PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual MP Materials Corp. (MP)

Perpetual futures MP trên 10 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch MPUSDT.

MP Materials Corp. vận hành mỏ đất hiếm Mountain Pass tại Mỹ, sản xuất các nguyên tố như neodymi và praseodymi.

$47,40+1,9%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (MPUS-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

10/10 thị trường trực tiếp
Sàn
10
Thị trường trực tiếp
10/10
Khối lượng 24h
1,5 Tr $Độ phủ: 9/10 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 3,1 Tr $
Open interest
2,3 Tr $Độ phủ: 9/10 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
478,9 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+2,1 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
469 N $
KuCoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 10/10
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 208 Tr $
OI / free float
+0,03%
Free float 6,8 T $
Hiệu suất spot
1D+1,91%
5D-1,49%
1M-13,86%
6M-8,21%
YTD-7,03%
1Y-36,81%

Ma trận sàn

10 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
KuCoinGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,55+56,7% APR
+0,052% mỗi 8h
+10,5 bps2 N $469 N $105,6 N $USDT10x
OurbitGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,40+113,8% APR
+0,104% mỗi 8h
+2,1 bps-434 N $122,9 N $USDT20x
XT.comGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,41+272,9% APR
+0,249% mỗi 8h
+6,3 bps42,8 N $190,7 N $1,3 Tr $USDT20x
MEXCGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,27+113,8% APR
+0,104% mỗi 8h
+23,3 bps40 N $98,2 N $105,4 N $USDT20x
BitgetGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,40+26,2% APR
+0,024% mỗi 8h
+2,1 bps478,9 N $79,3 N $482,9 N $USDT20x
BitunixGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,43+107,8% APR
+0,098% mỗi 8h
+2,1 bps47,1 N $76,6 N $52,4 N $USDT20x
LBankGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,42+115,3% APR
+0,105% mỗi 8h
+2,1 bps70,2 N $67,5 N $87,5 N $USDT50x
BinanceGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,42+115,3% APR
+0,105% mỗi 8h
+2,1 bps26,4 N $66,5 N $72,1 N $USDT-
HTXGiao dịchMP/USDTĐang giao dịch$47,41-+29,5 bps28,1 N $8,8 N $-USDT-
BingXGiao dịchMPUS-USDTĐang giao dịch$47,42+107,1% APR
+0,098% mỗi 8h
+2,1 bps29,6 N $1,6 Tr $⚠4,7 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 8/10 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +33,2 bps – +47,1 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +10,4 bps

Quá mỏng: KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Ourbit

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

MP

Spread hẹp nhất

MP

Khối lượng cao nhất

MP

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 37m trước
Vốn hóa
8,4 T $
Cập nhật 37m trước
Doanh thu
305,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+100%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-19,9%
P/E
-137,4
P/E cùng ngành 27,9
Dòng tiền tự do
-504,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-60,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
27,4
P/E cùng ngành
27,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
449,2 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 116,7 Tr $ · Cập nhật 37m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất224,4 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-38,3%
Dòng tiền tự do-328,1 Tr $
Nợ ròng-122,9 Tr $
2020134,3 Tr $
2021332 Tr $
2022527,5 Tr $
2023253,4 Tr $
2024203,9 Tr $
2025224,4 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020134,3 Tr $+83%-21,8 Tr $-19,1 Tr $
2021332 Tr $+147%135 Tr $-21,9 Tr $
2022527,5 Tr $+59%289 Tr $16,9 Tr $
2023253,4 Tr $-52%24,3 Tr $-199,2 Tr $
2024203,9 Tr $-20%-65,4 Tr $-173,1 Tr $
2025224,4 Tr $+10%-85,9 Tr $-328,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+47,3%-25,8%-16,2%-2,6%-2,0%
2021+69,7%+49,8%+40,7%+13,4%+7,1%
2022+79,0%+62,1%+54,8%+22,0%+12,9%
2023+41,4%-7,0%+9,6%+1,8%+1,0%
2024-32,8%-83,1%-32,1%-6,2%-2,8%
2025-25,7%-64,6%-38,3%-3,6%-2,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020519,7 Tr $70,8 Tr $-448,8 Tr $13,03
20211,2 T $691,8 Tr $-487,5 Tr $21,44
2022136,6 Tr $678,5 Tr $541,8 Tr $13,27
2023263,4 Tr $688,8 Tr $425,5 Tr $10,42
2024282,4 Tr $914,5 Tr $632,1 Tr $6,29
20251,2 T $1 T $-122,9 Tr $7,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20202,6 T $2,1 T $19,1-119,1
20217,9 T $7,4 T $23,758,2
20224,3 T $4,8 T $8,114,8
20233,5 T $3,9 T $13,9141,8
20242,6 T $3,2 T $12,8-27,4
20258,6 T $8,5 T $38,3-101,0
Q3 202462,9 Tr $
Q4 202461 Tr $
Q1 202560,8 Tr $
Q2 202557,4 Tr $
Q3 202553,6 Tr $
Q4 202552,7 Tr $
Q1 202690,6 Tr $
Q2 2026108,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202462,9 Tr $+20%-25,5 Tr $-53,3 Tr $
Q4 202461 Tr $+48%-22,3 Tr $-11,2 Tr $
Q1 202560,8 Tr $+25%-22,6 Tr $-93,7 Tr $
Q2 202557,4 Tr $+84%-30,9 Tr $-32,7 Tr $
Q3 202553,6 Tr $-15%-41,8 Tr $-92,5 Tr $
Q4 202552,7 Tr $-14%9,4 Tr $-109,3 Tr $
Q1 202690,6 Tr $+49%-8 Tr $-79,3 Tr $
Q2 2026108,5 Tr $+89%-20,3 Tr $-223,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-21,7%-62,8%-40,5%-2,4%-1,1%
Q4 2024-31,8%-72,1%-36,6%-2,1%-1,0%
Q1 2025-15,5%-57,2%-37,2%-2,2%-1,0%
Q2 2025-24,1%-76,5%-53,8%-3,1%-1,3%
Q3 2025-32,5%-122,5%-78,0%-1,8%-1,1%
Q4 2025-32,2%-4,8%+17,9%+0,4%+0,2%
Q1 2026-17,4%-20,1%-8,8%-0,3%-0,2%
Q2 2026+33,4%-13,5%-18,7%-1,0%-0,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024284,4 Tr $943,7 Tr $659,2 Tr $6,93
Q4 2024282,4 Tr $914,5 Tr $632,1 Tr $6,29
Q1 2025198,3 Tr $916,2 Tr $717,8 Tr $4,12
Q2 2025261,5 Tr $916,8 Tr $655,3 Tr $3,60
Q3 20251,1 T $1 T $-112,3 Tr $8,05
Q4 20251,2 T $1 T $-122,9 Tr $7,24
Q1 2026887,1 Tr $1 T $160,9 Tr $7,18
Q2 2026429,1 Tr $934,6 Tr $505,5 Tr $9,51
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,9 T $3,6 T $46,0-27,6
Q4 20242,5 T $3,2 T $41,8-27,9
Q1 20254 T $4,7 T $65,7-43,6
Q2 20255,5 T $6,1 T $95,0-43,8
Q3 202511,7 T $11,6 T $218,0-69,9
Q4 20259 T $8,9 T $170,4238,3
Q1 20268,6 T $8,7 T $94,6-269,3
Q2 202610 T $10,5 T $92,0-127,3

Đã làm mới 37m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu108,5 Tr $Q2 2026
27,1 Tr $54,2 Tr $81,4 Tr $108,5 Tr $Q3 2023: 52,5 Tr $Q4 2023: 41,2 Tr $Q1 2024: 48,7 Tr $Q2 2024: 31,3 Tr $Q3 2024: 62,9 Tr $Q4 2024: 61 Tr $Q1 2025: 60,8 Tr $Q2 2025: 57,4 Tr $Q3 2025: 53,6 Tr $Q4 2025: 52,7 Tr $Q1 2026: 90,6 Tr $Q2 2026: 108,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-20,3 Tr $Q2 2026
-27,2 Tr $-12,6 Tr $1,9 Tr $16,5 Tr $Q3 2023: -4,3 Tr $Q4 2023: -16,3 Tr $Q1 2024: 16,5 Tr $Q2 2024: -34,1 Tr $Q3 2024: -25,5 Tr $Q4 2024: -22,3 Tr $Q1 2025: -22,6 Tr $Q2 2025: -30,9 Tr $Q3 2025: -41,8 Tr $Q4 2025: 9,4 Tr $Q1 2026: -8 Tr $Q2 2026: -20,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA15,7 Tr $Q2 2026
-9,3 Tr $8,9 Tr $27 Tr $45,1 Tr $Q3 2023: 13,7 Tr $Q4 2023: -917 N $Q1 2024: 45,1 Tr $Q2 2024: -23,2 Tr $Q3 2024: -8,9 Tr $Q4 2024: -5,1 Tr $Q1 2025: 1,8 Tr $Q2 2025: -16,5 Tr $Q3 2025: -27,4 Tr $Q4 2025: 45,1 Tr $Q1 2026: 28,3 Tr $Q2 2026: 15,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-223,5 Tr $Q2 2026
-167,6 Tr $-111,7 Tr $-55,9 Tr $Q3 2023: -47,7 Tr $Q4 2023: -86,8 Tr $Q1 2024: -93 Tr $Q2 2024: -15,6 Tr $Q3 2024: -53,3 Tr $Q4 2024: -11,2 Tr $Q1 2025: -93,7 Tr $Q2 2025: -32,7 Tr $Q3 2025: -92,5 Tr $Q4 2025: -109,3 Tr $Q1 2026: -79,3 Tr $Q2 2026: -223,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,11 $Q2 2026
-0,17 $-0,1 $-0,02 $0,05 $Q3 2023: -0,02 $Q4 2023: -0,09 $Q1 2024: -0,08 $Q2 2024: -0,21 $Q3 2024: -0,16 $Q4 2024: -0,14 $Q1 2025: -0,14 $Q2 2025: -0,19 $Q3 2025: -0,24 $Q4 2025: 0,05 $Q1 2026: -0,04 $Q2 2026: -0,11 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ429,1 Tr $Q2 2026
291,5 Tr $583 Tr $874,5 Tr $1,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 547,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 694,8 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 264,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 690,4 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 297,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 943,7 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 296,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 944,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 284,4 Tr $Q3 2024 · Nợ: 943,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 282,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 914,5 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 198,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 916,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 261,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 916,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2025 · Nợ: 1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 887,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 429,1 Tr $Q2 2026 · Nợ: 934,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,4%Q2 2026
-119,9%-68,6%-17,4%+33,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -2,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -10,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -90,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -21,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -31,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -15,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -24,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -32,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -32,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -17,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +33,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -33,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -81,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -55,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -171,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -62,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -72,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -57,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -76,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -122,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -8,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -39,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +33,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -108,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -40,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -36,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -37,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -53,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -78,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -8,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -18,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+89,0%Q2 2026
-16,1%+18,9%+54,0%+89,0%Q2 2024: -51,2%Q3 2024: +19,8%Q4 2024: +48,0%Q1 2025: +24,9%Q2 2025: +83,6%Q3 2025: -14,9%Q4 2025: -13,6%Q1 2026: +49,1%Q2 2026: +89,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành178,2 TrQ2 2026
49,8 Tr99,6 Tr149,4 Tr199,2 TrQ3 2023: 177,2 TrQ4 2023: 177,6 TrQ1 2024: 186,8 TrQ2 2024: 165,3 TrQ3 2024: 164,1 TrQ4 2024: 163,4 TrQ1 2025: 163,8 TrQ2 2025: 163,8 TrQ3 2025: 175 TrQ4 2025: 199,2 TrQ1 2026: 199,2 TrQ2 2026: 178,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-127,3Q2 2026
-142,4-15,5111,4238,3Q3 2023 · P/E: -198,1Q4 2023 · P/E: -54,2Q1 2024 · P/E: 39,9Q2 2024 · P/E: -15,2Q3 2024 · P/E: -27,6Q4 2024 · P/E: -27,9Q1 2025 · P/E: -43,6Q2 2025 · P/E: -43,8Q3 2025 · P/E: -69,9Q4 2025 · P/E: 238,3Q1 2026 · P/E: -269,3Q2 2026 · P/E: -127,3Q3 2023 · P/S: 64,5Q4 2023 · P/S: 85,6Q1 2024 · P/S: 54,1Q2 2024 · P/S: 67,7Q3 2024 · P/S: 46,0Q4 2024 · P/S: 41,8Q1 2025 · P/S: 65,7Q2 2025 · P/S: 95,0Q3 2025 · P/S: 218,0Q4 2025 · P/S: 170,4Q1 2026 · P/S: 94,6Q2 2026 · P/S: 92,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu224,4 Tr $2025
131,9 Tr $263,8 Tr $395,6 Tr $527,5 Tr $2018: 67,4 Tr $2019: 73,4 Tr $2020: 134,3 Tr $2021: 332 Tr $2022: 527,5 Tr $2023: 253,4 Tr $2024: 203,9 Tr $2025: 224,4 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-85,9 Tr $2025
7,8 Tr $101,6 Tr $195,3 Tr $289 Tr $2018: -13,5 Tr $2019: -6,8 Tr $2020: -21,8 Tr $2021: 135 Tr $2022: 289 Tr $2023: 24,3 Tr $2024: -65,4 Tr $2025: -85,9 Tr $20182025
EBITDA3 Tr $2025
70,7 Tr $168,9 Tr $267,1 Tr $365,3 Tr $2018: -4,4 Tr $2019: 1,3 Tr $2020: -27,5 Tr $2021: 193,5 Tr $2022: 365,3 Tr $2023: 94 Tr $2024: 7,7 Tr $2025: 3 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-328,1 Tr $2025
-241,9 Tr $-155,6 Tr $-69,3 Tr $16,9 Tr $2018: 12,4 Tr $2019: -2,7 Tr $2020: -19,1 Tr $2021: -21,9 Tr $2022: 16,9 Tr $2023: -199,2 Tr $2024: -173,1 Tr $2025: -328,1 Tr $20182025
EPS-0,5 $2025
-0,05 $0,48 $1 $1,52 $2018: -0,2 $2019: -0,1 $2020: -0,27 $2021: 0,73 $2022: 1,52 $2023: 0,14 $2024: -0,57 $2025: -0,5 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,2 T $2025
294,8 Tr $589,6 Tr $884,5 Tr $1,2 T $2018 · Tiền mặt: 2,8 Tr $2018 · Nợ: 20,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 2,8 Tr $2019 · Nợ: 18,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 519,7 Tr $2020 · Nợ: 70,8 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,2 T $2021 · Nợ: 691,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 136,6 Tr $2022 · Nợ: 678,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 263,4 Tr $2023 · Nợ: 688,8 Tr $2024 · Tiền mặt: 282,4 Tr $2024 · Nợ: 914,5 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,2 T $2025 · Nợ: 1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-25,7%2025
-42,6%-2,0%+38,5%+79,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +15,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +7,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +69,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +79,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -32,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -25,7%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +49,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +62,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -7,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -83,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -20,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -9,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -16,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +40,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +54,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -32,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -38,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,1%2025
-2,2%+47,6%+97,4%+147,2%2019: +8,9%2020: +83,0%2021: +147,2%2022: +58,9%2023: -52,0%2024: -19,6%2025: +10,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành170,1 Tr2025
48,4 Tr96,7 Tr145,1 Tr193,5 Tr2018: 68,9 Tr2019: 68,9 Tr2020: 79,7 Tr2021: 189,8 Tr2022: 193,5 Tr2023: 178,2 Tr2024: 169,9 Tr2025: 170,1 Tr20182025
Định giá-101,02025
-53,911,376,6141,82018 · P/E: -50,02019 · P/E: -100,02020 · P/E: -119,12021 · P/E: 58,22022 · P/E: 14,82023 · P/E: 141,82024 · P/E: -27,42025 · P/E: -101,02018 · P/S: 9,92019 · P/S: 9,12020 · P/S: 19,12021 · P/S: 23,72022 · P/S: 8,12023 · P/S: 13,92024 · P/S: 12,82025 · P/S: 38,320182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 116,7 Tr $ · Cập nhật 37m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,02449,2 Tr $+100%9
FY 20270,78778,6 Tr $+247%10
FY 20281,35977,1 Tr $+335%9
FY 20291,541,2 T $+413%3
FY 20302,651,9 T $+761%3
Q1 20290,25189,4 Tr $+109%8

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,01-
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,01 / Ước tính -0,01Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,03 / Ước tính -0,03Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 0,09 / Ước tính 0,06Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,1 / Ước tính -0,17Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,13 / Ước tính -0,2Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 05:53 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Basic Materials
Ngành
Industrial Materials
Giám đốc điều hành
James Henry Litinsky
Nhân viên
998
Ngày IPO
22 thg 6, 2020
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,61
Điểm Piotroskii2/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-50,78 Tr US$-0,28 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 23 out of 47

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
8,85 T US$-18.1%thg 6 26 – thg 9 26
7,66 T US$9,24 T US$10,81 T US$Cao nhất: 10,81 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 7,66 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 8,85 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 8,85 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 10,81 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 7,66 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%5,1 Tr
IJH0,19%4,7 Tr
XAW.TO0,01%4,7 Tr
NJH0,26%4,6 Tr
ANNPX0,69%4 Tr
VB0,11%3,7 Tr
XME3,79%3,4 Tr
REMX6,79%2,7 Tr
VBK0,25%2,1 Tr
REGB.L6,79%1,7 Tr
VXF0,09%1,6 Tr
XMMO0,76%1,1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MP đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị86247
Nhà phân tích2025
Mua / giữ / bán80 / 6 / 0186 / 61 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 0 / 77 / 3 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 73 (0%)116 / 100 (54%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-38,4%+39,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-16,6% / -58,9%+268,7% / -58,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,2% so với S&P 500 -1,3% (n = 188)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Lawson WinderBank of America Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 85,00 US$17 thg 8, 2026
  2. Matt SummervilleD.A. Davidson100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 82,00 US$21 thg 8, 2026
  3. George GianarikasCanaccord Genuity94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 82,00 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
1 thg 10, 2026Ben KalloRobert W. BairdMuaDuy trì65,00 US$
16 thg 9, 2026Vitaly KononovFreedom Capital MarketsGiữBắt đầu theo dõi57,00 US$
16 thg 9, 2026Vitaly KononovFreedom Capital MarketsGiữBắt đầu theo dõi57,00 US$
21 thg 8, 2026Matt SummervilleD.A. DavidsonMuaDuy trì82,00 US$
19 thg 8, 2026Carlos De AlbaMorgan StanleyMuaDuy trì73,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$thg 11 25 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 14 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 14 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 78,20 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 78,38 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 78,71 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 78,30 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 75,66 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 74,73 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 77,73 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 78,31 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 76,18 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 75,77 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 74,43 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 73,80 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 61,95 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 50,52 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 58,77 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 58,87 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 48,26 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 66,04 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 64,70 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 56,01 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 41,37 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 54,75 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 47,29 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 46,97 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 86 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu MP ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu MP Materials Corp. (MP) được giao dịch trên 10 sàn crypto, bao gồm BingX, KuCoin, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch MP suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu MP giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu MP là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp MP là +113,8% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +26,2% đến +272,9% trên 10 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp MP so với cổ phiếu MP Materials Corp. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp MP là 47,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 47,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu MP là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu MP là một phái sinh theo dõi giá của MP Materials Corp. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán MP Materials Corp. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

MPUSDT perpetual là gì?

MPUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu MP Materials Corp. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu MP qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

MP perpetuals · perpequities.comMP perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/mp-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/mp-perp.svg" width="240" height="64" alt="MP perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp MP

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với MP — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho MP, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X