--USDC10x
DeepcoinGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,20-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+8,2 bps55,5 N $9,7 Tr $⚠43,2 $USDT25x
BinanceGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,180,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,3 bps560,6 N $7,1 Tr $⚠756,9 N $USDT-
LBankGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,150,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,8 bps2,3 Tr $1,6 Tr $⚠78,1 N $USDT50x
OKXGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,140,0% APR
0,000% mỗi 8h
+24,6 bps84,9 N $1,6 Tr $⚠251,9 N $USDT20x
BingXGiao dịchPENGUS-USDTĐang giao dịch$72,18-5,5% APR
-0,00500% mỗi 8h
+32,8 bps576,9 N $1,3 Tr $⚠6,7 N $USDT-
BitgetGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,160,0% APR
0,000% mỗi 8h
+20,8 bps-1,1 Tr $⚠243,8 N $USDT20x
OurbitGiao dịchPENG/USDTĐang giao dịch$72,140,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,7 bps210,5 N $501,1 N $⚠114,7 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 9/13 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +20,6 bps – +33,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +11,0 bps

Quá mỏng: MEXC, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

PENG

Spread hẹp nhất

PENG

Khối lượng cao nhất

PENG

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 18m trước
Vốn hóa
3,7 T $
Cập nhật 18m trước
Doanh thu
1,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+41%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+10,4%
P/E
25,6
P/E cùng ngành 27,2
Dòng tiền tự do
-159,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
180,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
2,1
P/E cùng ngành
27,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2027-01-05
Doanh thu ước tính 563 Tr $ · Cập nhật 18m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,4%
Dòng tiền tự do-151,9 Tr $
Nợ ròng146,2 Tr $
20211,1 T $
20221,4 T $
20231,4 T $
20241,2 T $
20251,4 T $
20261,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20211,1 T $-6%21,3 Tr $136,7 Tr $
20221,4 T $+32%66,6 Tr $84,6 Tr $
20231,4 T $+3%-187,5 Tr $65 Tr $
20241,2 T $-19%-52,5 Tr $57,8 Tr $
20251,4 T $+17%21,6 Tr $100,1 Tr $
20261,7 T $+26%180,6 Tr $-151,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+22,5%-1,5%+2,0%+6,9%+1,6%
2022+28,0%+4,8%+4,8%+17,9%+4,2%
2023+28,8%+0,6%-13,0%-84,3%-12,5%
2024+29,3%+1,6%-4,5%-13,4%-3,6%
2025+28,8%+5,4%+1,6%+3,6%+1,3%
2026+27,7%+9,6%+10,4%+34,7%+6,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021223 Tr $398,3 Tr $175,3 Tr $1,63
2022313,3 Tr $651,1 Tr $337,8 Tr $2,23
2023365,6 Tr $856,8 Tr $491,3 Tr $2,13
2024383,1 Tr $725,9 Tr $342,7 Tr $2,65
2025453,8 Tr $733 Tr $279,3 Tr $2,25
2026647,2 Tr $793,4 Tr $146,2 Tr $1,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021937,2 Tr $1,1 T $0,943,9
2022954,7 Tr $1,3 T $0,714,3
2023956,6 Tr $1,4 T $0,7-5,1
20241 T $1,4 T $0,9-19,3
20251,3 T $1,6 T $0,983,2
20262,6 T $2,8 T $1,517,4
Q1 2025341,1 Tr $
Q2 2025365,5 Tr $
Q3 2025324,3 Tr $
Q4 2025337,9 Tr $
Q1 2026343,1 Tr $
Q2 2026343 Tr $
Q3 2026478,7 Tr $
Q4 2026566,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 2025341,1 Tr $+24%5,2 Tr $12 Tr $
Q2 2025365,5 Tr $+28%8,1 Tr $70,5 Tr $
Q3 2025324,3 Tr $+8%2,7 Tr $93,8 Tr $
Q4 2025337,9 Tr $+9%9,4 Tr $-70,3 Tr $
Q1 2026343,1 Tr $+1%5 Tr $28,2 Tr $
Q2 2026343 Tr $-6%37,5 Tr $53,3 Tr $
Q3 2026478,7 Tr $+48%44,7 Tr $-77,6 Tr $
Q4 2026566,7 Tr $+68%93,2 Tr $-163,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+28,7%+5,1%+1,5%+1,3%+0,3%
Q2 2025+28,7%+5,1%+2,2%+1,3%+0,4%
Q3 2025+29,3%+3,0%+0,8%+0,5%+0,1%
Q4 2025+28,6%+3,7%+2,8%+1,6%+0,6%
Q1 2026+27,9%+6,9%+1,5%+0,9%+0,3%
Q2 2026+27,3%+7,5%+10,9%+6,3%+2,1%
Q3 2026+27,8%+10,6%+9,3%+10,2%+2,0%
Q4 2026+27,5%+12,3%+16,4%+12,9%+3,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2025370,3 Tr $716,7 Tr $346,4 Tr $2,33
Q2 2025621,7 Tr $715,6 Tr $93,9 Tr $2,63
Q3 2025709,9 Tr $723,1 Tr $13,3 Tr $2,62
Q4 2025453,8 Tr $733 Tr $279,3 Tr $2,25
Q1 2026461,5 Tr $523,7 Tr $62,3 Tr $2,33
Q2 2026489,2 Tr $564,3 Tr $75,1 Tr $2,10
Q3 2026440,3 Tr $502,5 Tr $62,2 Tr $1,54
Q4 2026647,2 Tr $846,8 Tr $199,6 Tr $1,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025970,2 Tr $1,3 T $2,846,5
Q2 20251,1 T $1,2 T $2,953,3
Q3 2025943,6 Tr $956,8 Tr $2,9-634,3
Q4 20251,3 T $1,5 T $3,854,8
Q1 20261,1 T $1,1 T $3,1133,4
Q2 20261,1 T $1,2 T $3,28,8
Q3 20262,9 T $3 T $6,119,1
Q4 20262,8 T $3 T $4,98,5

Đã làm mới 18m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu566,7 Tr $Q4 2026
141,7 Tr $283,3 Tr $425 Tr $566,7 Tr $Q1 2024: 274,2 Tr $Q2 2024: 284,8 Tr $Q3 2024: 300,6 Tr $Q4 2024: 311,1 Tr $Q1 2025: 341,1 Tr $Q2 2025: 365,5 Tr $Q3 2025: 324,3 Tr $Q4 2025: 337,9 Tr $Q1 2026: 343,1 Tr $Q2 2026: 343 Tr $Q3 2026: 478,7 Tr $Q4 2026: 566,7 Tr $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng93,2 Tr $Q4 2026
4,9 Tr $34,3 Tr $63,8 Tr $93,2 Tr $Q1 2024: -19,9 Tr $Q2 2024: -13,6 Tr $Q3 2024: 5,6 Tr $Q4 2024: -24,5 Tr $Q1 2025: 5,2 Tr $Q2 2025: 8,1 Tr $Q3 2025: 2,7 Tr $Q4 2025: 9,4 Tr $Q1 2026: 5 Tr $Q2 2026: 37,5 Tr $Q3 2026: 44,7 Tr $Q4 2026: 93,2 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA49,7 Tr $Q4 2026
16,7 Tr $33,3 Tr $50 Tr $66,7 Tr $Q1 2024: 19,5 Tr $Q2 2024: 13,6 Tr $Q3 2024: 26,6 Tr $Q4 2024: 3,2 Tr $Q1 2025: 31,7 Tr $Q2 2025: 32,7 Tr $Q3 2025: 25,3 Tr $Q4 2025: 22,7 Tr $Q1 2026: 20,7 Tr $Q2 2026: 66,4 Tr $Q3 2026: 66,7 Tr $Q4 2026: 49,7 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do-163,1 Tr $Q4 2026
-98,9 Tr $-34,7 Tr $29,5 Tr $93,8 Tr $Q1 2024: 26,8 Tr $Q2 2024: -27,1 Tr $Q3 2024: 76 Tr $Q4 2024: -20,4 Tr $Q1 2025: 12 Tr $Q2 2025: 70,5 Tr $Q3 2025: 93,8 Tr $Q4 2025: -70,3 Tr $Q1 2026: 28,2 Tr $Q2 2026: 53,3 Tr $Q3 2026: -77,6 Tr $Q4 2026: -163,1 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS1,29 $Q4 2026
-0,02 $0,42 $0,85 $1,29 $Q1 2024: -0,38 $Q2 2024: -0,26 $Q3 2024: 0,1 $Q4 2024: -0,46 $Q1 2025: 0,1 $Q2 2025: 0,09 $Q3 2025: -0,01 $Q4 2025: 0,1 $Q1 2026: 0,04 $Q2 2026: 0,58 $Q3 2026: 0,68 $Q4 2026: 1,29 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ647,2 Tr $Q4 2026
211,7 Tr $423,4 Tr $635,1 Tr $846,8 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 529,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 841,2 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 442,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 803,2 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 453,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 729,1 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 383,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 725,9 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 370,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 716,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 621,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 715,6 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 709,9 Tr $Q3 2025 · Nợ: 723,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 453,8 Tr $Q4 2025 · Nợ: 733 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 461,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 523,7 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 489,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 564,3 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 440,3 Tr $Q3 2026 · Nợ: 502,5 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 647,2 Tr $Q4 2026 · Nợ: 846,8 Tr $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+27,5%Q4 2026
+1,6%+11,2%+20,7%+30,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -7,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -7,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+67,7%Q4 2026
+12,3%+30,8%+49,2%+67,7%Q4 2024: -1,7%Q1 2025: +24,4%Q2 2025: +28,3%Q3 2025: +7,9%Q4 2025: +8,6%Q1 2026: +0,6%Q2 2026: -6,2%Q3 2026: +47,6%Q4 2026: +67,7%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành64 TrQ4 2026
16 Tr32 Tr48 Tr64 TrQ1 2024: 52,1 TrQ2 2024: 52 TrQ3 2024: 54,3 TrQ4 2024: 53,1 TrQ1 2025: 54,3 TrQ2 2025: 54,4 TrQ3 2025: 53,7 TrQ4 2025: 54,4 TrQ1 2026: 55 TrQ2 2026: 53,2 TrQ3 2026: 53,2 TrQ4 2026: 64 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá8,5Q4 2026
-442,4-250,4-58,5133,4Q1 2024 · P/E: -12,7Q2 2024 · P/E: -18,6Q3 2024 · P/E: 43,9Q4 2024 · P/E: -10,5Q1 2025 · P/E: 46,5Q2 2025 · P/E: 53,3Q3 2025 · P/E: -634,3Q4 2025 · P/E: 54,8Q1 2026 · P/E: 133,4Q2 2026 · P/E: 8,8Q3 2026 · P/E: 19,1Q4 2026 · P/E: 8,5Q1 2024 · P/S: 3,7Q2 2024 · P/S: 3,5Q3 2024 · P/S: 3,4Q4 2024 · P/S: 3,3Q1 2025 · P/S: 2,8Q2 2025 · P/S: 2,9Q3 2025 · P/S: 2,9Q4 2025 · P/S: 3,8Q1 2026 · P/S: 3,1Q2 2026 · P/S: 3,2Q3 2026 · P/S: 6,1Q4 2026 · P/S: 4,9Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu1,7 T $2026
432,9 Tr $865,7 Tr $1,3 T $1,7 T $2019: 1,2 T $2020: 1,1 T $2021: 1,1 T $2022: 1,4 T $2023: 1,4 T $2024: 1,2 T $2025: 1,4 T $2026: 1,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng180,6 Tr $2026
-95,5 Tr $-3,5 Tr $88,6 Tr $180,6 Tr $2019: 51,3 Tr $2020: -1,1 Tr $2021: 21,3 Tr $2022: 66,6 Tr $2023: -187,5 Tr $2024: -52,5 Tr $2025: 21,6 Tr $2026: 180,6 Tr $20192026
EBITDA152,4 Tr $2026
38,1 Tr $76,2 Tr $114,3 Tr $152,4 Tr $2019: 116,1 Tr $2020: 60,8 Tr $2021: 19,8 Tr $2022: 113,5 Tr $2023: 68,5 Tr $2024: 62,9 Tr $2025: 112,4 Tr $2026: 152,4 Tr $20192026
Dòng tiền tự do-151,9 Tr $2026
-79,8 Tr $-7,6 Tr $64,5 Tr $136,7 Tr $2019: 136,2 Tr $2020: 54,8 Tr $2021: 136,7 Tr $2022: 84,6 Tr $2023: 65 Tr $2024: 57,8 Tr $2025: 100,1 Tr $2026: -151,9 Tr $20192026
EPS2,6 $2026
-2,18 $-0,59 $1,01 $2,6 $2019: 1,1 $2020: -0,03 $2021: 0,42 $2022: 1,22 $2023: -3,78 $2024: -1 $2025: 0,28 $2026: 2,6 $20192026
Tiền mặt / Nợ647,2 Tr $2026
214,2 Tr $428,4 Tr $642,6 Tr $856,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 98,1 Tr $2019 · Nợ: 206,5 Tr $2020 · Tiền mặt: 150,8 Tr $2020 · Nợ: 221,7 Tr $2021 · Tiền mặt: 223 Tr $2021 · Nợ: 398,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 313,3 Tr $2022 · Nợ: 651,1 Tr $2023 · Tiền mặt: 365,6 Tr $2023 · Nợ: 856,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 383,1 Tr $2024 · Nợ: 725,9 Tr $2025 · Tiền mặt: 453,8 Tr $2025 · Nợ: 733 Tr $2026 · Tiền mặt: 647,2 Tr $2026 · Nợ: 793,4 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+27,7%2026
-2,4%+8,1%+18,7%+29,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +19,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +19,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +22,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -0,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -13,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -4,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+26,5%2026
-6,0%+6,7%+19,5%+32,2%2019: -6,0%2020: -7,4%2021: -6,0%2022: +32,2%2023: +3,3%2024: -18,8%2025: +16,9%2026: +26,5%20192026
Cổ phiếu lưu hành58,8 Tr2026
14,7 Tr29,4 Tr44,1 Tr58,8 Tr2019: 46,9 Tr2020: 48 Tr2021: 51,6 Tr2022: 54,4 Tr2023: 51,3 Tr2024: 52,4 Tr2025: 54,4 Tr2026: 58,8 Tr20192026
Định giá17,42026
-558,2-344,4-130,683,22019 · P/E: 17,22020 · P/E: -772,02021 · P/E: 43,92022 · P/E: 14,32023 · P/E: -5,12024 · P/E: -19,32025 · P/E: 83,22026 · P/E: 17,42019 · P/S: 0,72020 · P/S: 0,82021 · P/S: 0,92022 · P/S: 0,72023 · P/S: 0,72024 · P/S: 0,92025 · P/S: 0,92026 · P/S: 1,520192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2027-01-05
Doanh thu ước tính 563 Tr $ · Cập nhật 18m trước
  • +6,4% kể từ khi NYSE đóng cửa · 13v

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20262,621,7 T $+23%3
FY 20262,621,7 T $-3%3
FY 20274,522,4 T $+41%3
FY 20273,392,2 T $+28%3
FY 20285,212,7 T $+57%2
FY 20284,042,5 T $+44%1

Sự kiện công ty

6
2027-01-05Kết quảThực tế - / Ước tính 1,04-
2026-10-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 1 / Ước tính 0,77Vượt dự báo
2026-07-07Kết quảThực tế 0,84 / Ước tính 0,54Vượt dự báo
2026-04-01Kết quảThực tế 0,52 / Ước tính 0,43Vượt dự báo
2026-01-06Kết quảThực tế 0,49 / Ước tính 0,41Vượt dự báo
2025-10-07Kết quảThực tế 0,43 / Ước tính 0,37Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:23 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Kash Shaikh
Nhân viên
2.900
Ngày IPO
24 thg 5, 2017
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Market
Trang web
Điểm Altman Zi2,13
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui-59,67 Tr US$-1,12 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 60 out of 122

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
2,73 T US$-12.5%thg 6 26 – thg 9 26
2,44 T US$3,24 T US$4,04 T US$Cao nhất: 4,04 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 2,44 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 2,73 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 2,73 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,04 T US$ · 2026-07-13Thấp nhất: 2,44 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
NIR0,12%2,9 Tr
IJR0,13%2,8 Tr
XAW.TO0%2,8 Tr
FCPVX1,98%2,3 Tr
AFTY0,42%2,2 Tr
VTI0%1,5 Tr
XSD2,3%1,4 Tr
IWM0,08%1,3 Tr
FSCRX2,66%1,3 Tr
NJM0,11%1,2 Tr
VGT0,03%1,2 Tr
FSSNX0,12%859,7 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi PENG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3389
Nhà phân tích815
Mua / giữ / bán29 / 2 / 279 / 8 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 2 / 10 / 2 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt23 / 10 (70%)79 / 10 (89%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+92,4%+144,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+211,2% / -28,4%+297,6% / -28,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,3% so với S&P 500 +1,4% (n = 52)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
9 thg 10, 2026Wamsi MohanBank of America SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi100 US$
6 thg 10, 2026Katherine MurphyGoldman SachsMuaKhẳng định lại85,00 US$
7 thg 10, 2026Katherine MurphyGoldman SachsMuaDuy trì85,00 US$
7 thg 10, 2026Sajal DograRosenblatt SecuritiesMuaDuy trì100 US$
7 thg 10, 2026Matthew CalitriNeedhamMuaDuy trì85,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng20,00 US$30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 4 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26 · Mua 4 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 4 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 1thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 27,86 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 27,86 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 26,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 26,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 26,00 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 27,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 31,40 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 42,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 66,43 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 66,43 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 66,43 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 68,13 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 20,23 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 19,56 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 19,21 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 20,78 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 17,60 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 30,41 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 55,83 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 76,01 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 52,63 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 49,08 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 54,69 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 61,36 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 33 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu PENG ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Penguin Solutions, Inc. (PENG) được giao dịch trên 13 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch PENG suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu PENG giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu PENG là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp PENG là +5,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +5,5% đến +5,5% trên 13 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp PENG so với cổ phiếu Penguin Solutions, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp PENG là 72,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 72,2 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu PENG là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu PENG là một phái sinh theo dõi giá của Penguin Solutions, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Penguin Solutions, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

PENGUSDT perpetual là gì?

PENGUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Penguin Solutions, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu PENG qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

PENG perpetuals · perpequities.comPENG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/peng-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/peng-perp.svg" width="240" height="64" alt="PENG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp PENG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với PENG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho PENG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X