PerpEquities

Tài chính Ondas Inc. (ONDS)

NASDAQ · Technology · Communication Equipment · 477 nhân viên · CEO Eric Ashley Brock

Giá
6,32 $ -8,14%
Vốn hóa
3,68 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,03 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến -0,13 $
Doanh thu (TTM)174 Tr $+979,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-140,4%+87,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -244 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)168 Tr $+474,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-171 Tr $-433,9% so với năm trướcCapex 9,57 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,07 $+112,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,38 T $+3.006,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3,68 T $
EV 3,03 T $
Doanh thu
174 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+958%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
96,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
65,7×
Dự phóng 20,6× (FY2026)
P/S
21,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
38,9×
TTM
Dòng tiền tự do
-171 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
168 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
537 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-12
Doanh thu dự kiến 148 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-13): doanh thu vượt 23,2%, EPS hụt 111,1%Doanh thu 83,8 Tr $ so với kỳ vọng 68 Tr $ (+23,2%); EPS -0,19 $ so với -0,09 $ (-111,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 1.235,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 83,8 Tr $, so với mức trung bình 711,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -140,4% (TTM), +87,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -565,4% trong khi doanh thu tăng 979,3%.
  • 281,4% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 135 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động -244 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,5% doanh thu (năm trước 1,8%)Đã đầu tư 9,57 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+3.113,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -171 Tr $ = -101,8% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 234,3% trong một năm504 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 151 Tr.
  • Tiền ròng 1,38 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,38 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,41 Tr $; năm trước tiền ròng 44,4 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu83,8 Tr $6,27 Tr $+1.235,4%
Biên lợi nhuận gộp43,1%53,1%-10,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-163 Tr $-9,25 Tr $-1.661,7%
Biên lợi nhuận hoạt động-194,5%-147,4%-47,1 điểm %
Lợi nhuận ròng-88,2 Tr $-10,8 Tr $-720,9%
EPS pha loãng-0,19 $-0,08 $-138,1%
Dòng tiền hoạt động-86,1 Tr $-8,4 Tr $-924,3%
Capex7,76 Tr $111 N $+6.904,5%
Dòng tiền tự do-93,8 Tr $-8,51 Tr $-1.002,1%
R&D31 Tr $4,24 Tr $+630,6%
Thù lao bằng cổ phiếu69,1 Tr $2,18 Tr $+3.071,4%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-13
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu83,8 Tr $68 Tr $+23,2%
EPS (theo dự báo)-0,19 $-0,09 $-111,1%

Từ báo cáo ngày 2026-08-13 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '22YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
RevenueRecognizedOverTimeMember–––––
DevelopmentRevenueMember98,1 N $-87,8%18,8%761 N $-73,6%
ProductRevenueMember422 N $+491,6%81,2%888 N $–
ServiceRevenueMember–––––
OtherRevenueMember–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '22YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
ISRAEL37,5 Tr $+2.875,1%44,7%86,2 Tr $+944,5%
Europe19,4 Tr $+523,0%23,1%––
North America17,3 Tr $–20,6%––
Asia2,59 Tr $–3,1%––
Africa4,26 Tr $–5,1%––
United Arab Emirates1,54 Tr $-10,5%1,8%2,48 Tr $-39,5%
United States–––––
Other Countries Member1,26 Tr $–1,5%––
INDIA–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-161 Tr $
Capex
-9,57 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-246 Tr $
Nợ phát hành ròng
704 N $
Thù lao bằng cổ phiếu
101 Tr $
Dòng tiền tự do
-171 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)65,7×––
EV / EBITDA38,9×––
EV / Doanh thu17,4×33,1×6,4× – 65,5×
Giá / FCF-21,6×––
Giá / Giá trị sổ sách2,0×4,3×1,2× – 10,8×
Tỷ suất FCF-4,6%-26,6%-60,9% – -1,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-8,6%-35,6%-75,8% – -5,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu18,8%-106,8%-229,2% – -13,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 18,50 $ (+192,7%)
khoảng 18,00 $ – 19,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ0
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026537 Tr $+958,0%0,31 $+149,6%20,6×3
FY20271,01 T $+88,7%-0,33 $-208,3%-19,0×3
FY20281,35 T $+33,4%-0,06 $+82,0%-105,3×3
FY20291,89 T $+39,8%0,28 $+566,7%22,6×1
FY20302,03 T $+7,3%0,51 $+82,1%12,4×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 389 số liệu mà Ondas Holdings Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current83,4 Tr $4,82 Tr $+1.630,5%34 Tr $5,84 Tr $+481,6%
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current83,4 Tr $4,82 Tr $+1.630,5%34 Tr $5,84 Tr $+481,6%
Accounts Payable, Current31,5 Tr $4,77 Tr $+560,9%13,9 Tr $5,66 Tr $+145,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current22,4 Tr $2025-12-315,22 Tr $+328,0%22,4 Tr $5,22 Tr $+328,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)0 $2025-09-300 $–993 N $2024-12-31––
Accounts Receivable, Held-for-sale597 N $2025-09-30–––––
Accretion Expense–––2,91 Tr $2024-12-311 Tr $+190,6%
Accrued Income Taxes, Current4,7 Tr $––4,3 Tr $385 N $+1.016,6%
Accrued Insurance, Current61,6 N $2025-09-30––327 N $2024-12-31––
Accrued Liabilities23,2 N $2025-09-3021,2 N $+9,0%20 N $2024-12-3126,8 N $-25,3%
Accrued Liabilities and Other Liabilities200 N $2025-12-31––245 N $2024-11-13––
Accrued Liabilities, Current17,2 Tr $––75 Tr $––
Accrued Payroll Taxes, Current3,61 Tr $2025-09-301,75 Tr $+106,4%1,91 Tr $2024-12-312,42 Tr $-21,3%
Accrued Professional Fees, Current632 N $2025-09-30184 N $+242,7%191 N $2024-12-31316 N $-39,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment4,65 Tr $2025-12-313,51 Tr $+32,4%4,65 Tr $3,51 Tr $+32,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax1,41 Tr $––329 N $––
Additional Paid in Capital1,66 T $352 Tr $+372,1%806 Tr $253 Tr $+218,6%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Convertible Debt with Conversion Feature–––768 N $2024-12-31––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock–––1,47 Tr $2024-12-314,59 Tr $-68,0%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––955 N $2024-12-314,59 Tr $-79,2%
Advertising Expense148 N $2025-12-3114,7 N $+907,6%359 N $76 N $+372,4%
Amortization–––3,57 Tr $2022-12-311,4 Tr $+155,7%
Amortization of Debt Discount (Premium)–––1,07 Tr $2023-12-312,36 Tr $-54,7%
Amortization of Debt Issuance Costs–––2,85 Tr $––
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts177 N $2025-12-311,02 Tr $-82,7%4,87 Tr $2,53 Tr $+92,6%
Amortization of Intangible Assets18,7 Tr $1,1 Tr $+1.600,0%5,81 Tr $4,22 Tr $+37,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount374 Tr65,8 Tr+468,5%105 Tr200 Tr-47,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition-342 N $2,18 Tr $-115,7%16 Tr $1,27 Tr $+1.166,1%
Area of Land–––10.450 sqft2021-08-19––
Asset Impairment Charges0 $0 $–1,13 Tr $2023-12-31––
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––1,58 N $2024-12-3152,6 N $-97,0%
Assets2,99 T $152 Tr $+1.870,0%1,13 T $110 Tr $+933,4%
Assets, Current1,61 T $91,2 Tr $+1.660,3%686 Tr $47,5 Tr $+1.343,4%
Assets, Fair Value Disclosure1,35 T $––322 Tr $11,3 Tr $+2.755,5%
Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Basic-0,03 $2025-09-30-0,15 $+80,0%-0,86 $2023-12-31-1,90 $+54,7%
Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Diluted-0,03 $2025-09-30-0,15 $+80,0%-0,86 $2023-12-31-1,90 $+54,7%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)-8,8 Tr $2025-09-30-10,7 Tr $+17,6%-45,3 Tr $2023-12-31-86 Tr $+47,3%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue11,5 Tr $2025-09-302,45 Tr $+369,3%15,7 Tr $2023-12-312,87 Tr $+447,0%
Business Acquisitions, Purchase Price Allocation, Subsequent Years, Remaining Adjustments11,9 Tr $2025-09-30–––––
Business Combination, Acquired Receivable, Fair Value2,8 Tr $2025-10-03––2,8 Tr $2025-10-03––
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability19,2 Tr $0 $––––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Intangible Assets, Other than Goodwill28,7 Tr $2026-03-31–––––
Business Combination, Separately Recognized Transactions, Additional Disclosures, Acquisition Costs5,8 Tr $2026-03-31––4,3 Tr $––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value658 Tr $67,6 Tr $+873,7%551 Tr $30 Tr $+1.738,4%
Cash Equivalents, at Carrying Value589 Tr $––303 Tr $11,3 Tr $+2.587,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents666 Tr $68,6 Tr $+872,1%594 Tr $30 Tr $+1.881,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-372 Tr $43,1 Tr $-962,4%564 Tr $15 Tr $+3.664,3%
Cash, FDIC Insured Amount549 Tr $2025-12-3128,9 Tr $+1.801,4%549 Tr $28,9 Tr $+1.801,4%
Certificates of Deposit, at Carrying Value21,8 Tr $2025-12-31––21,8 Tr $––
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights6,00 $2025-12-31––6,00 $––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right670 N2025-09-11––670 N2025-09-11––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights500 N––500 N––
Class of Warrant or Right, Outstanding268 N2025-12-313,62 Tr-92,6%268 N3,62 Tr-92,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,2 T400 Tr+200,0%800 Tr300 Tr+166,7%
Common Stock, Shares, Issued530 Tr207 Tr+156,3%381 Tr93,2 Tr+308,7%
Common Stock, Shares, Outstanding530 Tr207 Tr+156,3%381 Tr93,2 Tr+308,7%
Common Stock, Value, Issued52 N $20,7 N $+151,5%38 N $9 N $+322,2%
Compensation and Benefits Trust37,7 Tr $––21 Tr $1,91 Tr $+1.001,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-1,45 Tr $0 $–-1,3 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02