Tài chính MP Materials Corp. (MP)
NYSE · Basic Materials · Industrial Materials · 998 nhân viên · CEO James Henry Litinsky
- Giá
- 39,57 $ -4,97%
- Vốn hóa
- 7,05 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,55 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,02 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 7,05 T $ EV 7,55 T $
- Doanh thu
- 305 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +99% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -19,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -115,8× Dự phóng -756,3× (FY2026)
- P/S
- 23,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 122,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- -505 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -60,6 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 447 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 117 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 12,0%, EPS vượt 0,6%Doanh thu 108 Tr $ so với kỳ vọng 96,9 Tr $ (+12,0%); EPS -0,01 $ so với -0,01 $ (+0,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 89,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 108 Tr $, so với mức trung bình 26,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -33,1% (TTM), +33,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 37,7% trong khi doanh thu tăng 26,1%.
- Capex chiếm 137,7% doanh thu (năm trước 60,9%)Đã đầu tư 421 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+185,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -505 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,8% trong một năm178 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 164 Tr.
- Tiền ròng 518 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,45 T $, nợ gồm thuê tài sản 935 Tr $; năm trước nợ ròng 163 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 108 Tr $ | 57,4 Tr $ | +89,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,4% | -24,1% | +57,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -14,7 Tr $ | -43,9 Tr $ | +66,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -13,5% | -76,5% | +62,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -20,3 Tr $ | -30,9 Tr $ | +34,3% |
| EPS pha loãng | -0,11 $ | -0,19 $ | +42,1% |
| Dòng tiền hoạt động | 6,85 Tr $ | -3,66 Tr $ | +287,4% |
| Capex | 230 Tr $ | 29 Tr $ | +694,1% |
| Dòng tiền tự do | -223 Tr $ | -32,7 Tr $ | -584,3% |
| R&D | 1,28 Tr $ | 2,5 Tr $ | -48,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11,3 Tr $ | 5,55 Tr $ | +103,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 108 Tr $ | 96,9 Tr $ | +12,0% |
| EPS (theo dự báo) | -0,01 $ | -0,01 $ | +0,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '24 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | – | – | – | – | – | |
| Product and Service, Other | – | – | – | – | – | |
| Other Revenue | 695 N $ | – | 100,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -84 Tr $
- Capex
- -421 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -51 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 1,67 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -72 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 41,5 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -505 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -10,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -115,8× | 71,6× 3/5 năm | 14,8× – 141,8× |
| EV / EBITDA | 122,3× | 672,2× | 13,2× – 2.848,6× |
| EV / Doanh thu | 24,7× | 20,1× | 9,2× – 37,7× |
| Giá / FCF | -14,0× | 253,3× 1/5 năm | 253,3× – 253,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,6× | 3,9× | 2,5× – 7,8× |
| Tỷ suất FCF | -7,2% | -3,2% | -6,6% – 0,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -1,9% | 2,3% | -5,5% – 13,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -2,7% | 5,5% | -6,2% – 22,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 80,70 $ (+103,9%)
khoảng 69,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 447 Tr $ | +99,0% | -0,05 $ | +89,5% | -756,3× | 10 |
| FY2027 | 775 Tr $ | +73,6% | 0,61 $ | +1.260,2% | 65,2× | 10 |
| FY2028 | 970 Tr $ | +25,1% | 1,19 $ | +96,0% | 33,3× | 9 |
| FY2029 | 1,15 T $ | +18,3% | 1,51 $ | +26,5% | 26,3× | 3 |
| FY2030 | 1,92 T $ | +67,5% | 2,60 $ | +72,5% | 15,2× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 281 số liệu mà MP Materials Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 36,5 Tr $2026-04-17 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 46 Tr $ | 21,7 Tr $ | +111,8% | 36,7 Tr $ | 23,6 Tr $ | +55,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 40,4 Tr $ | 21,8 Tr $ | +85,3% | 14,6 Tr $ | 18,6 Tr $ | -21,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 7,18 Tr $ | 5,77 Tr $ | +24,5% | 24,1 Tr $ | 30,3 Tr $ | -20,4% |
| Accretion Expense, Including Asset Retirement Obligations | 385 N $ | 372 N $ | +3,5% | 1,49 Tr $ | 929 N $ | +60,4% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 19,3 Tr $2025-12-31 | 19 Tr $ | +1,4% | 19,3 Tr $ | 19 Tr $ | +1,4% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Discount | 21 Tr $2025-12-31 | 20,4 Tr $ | +3,0% | 21 Tr $ | 20,4 Tr $ | +3,0% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Discount Rate | 4,8% | 4,8% | +1,3% | 4,8% | 4,8% | +1,3% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Gross | 39,9 Tr $ | 39 Tr $ | +2,3% | 40,3 Tr $ | 39,5 Tr $ | +2,1% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Revision in Estimates | – | – | – | 259 N $ | 2 Tr $ | -87,0% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, after Year Five | 35,5 Tr $2025-12-31 | 34,7 Tr $ | +2,2% | 35,5 Tr $ | 34,7 Tr $ | +2,2% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Five | 1,01 Tr $2025-12-31 | 992 N $ | +2,2% | 1,01 Tr $ | 992 N $ | +2,2% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Four | 989 N $2025-12-31 | 968 N $ | +2,2% | 989 N $ | 968 N $ | +2,2% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year One | 919 N $2025-12-31 | 899 N $ | +2,2% | 919 N $ | 899 N $ | +2,2% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Three | 965 N $2025-12-31 | 944 N $ | +2,2% | 965 N $ | 944 N $ | +2,2% |
| Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Two | 942 N $2025-12-31 | 921 N $ | +2,3% | 942 N $ | 921 N $ | +2,3% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 1,87 Tr $ | 2,16 Tr $ | -13,5% | 2,11 Tr $ | 4,04 Tr $ | -47,9% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 18,4 Tr $ | 18,1 Tr $ | +1,7% | 18,4 Tr $ | 18,1 Tr $ | +1,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 60,3 Tr $ | 74,4 Tr $ | -19,0% | 95,1 Tr $ | 64,7 Tr $ | +46,9% |
| Accumulated Deferred Investment Tax Credit | 35,3 Tr $ | 26,4 Tr $ | +33,5% | 26,9 Tr $ | 25,5 Tr $ | +5,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 324 Tr $ | 227 Tr $ | +43,0% | 273 Tr $ | 192 Tr $ | +42,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -258 N $ | -26 N $ | -892,3% | 387 N $ | 173 N $ | +123,7% |
| Additional Paid in Capital | 1,98 T $ | 971 Tr $ | +103,8% | 1,97 T $ | 961 Tr $ | +105,0% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | 0 $2025-12-31 | – | – | 261 Tr $ | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 3,9 Tr $2024-12-31 | 3,54 Tr $ | +10,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,78 Tr $ | 1,04 Tr $ | +71,1% | 5,41 Tr $ | 3,9 Tr $ | +38,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 300 N $2025-12-31 | 300 N $ | 0,0% | 1,2 Tr $ | 1,2 Tr $ | 0,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 66,5 Tr | 41,8 Tr | +59,0% | 66,5 Tr | 41,2 Tr | +61,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 11,3 Tr $ | 5,57 Tr $ | +103,1% | 31 Tr $ | 23,5 Tr $ | +32,0% |
| Area of Real Estate Property | 120 acre2026-04-30 | – | – | – | – | – |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Asset Retirement Obligation | 7,79 Tr $2025-12-31 | 7,4 Tr $ | +5,4% | 7,79 Tr $ | 7,4 Tr $ | +5,4% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | – | – | – | 580 N $ | 429 N $ | +35,2% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 0 $ | 159 N $ | -100,0% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled | – | – | – | 184 N $ | 184 N $ | 0,0% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | – | – | – | 0 $ | 1,29 Tr $ | -100,0% |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 8 Tr $ | 7,5 Tr $ | +6,7% | 7,7 Tr $ | 7,2 Tr $ | +6,9% |
| Assets | 3,73 T $ | 2,34 T $ | +59,5% | 3,86 T $ | 2,33 T $ | +65,6% |
| Assets, Current | 1,75 T $ | 960 Tr $ | +81,7% | 2,17 T $ | 1,03 T $ | +110,0% |
| Assets, Noncurrent | 1,98 T $ | 1,38 T $ | +44,0% | 1,7 T $ | 1,3 T $ | +30,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 429 Tr $ | 262 Tr $ | +64,1% | 1,17 T $ | 282 Tr $ | +312,8% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 429 Tr $ | 262 Tr $ | +64,1% | 1,17 T $ | 282 Tr $ | +312,8% |
| Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments | 1,45 T $ | 754 Tr $ | +92,7% | 1,83 T $ | 851 Tr $ | +115,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 430 Tr $ | 263 Tr $ | +63,4% | 1,17 T $ | 284 Tr $ | +311,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -457 Tr $ | 63,3 Tr $ | -822,8% | 884 Tr $ | 18,6 Tr $ | +4.647,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 450 Tr | 450 Tr | 0,0% | 450 Tr | 450 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 193 Tr | 179 Tr | +8,2% | 193 Tr | 178 Tr | +7,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 178 Tr | 163 Tr | +8,9% | 177 Tr | 163 Tr | +8,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 19 N $ | 18 N $ | +5,6% | 19 N $ | 18 N $ | +5,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -20,5 Tr $ | -30,9 Tr $ | +33,6% | -85,7 Tr $ | -65,4 Tr $ | -31,0% |
| Contract with Customer, Liability | 126 Tr $ | 125 Tr $ | +1,2% | 158 Tr $ | 100 Tr $ | +58,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 45,5 Tr $ | 79,9 Tr $ | -43,0% | 74,3 Tr $ | 56,9 Tr $ | +30,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 80,9 Tr $ | 45,1 Tr $ | +79,5% | 83,9 Tr $ | 43,1 Tr $ | +94,5% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 16,5 Tr $ | 19,9 Tr $ | -17,1% | 66,9 Tr $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization | 72,3 Tr $ | 50,4 Tr $ | +43,3% | 193 Tr $ | 193 Tr $ | +0,1% |
| Costs and Expenses | 158 Tr $ | 101 Tr $ | +56,1% | 425 Tr $ | 373 Tr $ | +13,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,87 Tr $ | -148 N $ | -1.166,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,51 Tr $ | -148 N $ | -918,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02