Tài chính Penguin Solutions, Inc. (PENG)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 2.800 nhân viên · CEO Kash Shaikh
- Giá
- 51,93 $ -11,67%
- Vốn hóa
- 2,66 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,86 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-05 EPS dự kiến 1,06 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 2,66 T $ EV 2,86 T $
- Doanh thu
- 1,73 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +42% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 18,4× Dự phóng 11,4× (FY2027)
- P/S
- 1,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -167 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 180 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,45 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2027-01-05 Doanh thu dự kiến 569 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-06): doanh thu vượt 8,8%, EPS vượt 29,5%Doanh thu 567 Tr $ so với kỳ vọng 521 Tr $ (+8,8%); EPS 1,00 $ so với 0,77 $ (+29,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 67,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 567 Tr $, so với mức trung bình 12,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 9,8% (TTM), +5,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 192,2% trong khi doanh thu tăng 26,5%.
- 11,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 152 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 170 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 11,5 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+22,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -167 Tr $ = -92,5% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 17,8% trong một năm64 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 54,4 Tr.
- Nợ ròng 200 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 647 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 847 Tr $; năm trước nợ ròng 279 Tr $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-08-28. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 567 Tr $ | 338 Tr $ | +67,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 27,5% | 28,6% | -1,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 69,5 Tr $ | 12,4 Tr $ | +458,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 12,3% | 3,7% | +8,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 93,2 Tr $ | 9,43 Tr $ | +888,3% |
| EPS pha loãng | 1,29 $ | 0,10 $ | +1.190,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -167 Tr $ | -67,1 Tr $ | -148,3% |
| Capex | 4,25 Tr $ | 3,24 Tr $ | +31,1% |
| Dòng tiền tự do | -171 Tr $ | -70,3 Tr $ | -142,9% |
| R&D | 22 Tr $ | 19,9 Tr $ | +10,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 6,62 Tr $ | 7,81 Tr $ | -15,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 567 Tr $ | 521 Tr $ | +8,8% |
| EPS (theo dự báo) | 1,00 $ | 0,77 $ | +29,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-06 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 259 Tr $ | – | 79,8% | – | – | |
| Service | 65,5 Tr $ | – | 20,2% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Advanced Computing Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Integrated Memory Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Optimized LED Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| Advanced Computing Segment | – | – | 3,9 Tr $ | – | – | – | – |
| Integrated Memory Segment | – | – | 62,2 Tr $ | – | – | – | – |
| Optimized LED Segment | – | – | 4,08 Tr $ | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -155 Tr $
- Capex
- -11,5 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -86 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 327 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 21,7 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -167 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -51,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 18,4× | 38,3× 3/5 năm | 14,3× – 83,2× |
| EV / EBITDA | 14,1× | 17,3× | 11,4× – 21,5× |
| EV / Doanh thu | 1,7× | 1,2× | 0,9× – 1,6× |
| Giá / FCF | -15,9× | 14,1× 4/5 năm | 11,3× – 17,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,0× | 3,0× | 2,2× – 4,3× |
| Tỷ suất FCF | -6,3% | 4,6% | -6,2% – 8,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 10,4% | 3,8% | -0,2% – 10,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 30,7% | -10,2% | -84,3% – 25,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 85,83 $ (+65,3%)
khoảng 60,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 2,45 T $ | +41,7% | 4,56 $ | +75,3% | 11,4× | 4 |
| FY2028 | 2,75 T $ | +12,3% | 5,26 $ | +15,3% | 9,9× | 2 |
| FY2029 | 3,36 T $ | +22,1% | 6,50 $ | +23,7% | 8,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 304 số liệu mà Penguin Solutions, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | -400 N $ | – | – | |
| – | – | – | -0,3% | – | – | |
| – | – | – | 3,86 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 2,5% | – | – | |
| – | – | – | 1,65 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 1,95 Tr $ | – | – | |
| 93 Tr $ | – | – | 93 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 890 Tr $ | 319 Tr $ | +179,4% | 890 Tr $ | 319 Tr $ | +179,4% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 3,14 Tr $ | 1,79 Tr $ | +75,3% | 3,14 Tr $ | 1,79 Tr $ | +75,3% |
| Accounts Payable, Current | 817 Tr $ | 267 Tr $ | +205,4% | 817 Tr $ | 267 Tr $ | +205,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 796 Tr $ | 308 Tr $ | +158,6% | 796 Tr $ | 308 Tr $ | +158,6% |
| Accounts Receivable, Sale | 0 $ | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 138 Tr $ | 129 Tr $ | +7,3% | 138 Tr $ | 129 Tr $ | +7,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 211 N $ | 18 N $ | +1.072,2% | 211 N $ | 18 N $ | +1.072,2% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 584 Tr $ | 552 Tr $ | +5,8% | 584 Tr $ | 552 Tr $ | +5,8% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 3,49 Tr $2025-08-29 | 3,72 Tr $ | -6,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 836 N $ | 674 N $ | +24,0% | 2,73 Tr $ | 3,49 Tr $ | -21,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 7,5 Tr $ | 8 Tr $ | -6,3% | 30,4 Tr $ | 35,6 Tr $ | -14,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -610 N | -350 N | -74,3% | 6,38 Tr | 7,04 Tr | -9,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 10 Tr $2026-05-29 | 10,3 Tr $ | -2,5% | 31,8 Tr $ | 41,2 Tr $ | -22,7% |
| Assets | 2,78 T $ | 1,62 T $ | +71,8% | 2,78 T $ | 1,62 T $ | +71,8% |
| Assets, Current | 2,25 T $ | 1,06 T $ | +111,3% | 2,25 T $ | 1,06 T $ | +111,3% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | – | – | – | 0 $2025-08-29 | 0 $ | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Finite-Lived Intangibles | 2,5 Tr $ | 1,9 Tr $ | +31,6% | 2,5 Tr $ | 1,9 Tr $ | +31,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 647 Tr $ | 454 Tr $ | +42,6% | 647 Tr $ | 454 Tr $ | +42,6% |
| Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations | 0 $2025-08-29 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 28,4 Tr $ | -100,0% |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | -4,1 Tr $ | +100,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 648 Tr $ | 454 Tr $ | +42,6% | 648 Tr $ | 454 Tr $ | +42,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 169 Tr $ | -256 Tr $ | +165,9% | 193 Tr $ | 70,6 Tr $ | +174,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 9 Tr2026-05-29 | 8,4 Tr | +7,1% | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,03 $ | 0,03 $ | 0,0% | 0,03 $ | 0,03 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% | 200 Tr | 200 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 73,8 Tr | 62,8 Tr | +17,6% | 73,8 Tr | 62,8 Tr | +17,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 60,2 Tr | 52,7 Tr | +14,1% | 60,2 Tr | 52,7 Tr | +14,1% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 2,22 Tr $ | 1,88 Tr $ | +17,6% | 2,22 Tr $ | 1,88 Tr $ | +17,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 1,81 Tr $ | 1,12 Tr $ | +61,3% | 5,17 Tr $ | 3,44 Tr $ | +50,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 93,4 Tr $ | 9,43 Tr $ | +890,9% | 181 Tr $ | 25,4 Tr $ | +611,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 95,2 Tr $ | 10,5 Tr $ | +802,9% | 186 Tr $ | 28,8 Tr $ | +544,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 2,02 Tr $ | 1,93 Tr $ | +4,5% | 2,02 Tr $ | 1,93 Tr $ | +4,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,93 Tr $2025-08-29 | 1,8 Tr $ | +7,1% | 1,93 Tr $2025-08-29 | 1,8 Tr $ | +7,1% |
| Contract with Customer, Liability | 170 Tr $ | 111 Tr $ | +52,3% | 170 Tr $ | 111 Tr $ | +52,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 157 Tr $ | 89,9 Tr $ | +74,8% | 157 Tr $ | 89,9 Tr $ | +74,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 12,5 Tr $ | 21,5 Tr $ | -41,9% | 12,5 Tr $ | 21,5 Tr $ | -41,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,7 Tr $ | 3,6 Tr $ | -52,8% | 73,9 Tr $ | 63,1 Tr $ | +17,1% |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss | 2,34 T $ | 894 Tr $ | +161,9% | 2,34 T $ | 894 Tr $ | +161,9% |
| Contract with Customer, Refund Liability | 13,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | -22,6% | 13,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | -22,6% |
| Contract with Customer, Refund Liability, Current | 17,7 Tr $2025-08-29 | 12,2 Tr $ | +45,1% | 17,7 Tr $2025-08-29 | 12,2 Tr $ | +45,1% |
| Cost of Goods and Services Sold | 411 Tr $ | 241 Tr $ | +70,3% | 1,25 T $ | 975 Tr $ | +28,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -39 N $ | 17,4 Tr $ | -100,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 27,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | +116,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 28,4 Tr $ | 34,2 Tr $ | -16,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 863 N $ | 4 Tr $ | -78,4% |
| Customer Refund Liability, Current | 9,1 Tr $ | 15,3 Tr $ | -40,5% | 9,1 Tr $ | 15,3 Tr $ | -40,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 15,6 Tr $ | 8,16 Tr $ | +91,1% | 15,6 Tr $ | 8,16 Tr $ | +91,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -61,8 Tr $ | -12,2 Tr $ | -405,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 460 N $ | -820 N $ | +156,1% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 173 Tr $ | 99,1 Tr $ | +75,0% | 173 Tr $ | 99,1 Tr $ | +75,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -62,3 Tr $ | -14,1 Tr $ | -340,5% |
| Deferred Revenue, Current | 123 Tr $ | 73,9 Tr $ | +66,8% | 123 Tr $ | 73,9 Tr $ | +66,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-28, 10-Q 2026-05-29, 10-Q 2026-02-27, 10-Q 2025-11-28, 10-K 2025-08-29, 10-Q 2025-05-30, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-29, 10-K 2024-08-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02