Bảng cân đối kế toán Ondas Inc. (ONDS)
NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 477 nhân viên · CEO Eric Ashley Brock
- Giá
- 6,32 $ -8,14%
- Vốn hóa
- 3,68 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,03 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -0,13 $
Cuối Q2 '26, Ondas Inc. (ONDS) nắm giữ 1,38 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 6,41 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,99 T $, tổng nợ phải trả 1,42 T $, vốn chủ sở hữu 1,57 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 21 Tr $ | 15 Tr $ | 14,5 Tr $ | 4,93 Tr $ | 2,83 Tr $ | 30 Tr $ | 25,4 Tr $ | 67,6 Tr $ | 433 Tr $ | 594 Tr $ | 1,03 T $ | 658 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 18,8 Tr $ | 21,8 Tr $ | 448 Tr $ | 727 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 5 Tr $ | 4,25 Tr $ | 3,25 Tr $ | 3,38 Tr $ | 3,64 Tr $ | 5,48 Tr $ | 4,19 Tr $ | 8,15 Tr $ | 10,5 Tr $ | 22,4 Tr $ | 61,3 Tr $ | 72,2 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 2,58 Tr $ | 2,19 Tr $ | 3,76 Tr $ | 4,96 Tr $ | 8,88 Tr $ | 9,82 Tr $ | 10,5 Tr $ | 11,2 Tr $ | 12,5 Tr $ | 22 Tr $ | 34,3 Tr $ | 52 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 398 N $ | 757 N $ | 694 N $ | 520 N $ | 433 N $ | 386 N $ | 299 N $ | 1,27 Tr $ | 1,13 Tr $ | 25,5 Tr $ | 15 Tr $ | 96,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 30,3 Tr $ | 23,6 Tr $ | 23,5 Tr $ | 15,1 Tr $ | 17,2 Tr $ | 47,5 Tr $ | 43,4 Tr $ | 91,2 Tr $ | 479 Tr $ | 686 Tr $ | 1,63 T $ | 1,61 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 8,1 Tr $ | 8,88 Tr $ | 9,3 Tr $ | 9,73 Tr $ | 6,53 Tr $ | 6,51 Tr $ | 6,62 Tr $ | 7,2 Tr $ | 7,13 Tr $ | 10,2 Tr $ | 11,5 Tr $ | 21,3 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 587 N $ | 35,6 Tr $ | 42,3 Tr $ | 76,1 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 27,7 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 34,8 Tr $ | 255 Tr $ | 390 Tr $ | 661 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 32,4 Tr $ | 31,3 Tr $ | 30,3 Tr $ | 29,3 Tr $ | 28,2 Tr $ | 27,2 Tr $ | 26,1 Tr $ | 25,1 Tr $ | 28,1 Tr $ | 137 Tr $ | 313 Tr $ | 583 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 652 N $ | 600 N $ | 752 N $ | 709 N $ | 482 N $ | 663 N $ | 695 N $ | 706 N $ | 663 N $ | 12,4 Tr $ | 62 Tr $ | 45,9 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 70,4 Tr $ | 68,6 Tr $ | 68,1 Tr $ | 67,4 Tr $ | 63 Tr $ | 62,1 Tr $ | 61,2 Tr $ | 60,7 Tr $ | 71,3 Tr $ | 450 Tr $ | 818 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Tổng tài sản | 101 Tr $ | 92,2 Tr $ | 91,6 Tr $ | 82,5 Tr $ | 80,2 Tr $ | 110 Tr $ | 105 Tr $ | 152 Tr $ | 550 Tr $ | 1,14 T $ | 2,45 T $ | 2,99 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 5,47 Tr $ | 5,18 Tr $ | 5,57 Tr $ | 4,27 Tr $ | 4,02 Tr $ | 5,66 Tr $ | 4,5 Tr $ | 4,77 Tr $ | 8,38 Tr $ | 13,9 Tr $ | 16,7 Tr $ | 31,5 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 2,54 Tr $ | 3,59 Tr $ | 3,22 Tr $ | 3,2 Tr $ | 1,75 Tr $ | 4,01 Tr $ | 5,24 Tr $ | 4,59 Tr $ | 5,9 Tr $ | 0 $ | 82,7 Tr $ | 101 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 26,2 Tr $ | 25,7 Tr $ | 27,4 Tr $ | 28,9 Tr $ | 30,2 Tr $ | 38,4 Tr $ | 35,9 Tr $ | 16,1 Tr $ | 11 Tr $ | 8,65 Tr $ | 771 N $ | 2,28 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 874 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 1,1 Tr $ | 833 N $ | 448 N $ | 718 N $ | 3,28 Tr $ | 4,3 Tr $ | 2,9 Tr $ | 8,03 Tr $ | 21,5 Tr $ | 26,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 812 N $ | 798 N $ | 0 $ | 0 $ | 2,32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 537 N $ | 111 Tr $ | 20,9 Tr $ | 1,84 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 35,6 Tr $ | 35,9 Tr $ | 37,9 Tr $ | 37,9 Tr $ | 39,5 Tr $ | 50,6 Tr $ | 50,4 Tr $ | 31,5 Tr $ | 31,3 Tr $ | 142 Tr $ | 149 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,56 Tr $ | 3,11 Tr $ | 1,97 Tr $ | 671 N $ | 300 N $ | 15,9 Tr $ | 300 N $ | 300 N $ | 300 N $ | 3,83 Tr $ | 3,6 Tr $ | 4,13 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,25 Tr $ | 5,8 Tr $ | 5,73 Tr $ | 5,64 Tr $ | 5,25 Tr $ | 4,96 Tr $ | 4,89 Tr $ | 5,31 Tr $ | 5,01 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 2,18 Tr $ | 1,81 Tr $ | 1,9 Tr $ | 2,17 Tr $ | 2,24 Tr $ | 2,09 Tr $ | 2,17 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 867 N $ | 14,5 Tr $ | 56,2 Tr $ | 53,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 13,1 Tr $ | 14,2 Tr $ | 106 N $ | 105 N $ | 104 N $ | 103 N $ | 101 N $ | 102 N $ | 123 N $ | 501 Tr $ | 1,16 T $ | 1,2 T $ | |
| Nợ dài hạn | 19,9 Tr $ | 23,1 Tr $ | 9,99 Tr $ | 8,22 Tr $ | 7,55 Tr $ | 23,1 Tr $ | 7,53 Tr $ | 7,8 Tr $ | 8,47 Tr $ | 519 Tr $ | 1,22 T $ | 1,25 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 55,4 Tr $ | 59 Tr $ | 47,9 Tr $ | 46,1 Tr $ | 47,1 Tr $ | 73,7 Tr $ | 58 Tr $ | 39,3 Tr $ | 39,8 Tr $ | 661 Tr $ | 1,37 T $ | 1,42 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5,52 N $ | 6,19 N $ | 6,56 N $ | 6,66 N $ | 7,53 N $ | 9,32 N $ | 12,8 N $ | 20,7 N $ | 33 N $ | 38 N $ | 46 N $ | 52 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -184 Tr $ | -198 Tr $ | -208 Tr $ | -217 Tr $ | -226 Tr $ | -236 Tr $ | -251 Tr $ | -261 Tr $ | -269 Tr $ | -368 Tr $ | -5,44 Tr $ | -93,7 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | -0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 329 N $ | -361 N $ | 1,41 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 45,2 Tr $ | 33,1 Tr $ | 27,8 Tr $ | 19,4 Tr $ | 14,9 Tr $ | 16,6 Tr $ | 26,1 Tr $ | 90,8 Tr $ | 486 Tr $ | 437 Tr $ | 1,07 T $ | 1,57 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 33,5 Tr $ | 35,3 Tr $ | 35,7 Tr $ | 35,9 Tr $ | 36,5 Tr $ | 60,3 Tr $ | 42,3 Tr $ | 23,2 Tr $ | 18 Tr $ | 12,5 Tr $ | 7,87 Tr $ | 6,41 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 12,6 Tr $ | 20,3 Tr $ | 21,2 Tr $ | 30,9 Tr $ | 33,7 Tr $ | 30,4 Tr $ | 17 Tr $ | -44,4 Tr $ | -415 Tr $ | -582 Tr $ | -1,02 T $ | -651 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,38 N $ | 3,41 N $ | 1,13 Tr $ | 2,15 Tr $ | 26,1 Tr $ | 40,8 Tr $ | 29,8 Tr $ | 15 Tr $ | 30 Tr $ | 594 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,8 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,82 N $ | 649 $ | 74,7 N $ | 20,2 N $ | 47,6 N $ | 1,21 Tr $ | 2,1 Tr $ | 4,52 Tr $ | 5,48 Tr $ | 22,4 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 1,46 N $ | 4,07 N $ | 348 N $ | 428 N $ | 1,15 Tr $ | 1,18 Tr $ | 2,17 Tr $ | 2,19 Tr $ | 9,82 Tr $ | 22 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 220 N $ | 479 N $ | 0 $ | 0 $ | 643 N $ | 441 N $ | 386 N $ | 25,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 5,66 N $ | 8,13 N $ | 2,04 Tr $ | 3,3 Tr $ | 27,9 Tr $ | 44,7 Tr $ | 35,8 Tr $ | 23,6 Tr $ | 47,5 Tr $ | 686 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 12,9 N $ | 502 N $ | 584 N $ | 214 N $ | 1,87 Tr $ | 5,95 Tr $ | 8,88 Tr $ | 6,51 Tr $ | 10,2 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 500 N $ | 1,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 35,6 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 45 Tr $ | 25,6 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 255 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 53,3 N $ | 326 N $ | 380 N $ | 25,2 Tr $ | 28,9 Tr $ | 31,3 Tr $ | 27,2 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 64,4 N $ | 52,2 N $ | 28,6 N $ | 218 N $ | 218 N $ | 600 N $ | 663 N $ | 12,4 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 0 $ | 12,9 N $ | 620 N $ | 962 N $ | 622 N $ | 72,8 Tr $ | 62,1 Tr $ | 68,6 Tr $ | 62,1 Tr $ | 450 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 5,66 N $ | 8,13 N $ | 2,66 Tr $ | 4,26 Tr $ | 28,5 Tr $ | 117 Tr $ | 97,9 Tr $ | 92,2 Tr $ | 110 Tr $ | 1,14 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 8 N $ | 8,5 N $ | 1,11 Tr $ | 2,32 Tr $ | 2,37 Tr $ | 2,41 Tr $ | 2,97 Tr $ | 5,18 Tr $ | 5,66 Tr $ | 13,9 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 2,12 Tr $ | 2,09 Tr $ | 2,35 Tr $ | 431 N $ | 2,75 Tr $ | 3,59 Tr $ | 4,01 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 52,5 N $ | 77,1 N $ | 13,9 Tr $ | 10,1 Tr $ | 7,06 Tr $ | 719 N $ | 15,8 Tr $ | 25,7 Tr $ | 38,4 Tr $ | 8,65 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | -1,05 Tr $ | 20,6 N $ | 379 N $ | 165 N $ | 0 $ | 61,5 N $ | 798 N $ | 718 N $ | 8,03 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 20,6 N $ | 635 N $ | 480 N $ | 512 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 111 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 60,5 N $ | 85,6 N $ | 17,2 Tr $ | 16,1 Tr $ | 12,5 Tr $ | 4,62 Tr $ | 22,7 Tr $ | 35,9 Tr $ | 50,6 Tr $ | 142 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 300 N $ | 540 N $ | 907 N $ | 300 N $ | 14,5 Tr $ | 3,11 Tr $ | 15,9 Tr $ | 3,83 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 52,4 N $ | 0 $ | 242 N $ | 2,46 Tr $ | 5,8 Tr $ | 4,96 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,23 Tr $ | 2,17 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,5 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 41,2 N $ | 36,3 N $ | 40,2 N $ | 41 N $ | 26,8 N $ | 103 N $ | 501 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 2,78 Tr $ | 300 N $ | 634 N $ | 943 N $ | 582 N $ | 17 Tr $ | 11,2 Tr $ | 23,1 Tr $ | 519 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 60,5 N $ | 85,6 N $ | 17,5 Tr $ | 16,7 Tr $ | 13,4 Tr $ | 5,21 Tr $ | 39,7 Tr $ | 47,1 Tr $ | 73,7 Tr $ | 661 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 300 $ | 576 $ | 5,05 N $ | 5,93 N $ | 2,65 N $ | 4,1 N $ | 4,41 N $ | 6,19 N $ | 9,32 N $ | 38 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -55,1 N $ | -99,8 N $ | -32,4 Tr $ | -51,8 Tr $ | -65,2 Tr $ | -80,3 Tr $ | -154 Tr $ | -198 Tr $ | -236 Tr $ | -368 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | -179 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 329 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -54,8 N $ | -77,5 N $ | -14,9 Tr $ | -12,4 Tr $ | 15,1 Tr $ | 112 Tr $ | 58,2 Tr $ | 33,1 Tr $ | 16,6 Tr $ | 437 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 52,5 N $ | 77,1 N $ | 14,2 Tr $ | 11,2 Tr $ | 8,03 Tr $ | 1,81 Tr $ | 33,4 Tr $ | 35,3 Tr $ | 60,3 Tr $ | 12,5 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 50,1 N $ | 73,7 N $ | 13,1 Tr $ | 9,04 Tr $ | -18 Tr $ | -39 Tr $ | 3,61 Tr $ | 20,3 Tr $ | 30,4 Tr $ | -582 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02