Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Penguin Solutions, Inc. (PENG)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 2.800 nhân viên · CEO Kash Shaikh
- Giá
- 51,93 $ -11,67%
- Vốn hóa
- 2,66 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,86 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-05 EPS dự kiến 1,06 $
Trong Q4 '26, Penguin Solutions, Inc. (PENG) tạo ra -167 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 0 $ cho đầu tư vốn và giữ lại -171 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -167 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -11,2 Tr $ | -13 Tr $ | 6,23 Tr $ | -24,5 Tr $ | 5,96 Tr $ | 8,87 Tr $ | 3,45 Tr $ | 10,6 Tr $ | 5,04 Tr $ | 37,5 Tr $ | 46,2 Tr $ | 91,9 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 17,7 Tr $ | 17,1 Tr $ | 15,5 Tr $ | 15,4 Tr $ | 15 Tr $ | 14 Tr $ | 14 Tr $ | 13,2 Tr $ | 12,8 Tr $ | 12,8 Tr $ | 12,3 Tr $ | 12,3 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11 Tr $ | 10,6 Tr $ | 11,2 Tr $ | 10,4 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | 10,3 Tr $ | 7,81 Tr $ | 0 $ | 5,12 Tr $ | 10 Tr $ | 6,62 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -282 N $ | 476 N $ | -3,84 Tr $ | -6,71 Tr $ | 211 N $ | -52,2 N $ | -159 N $ | 0 $ | 85 N $ | 0 $ | 291 N $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 40,9 Tr $ | -9,27 Tr $ | 52,4 Tr $ | -30 Tr $ | -19,1 Tr $ | 32,1 Tr $ | 63,7 Tr $ | -96,2 Tr $ | -10,8 Tr $ | 26,2 Tr $ | -140 Tr $ | -253 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -26,5 Tr $ | -27,9 Tr $ | -1,73 Tr $ | 19,9 Tr $ | 241 N $ | 6,32 Tr $ | 4,53 Tr $ | -2,4 Tr $ | 23,9 Tr $ | -26,6 Tr $ | -3,69 Tr $ | -24,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 31,5 Tr $ | -21,9 Tr $ | 79,8 Tr $ | -15,7 Tr $ | 13,8 Tr $ | 72,9 Tr $ | 95,8 Tr $ | -67,1 Tr $ | 31,1 Tr $ | 55 Tr $ | -74,8 Tr $ | -167 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -4,65 Tr $ | -5,2 Tr $ | -3,78 Tr $ | -4,74 Tr $ | -1,84 Tr $ | -2,34 Tr $ | -2,05 Tr $ | 0 $ | -2,85 Tr $ | -1,6 Tr $ | -2,84 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -8,47 Tr $ | -11 Tr $ | -1 Tr $ | -8,32 Tr $ | -20,7 Tr $ | -12,7 Tr $ | -13,8 Tr $ | -12,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 9,67 Tr $ | 12,3 Tr $ | 9,92 Tr $ | 5,46 Tr $ | 3,78 Tr $ | 10,7 Tr $ | 13,1 Tr $ | 38,9 Tr $ | 0 $ | 32,2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 119 Tr $ | -558 N $ | -67 N $ | -5,74 Tr $ | -143 N $ | -11,3 N $ | 28 Tr $ | -2,64 Tr $ | -521 N $ | -319 N $ | 39,1 Tr $ | -6,07 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 115 Tr $ | -4,51 Tr $ | 5,07 Tr $ | -13,3 Tr $ | -18,9 Tr $ | -4,35 Tr $ | 25,3 Tr $ | 23,3 Tr $ | -3,37 Tr $ | 30,3 Tr $ | 36,2 Tr $ | -6,07 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -14,4 Tr $ | -37,2 Tr $ | -75 Tr $ | -23,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -200 Tr $ | 0 $ | -20,1 Tr $ | 0 $ | 347 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -13,1 Tr $ | -2,73 Tr $ | -2,13 Tr $ | -2,22 Tr $ | -11,1 Tr $ | -6,47 Tr $ | -32,3 Tr $ | 49,2 Tr $ | -20,2 Tr $ | -36,9 Tr $ | -11,8 Tr $ | -17,1 Tr $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,23 Tr $ | 0 $ | 5,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -2,66 Tr $ | -21 Tr $ | -1 N $ | -14 Tr $ | 0 $ | 192 Tr $ | 0 $ | -62 Tr $ | 0 $ | 241 N $ | 38 Tr $ | 14,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -26,8 Tr $ | -60,2 Tr $ | -73,3 Tr $ | -38,7 Tr $ | -7,76 Tr $ | 183 Tr $ | -25,4 Tr $ | -211 Tr $ | -20 Tr $ | -57,5 Tr $ | 27,7 Tr $ | 345 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1,03 Tr $ | -155 N $ | -76 N $ | -2,97 Tr $ | 14 N $ | 0 $ | -7,55 Tr $ | -1,32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,99 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 119 Tr $ | -86,7 Tr $ | 11,5 Tr $ | -70,6 Tr $ | -12,9 Tr $ | 251 Tr $ | 88,2 Tr $ | -256 Tr $ | 7,7 Tr $ | 27,7 Tr $ | -10,9 Tr $ | 169 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 26,8 Tr $ | -27,1 Tr $ | 76 Tr $ | -20,4 Tr $ | 12 Tr $ | 70,5 Tr $ | 93,8 Tr $ | -70,3 Tr $ | 28,2 Tr $ | 53,3 Tr $ | -77,6 Tr $ | -171 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -7,8 Tr $ | 119 Tr $ | 51,3 Tr $ | -1,14 Tr $ | -42 Tr $ | 24,4 Tr $ | 9,69 Tr $ | -44,3 Tr $ | 28,8 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 33,2 Tr $ | 26,2 Tr $ | 29,2 Tr $ | 36,4 Tr $ | 34,9 Tr $ | 46,7 Tr $ | 71,6 Tr $ | 65,7 Tr $ | 56,2 Tr $ | 50,2 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 5,36 Tr $ | 10,6 Tr $ | 18,2 Tr $ | 18,7 Tr $ | 31 Tr $ | 37,3 Tr $ | 39,2 Tr $ | 43,2 Tr $ | 41,2 Tr $ | 31,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -2,39 Tr $ | -2,82 Tr $ | -719 N $ | -2,12 Tr $ | -1,98 Tr $ | -20 N $ | -63,6 Tr $ | -11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -61,2 Tr $ | -86,3 Tr $ | 70,8 Tr $ | 10,3 Tr $ | 60,3 Tr $ | -122 Tr $ | 8,37 Tr $ | 54,7 Tr $ | -19,1 Tr $ | -374 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 31,9 Tr $ | 827 N $ | 809 N $ | 25 Tr $ | 71,1 Tr $ | 119 Tr $ | 39,1 Tr $ | -31 Tr $ | 1,96 Tr $ | -40,5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -933 N $ | 67,9 Tr $ | 170 Tr $ | 87,2 Tr $ | 153 Tr $ | 105 Tr $ | 104 Tr $ | 77,2 Tr $ | 109 Tr $ | -152 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -18,7 Tr $ | -25,7 Tr $ | -33,4 Tr $ | -32,4 Tr $ | -16,7 Tr $ | -20,4 Tr $ | -39,4 Tr $ | -19,4 Tr $ | -9,01 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -42,3 Tr $ | -76,1 Tr $ | 0 $ | -35,7 Tr $ | 0 $ | -213 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -29,2 Tr $ | -30,5 Tr $ | -59,1 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 39,4 Tr $ | 66,4 Tr $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 651 N $ | 305 N $ | 81 N $ | 404 N $ | -31,8 Tr $ | -18,6 Tr $ | -16,9 Tr $ | 118 Tr $ | 26,7 Tr $ | 58,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -18 Tr $ | -67,7 Tr $ | -109 Tr $ | -32 Tr $ | -84,2 Tr $ | -39 Tr $ | -299 Tr $ | 108 Tr $ | 25 Tr $ | 58,1 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 76,1 Tr $ | 2,81 Tr $ | -6,75 Tr $ | 29,7 Tr $ | 25 Tr $ | 119 Tr $ | 274 Tr $ | -159 Tr $ | -200 Tr $ | 320 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | -1,59 Tr $ | -520 N $ | -749 N $ | -48,5 Tr $ | -57,2 Tr $ | -24,7 Tr $ | -21,3 Tr $ | -60,2 Tr $ | -86,7 Tr $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -7,86 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -157 Tr $ | -768 N $ | 0 $ | -21,8 Tr $ | 11,4 Tr $ | -86 N $ | -55,6 Tr $ | -40 Tr $ | 4,61 Tr $ | 43,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -17 Tr $ | 7,94 Tr $ | 100 N $ | 12,6 Tr $ | 2,85 Tr $ | 73,9 Tr $ | 236 Tr $ | -210 Tr $ | -63,5 Tr $ | 287 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -28 N $ | -331 N $ | 588 N $ | -15,1 Tr $ | 154 N $ | 239 N $ | 4,77 Tr $ | -1,26 Tr $ | 14 N $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -36 Tr $ | 7,77 Tr $ | 60,9 Tr $ | 52,7 Tr $ | 72,2 Tr $ | 140 Tr $ | 47 Tr $ | -26,6 Tr $ | 70,6 Tr $ | 193 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -19,6 Tr $ | 42,2 Tr $ | 136 Tr $ | 54,8 Tr $ | 137 Tr $ | 84,6 Tr $ | 65 Tr $ | 57,8 Tr $ | 100 Tr $ | -163 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 8,1 Tr $ | 21,8 Tr $ | 15,3 Tr $ | 9,15 Tr $ | 6,7 Tr $ | 13,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 21,5 Tr $ | 15,3 Tr $ | 20,6 Tr $ | 13 Tr $ | 8,03 Tr $ | 12,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-08-28, 10-Q 2026-05-29, 10-Q 2026-02-27, 10-Q 2025-11-28, 10-K 2025-08-29, 10-Q 2025-05-30, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-29, 10-K 2024-08-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02