PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Webull Corporation Class A Ordinary Shares (BULL)

Webull Corporation là nền tảng đầu tư kỹ thuật số cung cấp giao dịch, quản lý tài sản, dữ liệu thị trường và giáo dục nhà đầu tư.

-3,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:BULL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-3,04%
5D-5,89%
1M-22,75%
6M-14,47%
YTD-23,94%
1Y-46,66%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchBULLUS-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 240h trước
Vốn hóa
3,4 T $
Cập nhật 240h trước
Doanh thu
680,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+41%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+6,3%
P/E
73,5
P/E cùng ngành -4,2
Dòng tiền tự do
0 $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
42,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,9
P/E cùng ngành
-4,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
804,5 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 216,9 Tr $ · Cập nhật 240h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất571 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+4,3%
Dòng tiền tự do561,5 Tr $
Nợ ròng-575,7 Tr $
20210 $
2022388,3 Tr $
2023389,6 Tr $
2024390,2 Tr $
2025571 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20210 $--33,8 N $-
2022388,3 Tr $-50,1 Tr $-62,8 Tr $
2023389,6 Tr $0%6,1 Tr $466,1 Tr $
2024390,2 Tr $0%-22,7 Tr $182,8 Tr $
2025571 Tr $+46%24,8 Tr $561,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20210,0%0,0%0,0%0,0%0,0%
2022+84,6%+17,7%+12,9%+9,8%+4,6%
2023+83,0%+5,9%+1,6%-0,3%+0,5%
2024+79,7%-3,7%-5,8%+1,0%-1,1%
2025+77,5%+10,2%+4,3%+2,4%+0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021---0,00
2022436,2 Tr $17,4 Tr $-418,8 Tr $1,82
2023372,3 Tr $13,1 Tr $-359,3 Tr $1,74
2024270,7 Tr $15,4 Tr $-255,3 Tr $1,34
2025653,2 Tr $77,5 Tr $-575,7 Tr $1,33
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20215 T $0 $0,0-99.400,0
20224,7 T $4,3 T $12,0-3.510,3
20235 T $4,6 T $12,8-14,8
20245,3 T $5,1 T $13,7-10,3
20253,1 T $2,5 T $5,4129,5
Q3 2024101,9 Tr $
Q4 2024107,7 Tr $
Q1 2025117,4 Tr $
Q2 2025131,5 Tr $
Q3 2025156,9 Tr $
Q4 2025165,2 Tr $
Q1 2026159,9 Tr $
Q2 2026198,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024101,9 Tr $+2%-9,4 Tr $83,2 Tr $
Q4 2024107,7 Tr $+27%10,8 Tr $38 Tr $
Q1 2025117,4 Tr $+32%13,1 Tr $0 $
Q2 2025131,5 Tr $+46%-28,3 Tr $0 $
Q3 2025156,9 Tr $+54%36,9 Tr $0 $
Q4 2025165,2 Tr $+53%3 Tr $0 $
Q1 2026159,9 Tr $+36%-21,7 Tr $0 $
Q2 2026198,8 Tr $+51%24,4 Tr $0 $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+80,5%-10,5%-9,3%-1,6%-0,5%
Q4 2024+79,0%+14,0%+10,0%-0,5%+0,5%
Q1 2025+80,2%+17,5%+11,1%-0,6%+0,6%
Q2 2025+73,5%-2,8%-21,5%-3,8%-1,1%
Q3 2025+77,3%+15,6%+23,5%+3,7%+1,1%
Q4 2025+78,8%+10,4%+1,8%+0,3%+0,1%
Q1 2026+76,0%-1,5%-13,6%-2,1%-0,6%
Q2 2026+77,7%+22,9%+12,3%+2,3%+0,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024314,3 Tr $22,6 Tr $-291,6 Tr $1,39
Q4 2024270,7 Tr $15,4 Tr $-255,3 Tr $1,34
Q1 2025297,5 Tr $13,7 Tr $-283,8 Tr $1,37
Q2 2025476,7 Tr $113 Tr $-363,7 Tr $1,42
Q3 2025654,8 Tr $112,8 Tr $-542,1 Tr $1,40
Q4 2025653,2 Tr $77,5 Tr $-575,7 Tr $1,33
Q1 2026677,2 Tr $76,5 Tr $-600,6 Tr $1,35
Q2 2026701,6 Tr $78,7 Tr $-622,9 Tr $51,17
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20245,2 T $4,9 T $51,12,0
Q4 20245,4 T $5,1 T $49,71.384,5
Q1 20255,6 T $5,3 T $48,0-162,2
Q2 20255,2 T $4,8 T $39,2-2,5
Q3 20257,2 T $6,7 T $46,249,1
Q4 20254,1 T $3,5 T $24,6334,9
Q1 20262,5 T $1,9 T $15,8-29,1
Q2 20263,5 T $2,8 T $17,435,5

Đã làm mới 240h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu198,8 Tr $Q2 2026
49,7 Tr $99,4 Tr $149,1 Tr $198,8 Tr $Q3 2023: 99,6 Tr $Q4 2023: 84,5 Tr $Q1 2024: 88,9 Tr $Q2 2024: 89,9 Tr $Q3 2024: 101,9 Tr $Q4 2024: 107,7 Tr $Q1 2025: 117,4 Tr $Q2 2025: 131,5 Tr $Q3 2025: 156,9 Tr $Q4 2025: 165,2 Tr $Q1 2026: 159,9 Tr $Q2 2026: 198,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng24,4 Tr $Q2 2026
-12 Tr $4,3 Tr $20,6 Tr $36,9 Tr $Q3 2023: 7,4 Tr $Q4 2023: -13,5 Tr $Q1 2024: -12,4 Tr $Q2 2024: -11,6 Tr $Q3 2024: -9,4 Tr $Q4 2024: 10,8 Tr $Q1 2025: 13,1 Tr $Q2 2025: -28,3 Tr $Q3 2025: 36,9 Tr $Q4 2025: 3 Tr $Q1 2026: -21,7 Tr $Q2 2026: 24,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA34,7 Tr $Q2 2026
-5,3 Tr $9,5 Tr $24,2 Tr $39 Tr $Q3 2023: 14,9 Tr $Q4 2023: -15,8 Tr $Q1 2024: -8,9 Tr $Q2 2024: -9,4 Tr $Q3 2024: -8,4 Tr $Q4 2024: 18,3 Tr $Q1 2025: 19,5 Tr $Q2 2025: -20 Tr $Q3 2025: 39 Tr $Q4 2025: 8,1 Tr $Q1 2026: -12,8 Tr $Q2 2026: 34,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do0 $Q2 2026
35,5 Tr $79,1 Tr $122,7 Tr $166,4 Tr $Q3 2023: 166,4 Tr $Q4 2023: 57,6 Tr $Q1 2024: -8,2 Tr $Q2 2024: 69,8 Tr $Q3 2024: 83,2 Tr $Q4 2024: 38 Tr $Q1 2025: 0 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0 $Q4 2025: 0 $Q1 2026: 0 $Q2 2026: 0 $Q3 2023Q2 2026
EPS0,04 $Q2 2026
-1,45 $-0,5 $0,44 $1,39 $Q3 2023: 0,48 $Q4 2023: -1,45 $Q1 2024: -2,39 $Q2 2024: -0,05 $Q3 2024: 1,39 $Q4 2024: 0 $Q1 2025: -0,02 $Q2 2025: -1,2 $Q3 2025: 0,07 $Q4 2025: 0,01 $Q1 2026: -0,04 $Q2 2026: 0,04 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ701,6 Tr $Q2 2026
175,4 Tr $350,8 Tr $526,2 Tr $701,6 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 399 Tr $Q3 2023 · Nợ: 12,4 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 372,3 Tr $Q4 2023 · Nợ: 13,1 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 388,7 Tr $Q1 2024 · Nợ: 18,5 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 335,9 Tr $Q2 2024 · Nợ: 22,7 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 314,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 22,6 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 270,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 15,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 297,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 13,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 476,7 Tr $Q2 2025 · Nợ: 113 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 654,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 112,8 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 653,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 77,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 677,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 76,5 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 701,6 Tr $Q2 2026 · Nợ: 78,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,7%Q2 2026
+4,7%+30,9%+57,1%+83,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +83,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +79,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +80,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -16,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -14,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -9,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -21,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +23,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -13,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+51,2%Q2 2026
+13,5%+27,0%+40,5%+54,0%Q3 2024: +2,3%Q4 2024: +27,4%Q1 2025: +32,0%Q2 2025: +46,3%Q3 2025: +54,0%Q4 2025: +53,4%Q1 2026: +36,3%Q2 2026: +51,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành542,6 TrQ2 2026
135,7 Tr271,3 Tr407 Tr542,6 TrQ3 2023: 459,4 TrQ4 2023: 459,4 TrQ1 2024: 459,4 TrQ2 2024: 459,4 TrQ3 2024: 459,4 TrQ4 2024: 460,4 TrQ1 2025: 461,5 TrQ2 2025: 431,4 TrQ3 2025: 508,3 TrQ4 2025: 522 TrQ1 2026: 526,1 TrQ2 2026: 542,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá35,5Q2 2026
224,5611,1997,81.384,5Q3 2023 · P/E: 5,6Q4 2023 · P/E: -1,9Q1 2024 · P/E: -1,2Q2 2024 · P/E: -56,3Q3 2024 · P/E: 2,0Q4 2024 · P/E: 1.384,5Q1 2025 · P/E: -162,2Q2 2025 · P/E: -2,5Q3 2025 · P/E: 49,1Q4 2025 · P/E: 334,9Q1 2026 · P/E: -29,1Q2 2026 · P/E: 35,5Q3 2023 · P/S: 49,6Q4 2023 · P/S: 58,8Q1 2024 · P/S: 57,2Q2 2024 · P/S: 56,8Q3 2024 · P/S: 51,1Q4 2024 · P/S: 49,7Q1 2025 · P/S: 48,0Q2 2025 · P/S: 39,2Q3 2025 · P/S: 46,2Q4 2025 · P/S: 24,6Q1 2026 · P/S: 15,8Q2 2026 · P/S: 17,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu571 Tr $2025
142,7 Tr $285,5 Tr $428,2 Tr $571 Tr $2021: 0 $2022: 388,3 Tr $2023: 389,6 Tr $2024: 390,2 Tr $2025: 571 Tr $20212025
Lợi nhuận ròng24,8 Tr $2025
-4,5 Tr $13,7 Tr $31,9 Tr $50,1 Tr $2021: -33,8 N $2022: 50,1 Tr $2023: 6,1 Tr $2024: -22,7 Tr $2025: 24,8 Tr $20212025
EBITDA53,9 Tr $2025
11,3 Tr $31 Tr $50,7 Tr $70,5 Tr $2021: -33,8 N $2022: 70,5 Tr $2023: 23 Tr $2024: -8,4 Tr $2025: 53,9 Tr $20212025
Dòng tiền tự do561,5 Tr $2025
93,3 Tr $249,4 Tr $405,5 Tr $561,5 Tr $2022: -62,8 Tr $2023: 466,1 Tr $2024: 182,8 Tr $2025: 561,5 Tr $20212025
EPS0,06 $2025
-0,83 $-0,53 $-0,24 $0,06 $2021: -0 $2022: -0 $2023: -0,73 $2024: -1,13 $2025: 0,06 $20212025
Tiền mặt / Nợ653,2 Tr $2025
163,3 Tr $326,6 Tr $489,9 Tr $653,2 Tr $2022 · Tiền mặt: 436,2 Tr $2022 · Nợ: 17,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 372,3 Tr $2023 · Nợ: 13,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 270,7 Tr $2024 · Nợ: 15,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 653,2 Tr $2025 · Nợ: 77,5 Tr $20212025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,5%2025
+16,8%+39,4%+62,0%+84,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +84,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +83,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +79,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -5,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%20212025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+46,3%2025
+11,6%+23,2%+34,7%+46,3%2023: +0,3%2024: +0,2%2025: +46,3%20212025
Cổ phiếu lưu hành397 Tr2025
125 Tr250 Tr375 Tr500 Tr2021: 500 Tr2022: 459,4 Tr2023: 459,4 Tr2024: 459,4 Tr2025: 397 Tr20212025
Định giá129,52025
-74.517,6-49.635,2-24.752,9129,52021 · P/E: -99.400,02022 · P/E: -3.510,32023 · P/E: -14,82024 · P/E: -10,32025 · P/E: 129,52021 · P/S: 0,02022 · P/S: 12,02023 · P/S: 12,82024 · P/S: 13,72025 · P/S: 5,420212025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 216,9 Tr $ · Cập nhật 240h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,18804,5 Tr $+41%2
FY 20270,29975,2 Tr $+71%2
FY 20280,381,2 T $+101%1
Q1 20270,06224,5 Tr $+40%1
Q2 20270,07242,1 Tr $+22%1
Q3 20270,08253,7 Tr $+62%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-19Kết quảThực tế - / Ước tính 0,07-
2026-08-19Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,05Vượt dự báo
2026-05-21Kết quảThực tế 0,02 / Ước tính 0,04Thấp hơn dự báo
2026-03-04Kết quảThực tế 0,03 / Ước tính 0,05Thấp hơn dự báo
2025-11-20Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2025-08-28Kết quảThực tế -1,1 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BULL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3134
Nhà phân tích55
Mua / giữ / bán28 / 3 / 031 / 3 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 31 / 0 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 31 (0%)0 / 34 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-54,0%-55,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-34,3% / -67,2%-34,3% / -68,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -4,3% so với S&P 500 -5,7% (n = 29)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 10, 2026Michael GrondahlNorthland SecuritiesMuaDuy trì12,00 US$
16 thg 10, 2026Michael GrondahlNorthland SecuritiesMuaDuy trì12,00 US$
9 thg 10, 2026Chris BrendlerRosenblatt SecuritiesMuaDuy trì12,00 US$
9 thg 10, 2026Chris BrendlerRosenblatt SecuritiesMuaDuy trì12,00 US$
9 thg 10, 2026Lance JessurunScotiabankMuaNâng hạng9,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 3 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 16,50 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 16,50 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 16,50 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 16,50 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 11,67 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 11,67 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 11,67 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 11,67 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 12,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 13,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 12,00 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 10,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 9,33 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 7,77 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 7,03 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 5,81 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 4,80 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 6,83 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 6,40 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 6,52 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 7,06 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 9,48 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 6,97 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 6,07 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 10, 2026 · 31 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

BULL perpetuals · perpequities.comBULL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/bull-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/bull-perp.svg" width="240" height="64" alt="BULL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BULL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BULL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BULL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X