Báo cáo lưu chuyển tiền tệ MP Materials Corp. (MP)
NYSE · Basic Materials · Industrial Materials · 998 nhân viên · CEO James Henry Litinsky
- Giá
- 39,57 $ -4,97%
- Vốn hóa
- 7,05 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,55 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,02 $
Trong Q2 '26, MP Materials Corp. (MP) tạo ra 6,85 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 230 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -223 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -505 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -4,28 Tr $ | -16,3 Tr $ | 16,5 Tr $ | -34,1 Tr $ | -25,5 Tr $ | -22,3 Tr $ | -22,6 Tr $ | -30,9 Tr $ | -41,8 Tr $ | 9,43 Tr $ | -7,97 Tr $ | -20,3 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 17 Tr $ | 18,9 Tr $ | 18,4 Tr $ | 18,2 Tr $ | 19,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | 21,4 Tr $ | 20,8 Tr $ | 22,5 Tr $ | 24,6 Tr $ | 32,1 Tr $ | 35,4 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 6,3 Tr $ | 6,2 Tr $ | 7,47 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,45 Tr $ | 4,56 Tr $ | 7,35 Tr $ | 5,55 Tr $ | 7,69 Tr $ | 9,57 Tr $ | 12,9 Tr $ | 11,3 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -200 N $ | -4,7 Tr $ | 7,14 Tr $ | -14,1 Tr $ | -9,29 Tr $ | -11,5 Tr $ | -4,56 Tr $ | -13,4 Tr $ | -11,6 Tr $ | -904 N $ | -5,18 Tr $ | -8,27 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -5,57 Tr $ | -12,5 Tr $ | -43 Tr $ | 49,5 Tr $ | -6,48 Tr $ | 40,5 Tr $ | -56,3 Tr $ | 14,4 Tr $ | -15,7 Tr $ | -78,6 Tr $ | -10 Tr $ | -25,9 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -2,21 Tr $ | -5,41 Tr $ | -47,6 Tr $ | 5,57 Tr $ | 9,64 Tr $ | -2,87 Tr $ | -8,43 Tr $ | -145 N $ | -3,2 Tr $ | -10,9 Tr $ | -23,8 Tr $ | 14,6 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 11 Tr $ | -13,8 Tr $ | -41,1 Tr $ | 30,8 Tr $ | -6,84 Tr $ | 30,5 Tr $ | -63,2 Tr $ | -3,66 Tr $ | -42 Tr $ | -46,9 Tr $ | -1,91 Tr $ | 6,85 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -58,7 Tr $ | -73 Tr $ | -51,8 Tr $ | -46,5 Tr $ | -46,4 Tr $ | -41,7 Tr $ | -30,5 Tr $ | -29 Tr $ | -50,5 Tr $ | -62,4 Tr $ | -77,4 Tr $ | -230 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 18 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,67 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,67 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -384 Tr $ | -490 Tr $ | -391 Tr $ | -443 Tr $ | -317 Tr $ | -417 Tr $ | -365 Tr $ | -319 Tr $ | -707 Tr $ | -428 Tr $ | -577 Tr $ | -660 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 51,7 Tr $ | 292 Tr $ | 483 Tr $ | 460 Tr $ | 384 Tr $ | 437 Tr $ | 378 Tr $ | 394 Tr $ | 413 Tr $ | 563 Tr $ | 394 Tr $ | 495 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 1,05 Tr $ | 1,75 Tr $ | 96 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,3 Tr $ | 12 Tr $ | -1,67 Tr $ | 0 $ | 40 N $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -390 Tr $ | -269 Tr $ | 40,7 Tr $ | -29,7 Tr $ | 20,7 Tr $ | -21,6 Tr $ | -15,7 Tr $ | 69,7 Tr $ | -333 Tr $ | 73 Tr $ | -260 Tr $ | -395 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -634 N $ | -631 N $ | 318 Tr $ | -1,38 Tr $ | -541 N $ | -794 N $ | -1,36 Tr $ | -2,5 Tr $ | -1,15 Tr $ | -1,13 Tr $ | -912 N $ | -68,8 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -344 N $ | -709 N $ | -201 Tr $ | -175 N $ | -24,3 Tr $ | -5,54 Tr $ | -3,64 Tr $ | -235 N $ | -1,65 Tr $ | -31,1 Tr $ | -17,6 Tr $ | -612 N $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | 0 $ | -84,4 Tr $ | 0 $ | -484 N $ | -4,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,26 T $ | 24,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -978 N $ | -1,34 Tr $ | 32,9 Tr $ | -1,55 Tr $ | -25,3 Tr $ | -10,8 Tr $ | -5 Tr $ | -2,73 Tr $ | 1,26 T $ | -7,31 Tr $ | -18,5 Tr $ | -69,4 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 0 $ | 0 $ | 11 N $ | -13 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -380 Tr $ | -284 Tr $ | 32,5 Tr $ | -469 N $ | -11,4 Tr $ | -1,99 Tr $ | -83,9 Tr $ | 63,3 Tr $ | 885 Tr $ | 18,9 Tr $ | -280 Tr $ | -457 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -47,7 Tr $ | -86,8 Tr $ | -93 Tr $ | -15,6 Tr $ | -53,3 Tr $ | -11,2 Tr $ | -93,7 Tr $ | -32,7 Tr $ | -92,5 Tr $ | -109 Tr $ | -79,3 Tr $ | -223 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | -3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 870 N $ | 135 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 943 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 331 N $ | 13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||
| Lợi nhuận ròng | -13,5 Tr $ | -6,76 Tr $ | -21,8 Tr $ | 135 Tr $ | 289 Tr $ | 24,3 Tr $ | -65,4 Tr $ | -85,9 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,45 Tr $ | 4,69 Tr $ | 6,93 Tr $ | 24,4 Tr $ | 18,4 Tr $ | 55,7 Tr $ | 78,1 Tr $ | 89,3 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 5,01 Tr $ | 22,9 Tr $ | 31,8 Tr $ | 25,2 Tr $ | 23,2 Tr $ | 30,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | 1 N $ | -17,8 Tr $ | 17,4 Tr $ | 17,8 Tr $ | 8,46 Tr $ | -27,8 Tr $ | -30,4 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 11,2 Tr $ | 1,91 Tr $ | -37,6 Tr $ | -34,3 Tr $ | 4,21 Tr $ | -32,2 Tr $ | 58,2 Tr $ | -136 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 18 Tr $ | -281 N $ | 68,6 Tr $ | -63,5 Tr $ | -17,6 Tr $ | -18,8 Tr $ | -52,9 Tr $ | -22,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 20,2 Tr $ | -437 N $ | 3,28 Tr $ | 102 Tr $ | 344 Tr $ | 62,7 Tr $ | 13,3 Tr $ | -156 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -7,79 Tr $ | -2,27 Tr $ | -22,4 Tr $ | -124 Tr $ | -327 Tr $ | -262 Tr $ | -186 Tr $ | -172 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 7,9 Tr $ | 0 $ | 125 N $ | 0 $ | -9,67 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -2,78 T $ | -1,2 T $ | -1,57 T $ | -1,82 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,74 T $ | 1,52 T $ | 1,76 T $ | 1,75 T $ | |
| Đầu tư khác | 1,91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 4,38 Tr $ | 5,13 Tr $ | 12,5 Tr $ | 96 N $ | 37,9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -5,88 Tr $ | 5,62 Tr $ | -22,4 Tr $ | -119 Tr $ | -1,36 T $ | 68,7 Tr $ | 10,1 Tr $ | -206 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | -4,1 Tr $ | 18,6 Tr $ | 688 Tr $ | -5,83 Tr $ | -2,73 Tr $ | 316 Tr $ | 55,4 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -996 N $ | -3,33 Tr $ | -18,4 Tr $ | -7,19 Tr $ | -225 Tr $ | -31,1 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -30,7 Tr $ | 0 $ | 504 Tr $ | -18,1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -96,1 Tr $ | -14,7 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -30,7 Tr $ | -4,1 Tr $ | 522 Tr $ | 666 Tr $ | -24,2 Tr $ | -9,92 Tr $ | -4,79 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -16,4 Tr $ | 1,09 Tr $ | 503 Tr $ | 649 Tr $ | -1,04 T $ | 121 Tr $ | 18,6 Tr $ | 884 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 12,4 Tr $ | -2,71 Tr $ | -19,1 Tr $ | -21,9 Tr $ | 16,9 Tr $ | -199 Tr $ | -173 Tr $ | -328 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,17 Tr $ | 18,9 Tr $ | 22,2 Tr $ | 870 N $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,2 Tr $ | 2,1 Tr $ | 2,06 Tr $ | 12,1 Tr $ | 0 $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02