Báo cáo kết quả kinh doanh Nokia Oyj (NOK)
HEL · Technology · Communication Equipment · 78.005 nhân viên · CEO Justin Hotard
- Giá
- 7,75 € -7,37%
- Vốn hóa
- 43,4 T €
- Giá trị doanh nghiệp
- 42,7 T €
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 0,15 €
Nokia Oyj (NOK) báo cáo doanh thu 5,15 T € cho Q3 '26 (+6,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 851 Tr € (16,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 152 Tr €. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 20,6 T €.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,71 T € | 4,67 T € | 4,47 T € | 4,33 T € | 5,98 T € | 4,39 T € | 4,55 T € | 4,83 T € | 6,13 T € | 4,5 T € | 4,82 T € | 5,15 T € | |
| Giá vốn hàng bán | 3,34 T € | 2,48 T € | 2,54 T € | 2,45 T € | 2,89 T € | 2,57 T € | 2,58 T € | 2,7 T € | 3,37 T € | 2,51 T € | 2,65 T € | 2,9 T € | |
| Lợi nhuận gộp | 2,37 T € | 2,19 T € | 1,93 T € | 1,88 T € | 5,98 T € | 1,82 T € | 1,97 T € | 2,13 T € | 2,75 T € | 1,99 T € | 2,17 T € | 2,25 T € | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,09 T € | 1,09 T € | 1,07 T € | 1,12 T € | 1,14 T € | 1,15 T € | 1,16 T € | 1,12 T € | 1,26 T € | 1,24 T € | 1,38 T € | 1,11 T € | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 817 Tr € | 0 € | |
| Chi phí hoạt động khác | -40 Tr € | 112 Tr € | -16 Tr € | -51 Tr € | 3,14 T € | -1 Tr € | -15 Tr € | -33 Tr € | 369 Tr € | 22 Tr € | -773 Tr € | 22 Tr € | |
| Chi phí hoạt động | 1,88 T € | 1,61 T € | 1,55 T € | 1,6 T € | 5,07 T € | 1,87 T € | 1,89 T € | 1,7 T € | 2,32 T € | 1,93 T € | 1,43 T € | 1,4 T € | |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,83 T € | 576 Tr € | 375 Tr € | 278 Tr € | 917 Tr € | -48 Tr € | 81 Tr € | 435 Tr € | 437 Tr € | 63 Tr € | 742 Tr € | 851 Tr € | |
| Thu nhập lãi | 0 € | 51 Tr € | 27 Tr € | 0 € | 60 Tr € | 11 Tr € | 34 Tr € | 38 Tr € | 39 Tr € | 118 Tr € | 121 Tr € | 51 Tr € | |
| Chi phí lãi vay | 39 Tr € | 0 € | 0 € | 29 Tr € | 0 € | 0 € | 0 € | 7 Tr € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -169 Tr € | 1 Tr € | 0 € | 32 Tr € | -419 Tr € | 0 € | 1 Tr € | -51 Tr € | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -35 Tr € | 50 Tr € | 29 Tr € | -61 Tr € | 209 Tr € | 12 Tr € | 42 Tr € | 44 Tr € | -209 Tr € | 117 Tr € | -669 Tr € | -595 Tr € | |
| Lợi nhuận trước thuế | 508 Tr € | 450 Tr € | 459 Tr € | 217 Tr € | 1,13 T € | -37 Tr € | 123 Tr € | 479 Tr € | 599 Tr € | 180 Tr € | 73 Tr € | 256 Tr € | |
| Thuế thu nhập | 33 Tr € | 12 Tr € | 92 Tr € | 72 Tr € | 380 Tr € | 23 Tr € | 40 Tr € | 156 Tr € | 65 Tr € | 93 Tr € | 47 Tr € | 80 Tr € | |
| Lợi nhuận ròng | -33 Tr € | 434 Tr € | -145 Tr € | 169 Tr € | 806 Tr € | -59 Tr € | 90 Tr € | 323 Tr € | 532 Tr € | 86 Tr € | 2 Tr € | 152 Tr € | |
| EPS (cơ bản) | -0,01 € | 0,08 € | -0,03 € | 0,03 € | 0,15 € | -0,01 € | 0,01 € | 0,01 € | 0,10 € | 0,02 € | 0,00 € | 0,03 € | |
| EPS (pha loãng) | -0,01 € | 0,08 € | -0,03 € | 0,03 € | 0,15 € | -0,01 € | 0,01 € | 0,01 € | 0,09 € | 0,02 € | 0,00 € | 0,03 € | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 5,52 T | 5,53 T | 5,51 T | 5,46 T | 5,4 T | 5,38 T | 5,38 T | 5,4 T | 5,5 T | 5,59 T | 5,6 T | 5,64 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 5,52 T | 5,56 T | 5,51 T | 5,53 T | 5,48 T | 5,38 T | 5,49 T | 5,49 T | 5,62 T | 5,72 T | 5,8 T | 5,75 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 282 Tr € | 261 Tr € | 268 Tr € | 240 Tr € | 244 Tr € | 264 Tr € | 285 Tr € | 286 Tr € | 284 Tr € | 209 Tr € | 211 Tr € | 205 Tr € | |
| EBITDA | 829 Tr € | 784 Tr € | 643 Tr € | 486 Tr € | 1,58 T € | 216 Tr € | 365 Tr € | 772 Tr € | 663 Tr € | 272 Tr € | 953 Tr € | 1,06 T € |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 23,6 T € | 23,1 T € | 22,6 T € | 23,3 T € | 21,9 T € | 22,2 T € | 24,9 T € | 22,3 T € | 19,2 T € | 19,9 T € | |
| Giá vốn hàng bán | 15,2 T € | 14 T € | 14,1 T € | 15 T € | 13,7 T € | 13,4 T € | 14,7 T € | 13,4 T € | 10,4 T € | 11,5 T € | |
| Lợi nhuận gộp | 8,46 T € | 9,14 T € | 8,45 T € | 8,33 T € | 8,21 T € | 8,83 T € | 10,2 T € | 8,84 T € | 8,86 T € | 8,37 T € | |
| Nghiên cứu & phát triển | 4,9 T € | 4,92 T € | 4,62 T € | 4,41 T € | 4,09 T € | 4,21 T € | 4,55 T € | 4,33 T € | 4,51 T € | 4,62 T € | |
| Bán hàng & tiếp thị | 3,82 T € | 3,62 T € | 3,46 T € | 3,1 T € | 2,9 T € | 2,79 T € | 3,01 T € | 0 € | 0 € | 0 € | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 € | 0 € | 0 € | 0 € | 311 Tr € | -330 Tr € | 341 Tr € | 219 Tr € | -537 Tr € | 346 Tr € | |
| Chi phí hoạt động | 8,72 T € | 8,53 T € | 8,08 T € | 7,51 T € | 7,3 T € | 6,68 T € | 7,9 T € | 7,15 T € | 6,87 T € | 6,72 T € | |
| Lợi nhuận hoạt động | -1,1 T € | 16 Tr € | -59 Tr € | 814 Tr € | 918 Tr € | 2,16 T € | 2,32 T € | 1,69 T € | 2 T € | 1,65 T € | |
| Thu nhập lãi | 84 Tr € | 60 Tr € | 76 Tr € | 73 Tr € | 59 Tr € | 49 Tr € | 174 Tr € | 407 Tr € | 300 Tr € | 151 Tr € | |
| Chi phí lãi vay | 312 Tr € | 509 Tr € | 284 Tr € | 308 Tr € | 235 Tr € | 238 Tr € | 222 Tr € | 357 Tr € | 333 Tr € | 251 Tr € | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -48 Tr € | -1,09 T € | 19 Tr € | 102 Tr € | -55 Tr € | 3 Tr € | -88 Tr € | -138 Tr € | -419 Tr € | 749 Tr € | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -269 Tr € | -526 Tr € | -301 Tr € | -329 Tr € | -142 Tr € | -232 Tr € | -134 Tr € | -189 Tr € | 92 Tr € | -731 Tr € | |
| Lợi nhuận trước thuế | -1,37 T € | -510 Tr € | -360 Tr € | 156 Tr € | 834 Tr € | 1,93 T € | 2,18 T € | 1,5 T € | 2,09 T € | 915 Tr € | |
| Thuế thu nhập | -457 Tr € | 927 Tr € | 189 Tr € | 138 Tr € | 3,26 T € | 272 Tr € | -2,03 T € | 825 Tr € | 380 Tr € | 277 Tr € | |
| Lợi nhuận ròng | -766 Tr € | -1,49 T € | -340 Tr € | 18 Tr € | -2,42 T € | 1,62 T € | 4,25 T € | 665 Tr € | 1,28 T € | 629 Tr € | |
| EPS (cơ bản) | -0,13 € | -0,26 € | -0,06 € | 0,00 € | -0,43 € | 0,29 € | 0,76 € | 0,12 € | 0,23 € | 0,12 € | |
| EPS (pha loãng) | -0,13 € | -0,26 € | -0,06 € | 0,00 € | -0,43 € | 0,29 € | 0,75 € | 0,12 € | 0,23 € | 0,11 € | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 5,73 T | 5,65 T | 5,54 T | 5,6 T | 5,61 T | 5,63 T | 5,61 T | 5,55 T | 5,48 T | 5,42 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 5,74 T | 5,65 T | 5,59 T | 5,63 T | 5,61 T | 5,68 T | 5,67 T | 5,59 T | 5,53 T | 5,5 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,59 T € | 1,59 T € | 1,46 T € | 1,66 T € | 1,13 T € | 1,1 T € | 1,14 T € | 1,09 T € | 1,01 T € | 1,12 T € | |
| EBITDA | 519 Tr € | 1,32 T € | 1,37 T € | 2,04 T € | 2,07 T € | 3,25 T € | 3,55 T € | 2,91 T € | 3,43 T € | 2,02 T € |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng EUR.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02