PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Coeur Mining, Inc. (CDE)

Perpetual futures CDE trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CDEUSDT.

Coeur Mining thăm dò và phát triển các mỏ kim loại quý ở Bắc Mỹ, vận hành các mỏ vàng, bạc, kẽm và chì tại Hoa Kỳ, Canada và Mexico.

$17,11-3,5%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (CDE/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
1/2
Khối lượng 24h
96,3 N $
Open interest
132,9 N $
Thanh khoản tốt nhất
2 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+35,1 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
96,3 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 289,2 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 17,5 T $
Hiệu suất spot
1D-2,01%
5D-3,91%
1M-18,53%
6M-6,91%
YTD-2,94%
1Y-10,52%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchCDE/USDTĐang giao dịch$17,11+21,9% APR
+0,020% mỗi 8h
+35,1 bps2 N $96,3 N $132,9 N $USDT20x
BingXGiao dịchCDE-USDTTheo dõi------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Quá mỏng: MEXC

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CDE

Spread hẹp nhất

CDE

Khối lượng cao nhất

CDE

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
17,6 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
3,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+133%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+26,8%
P/E
13,5
P/E cùng ngành 38,2
Dòng tiền tự do
1,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
850,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
5,5
P/E cùng ngành
38,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
4,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,02 $
2026-05-22

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+28,3%
Dòng tiền tự do665,7 Tr $
Nợ ròng-188,2 Tr $
2020785,5 Tr $
2021832,8 Tr $
2022785,6 Tr $
2023821,2 Tr $
20241,1 T $
20252,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020785,5 Tr $+10%25,6 Tr $49,4 Tr $
2021832,8 Tr $+6%-31,3 Tr $-199,3 Tr $
2022785,6 Tr $-6%-78,1 Tr $-326,7 Tr $
2023821,2 Tr $+5%-103,6 Tr $-297,3 Tr $
20241,1 T $+28%58,9 Tr $-9 Tr $
20252,1 T $+96%585,9 Tr $665,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+39,2%+29,5%+3,3%+3,7%+1,8%
2021+34,0%+23,0%-3,8%-3,9%-1,8%
2022+17,6%-5,0%-9,9%-8,8%-4,2%
2023+16,3%-4,7%-12,6%-10,1%-5,0%
2024+39,4%+15,6%+5,6%+5,2%+2,6%
2025+39,3%+36,3%+28,3%+17,7%+12,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202092,8 Tr $287,9 Tr $195,1 Tr $1,15
202156,7 Tr $498,8 Tr $442,1 Tr $1,23
202261,5 Tr $527,5 Tr $466 Tr $1,37
202361,6 Tr $555,3 Tr $493,7 Tr $0,92
202455,1 Tr $601,7 Tr $546,6 Tr $0,83
2025553,6 Tr $365,4 Tr $-188,2 Tr $2,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20202,5 T $2,7 T $3,294,1
20211,3 T $1,7 T $1,5-38,8
2022924,6 Tr $1,4 T $1,2-12,0
20231,1 T $1,6 T $1,4-10,9
20242,3 T $2,8 T $2,138,1
202511,3 T $11,1 T $5,519,4
Q3 2024313,5 Tr $
Q4 2024305,4 Tr $
Q1 2025360,1 Tr $
Q2 2025480,7 Tr $
Q3 2025554,6 Tr $
Q4 2025674,8 Tr $
Q1 2026856,2 Tr $
Q2 20261,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024313,5 Tr $+61%48,7 Tr $69,1 Tr $
Q4 2024305,4 Tr $+17%37,9 Tr $16,1 Tr $
Q1 2025360,1 Tr $+69%33,4 Tr $17,6 Tr $
Q2 2025480,7 Tr $+116%70,7 Tr $146,1 Tr $
Q3 2025554,6 Tr $+77%266,8 Tr $188,7 Tr $
Q4 2025674,8 Tr $+121%215 Tr $313,3 Tr $
Q1 2026856,2 Tr $+138%246,8 Tr $266,8 Tr $
Q2 20261,1 T $+126%121,9 Tr $387,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+47,3%+37,5%+15,5%+4,5%+2,2%
Q4 2024+49,0%+53,8%+12,4%+3,4%+1,6%
Q1 2025+38,6%+17,3%+9,3%+1,2%+0,8%
Q2 2025+50,1%+29,1%+14,7%+2,5%+1,7%
Q3 2025+55,1%+31,9%+48,1%+8,6%+5,9%
Q4 2025+53,7%+51,2%+31,9%+6,5%+4,6%
Q1 2026+46,2%+43,4%+28,8%+2,4%+1,6%
Q2 2026+49,4%+19,9%+11,2%+1,2%+0,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202476,9 Tr $609,5 Tr $532,6 Tr $1,09
Q4 202455,1 Tr $601,7 Tr $546,6 Tr $0,83
Q1 202577,6 Tr $510,2 Tr $432,7 Tr $1,93
Q2 2025111,6 Tr $394,3 Tr $282,6 Tr $1,61
Q3 2025266,3 Tr $376,6 Tr $110,2 Tr $1,47
Q4 2025553,6 Tr $365,4 Tr $-188,2 Tr $2,00
Q1 2026843,2 Tr $773,2 Tr $-69,9 Tr $3,73
Q2 20261,1 T $713,2 Tr $-339,1 Tr $3,65
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,7 T $3,2 T $8,614,3
Q4 20242,3 T $2,8 T $7,515,1
Q1 20253 T $3,5 T $8,522,8
Q2 20255,6 T $5,9 T $11,720,1
Q3 202511,9 T $12 T $21,511,2
Q4 202511,3 T $11,1 T $16,813,5
Q1 202611,9 T $11,9 T $13,912,0
Q2 202616,8 T $16,5 T $15,534,0

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,1 T $Q2 2026
271,4 Tr $542,8 Tr $814,2 Tr $1,1 T $Q3 2023: 194,6 Tr $Q4 2023: 262,1 Tr $Q1 2024: 213,1 Tr $Q2 2024: 222 Tr $Q3 2024: 313,5 Tr $Q4 2024: 305,4 Tr $Q1 2025: 360,1 Tr $Q2 2025: 480,7 Tr $Q3 2025: 554,6 Tr $Q4 2025: 674,8 Tr $Q1 2026: 856,2 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng121,9 Tr $Q2 2026
44,9 Tr $118,9 Tr $192,8 Tr $266,8 Tr $Q3 2023: -21,1 Tr $Q4 2023: -25,5 Tr $Q1 2024: -29,1 Tr $Q2 2024: 1,4 Tr $Q3 2024: 48,7 Tr $Q4 2024: 37,9 Tr $Q1 2025: 33,4 Tr $Q2 2025: 70,7 Tr $Q3 2025: 266,8 Tr $Q4 2025: 215 Tr $Q1 2026: 246,8 Tr $Q2 2026: 121,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA482,1 Tr $Q2 2026
120,5 Tr $241 Tr $361,6 Tr $482,1 Tr $Q3 2023: 20,2 Tr $Q4 2023: 28,1 Tr $Q1 2024: 31,2 Tr $Q2 2024: 53,9 Tr $Q3 2024: 121,9 Tr $Q4 2024: 127 Tr $Q1 2025: 110 Tr $Q2 2025: 209,3 Tr $Q3 2025: 249,1 Tr $Q4 2025: 413,5 Tr $Q1 2026: 446,9 Tr $Q2 2026: 482,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do387,5 Tr $Q2 2026
10,9 Tr $136,4 Tr $262 Tr $387,5 Tr $Q3 2023: -114,7 Tr $Q4 2023: -27,4 Tr $Q1 2024: -58 Tr $Q2 2024: -36,2 Tr $Q3 2024: 69,1 Tr $Q4 2024: 16,1 Tr $Q1 2025: 17,6 Tr $Q2 2025: 146,1 Tr $Q3 2025: 188,7 Tr $Q4 2025: 313,3 Tr $Q1 2026: 266,8 Tr $Q2 2026: 387,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,12 $Q2 2026
0,05 $0,17 $0,29 $0,41 $Q3 2023: -0,06 $Q4 2023: -0,07 $Q1 2024: -0,08 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: 0,12 $Q4 2024: 0,09 $Q1 2025: 0,06 $Q2 2025: 0,11 $Q3 2025: 0,41 $Q4 2025: 0,33 $Q1 2026: 0,38 $Q2 2026: 0,12 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,1 T $Q2 2026
263,1 Tr $526,1 Tr $789,2 Tr $1,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 53,2 Tr $Q3 2023 · Nợ: 523,1 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 61,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 555,3 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 67,5 Tr $Q1 2024 · Nợ: 593,8 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 74,1 Tr $Q2 2024 · Nợ: 636,1 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 76,9 Tr $Q3 2024 · Nợ: 609,5 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 55,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 601,7 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 77,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 510,2 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 111,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 394,3 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 266,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 376,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 553,6 Tr $Q4 2025 · Nợ: 365,4 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 843,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 773,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 713,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+49,4%Q2 2026
+2,7%+20,2%+37,7%+55,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +22,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +53,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -9,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -13,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +48,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +28,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+125,9%Q2 2026
+34,4%+68,9%+103,3%+137,8%Q2 2024: +25,3%Q3 2024: +61,1%Q4 2024: +16,5%Q1 2025: +69,0%Q2 2025: +116,5%Q3 2025: +76,9%Q4 2025: +120,9%Q1 2026: +137,8%Q2 2026: +125,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1 TQ2 2026
258,6 Tr517,2 Tr775,8 Tr1 TQ3 2023: 356,7 TrQ4 2023: 380,5 TrQ1 2024: 385 TrQ2 2024: 399,9 TrQ3 2024: 400,8 TrQ4 2024: 400,8 TrQ1 2025: 521,2 TrQ2 2025: 643,1 TrQ3 2025: 650,8 TrQ4 2025: 650,8 TrQ1 2026: 650,8 TrQ2 2026: 1 TQ3 2023Q2 2026
Định giá34,0Q2 2026
83,4180,6277,8375,0Q3 2023 · P/E: -9,4Q4 2023 · P/E: -12,2Q1 2024 · P/E: -13,8Q2 2024 · P/E: 375,0Q3 2024 · P/E: 14,3Q4 2024 · P/E: 15,1Q1 2025 · P/E: 22,8Q2 2025 · P/E: 20,1Q3 2025 · P/E: 11,2Q4 2025 · P/E: 13,5Q1 2026 · P/E: 12,0Q2 2026 · P/E: 34,0Q3 2023 · P/S: 4,1Q4 2023 · P/S: 4,7Q1 2024 · P/S: 7,6Q2 2024 · P/S: 9,6Q3 2024 · P/S: 8,6Q4 2024 · P/S: 7,5Q1 2025 · P/S: 8,5Q2 2025 · P/S: 11,7Q3 2025 · P/S: 21,5Q4 2025 · P/S: 16,8Q1 2026 · P/S: 13,9Q2 2026 · P/S: 15,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,1 T $2025
517,5 Tr $1 T $1,6 T $2,1 T $2018: 625,9 Tr $2019: 711,5 Tr $2020: 785,5 Tr $2021: 832,8 Tr $2022: 785,6 Tr $2023: 821,2 Tr $2024: 1,1 T $2025: 2,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng585,9 Tr $2025
-109,4 Tr $122,3 Tr $354,1 Tr $585,9 Tr $2018: -48,4 Tr $2019: -341,2 Tr $2020: 25,6 Tr $2021: -31,3 Tr $2022: -78,1 Tr $2023: -103,6 Tr $2024: 58,9 Tr $2025: 585,9 Tr $20182025
EBITDA985,6 Tr $2025
246,4 Tr $492,8 Tr $739,2 Tr $985,6 Tr $2018: 123,5 Tr $2019: 97 Tr $2020: 243,5 Tr $2021: 213,7 Tr $2022: 83,5 Tr $2023: 76,9 Tr $2024: 325,6 Tr $2025: 985,6 Tr $20182025
Dòng tiền tự do665,7 Tr $2025
-78,6 Tr $169,5 Tr $417,6 Tr $665,7 Tr $2018: -123,4 Tr $2019: -7,9 Tr $2020: 49,4 Tr $2021: -199,3 Tr $2022: -326,7 Tr $2023: -297,3 Tr $2024: -9 Tr $2025: 665,7 Tr $20182025
EPS0,9 $2025
-0,97 $-0,35 $0,28 $0,9 $2018: -0,26 $2019: -1,59 $2020: 0,11 $2021: -0,13 $2022: -0,28 $2023: -0,3 $2024: 0,15 $2025: 0,9 $20182025
Tiền mặt / Nợ553,6 Tr $2025
150,4 Tr $300,8 Tr $451,2 Tr $601,7 Tr $2018 · Tiền mặt: 115,1 Tr $2018 · Nợ: 458,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 55,6 Tr $2019 · Nợ: 308,6 Tr $2020 · Tiền mặt: 92,8 Tr $2020 · Nợ: 287,9 Tr $2021 · Tiền mặt: 56,7 Tr $2021 · Nợ: 498,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 61,5 Tr $2022 · Nợ: 527,5 Tr $2023 · Tiền mặt: 61,6 Tr $2023 · Nợ: 555,3 Tr $2024 · Tiền mặt: 55,1 Tr $2024 · Nợ: 601,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 553,6 Tr $2025 · Nợ: 365,4 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,3%2025
-26,1%-4,3%+17,6%+39,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +19,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +34,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +17,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +16,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -7,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -48,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -3,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -9,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -12,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+96,4%2025
+19,9%+45,4%+70,9%+96,4%2019: +13,7%2020: +10,4%2021: +6,0%2022: -5,7%2023: +4,5%2024: +28,3%2025: +96,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành650,8 Tr2025
162,7 Tr325,4 Tr488,1 Tr650,8 Tr2018: 188,6 Tr2019: 218,8 Tr2020: 242,5 Tr2021: 250 Tr2022: 275,2 Tr2023: 343,1 Tr2024: 400,8 Tr2025: 650,8 Tr20182025
Định giá19,42025
-5,627,760,994,12018 · P/E: -17,22019 · P/E: -5,12020 · P/E: 94,12021 · P/E: -38,82022 · P/E: -12,02023 · P/E: -10,92024 · P/E: 38,12025 · P/E: 19,42018 · P/S: 1,32019 · P/S: 2,52020 · P/S: 3,22021 · P/S: 1,52022 · P/S: 1,22023 · P/S: 1,42024 · P/S: 2,12025 · P/S: 5,520182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
0,02 $
2026-05-22

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,074,8 T $+133%5
FY 20271,596 T $+189%5
FY 20281,605,3 T $+155%2
FY 20291,434,8 T $+133%1
FY 20301,318 T $+284%1
Q1 20270,381,4 T $+64%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,21-
2026-08-05Kết quảThực tế 0,12 / Ước tính 0,26Thấp hơn dự báo
2026-05-22Cổ tức0,02 $-
2026-05-06Kết quảThực tế 0,36 / Ước tính 0,37Thấp hơn dự báo
2026-02-18Kết quảThực tế 0,35 / Ước tính 0,39Thấp hơn dự báo
2025-10-29Kết quảThực tế 0,23 / Ước tính 0,25Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:25 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Basic Materials
Ngành
Gold
Giám đốc điều hành
Mitchell J. Krebs
Nhân viên
2.620
Ngày IPO
17 thg 3, 1980
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi2,9
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui1,31 T US$1,26 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 41 out of 61

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
20,09 T US$+81.0%thg 6 26 – thg 9 26
9,00 T US$15,24 T US$21,49 T US$Cao nhất: 21,49 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 9,00 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 20,09 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 20,09 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 21,49 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 9,00 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
IJH0,59%36,2 Tr
XAW.TO0,02%36,2 Tr
GDX2,31%32,7 Tr
VTI0,03%29,6 Tr
SIL10,9%27,3 Tr
NJM0,55%24 Tr
GDXJ5,12%22,9 Tr
VB0,24%21,4 Tr
SILJ10,48%20,7 Tr
VFLO3,1%17,7 Tr
VBK0,56%12,3 Tr
VXF0,26%12 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CDE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị44112
Nhà phân tích1113
Mua / giữ / bán38 / 6 / 095 / 17 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 5 / 17 / 7 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt1 / 42 (2%)68 / 43 (61%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-26,4%+99,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+9,8% / -56,1%+538,6% / -56,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +6,1% so với S&P 500 +5,3% (n = 95)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Michael SipercoRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 23 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu7 thg 10, 2025
  2. Joseph ReagorRoth MKM100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 19,00 US$7 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
23 thg 9, 2026Eric WinmillScotiabankMuaDuy trì26,50 US$
23 thg 9, 2026Eric WinmillScotiabankMuaDuy trì26,50 US$
15 thg 9, 2026Josh WolfsonRBC CapitalMuaDuy trì23,00 US$
7 thg 8, 2026Richard GrayATB Cormark Capital MarketsGiữHạ hạng18,00 US$
7 thg 8, 2026Eric WinmillScotiabankMuaDuy trì26,50 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$28,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 3 · Bán 0thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26 · Mua 7 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 20,25 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 21,86 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 22,36 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 24,50 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 26,39 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 26,39 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 26,69 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 26,69 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 26,31 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 24,69 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 22,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 22,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 17,27 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 17,83 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 20,44 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 27,15 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 18,77 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 17,97 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 19,32 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 16,32 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 14,91 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 20,78 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 17,60 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 17,66 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 44 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CDE ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Coeur Mining, Inc. (CDE) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CDE suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CDE giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CDE là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CDE là +21,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +21,9% đến +21,9% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CDE so với cổ phiếu Coeur Mining, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CDE là 17,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 17,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CDE là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CDE là một phái sinh theo dõi giá của Coeur Mining, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Coeur Mining, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CDEUSDT perpetual là gì?

CDEUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Coeur Mining, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CDE qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CDE perpetuals · perpequities.comCDE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cde-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cde-perp.svg" width="240" height="64" alt="CDE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CDE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CDE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CDE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X