Tài chính Ondas Inc. (ONDS)
NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 477 nhân viên · CEO Eric Ashley Brock
- Giá
- 6,32 $ -8,14%
- Vốn hóa
- 3,68 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,03 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến -0,13 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,68 T $ EV 3,03 T $
- Doanh thu
- 174 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +958% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 96,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 65,7× Dự phóng 20,6× (FY2026)
- P/S
- 21,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 38,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -171 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 168 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 537 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-12 Doanh thu dự kiến 148 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-13): doanh thu vượt 23,2%, EPS hụt 111,1%Doanh thu 83,8 Tr $ so với kỳ vọng 68 Tr $ (+23,2%); EPS -0,19 $ so với -0,09 $ (-111,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 1.235,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 83,8 Tr $, so với mức trung bình 711,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -140,4% (TTM), +87,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -565,4% trong khi doanh thu tăng 979,3%.
- 281,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 135 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -244 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,5% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 9,57 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+3.113,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -171 Tr $ = -101,8% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 234,3% trong một năm504 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 151 Tr.
- Tiền ròng 1,38 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,38 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,41 Tr $; năm trước tiền ròng 44,4 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 83,8 Tr $ | 6,27 Tr $ | +1.235,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 43,1% | 53,1% | -10,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -163 Tr $ | -9,25 Tr $ | -1.661,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -194,5% | -147,4% | -47,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -88,2 Tr $ | -10,8 Tr $ | -720,9% |
| EPS pha loãng | -0,19 $ | -0,08 $ | -138,1% |
| Dòng tiền hoạt động | -86,1 Tr $ | -8,4 Tr $ | -924,3% |
| Capex | 7,76 Tr $ | 111 N $ | +6.904,5% |
| Dòng tiền tự do | -93,8 Tr $ | -8,51 Tr $ | -1.002,1% |
| R&D | 31 Tr $ | 4,24 Tr $ | +630,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 69,1 Tr $ | 2,18 Tr $ | +3.071,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-13| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 83,8 Tr $ | 68 Tr $ | +23,2% |
| EPS (theo dự báo) | -0,19 $ | -0,09 $ | -111,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-13 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '22 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RevenueRecognizedOverTimeMember | – | – | – | – | – | |
| DevelopmentRevenueMember | 98,1 N $ | -87,8% | 18,8% | 761 N $ | -73,6% | |
| ProductRevenueMember | 422 N $ | +491,6% | 81,2% | 888 N $ | – | |
| ServiceRevenueMember | – | – | – | – | – | |
| OtherRevenueMember | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '22 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ISRAEL | 37,5 Tr $ | +2.875,1% | 44,7% | 86,2 Tr $ | +944,5% | |
| Europe | 19,4 Tr $ | +523,0% | 23,1% | – | – | |
| North America | 17,3 Tr $ | – | 20,6% | – | – | |
| Asia | 2,59 Tr $ | – | 3,1% | – | – | |
| Africa | 4,26 Tr $ | – | 5,1% | – | – | |
| United Arab Emirates | 1,54 Tr $ | -10,5% | 1,8% | 2,48 Tr $ | -39,5% | |
| United States | – | – | – | – | – | |
| Other Countries Member | 1,26 Tr $ | – | 1,5% | – | – | |
| INDIA | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -161 Tr $
- Capex
- -9,57 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -246 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 704 N $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 101 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -171 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 65,7× | – | – |
| EV / EBITDA | 38,9× | – | – |
| EV / Doanh thu | 17,4× | 33,1× | 6,4× – 65,5× |
| Giá / FCF | -21,6× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,0× | 4,3× | 1,2× – 10,8× |
| Tỷ suất FCF | -4,6% | -26,6% | -60,9% – -1,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -8,6% | -35,6% | -75,8% – -5,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 18,8% | -106,8% | -229,2% – -13,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 18,50 $ (+192,7%)
khoảng 18,00 $ – 19,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 537 Tr $ | +958,0% | 0,31 $ | +149,6% | 20,6× | 3 |
| FY2027 | 1,01 T $ | +88,7% | -0,33 $ | -208,3% | -19,0× | 3 |
| FY2028 | 1,35 T $ | +33,4% | -0,06 $ | +82,0% | -105,3× | 3 |
| FY2029 | 1,89 T $ | +39,8% | 0,28 $ | +566,7% | 22,6× | 1 |
| FY2030 | 2,03 T $ | +7,3% | 0,51 $ | +82,1% | 12,4× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 389 số liệu mà Ondas Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 83,4 Tr $ | 4,82 Tr $ | +1.630,5% | 34 Tr $ | 5,84 Tr $ | +481,6% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 83,4 Tr $ | 4,82 Tr $ | +1.630,5% | 34 Tr $ | 5,84 Tr $ | +481,6% |
| Accounts Payable, Current | 31,5 Tr $ | 4,77 Tr $ | +560,9% | 13,9 Tr $ | 5,66 Tr $ | +145,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 22,4 Tr $2025-12-31 | 5,22 Tr $ | +328,0% | 22,4 Tr $ | 5,22 Tr $ | +328,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 993 N $2024-12-31 | – | – |
| Accounts Receivable, Held-for-sale | 597 N $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Accretion Expense | – | – | – | 2,91 Tr $2024-12-31 | 1 Tr $ | +190,6% |
| Accrued Income Taxes, Current | 4,7 Tr $ | – | – | 4,3 Tr $ | 385 N $ | +1.016,6% |
| Accrued Insurance, Current | 61,6 N $2025-09-30 | – | – | 327 N $2024-12-31 | – | – |
| Accrued Liabilities | 23,2 N $2025-09-30 | 21,2 N $ | +9,0% | 20 N $2024-12-31 | 26,8 N $ | -25,3% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 200 N $2025-12-31 | – | – | 245 N $2024-11-13 | – | – |
| Accrued Liabilities, Current | 17,2 Tr $ | – | – | 75 Tr $ | – | – |
| Accrued Payroll Taxes, Current | 3,61 Tr $2025-09-30 | 1,75 Tr $ | +106,4% | 1,91 Tr $2024-12-31 | 2,42 Tr $ | -21,3% |
| Accrued Professional Fees, Current | 632 N $2025-09-30 | 184 N $ | +242,7% | 191 N $2024-12-31 | 316 N $ | -39,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 4,65 Tr $2025-12-31 | 3,51 Tr $ | +32,4% | 4,65 Tr $ | 3,51 Tr $ | +32,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 1,41 Tr $ | – | – | 329 N $ | – | – |
| Additional Paid in Capital | 1,66 T $ | 352 Tr $ | +372,1% | 806 Tr $ | 253 Tr $ | +218,6% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Convertible Debt with Conversion Feature | – | – | – | 768 N $2024-12-31 | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock | – | – | – | 1,47 Tr $2024-12-31 | 4,59 Tr $ | -68,0% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 955 N $2024-12-31 | 4,59 Tr $ | -79,2% |
| Advertising Expense | 148 N $2025-12-31 | 14,7 N $ | +907,6% | 359 N $ | 76 N $ | +372,4% |
| Amortization | – | – | – | 3,57 Tr $2022-12-31 | 1,4 Tr $ | +155,7% |
| Amortization of Debt Discount (Premium) | – | – | – | 1,07 Tr $2023-12-31 | 2,36 Tr $ | -54,7% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 2,85 Tr $ | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 177 N $2025-12-31 | 1,02 Tr $ | -82,7% | 4,87 Tr $ | 2,53 Tr $ | +92,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 18,7 Tr $ | 1,1 Tr $ | +1.600,0% | 5,81 Tr $ | 4,22 Tr $ | +37,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 374 Tr | 65,8 Tr | +468,5% | 105 Tr | 200 Tr | -47,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | -342 N $ | 2,18 Tr $ | -115,7% | 16 Tr $ | 1,27 Tr $ | +1.166,1% |
| Area of Land | – | – | – | 10.450 sqft2021-08-19 | – | – |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 1,13 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 1,58 N $2024-12-31 | 52,6 N $ | -97,0% |
| Assets | 2,99 T $ | 152 Tr $ | +1.870,0% | 1,13 T $ | 110 Tr $ | +933,4% |
| Assets, Current | 1,61 T $ | 91,2 Tr $ | +1.660,3% | 686 Tr $ | 47,5 Tr $ | +1.343,4% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1,35 T $ | – | – | 322 Tr $ | 11,3 Tr $ | +2.755,5% |
| Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Basic | -0,03 $2025-09-30 | -0,15 $ | +80,0% | -0,86 $2023-12-31 | -1,90 $ | +54,7% |
| Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Diluted | -0,03 $2025-09-30 | -0,15 $ | +80,0% | -0,86 $2023-12-31 | -1,90 $ | +54,7% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | -8,8 Tr $2025-09-30 | -10,7 Tr $ | +17,6% | -45,3 Tr $2023-12-31 | -86 Tr $ | +47,3% |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | 11,5 Tr $2025-09-30 | 2,45 Tr $ | +369,3% | 15,7 Tr $2023-12-31 | 2,87 Tr $ | +447,0% |
| Business Acquisitions, Purchase Price Allocation, Subsequent Years, Remaining Adjustments | 11,9 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Acquired Receivable, Fair Value | 2,8 Tr $2025-10-03 | – | – | 2,8 Tr $2025-10-03 | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 19,2 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Intangible Assets, Other than Goodwill | 28,7 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Separately Recognized Transactions, Additional Disclosures, Acquisition Costs | 5,8 Tr $2026-03-31 | – | – | 4,3 Tr $ | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 658 Tr $ | 67,6 Tr $ | +873,7% | 551 Tr $ | 30 Tr $ | +1.738,4% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 589 Tr $ | – | – | 303 Tr $ | 11,3 Tr $ | +2.587,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 666 Tr $ | 68,6 Tr $ | +872,1% | 594 Tr $ | 30 Tr $ | +1.881,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | -372 Tr $ | 43,1 Tr $ | -962,4% | 564 Tr $ | 15 Tr $ | +3.664,3% |
| Cash, FDIC Insured Amount | 549 Tr $2025-12-31 | 28,9 Tr $ | +1.801,4% | 549 Tr $ | 28,9 Tr $ | +1.801,4% |
| Certificates of Deposit, at Carrying Value | 21,8 Tr $2025-12-31 | – | – | 21,8 Tr $ | – | – |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 6,00 $2025-12-31 | – | – | 6,00 $ | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right | 670 N2025-09-11 | – | – | 670 N2025-09-11 | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | 500 N | – | – | 500 N | – | – |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 268 N2025-12-31 | 3,62 Tr | -92,6% | 268 N | 3,62 Tr | -92,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,2 T | 400 Tr | +200,0% | 800 Tr | 300 Tr | +166,7% |
| Common Stock, Shares, Issued | 530 Tr | 207 Tr | +156,3% | 381 Tr | 93,2 Tr | +308,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 530 Tr | 207 Tr | +156,3% | 381 Tr | 93,2 Tr | +308,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 52 N $ | 20,7 N $ | +151,5% | 38 N $ | 9 N $ | +322,2% |
| Compensation and Benefits Trust | 37,7 Tr $ | – | – | 21 Tr $ | 1,91 Tr $ | +1.001,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -1,45 Tr $ | 0 $ | – | -1,3 Tr $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02