PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Ondas Inc. (ONDS)

Perpetual futures ONDS trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ONDSUSDT.

Ondas Holdings cung cấp mạng không dây riêng, hệ thống máy bay không người lái và giải pháp dữ liệu tự động cho các ngành quan trọng như đường sắt, năng lượng và nông nghiệp.

$7,33+1,7%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (ONDS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
3,1 Tr $Độ phủ: 14/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 5,8 Tr $
Open interest
5,2 Tr $Độ phủ: 15/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,7 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+1,4 bps
Bitunix
Khối lượng cao nhất
1,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/18
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 313,9 Tr $
OI / free float
+0,15%
Free float 3,4 T $
Hiệu suất spot
1D+1,69%
5D-3,85%
1M-4,99%
6M-23,95%
YTD-25,82%
1Y-32,08%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,33+16,5% APR
+0,015% mỗi 8h
+4,1 bps143,3 N $1,1 Tr $1,7 Tr $USDT-
OurbitGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,33+16,1% APR
+0,015% mỗi 8h
+4,1 bps2,7 Tr $575,9 N $206,3 N $USDT50x
BitgetGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,5 bps494,2 N $181,1 N $924,8 N $USDT20x
BybitGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+15,0 bps46,8 N $171,3 N $530,5 N $USDT25x
GRVTGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,34+77,5% APR
+0,071% mỗi 8h
+6,8 bps58,9 N $133,6 N $2 N $USDT-
MEXCGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,33+16,1% APR
+0,015% mỗi 8h
+10,9 bps177,6 N $95,5 N $886,1 N $USDT50x
BitunixGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,34+6,3% APR
+0,00575% mỗi 8h
+1,4 bps437,2 N $91,7 N $93,2 N $USDT50x
Gate.ioGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,7 bps-89,6 N $411,8 N $USDT20x
KuCoinGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,330,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,6 bps10,9 N $55,7 N $72,4 N $USDT20x
OKXGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,4 bps15,1 N $16,8 N $187,7 N $USDT10x
HTXGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,35-+40,8 bps172,7 N $1,3 N $-USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchONDS/USDĐang giao dịch$7,29+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+27,3 bps2,7 N $70 $1,9 N $USD50x
AsterGiao dịchONDSUSDTĐang giao dịch$7,320,0% APR
0,000% mỗi 8h
+107,7 bps26,5 N $13,2 $1,4 N $USDT-
VestGiao dịchONDS/USDCĐang giao dịch$7,33+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+68,3 bps273,4 N $--USDC5x
DeepcoinGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,34-+4,1 bps77,2 N $506,5 N $-USDT25x
BingXGiao dịchONDS-USDTĐang giao dịch$7,34+14,8% APR
+0,014% mỗi 8h
+15,0 bps154,1 N $1,2 Tr $⚠673,1 $USDT-
XT.comGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,33+11,0% APR
+0,010% mỗi 8h
+13,6 bps3,4 N $841,4 N $⚠47,2 N $USDT20x
LBankGiao dịchONDS/USDTĐang giao dịch$7,33+16,5% APR
+0,015% mỗi 8h
+17,7 bps178,7 N $692,6 N $⚠111,5 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 13/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +15,2 bps – +30,6 bps

Quá mỏng: KuCoin, XT.com, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ONDS

Spread hẹp nhất

ONDS

Khối lượng cao nhất

ONDS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
4,1 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
174,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+957%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+96,2%
P/E
75,3
P/E cùng ngành 34,3
Dòng tiền tự do
-170,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
167,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
23,7
P/E cùng ngành
34,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
536,4 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 148,3 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất50,7 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-260,2%
Dòng tiền tự do-40,9 Tr $
Nợ ròng-581,9 Tr $
20202,2 Tr $
20212,9 Tr $
20222,1 Tr $
202315,7 Tr $
20247,2 Tr $
202550,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,2 Tr $+575%-13,5 Tr $-7,6 Tr $
20212,9 Tr $+34%-15 Tr $-17,9 Tr $
20222,1 Tr $-27%-73,2 Tr $-40,9 Tr $
202315,7 Tr $+638%-44,8 Tr $-34,3 Tr $
20247,2 Tr $-54%-38 Tr $-35,2 Tr $
202550,7 Tr $+605%-132 Tr $-40,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+42,9%-532,6%-622,9%-89,4%-47,3%
2021+37,7%-618,3%-516,9%-13,4%-12,8%
2022+52,2%-3.266,0%-3.445,3%-125,8%-74,8%
2023+40,7%-253,2%-285,8%-135,3%-48,7%
2024+4,8%-481,1%-528,4%-229,2%-34,7%
2025+39,7%-115,1%-260,2%-30,2%-11,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202026,1 Tr $8 Tr $-18 Tr $2,23
202140,8 Tr $1,8 Tr $-39 Tr $9,66
202229,8 Tr $33,4 Tr $3,6 Tr $1,58
202315 Tr $35,3 Tr $20,3 Tr $0,66
202430 Tr $60,3 Tr $30,4 Tr $0,94
2025594,4 Tr $12,5 Tr $-581,9 Tr $4,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020190,6 Tr $172,6 Tr $88,1-14,1
2021229,4 Tr $190,4 Tr $78,9-15,3
202267,2 Tr $70,8 Tr $31,6-0,9
202380,7 Tr $101 Tr $5,1-1,7
2024179 Tr $209,3 Tr $24,9-4,2
20252,2 T $1,6 T $42,7-15,7
Q3 20241,5 Tr $
Q4 20244,1 Tr $
Q1 20254,2 Tr $
Q2 20256,3 Tr $
Q3 202510,1 Tr $
Q4 202530,1 Tr $
Q1 202650,1 Tr $
Q2 202683,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,5 Tr $-44%-9,5 Tr $-8,4 Tr $
Q4 20244,1 Tr $-17%-10,3 Tr $-8,2 Tr $
Q1 20254,2 Tr $+580%-14,1 Tr $-6,9 Tr $
Q2 20256,3 Tr $+555%-10,8 Tr $-8,5 Tr $
Q3 202510,1 Tr $+582%-7,5 Tr $-11,1 Tr $
Q4 202530,1 Tr $+629%-99,7 Tr $-13 Tr $
Q1 202650,1 Tr $+1.080%362,9 Tr $-52,6 Tr $
Q2 202683,8 Tr $+1.235%-88,2 Tr $-93,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+3,2%-584,9%-643,3%-63,9%-11,9%
Q4 2024+21,4%-206,3%-250,3%-62,3%-9,4%
Q1 2025+35,0%-242,7%-332,8%-54,2%-13,5%
Q2 2025+53,1%-147,4%-171,4%-11,8%-7,1%
Q3 2025+25,8%-153,5%-74,0%-1,5%-1,4%
Q4 2025+42,3%-77,4%-331,0%-22,8%-8,8%
Q1 2026+49,2%-85,1%+724,1%+33,8%+14,8%
Q2 2026+43,1%-194,5%-105,3%-5,6%-2,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,8 Tr $36,5 Tr $33,7 Tr $0,43
Q4 202430 Tr $60,3 Tr $30,4 Tr $0,94
Q1 202525,4 Tr $42,3 Tr $17 Tr $0,86
Q2 202567,6 Tr $23,2 Tr $-44,4 Tr $2,90
Q3 2025432,8 Tr $18 Tr $-414,8 Tr $15,30
Q4 2025594,4 Tr $12,5 Tr $-581,9 Tr $4,84
Q1 20261 T $7,9 Tr $-1 T $10,91
Q2 2026657,9 Tr $6,4 Tr $-651,5 Tr $9,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202454,5 Tr $88,2 Tr $36,8-1,3
Q4 2024205,3 Tr $235,6 Tr $49,7-4,6
Q1 2025112,4 Tr $129,3 Tr $26,4-1,8
Q2 2025289,3 Tr $244,9 Tr $46,1-6,0
Q3 20252 T $1,6 T $198,7-57,1
Q4 20253,7 T $3,1 T $123,4-9,0
Q1 20264 T $3 T $80,33,9
Q2 20264,1 T $3,5 T $49,3-11,4

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu83,8 Tr $Q2 2026
20,9 Tr $41,9 Tr $62,8 Tr $83,8 Tr $Q3 2023: 2,7 Tr $Q4 2023: 5 Tr $Q1 2024: 625 N $Q2 2024: 957,9 N $Q3 2024: 1,5 Tr $Q4 2024: 4,1 Tr $Q1 2025: 4,2 Tr $Q2 2025: 6,3 Tr $Q3 2025: 10,1 Tr $Q4 2025: 30,1 Tr $Q1 2026: 50,1 Tr $Q2 2026: 83,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-88,2 Tr $Q2 2026
16 Tr $131,6 Tr $247,3 Tr $362,9 Tr $Q3 2023: -7,3 Tr $Q4 2023: -14,1 Tr $Q1 2024: -9,9 Tr $Q2 2024: -8,3 Tr $Q3 2024: -9,5 Tr $Q4 2024: -10,3 Tr $Q1 2025: -14,1 Tr $Q2 2025: -10,8 Tr $Q3 2025: -7,5 Tr $Q4 2025: -99,7 Tr $Q1 2026: 362,9 Tr $Q2 2026: -88,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-208,2 Tr $Q2 2026
-64 Tr $80,2 Tr $224,3 Tr $368,5 Tr $Q3 2023: -4,9 Tr $Q4 2023: -9,9 Tr $Q1 2024: -7,7 Tr $Q2 2024: -6,2 Tr $Q3 2024: -7 Tr $Q4 2024: -7,9 Tr $Q1 2025: -8,8 Tr $Q2 2025: -7,6 Tr $Q3 2025: -5,2 Tr $Q4 2025: -96,8 Tr $Q1 2026: 368,5 Tr $Q2 2026: -208,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-93,8 Tr $Q2 2026
-70,4 Tr $-46,9 Tr $-23,5 Tr $Q3 2023: -6,3 Tr $Q4 2023: -6 Tr $Q1 2024: -8,7 Tr $Q2 2024: -9,9 Tr $Q3 2024: -8,4 Tr $Q4 2024: -8,2 Tr $Q1 2025: -6,9 Tr $Q2 2025: -8,5 Tr $Q3 2025: -11,1 Tr $Q4 2025: -13 Tr $Q1 2026: -52,6 Tr $Q2 2026: -93,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,19 $Q2 2026
-0,06 $0,15 $0,35 $0,56 $Q3 2023: -0,15 $Q4 2023: -0,26 $Q1 2024: -0,17 $Q2 2024: -0,14 $Q3 2024: -0,15 $Q4 2024: -0,14 $Q1 2025: -0,15 $Q2 2025: -0,08 $Q3 2025: -0,03 $Q4 2025: -0,27 $Q1 2026: 0,56 $Q2 2026: -0,19 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ657,9 Tr $Q2 2026
256,5 Tr $513 Tr $769,5 Tr $1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 21 Tr $Q3 2023 · Nợ: 33,5 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 15 Tr $Q4 2023 · Nợ: 35,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 14,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 35,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 4,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 35,9 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,8 Tr $Q3 2024 · Nợ: 36,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 30 Tr $Q4 2024 · Nợ: 60,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 25,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 42,3 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 67,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 23,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 432,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 18 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 594,4 Tr $Q4 2025 · Nợ: 12,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2026 · Nợ: 7,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 657,9 Tr $Q2 2026 · Nợ: 6,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+43,1%Q2 2026
-1.004,1%-428,0%+148,1%+724,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +34,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -63,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -19,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +21,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +25,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -222,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -254,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.460,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -866,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -584,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -206,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -242,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -147,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -77,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -85,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -194,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -273,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -285,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.580,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -863,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -643,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -250,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -332,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -171,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -74,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -331,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +724,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -105,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+1.235,4%Q2 2026
+247,0%+576,4%+905,9%+1.235,4%Q2 2024: -82,5%Q3 2024: -44,4%Q4 2024: -16,8%Q1 2025: +579,7%Q2 2025: +554,9%Q3 2025: +582,0%Q4 2025: +629,3%Q1 2026: +1.079,9%Q2 2026: +1.235,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành503,6 TrQ2 2026
125,9 Tr251,8 Tr377,7 Tr503,6 TrQ3 2023: 53,9 TrQ4 2023: 57 TrQ1 2024: 63 TrQ2 2024: 66,4 TrQ3 2024: 70,7 TrQ4 2024: 80,2 TrQ1 2025: 105 TrQ2 2025: 150,7 TrQ3 2025: 259,9 TrQ4 2025: 380,8 TrQ1 2026: 461,7 TrQ2 2026: 503,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-11,4Q2 2026
6,870,8134,7198,7Q3 2023 · P/E: -1,0Q4 2023 · P/E: -1,5Q1 2024 · P/E: -1,8Q2 2024 · P/E: -1,0Q3 2024 · P/E: -1,3Q4 2024 · P/E: -4,6Q1 2025 · P/E: -1,8Q2 2025 · P/E: -6,0Q3 2025 · P/E: -57,1Q4 2025 · P/E: -9,0Q1 2026 · P/E: 3,9Q2 2026 · P/E: -11,4Q3 2023 · P/S: 12,3Q4 2023 · P/S: 17,6Q1 2024 · P/S: 126,1Q2 2024 · P/S: 39,5Q3 2024 · P/S: 36,8Q4 2024 · P/S: 49,7Q1 2025 · P/S: 26,4Q2 2025 · P/S: 46,1Q3 2025 · P/S: 198,7Q4 2025 · P/S: 123,4Q1 2026 · P/S: 80,3Q2 2026 · P/S: 49,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu50,7 Tr $2025
12,7 Tr $25,4 Tr $38 Tr $50,7 Tr $2018: 190 N $2019: 320,4 N $2020: 2,2 Tr $2021: 2,9 Tr $2022: 2,1 Tr $2023: 15,7 Tr $2024: 7,2 Tr $2025: 50,7 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-132 Tr $2025
-99 Tr $-66 Tr $-33 Tr $2018: -12,1 Tr $2019: -19,4 Tr $2020: -13,5 Tr $2021: -15 Tr $2022: -73,2 Tr $2023: -44,8 Tr $2024: -38 Tr $2025: -132 Tr $20182025
EBITDA-118,3 Tr $2025
-88,7 Tr $-59,2 Tr $-29,6 Tr $2018: -9,4 Tr $2019: -16,4 Tr $2020: -11,1 Tr $2021: -15,6 Tr $2022: -64,6 Tr $2023: -34,6 Tr $2024: -28,7 Tr $2025: -118,3 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-40,9 Tr $2025
-30,7 Tr $-20,4 Tr $-10,2 Tr $2018: -9,1 Tr $2019: -15 Tr $2020: -7,6 Tr $2021: -17,9 Tr $2022: -40,9 Tr $2023: -34,3 Tr $2024: -35,2 Tr $2025: -40,9 Tr $20182025
EPS-0,62 $2025
-1,3 $-0,87 $-0,43 $2018: -0,72 $2019: -1,27 $2020: -0,66 $2021: -0,44 $2022: -1,73 $2023: -0,88 $2024: -0,61 $2025: -0,62 $20182025
Tiền mặt / Nợ594,4 Tr $2025
148,6 Tr $297,2 Tr $445,8 Tr $594,4 Tr $2018 · Tiền mặt: 1,1 Tr $2018 · Nợ: 14,2 Tr $2019 · Tiền mặt: 2,2 Tr $2019 · Nợ: 11,2 Tr $2020 · Tiền mặt: 26,1 Tr $2020 · Nợ: 8 Tr $2021 · Tiền mặt: 40,8 Tr $2021 · Nợ: 1,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 29,8 Tr $2022 · Nợ: 33,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 15 Tr $2023 · Nợ: 35,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 30 Tr $2024 · Nợ: 60,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 594,4 Tr $2025 · Nợ: 12,5 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,7%2025
-4.754,5%-3.143,3%-1.532,0%+79,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +37,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +52,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +4,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.439,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.798,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -532,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -618,3%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.266,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -253,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -481,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -115,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -6.365,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -6.052,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -622,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -516,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -3.445,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -285,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -528,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -260,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+605,3%2025
+118,9%+292,0%+465,1%+638,1%2019: +68,6%2020: +575,4%2021: +34,3%2022: -26,9%2023: +638,1%2024: -54,2%2025: +605,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành221,8 Tr2025
55,4 Tr110,9 Tr166,3 Tr221,8 Tr2018: 16,8 Tr2019: 17,6 Tr2020: 20,4 Tr2021: 34,2 Tr2022: 42,2 Tr2023: 52,7 Tr2024: 69,9 Tr2025: 221,8 Tr20182025
Định giá-15,72025
379,6784,21.188,81.593,32018 · P/E: -25,02019 · P/E: -9,42020 · P/E: -14,12021 · P/E: -15,32022 · P/E: -0,92023 · P/E: -1,72024 · P/E: -4,22025 · P/E: -15,72018 · P/S: 1.593,32019 · P/S: 658,02020 · P/S: 88,12021 · P/S: 78,92022 · P/S: 31,62023 · P/S: 5,12024 · P/S: 24,92025 · P/S: 42,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 148,3 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,31536,4 Tr $+957%3
FY 2027-0,331 T $+1.885%3
FY 2028-0,041,3 T $+2.505%3
FY 20290,281,9 T $+3.621%1
FY 20300,512 T $+3.893%1
Q3 2026-0,08154,5 Tr $+1.430%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quảThực tế - / Ước tính -0,09-
2026-08-13Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,19 / Ước tính -0,09Thấp hơn dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế 0,81 / Ước tính -0,05Vượt dự báo
2026-03-23Kết quảThực tế -0,39 / Ước tính -0,06Thấp hơn dự báo
2025-11-13Kết quảThực tế -0,06 / Ước tính -0,04Thấp hơn dự báo
2025-08-12Kết quảThực tế -0,08 / Ước tính -0,11Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 06:21 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Communication Equipment
Giám đốc điều hành
Eric Ashley Brock
Nhân viên
477
Ngày IPO
4 thg 12, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi2,37
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui-61,15 Tr US$-0,12 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 19 out of 56

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
3,71 T US$-8.6%thg 6 26 – thg 9 26
3,06 T US$3,78 T US$4,51 T US$Cao nhất: 4,51 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 3,06 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 3,71 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 3,71 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 4,51 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 3,06 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%15,8 Tr
IWM0,12%12,9 Tr
DFNG.L0,97%9,6 Tr
FSSNX0,13%6,1 Tr
VXF0,05%5,8 Tr
VB0,02%5,7 Tr
IWO0,23%4,6 Tr
VMGRX0,94%3,4 Tr
VBK0,05%3,3 Tr
ROBO1,14%3,1 Tr
VTWO0,12%2,8 Tr
ROBE.L1,13%2,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ONDS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị81119
Nhà phân tích1111
Mua / giữ / bán80 / 1 / 0117 / 2 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 31 / 0 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 80 (0%)35 / 81 (30%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-53,6%+19,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-11,0% / -71,5%+374,7% / -71,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,1% so với S&P 500 +2,5% (n = 114)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Max MichaelisLake Street100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 19,00 US$14 thg 9, 2026
  2. Michael LatimoreNorthland Securities92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 18,00 US$28 thg 9, 2026
  3. Matthew GalinkoMaxim Group89% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 22,00 US$14 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Michael LatimoreNorthland SecuritiesMuaDuy trì18,00 US$
28 thg 9, 2026Michael LatimoreNorthland SecuritiesMuaDuy trì18,00 US$
23 thg 9, 2026Scott SearleRoth MKMMuaDuy trì13,00 US$
23 thg 9, 2026Scott SearleRoth MKMMuaDuy trì13,00 US$
22 thg 9, 2026Amit DayalH.C. WainwrightMuaDuy trì25,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 11,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 11,67 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 17,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 17,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 18,33 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 18,56 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 19,25 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 20,14 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 19,57 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 19,42 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 19,42 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 19,42 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 7,90 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 9,76 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 10,36 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 10,08 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 9,04 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 10,04 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 13,22 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 8,24 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 7,49 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 7,66 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 7,33 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 7,24 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 81 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ONDS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Ondas Inc. (ONDS) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm BingX, Binance, XT.com. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ONDS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ONDS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ONDS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ONDS là +16,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +16,5% đến +16,5% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ONDS so với cổ phiếu Ondas Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ONDS là 7,33 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 7,33 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ONDS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ONDS là một phái sinh theo dõi giá của Ondas Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Ondas Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ONDSUSDT perpetual là gì?

ONDSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Ondas Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ONDS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ONDS perpetuals · perpequities.comONDS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/onds-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/onds-perp.svg" width="240" height="64" alt="ONDS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ONDS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ONDS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ONDS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X