PerpEquities

Tài chính MP Materials Corp. (MP)

NYSE · Basic Materials · Industrial Materials · 998 nhân viên · CEO James Henry Litinsky

Giá
39,57 $ -4,97%
Vốn hóa
7,05 T $
Giá trị doanh nghiệp
7,55 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,02 $
Doanh thu (TTM)305 Tr $+26,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-33,1%+33,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -101 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-60,6 Tr $+40,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-505 Tr $-164,5% so với năm trướcCapex 421 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,34 $+45,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng518 Tr $+417,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
7,05 T $
EV 7,55 T $
Doanh thu
305 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+99%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-19,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-115,8×
Dự phóng -756,3× (FY2026)
P/S
23,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
122,3×
TTM
Dòng tiền tự do
-505 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-60,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
447 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 117 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 12,0%, EPS vượt 0,6%Doanh thu 108 Tr $ so với kỳ vọng 96,9 Tr $ (+12,0%); EPS -0,01 $ so với -0,01 $ (+0,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 89,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 108 Tr $, so với mức trung bình 26,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -33,1% (TTM), +33,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 37,7% trong khi doanh thu tăng 26,1%.
  • Capex chiếm 137,7% doanh thu (năm trước 60,9%)Đã đầu tư 421 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+185,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -505 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,8% trong một năm178 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 164 Tr.
  • Tiền ròng 518 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,45 T $, nợ gồm thuê tài sản 935 Tr $; năm trước nợ ròng 163 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu108 Tr $57,4 Tr $+89,0%
Biên lợi nhuận gộp33,4%-24,1%+57,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-14,7 Tr $-43,9 Tr $+66,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-13,5%-76,5%+62,9 điểm %
Lợi nhuận ròng-20,3 Tr $-30,9 Tr $+34,3%
EPS pha loãng-0,11 $-0,19 $+42,1%
Dòng tiền hoạt động6,85 Tr $-3,66 Tr $+287,4%
Capex230 Tr $29 Tr $+694,1%
Dòng tiền tự do-223 Tr $-32,7 Tr $-584,3%
R&D1,28 Tr $2,5 Tr $-48,6%
Thù lao bằng cổ phiếu11,3 Tr $5,55 Tr $+103,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu108 Tr $96,9 Tr $+12,0%
EPS (theo dự báo)-0,01 $-0,01 $+0,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '24YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product–––––
Product and Service, Other–––––
Other Revenue695 N $–100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-84 Tr $
Capex
-421 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-51 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
1,67 Tr $
Nợ phát hành ròng
-72 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
41,5 Tr $
Dòng tiền tự do
-505 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-10,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-115,8×71,6× 3/5 năm14,8× – 141,8×
EV / EBITDA122,3×672,2×13,2× – 2.848,6×
EV / Doanh thu24,7×20,1×9,2× – 37,7×
Giá / FCF-14,0×253,3× 1/5 năm253,3× – 253,3×
Giá / Giá trị sổ sách3,6×3,9×2,5× – 7,8×
Tỷ suất FCF-7,2%-3,2%-6,6% – 0,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-1,9%2,3%-5,5% – 13,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-2,7%5,5%-6,2% – 22,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 80,70 $ (+103,9%)
khoảng 69,00 $ – 100,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua13
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026447 Tr $+99,0%-0,05 $+89,5%-756,3×10
FY2027775 Tr $+73,6%0,61 $+1.260,2%65,2×10
FY2028970 Tr $+25,1%1,19 $+96,0%33,3×9
FY20291,15 T $+18,3%1,51 $+26,5%26,3×3
FY20301,92 T $+67,5%2,60 $+72,5%15,2×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 281 số liệu mà MP Materials Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
36,5 Tr $2026-04-17–––––
Accounts Payable, Current46 Tr $21,7 Tr $+111,8%36,7 Tr $23,6 Tr $+55,6%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current40,4 Tr $21,8 Tr $+85,3%14,6 Tr $18,6 Tr $-21,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current0 $0 $–0 $0 $–
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments7,18 Tr $5,77 Tr $+24,5%24,1 Tr $30,3 Tr $-20,4%
Accretion Expense, Including Asset Retirement Obligations385 N $372 N $+3,5%1,49 Tr $929 N $+60,4%
Accrual for Environmental Loss Contingencies19,3 Tr $2025-12-3119 Tr $+1,4%19,3 Tr $19 Tr $+1,4%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Discount21 Tr $2025-12-3120,4 Tr $+3,0%21 Tr $20,4 Tr $+3,0%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Discount Rate4,8%4,8%+1,3%4,8%4,8%+1,3%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Gross39,9 Tr $39 Tr $+2,3%40,3 Tr $39,5 Tr $+2,1%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Revision in Estimates–––259 N $2 Tr $-87,0%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, after Year Five35,5 Tr $2025-12-3134,7 Tr $+2,2%35,5 Tr $34,7 Tr $+2,2%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Five1,01 Tr $2025-12-31992 N $+2,2%1,01 Tr $992 N $+2,2%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Four989 N $2025-12-31968 N $+2,2%989 N $968 N $+2,2%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year One919 N $2025-12-31899 N $+2,2%919 N $899 N $+2,2%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Three965 N $2025-12-31944 N $+2,2%965 N $944 N $+2,2%
Accrual for Environmental Loss Contingency, Undiscounted, to be Paid, Year Two942 N $2025-12-31921 N $+2,3%942 N $921 N $+2,3%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current1,87 Tr $2,16 Tr $-13,5%2,11 Tr $4,04 Tr $-47,9%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent18,4 Tr $18,1 Tr $+1,7%18,4 Tr $18,1 Tr $+1,7%
Accrued Liabilities, Current60,3 Tr $74,4 Tr $-19,0%95,1 Tr $64,7 Tr $+46,9%
Accumulated Deferred Investment Tax Credit35,3 Tr $26,4 Tr $+33,5%26,9 Tr $25,5 Tr $+5,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment324 Tr $227 Tr $+43,0%273 Tr $192 Tr $+42,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-258 N $-26 N $-892,3%387 N $173 N $+123,7%
Additional Paid in Capital1,98 T $971 Tr $+103,8%1,97 T $961 Tr $+105,0%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued0 $2025-12-31––261 Tr $––
Amortization of Debt Issuance Costs–––3,9 Tr $2024-12-313,54 Tr $+10,3%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts1,78 Tr $1,04 Tr $+71,1%5,41 Tr $3,9 Tr $+38,7%
Amortization of Intangible Assets300 N $2025-12-31300 N $0,0%1,2 Tr $1,2 Tr $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount66,5 Tr41,8 Tr+59,0%66,5 Tr41,2 Tr+61,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition11,3 Tr $5,57 Tr $+103,1%31 Tr $23,5 Tr $+32,0%
Area of Real Estate Property120 acre2026-04-30–––––
Asset Impairment Charges0 $0 $–0 $0 $–
Asset Retirement Obligation7,79 Tr $2025-12-317,4 Tr $+5,4%7,79 Tr $7,4 Tr $+5,4%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense–––580 N $429 N $+35,2%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––0 $159 N $-100,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled–––184 N $184 N $0,0%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate–––0 $1,29 Tr $-100,0%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent8 Tr $7,5 Tr $+6,7%7,7 Tr $7,2 Tr $+6,9%
Assets3,73 T $2,34 T $+59,5%3,86 T $2,33 T $+65,6%
Assets, Current1,75 T $960 Tr $+81,7%2,17 T $1,03 T $+110,0%
Assets, Noncurrent1,98 T $1,38 T $+44,0%1,7 T $1,3 T $+30,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value429 Tr $262 Tr $+64,1%1,17 T $282 Tr $+312,8%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure429 Tr $262 Tr $+64,1%1,17 T $282 Tr $+312,8%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments1,45 T $754 Tr $+92,7%1,83 T $851 Tr $+115,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents430 Tr $263 Tr $+63,4%1,17 T $284 Tr $+311,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-457 Tr $63,3 Tr $-822,8%884 Tr $18,6 Tr $+4.647,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized450 Tr450 Tr0,0%450 Tr450 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued193 Tr179 Tr+8,2%193 Tr178 Tr+7,9%
Common Stock, Shares, Outstanding178 Tr163 Tr+8,9%177 Tr163 Tr+8,7%
Common Stock, Value, Issued19 N $18 N $+5,6%19 N $18 N $+5,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-20,5 Tr $-30,9 Tr $+33,6%-85,7 Tr $-65,4 Tr $-31,0%
Contract with Customer, Liability126 Tr $125 Tr $+1,2%158 Tr $100 Tr $+58,2%
Contract with Customer, Liability, Current45,5 Tr $79,9 Tr $-43,0%74,3 Tr $56,9 Tr $+30,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent80,9 Tr $45,1 Tr $+79,5%83,9 Tr $43,1 Tr $+94,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized16,5 Tr $19,9 Tr $-17,1%66,9 Tr $0 $–
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization72,3 Tr $50,4 Tr $+43,3%193 Tr $193 Tr $+0,1%
Costs and Expenses158 Tr $101 Tr $+56,1%425 Tr $373 Tr $+13,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-1,87 Tr $-148 N $-1.166,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-1,51 Tr $-148 N $-918,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02